Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Tablet

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
21.707 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMSố cổng HDMIHệ điều hànhGia đình bộ xử lý đồ họaSố cổng USB 2.0EkranDahili HafızaRAMBộ xử lýBataryaHành động
Lenovo Idea Tab A3000 59366254 Tablet59366254 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo Idea Tab S6000 59369930 Tablet59369930 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo IdeaPad Flex 10 59401935 Tablet59401935 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo Idea Tab S5000 59387316 Tablet59387316 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo ThinkPad Tablet 2 36823T036823T0 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo IdeaPad Flex 10 59401942 Tablet59401942 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo IdeaPad Flex 10 59395569 Tablet59395569 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo IdeaPad Flex 10 59401945 Tablet59401945 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo IdeaPad Flex 10 59395620 Tablet59395620 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo IdeaPad A10 59404938 Tablet59404938 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo ThinkPad Tablet 2 764D304764D304 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo IdeaPad A10 59404937 Tablet59404937 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo IdeaPad A10 59404936 Tablet59404936 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo IdeaPad Flex 10 59401937 Tablet59401937 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo IdeaPad Flex 10 59395617 Tablet59395617 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Fujitsu STYLISTIC Q702 BQ7A330000BAABTO TabletBQ7A330000BAABTO 29,5 cm (11.6") AH-IPS 1366 x 768 Piksel 128 GB 1 Windows 7 Professional Intel 1 29,5 cm (11.6") 128 GB 4 GB i5-3437U / Intel® Core™ i5 / 3. nesil Intel® Core™ i5 3150 mAh / 34 Wh / 4,12 Saat
ASUS ME372CG-1B046A 90NK00E2-M00930 Tablet90NK00E2-M00930 17,8 cm (7") IPS 1280 x 800 Piksel 8 GB Không rõ 4,2 / Android Không rõ Không rõ 17,8 cm (7") 8 GB 1 GB Z2560 / Intel Atom® 15 Wh / 10 Saat
ASUS Fonepad ME371MG 90NK0041-M00030 Tablet90NK0041-M00030 17,8 cm (7") IPS 1280 x 800 Piksel 16 GB Không rõ 4,1 / Android Không rõ Không rõ 17,8 cm (7") 16 GB 1 GB Z2420 / Intel Atom® 16 Wh / 9 Saat
ASUS Fonepad ME371MG 90NK0041-M01710 Tablet90NK0041-M01710 17,8 cm (7") IPS 1280 x 800 Piksel 32 GB Không rõ 4,1 / Android Không rõ Không rõ 17,8 cm (7") 32 GB 1 GB Z2420 / Intel Atom® 16 Wh / 9 Saat
ASUS Fonepad ME371MG 90NK0042-M00040 Tablet90NK0042-M00040 17,8 cm (7") IPS 1280 x 800 Piksel 16 GB Không rõ 4,1 / Android Không rõ Không rõ 17,8 cm (7") 16 GB 1 GB Z2420 / Intel Atom® 16 Wh / 9 Saat
ASUS MeMO Pad ME302C 90NK00A1-M00370 Tablet90NK00A1-M00370 25,6 cm (10.1") Không rõ 1920 x 1200 Piksel 32 GB Không rõ 4,2 / Android Không rõ Không rõ 25,6 cm (10.1") 32 GB 2 GB Z2560 / Intel Atom® 25 Wh / 10 Saat
DELL Latitude 10 L10-AAAY-01 TabletL10-AAAY-01 25,6 cm (10.1") IPS 1366 x 768 Piksel 64 GB Không rõ Pro / Windows 8 Intel 1 25,6 cm (10.1") 64 GB 2 GB Z2760 / Intel Atom® 30 Wh / 10 Saat
ASUS VivoTab ME400CL-1B071W 90OK0YB2101400U Tablet90OK0YB2101400U 25,6 cm (10.1") IPS 1366 x 768 Piksel 64 GB Không rõ Windows 8 Không rõ Không rõ 25,6 cm (10.1") 64 GB 2 GB Z2760 / Intel Atom® 25 Wh / 9,5 Saat
ASUS Fonepad ME371MG-1B007A TabletME371MG-1B007A 17,8 cm (7") IPS 1280 x 800 Piksel 8 GB Không rõ 4,1 / Android Intel Không rõ 17,8 cm (7") 8 GB 1 GB Z2420 / Intel Atom® 4270 mAh / 16 Wh / 9 Saat
Fujitsu Fujitsu STYLISTIC Q702 BQ7A330000BAABTO Tablet
Fujitsu STYLISTIC Q702 BQ7A330000BAABTO Tablet
Windows 7 Professional
Bộ xử lýi5-3437U
RAM4 GB
Ekran11.6"
ASUS ASUS ME372CG-1B046A 90NK00E2-M00930 Tablet
ASUS ME372CG-1B046A 90NK00E2-M00930 Tablet
Android
Bộ xử lýZ2560
RAM1 GB
Ekran7"
ASUS ASUS Fonepad ME371MG 90NK0041-M00030 Tablet
ASUS Fonepad ME371MG 90NK0041-M00030 Tablet
Android
Bộ xử lýZ2420
RAM1 GB
Ekran7"
ASUS ASUS Fonepad ME371MG 90NK0041-M01710 Tablet
ASUS Fonepad ME371MG 90NK0041-M01710 Tablet
Android
Bộ xử lýZ2420
RAM1 GB
Ekran7"
ASUS ASUS Fonepad ME371MG 90NK0042-M00040 Tablet
ASUS Fonepad ME371MG 90NK0042-M00040 Tablet
Android
Bộ xử lýZ2420
RAM1 GB
Ekran7"
ASUS ASUS MeMO Pad ME302C 90NK00A1-M00370 Tablet
ASUS MeMO Pad ME302C 90NK00A1-M00370 Tablet
Android
Bộ xử lýZ2560
RAM2 GB
Ekran10.1"
DELL DELL Latitude 10 L10-AAAY-01 Tablet
DELL Latitude 10 L10-AAAY-01 Tablet
Windows 8
Bộ xử lýZ2760
RAM2 GB
Ekran10.1"
ASUS ASUS VivoTab ME400CL-1B071W 90OK0YB2101400U Tablet
ASUS VivoTab ME400CL-1B071W 90OK0YB2101400U Tablet
Windows 8
Bộ xử lýZ2760
RAM2 GB
Ekran10.1"
ASUS ASUS Fonepad ME371MG-1B007A Tablet
ASUS Fonepad ME371MG-1B007A Tablet
Android
Bộ xử lýZ2420
RAM1 GB
Ekran7"