Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Tablet

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
21.707 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMSố cổng HDMIHệ điều hànhGia đình bộ xử lý đồ họaSố cổng USB 2.0EkranDahili HafızaRAMBộ xử lýBataryaHành động
Lenovo Idea Tab S5000 59387329 Tablet59387329 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo IdeaPad A10 59401269 Tablet59401269 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo IdeaPad A10 59401272 Tablet59401272 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo IdeaPad A10 59401270 Tablet59401270 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo IdeaPad A10 59401267 Tablet59401267 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo IdeaPad A10 59401266 Tablet59401266 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo IdeaPad A10 59401268 Tablet59401268 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo ThinkPad Tablet 2 36792A436792A4 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
ASUS Transformer Pad TF701T-B1-GR 90NK00C1-M00640 Tablet90NK00C1-M00640 25,6 cm (10.1") IPS 2560 x 1600 Piksel 32 GB Không rõ Android 4.3 Không rõ Không rõ 25,6 cm (10.1") 32 GB 2 GB Tegra 4 / NVIDIA Tegra 7820 mAh / 17 Saat
HP ElitePad 900 G1 D4T10AWABA TabletD4T10AWABA 25,6 cm (10.1") IPS 1280 x 800 Piksel 64 GB Không rõ Windows 8 Pro Intel Không rõ 25,6 cm (10.1") 64 GB 2 GB Z2760 / Intel Atom® 25 Wh / 10 Saat
ASUS MeMO Pad ME173X-1A041A TabletME173X-1A041A 17,8 cm (7") IPS 1280 x 800 Piksel 16 GB Không rõ 4,2 / Android Không rõ Không rõ 17,8 cm (7") 16 GB 1 GB MT8125 / Mediatek 15 Wh / 10 Saat
Fujitsu STYLISTIC Q702 XBUYQ702W7D001 TabletXBUYQ702W7D001 29,5 cm (11.6") IPS 1366 x 768 Piksel 64 GB 1 Professional / Windows 7 Intel 1 29,5 cm (11.6") 64 GB 4 GB i3-3217U / Intel® Core™ i3 / 3. nesil Intel® Core™ i3 / Intel Core i3-3200 Mobile Series 3150 mAh / 34 Wh / 9,3 Saat
Samsung ATIV Tab XE500T1C XE500T1C-K01MX TabletXE500T1C-K01MX 29,5 cm (11.6") Không rõ 1366 x 768 Piksel 64 GB Không rõ Windows 8 Intel 1 29,5 cm (11.6") 64 GB 2 GB Z2760 / Intel Atom® 30 Wh
ASUS VivoTab ME400CL-1B082W TabletME400CL-1B082W 25,6 cm (10.1") IPS 1366 x 768 Piksel 64 GB Không rõ Windows 8 Không rõ Không rõ 25,6 cm (10.1") 64 GB 2 GB Z2760 / Intel Atom® 25 Wh / 9,5 Saat
ASUS VivoTab ME400CL-1A072W TabletME400CL-1A072W 25,6 cm (10.1") IPS 1366 x 768 Piksel 64 GB Không rõ Windows 8 Không rõ Không rõ 25,6 cm (10.1") 64 GB 2 GB Z2760 / Intel Atom® 25 Wh / 9,5 Saat
ASUS VivoTab ME400C ME400C-1B108W TabletME400C-1B108W 25,6 cm (10.1") IPS 1366 x 768 Piksel 64 GB Không rõ Windows 8 Không rõ Không rõ 25,6 cm (10.1") 64 GB 2 GB Z2760 / Intel Atom® 25 Wh / 9,5 Saat
ASUS VivoTab ME400C-1A072W TabletME400C-1A072W 25,6 cm (10.1") IPS 1366 x 768 Piksel 64 GB Không rõ Windows 8 Không rõ Không rõ 25,6 cm (10.1") 64 GB 2 GB Z2760 / Intel Atom® 25 Wh / 9,5 Saat
ASUS Fonepad ME371MG-1I030A TabletME371MG-1I030A 17,8 cm (7") IPS 1280 x 800 Piksel 16 GB Không rõ 4,1 / Android Không rõ Không rõ 17,8 cm (7") 16 GB 1 GB Z2420 / Intel Atom® 16 Wh / 9 Saat
ASUS MeMO Pad ME302C ME302C-1B030A TabletME302C-1B030A 25,6 cm (10.1") Không rõ 1920 x 1200 Piksel 32 GB Không rõ 4,2 / Android Không rõ Không rõ 25,6 cm (10.1") 32 GB 2 GB Z2560 / Intel Atom® 25 Wh / 10 Saat
ASUS Fonepad ME371MG-1B037A TabletME371MG-1B037A 17,8 cm (7") IPS 1280 x 800 Piksel 16 GB Không rõ 4,1 / Android Không rõ Không rõ 17,8 cm (7") 16 GB 1 GB Z2420 / Intel Atom® 16 Wh / 9 Saat
ASUS MeMO Pad ME302C ME302C-1A024A TabletME302C-1A024A 25,6 cm (10.1") Không rõ 1920 x 1200 Piksel 32 GB Không rõ 4,2 / Android Không rõ Không rõ 25,6 cm (10.1") 32 GB 2 GB Z2560 / Intel Atom® 25 Wh / 10 Saat
ASUS MeMO Pad ME173X-1A012A TabletME173X-1A012A 17,8 cm (7") IPS 1280 x 800 Piksel 16 GB Không rõ 4,2 / Android Không rõ Không rõ 17,8 cm (7") 16 GB 1 GB MT8125 / Mediatek 15 Wh / 10 Saat
ASUS MeMO Pad ME173X-1B012A TabletME173X-1B012A 17,8 cm (7") IPS 1280 x 800 Piksel 16 GB Không rõ 4,2 / Android Không rõ Không rõ 17,8 cm (7") 16 GB 1 GB MT8125 / Mediatek 15 Wh / 10 Saat
ASUS MeMO Pad ME302C-1A005A TabletME302C-1A005A 25,6 cm (10.1") Không rõ 1920 x 1200 Piksel 32 GB Không rõ 4,2 / Android Không rõ Không rõ 25,6 cm (10.1") 32 GB 2 GB Z2560 / Intel Atom® 25 Wh / 10 Saat
ASUS ASUS Transformer Pad TF701T-B1-GR 90NK00C1-M00640 Tablet
ASUS Transformer Pad TF701T-B1-GR 90NK00C1-M00640 Tablet
Android 4.3
Bộ xử lýTegra 4
RAM2 GB
Ekran10.1"
HP HP ElitePad 900 G1 D4T10AWABA Tablet
HP ElitePad 900 G1 D4T10AWABA Tablet
Windows 8 Pro
Bộ xử lýZ2760
RAM2 GB
Ekran10.1"
ASUS ASUS MeMO Pad ME173X-1A041A Tablet
ASUS MeMO Pad ME173X-1A041A Tablet
Android
Bộ xử lýMT8125
RAM1 GB
Ekran7"
Fujitsu Fujitsu STYLISTIC Q702 XBUYQ702W7D001 Tablet
Fujitsu STYLISTIC Q702 XBUYQ702W7D001 Tablet
Windows 7
Bộ xử lýi3-3217U
RAM4 GB
Ekran11.6"
Samsung Samsung ATIV Tab XE500T1C XE500T1C-K01MX Tablet
Samsung ATIV Tab XE500T1C XE500T1C-K01MX Tablet
Windows 8
Bộ xử lýZ2760
RAM2 GB
Ekran11.6"
ASUS ASUS VivoTab ME400CL-1B082W Tablet
ASUS VivoTab ME400CL-1B082W Tablet
Windows 8
Bộ xử lýZ2760
RAM2 GB
Ekran10.1"
ASUS ASUS VivoTab ME400CL-1A072W Tablet
ASUS VivoTab ME400CL-1A072W Tablet
Windows 8
Bộ xử lýZ2760
RAM2 GB
Ekran10.1"
ASUS ASUS VivoTab ME400C ME400C-1B108W Tablet
ASUS VivoTab ME400C ME400C-1B108W Tablet
Windows 8
Bộ xử lýZ2760
RAM2 GB
Ekran10.1"
ASUS ASUS VivoTab ME400C-1A072W Tablet
ASUS VivoTab ME400C-1A072W Tablet
Windows 8
Bộ xử lýZ2760
RAM2 GB
Ekran10.1"
ASUS ASUS Fonepad ME371MG-1I030A Tablet
ASUS Fonepad ME371MG-1I030A Tablet
Android
Bộ xử lýZ2420
RAM1 GB
Ekran7"
ASUS ASUS MeMO Pad ME302C ME302C-1B030A Tablet
ASUS MeMO Pad ME302C ME302C-1B030A Tablet
Android
Bộ xử lýZ2560
RAM2 GB
Ekran10.1"
ASUS ASUS Fonepad ME371MG-1B037A Tablet
ASUS Fonepad ME371MG-1B037A Tablet
Android
Bộ xử lýZ2420
RAM1 GB
Ekran7"
ASUS ASUS MeMO Pad ME302C ME302C-1A024A Tablet
ASUS MeMO Pad ME302C ME302C-1A024A Tablet
Android
Bộ xử lýZ2560
RAM2 GB
Ekran10.1"
ASUS ASUS MeMO Pad ME173X-1A012A Tablet
ASUS MeMO Pad ME173X-1A012A Tablet
Android
Bộ xử lýMT8125
RAM1 GB
Ekran7"
ASUS ASUS MeMO Pad ME173X-1B012A Tablet
ASUS MeMO Pad ME173X-1B012A Tablet
Android
Bộ xử lýMT8125
RAM1 GB
Ekran7"
ASUS ASUS MeMO Pad ME302C-1A005A Tablet
ASUS MeMO Pad ME302C-1A005A Tablet
Android
Bộ xử lýZ2560
RAM2 GB
Ekran10.1"