Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Tablet

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
21.707 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMHệ điều hànhGia đình bộ xử lý đồ họaSố cổng USB 2.0EkranDahili HafızaRAMBộ xử lýBataryaHành động
Lenovo ThinkPad Tablet 2 36823F136823F1 25,6 cm (10.1") IPS 1366 x 768 Piksel 64 GB Windows 8 Pro Không rõ 1 25,6 cm (10.1") 64 GB 2 GB Z2760 / Intel Atom® Không rõ
Lenovo ThinkPad Tablet 2 36823F036823F0 25,6 cm (10.1") IPS 1366 x 768 Piksel 64 GB Windows 8 Pro Không rõ 1 25,6 cm (10.1") 64 GB 2 GB Z2760 / Intel Atom® Không rõ
Lenovo ThinkPad Tablet 2 36791V536791V5 25,6 cm (10.1") IPS 1366 x 768 Piksel 64 GB Windows 8 Pro Không rõ 1 25,6 cm (10.1") 64 GB 2 GB Z2760 / Intel Atom® Không rõ
Lenovo ThinkPad Tablet 2 36791V436791V4 25,6 cm (10.1") IPS 1366 x 768 Piksel 64 GB Windows 8 Pro Không rõ 1 25,6 cm (10.1") 64 GB 2 GB Z2760 / Intel Atom® Không rõ
DELL Latitude 10 10-BNC-NL Tablet10-BNC-NL 25,6 cm (10.1") IPS 1366 x 768 Piksel 64 GB Windows 8 Pro Intel 1 25,6 cm (10.1") 64 GB 2 GB Z2760 / Intel Atom® 30 Wh
ASUS Nexus 1A022A NEXUS7-1A022A TabletNEXUS7-1A022A 17,8 cm (7") IPS 1920 x 1200 Piksel 32 GB 4,3 / Android Không rõ 1 17,8 cm (7") 32 GB 2 GB S4 / Snapdragon 15 Wh / 10 Saat
Samsung Galaxy Tab 10.1 2014 SM-P6050ZWLNEE TabletSM-P6050ZWLNEE 25,6 cm (10.1") Không rõ 2560 x 1600 Piksel Không rõ 4,3 / Android Không rõ Không rõ 25,6 cm (10.1") Không rõ Không rõ Không rõ 8220 mAh
Lenovo IdeaPad 10 59-376221 Tablet59-376221 25,6 cm (10.1") IPS 1366 x 768 Piksel 64 GB Windows 8 Intel Không rõ 25,6 cm (10.1") 64 GB 2 GB Z2760 / Intel Atom® 6800 mAh / 10 Saat
HP EliteBook Revolve 810 G1 Tablet DUMEBS2770MPREDUMEBS2770MPRE Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo ThinkPad Tablet 2 3682-2T03682-2T0 25,6 cm (10.1") IPS 1366 x 768 Piksel 64 GB Windows 8 Intel 1 25,6 cm (10.1") 64 GB 2 GB Z2760 / Intel Atom® 10 Saat
ASUS Nexus 1A029A 90NK0081-M00570 Tablet90NK0081-M00570 17,8 cm (7") IPS 1920 x 1200 Piksel 32 GB 4,3 / Android Không rõ Không rõ 17,8 cm (7") 32 GB 2 GB APQ8064 / Qualcomm 15 Wh / 10 Saat
Samsung Galaxy Tab 10.1 2014 SM-P6000ZKADBTP TabletSM-P6000ZKADBTP 25,6 cm (10.1") Không rõ 2560 x 1600 Piksel Không rõ 4,3 / Android Không rõ Không rõ 25,6 cm (10.1") Không rõ Không rõ Không rõ 8220 mAh
HP ElitePad 900 G1 D4T10AW_D6S54AA TabletD4T10AW_D6S54AA 25,6 cm (10.1") IPS 1280 x 800 Piksel 64 GB Pro / Windows 8 Pro Intel Không rõ 25,6 cm (10.1") 64 GB 2 GB Z2760 / Intel Atom® 25 Wh / 10 Saat
Lenovo ThinkPad Tablet 2 36791Y536791Y5 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo ThinkPad Tablet 2 36823K436823K4 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo ThinkPad Tablet 2 36791Y136791Y1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo ThinkPad Tablet 2 762D382762D382 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo ThinkPad Tablet 2 762D383762D383 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo ThinkPad Tablet 2 36791Y036791Y0 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo ThinkPad Tablet 2 N3T4PFRN3T4PFR Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo ThinkPad Tablet 2 36823B836823B8 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo IdeaPad 10 59389082 Tablet59389082 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo IdeaPad 10 59389079 Tablet59389079 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo ThinkPad Tablet 2 36791T436791T4 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo Lenovo ThinkPad Tablet 2 36823F1
Lenovo ThinkPad Tablet 2 36823F1
Windows 8 Pro
Bộ xử lýZ2760
RAM2 GB
Ekran10.1"
Lenovo Lenovo ThinkPad Tablet 2 36823F0
Lenovo ThinkPad Tablet 2 36823F0
Windows 8 Pro
Bộ xử lýZ2760
RAM2 GB
Ekran10.1"
Lenovo Lenovo ThinkPad Tablet 2 36791V5
Lenovo ThinkPad Tablet 2 36791V5
Windows 8 Pro
Bộ xử lýZ2760
RAM2 GB
Ekran10.1"
Lenovo Lenovo ThinkPad Tablet 2 36791V4
Lenovo ThinkPad Tablet 2 36791V4
Windows 8 Pro
Bộ xử lýZ2760
RAM2 GB
Ekran10.1"
DELL DELL Latitude 10 10-BNC-NL Tablet
DELL Latitude 10 10-BNC-NL Tablet
Windows 8 Pro
Bộ xử lýZ2760
RAM2 GB
Ekran10.1"
ASUS ASUS Nexus 1A022A NEXUS7-1A022A Tablet
ASUS Nexus 1A022A NEXUS7-1A022A Tablet
Android
Bộ xử lýS4
RAM2 GB
Ekran7"
Lenovo Lenovo IdeaPad 10 59-376221 Tablet
Lenovo IdeaPad 10 59-376221 Tablet
Windows 8
Bộ xử lýZ2760
RAM2 GB
Ekran10.1"
Lenovo Lenovo ThinkPad Tablet 2 3682-2T0
Lenovo ThinkPad Tablet 2 3682-2T0
Windows 8
Bộ xử lýZ2760
RAM2 GB
Ekran10.1"
ASUS ASUS Nexus 1A029A 90NK0081-M00570 Tablet
ASUS Nexus 1A029A 90NK0081-M00570 Tablet
Android
Bộ xử lýAPQ8064
RAM2 GB
Ekran7"
HP HP ElitePad 900 G1 D4T10AW_D6S54AA Tablet
HP ElitePad 900 G1 D4T10AW_D6S54AA Tablet
Windows 8 Pro
Bộ xử lýZ2760
RAM2 GB
Ekran10.1"