Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Tablet

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
21.707 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMSố cổng HDMIHệ điều hànhGia đình bộ xử lý đồ họaSố cổng USB 2.0EkranDahili HafızaRAMBộ xử lýBataryaHành động
Lenovo ThinkPad Tablet 2 36821T336821T3 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo ThinkPad Tablet 2 36791K936791K9 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo ThinkPad Tablet 2 36791J236791J2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo ThinkPad Tablet 2 36791G936791G9 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo ThinkPad Tablet 2 36791H036791H0 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo ThinkPad Tablet 2 36791G836791G8 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Samsung Galaxy Tab 10.1 GT-P5210ZWAROM TabletGT-P5210ZWAROM 25,6 cm (10.1") PLS 1280 x 800 Piksel 16 GB Không rõ 4,2 / Android Intel Không rõ 25,6 cm (10.1") 16 GB 1 GB Z2560 / Intel Atom® 6800 mAh
ASUS Nexus 7 (2013) NEXUS7ASUS-1A006A TabletNEXUS7ASUS-1A006A 17,8 cm (7") IGZO 1920 x 1200 Piksel 32 GB Không rõ 4,3 / Android Không rõ Không rõ 17,8 cm (7") 32 GB 2 GB S4 / Snapdragon 15 Wh / 10 Saat
ASUS MeMO Pad ME173X-1B056A TabletME173X-1B056A 17,8 cm (7") IPS 1280 x 800 Piksel 8 GB Không rõ 4,2 / Android Không rõ Không rõ 17,8 cm (7") 8 GB 1 GB MT8125 / Mediatek 15 Wh / 10 Saat
ASUS MeMO Pad ME102A ME102A-1A018A TabletME102A-1A018A 25,6 cm (10.1") IPS 1280 x 800 Piksel 16 GB Không rõ 4,2 / Android Không rõ Không rõ 25,6 cm (10.1") 16 GB 1 GB Không rõ 5700 mAh / 19 Wh / 9,5 Saat
ASUS VivoTab ME400CL-1A072 TabletME400CL-1A072 25,6 cm (10.1") IPS 1366 x 768 Piksel 64 GB Không rõ Windows 8 Không rõ Không rõ 25,6 cm (10.1") 64 GB 2 GB Z2760 / Intel Atom® 25 Wh / 9,5 Saat
ASUS MeMO Pad ME173X 90NK00B4-M00880 Tablet90NK00B4-M00880 17,8 cm (7") IPS 1280 x 800 Piksel 16 GB Không rõ 4,2 / Android Không rõ Không rõ 17,8 cm (7") 16 GB 1 GB MT8125 / Mediatek 3950 mAh / 15 Wh / 10 Saat
DELL Latitude 10 CNLE102 TabletCNLE102 25,6 cm (10.1") IPS 1366 x 768 Piksel 64 GB Không rõ Windows 8 Intel 1 25,6 cm (10.1") 64 GB 2 GB Z2760 / Intel Atom® 30 Wh / 10 Saat
HP ElitePad 900 G1 H5F87EA+D6S54AA/92548754 TabletH5F87EA+D6S54AA/92548754 25,6 cm (10.1") IPS 1280 x 800 Piksel 64 GB Không rõ Pro / Windows 8 Pro Intel Không rõ 25,6 cm (10.1") 64 GB 2 GB Z2760 / Intel Atom® 10,3 Saat
ASUS NEXUS7-1A016A 90NK0081-M00330 Tablet90NK0081-M00330 17,8 cm (7") IPS 1920 x 1200 Piksel 16 GB Không rõ Android 4.3 Không rõ Không rõ 17,8 cm (7") 16 GB 2 GB S4 Pro / Snapdragon 15 Wh / 10 Saat
ASUS MeMO Pad ME180A ME180A-1A012A TabletME180A-1A012A 20,3 cm (8") IPS 1280 x 800 Piksel 16 GB Không rõ 4,2 / Android Không rõ Không rõ 20,3 cm (8") 16 GB 1 GB Không rõ 3950 mAh / 15 Wh / 9 Saat
ASUS MeMO Pad ME102A ME102A-1A024A TabletME102A-1A024A 25,6 cm (10.1") IPS 1280 x 800 Piksel 16 GB Không rõ Android 4.2 / Android Không rõ Không rõ 25,6 cm (10.1") 16 GB 1 GB RK101 / Rockchip 19 Wh / 9,5 Saat
ASUS MeMO Pad ME302C 90NK00A2-M00400 Tablet90NK00A2-M00400 25,6 cm (10.1") Không rõ 1920 x 1200 Piksel 32 GB Không rõ 4,2 / Android Không rõ Không rõ 25,6 cm (10.1") 32 GB 2 GB Z2560 / Intel Atom® 25 Wh / 10 Saat
Samsung ATIV Tab XE700T1C XE700T1C-G03TR TabletXE700T1C-G03TR 29,5 cm (11.6") Không rõ 1920 x 1080 Piksel 128 GB Không rõ Pro / Windows 8 Pro Intel Không rõ 29,5 cm (11.6") 128 GB 4 GB i5-3337U / Intel® Core™ i5 / 3. nesil Intel® Core™ i5 / Intel Core i5-3300 Mobile series 49 Wh
Fujitsu STYLISTIC Q702 BQ7A330000DAABQW TabletBQ7A330000DAABQW 29,5 cm (11.6") IPS 1366 x 768 Piksel 128 GB 1 Professional / Windows 7 Intel 1 29,5 cm (11.6") 128 GB 4 GB i5-3427U / Intel® Core™ i5 / 3. nesil Intel® Core™ i5 3150 mAh / 34 Wh / 4,12 Saat
ASUS MeMO Pad ME102A 90NK00F3-M00980 Tablet90NK00F3-M00980 25,6 cm (10.1") IPS 1280 x 800 Piksel 16 GB Không rõ 4,2 / Android Không rõ Không rõ 25,6 cm (10.1") 16 GB 1 GB Không rõ 19 Wh / 9,5 Saat
Samsung Galaxy Tab 7.0 (Wi-Fi) 0M-T2100ZWAITV Tablet0M-T2100ZWAITV 17,8 cm (7") TFT 1024 x 600 Piksel 8 GB Không rõ Android 4.1 Không rõ Không rõ 17,8 cm (7") 8 GB 1 GB Không rõ 4000 mAh / 8 Saat
Lenovo IdeaPad A10 59388557 Tablet59388557 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
ASUS Eee Pad SL101-1C008A TabletSL101-1C008A 25,6 cm (10.1") Không rõ 1280 x 800 Piksel 32 GB Không rõ 3,2 / Android NVIDIA 1 25,6 cm (10.1") 32 GB 1 GB Tegra 2 / NVIDIA Tegra 25 Wh / 8 Saat
Samsung Samsung Galaxy Tab 10.1 GT-P5210ZWAROM Tablet
Samsung Galaxy Tab 10.1 GT-P5210ZWAROM Tablet
Android
Bộ xử lýZ2560
RAM1 GB
Ekran10.1"
ASUS ASUS Nexus 7 (2013) NEXUS7ASUS-1A006A Tablet
ASUS Nexus 7 (2013) NEXUS7ASUS-1A006A Tablet
Android
Bộ xử lýS4
RAM2 GB
Ekran7"
ASUS ASUS MeMO Pad ME173X-1B056A Tablet
ASUS MeMO Pad ME173X-1B056A Tablet
Android
Bộ xử lýMT8125
RAM1 GB
Ekran7"
ASUS ASUS MeMO Pad ME102A ME102A-1A018A Tablet
ASUS ASUS VivoTab ME400CL-1A072 Tablet
ASUS VivoTab ME400CL-1A072 Tablet
Windows 8
Bộ xử lýZ2760
RAM2 GB
Ekran10.1"
ASUS ASUS MeMO Pad ME173X 90NK00B4-M00880 Tablet
ASUS MeMO Pad ME173X 90NK00B4-M00880 Tablet
Android
Bộ xử lýMT8125
RAM1 GB
Ekran7"
DELL DELL Latitude 10 CNLE102 Tablet
DELL Latitude 10 CNLE102 Tablet
Windows 8
Bộ xử lýZ2760
RAM2 GB
Ekran10.1"
HP HP ElitePad 900 G1 H5F87EA+D6S54AA/92548754 Tablet
HP ElitePad 900 G1 H5F87EA+D6S54AA/92548754 Tablet
Windows 8 Pro
Bộ xử lýZ2760
RAM2 GB
Ekran10.1"
ASUS ASUS NEXUS7-1A016A 90NK0081-M00330 Tablet
ASUS NEXUS7-1A016A 90NK0081-M00330 Tablet
Android 4.3
Bộ xử lýS4 Pro
RAM2 GB
Ekran7"
ASUS ASUS MeMO Pad ME102A ME102A-1A024A Tablet
ASUS MeMO Pad ME102A ME102A-1A024A Tablet
Android
Bộ xử lýRK101
RAM1 GB
Ekran10.1"
ASUS ASUS MeMO Pad ME302C 90NK00A2-M00400 Tablet
ASUS MeMO Pad ME302C 90NK00A2-M00400 Tablet
Android
Bộ xử lýZ2560
RAM2 GB
Ekran10.1"
Samsung Samsung ATIV Tab XE700T1C XE700T1C-G03TR Tablet
Samsung ATIV Tab XE700T1C XE700T1C-G03TR Tablet
Windows 8 Pro
Bộ xử lýi5-3337U
RAM4 GB
Ekran11.6"
Fujitsu Fujitsu STYLISTIC Q702 BQ7A330000DAABQW Tablet
Fujitsu STYLISTIC Q702 BQ7A330000DAABQW Tablet
Windows 7
Bộ xử lýi5-3427U
RAM4 GB
Ekran11.6"
ASUS ASUS Eee Pad SL101-1C008A Tablet
ASUS Eee Pad SL101-1C008A Tablet
Android
Bộ xử lýTegra 2
RAM1 GB
Ekran10.1"