Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Tablet

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
21.707 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMSố cổng HDMIHệ điều hànhGia đình bộ xử lý đồ họaSố cổng USB 2.0EkranDahili HafızaRAMBộ xử lýBataryaHành động
Samsung Galaxy Tab 3 10.1 GT-P5200SELUX TabletGT-P5200SELUX 25,6 cm (10.1") S-PVA 1280 x 800 Piksel 32 GB Không rõ 4,2 / Android Không rõ Không rõ 25,6 cm (10.1") 32 GB Không rõ Z2560 / Intel Atom® 6800 mAh
Samsung ATIV Tab XE700T1C XE700T1C-K01MX TabletXE700T1C-K01MX 29,5 cm (11.6") Không rõ 1920 x 1080 Piksel 128 GB Không rõ Windows 8 Intel Không rõ 29,5 cm (11.6") 128 GB 4 GB i5-3337U / Intel® Core™ i5 / 3. nesil Intel® Core™ i5 / Intel Core i5-3300 Mobile series 49 Wh
ASUS MeMO Pad ME301T 90NK0013-M00690 Tablet90NK0013-M00690 25,6 cm (10.1") IPS 1280 x 800 Piksel 16 GB Không rõ 4,1 / Android Không rõ Không rõ 25,6 cm (10.1") 16 GB 1 GB Tegra 3 / NVIDIA Tegra 19 Wh / 8,5 Saat
ASUS MeMO Pad ME173X 90NK00B3-M00890 Tablet90NK00B3-M00890 17,8 cm (7") IPS 1280 x 800 Piksel 16 GB Không rõ 4,2 / Android Không rõ Không rõ 17,8 cm (7") 16 GB 1 GB MT8125 / Mediatek 3950 mAh / 15 Wh / 10 Saat
ASUS MeMO Pad ME301T-1A017A 90NK0011-M00460 Tablet90NK0011-M00460 25,6 cm (10.1") LED 1280 x 800 Piksel 16 GB Không rõ 4,1 / Android Không rõ Không rõ 25,6 cm (10.1") 16 GB 1 GB Tegra 3 / NVIDIA Tegra 19 Wh / 8,5 Saat
Samsung Galaxy Tab 10.1 GT-P5220ZWAPH TabletGT-P5220ZWAPH 25,6 cm (10.1") S-PVA 1280 x 800 Piksel 16 GB Không rõ 4,2 / Android Không rõ Không rõ 25,6 cm (10.1") 16 GB Không rõ Z2560 / Intel Atom® 6800 mAh
ASUS MeMO Pad ME173X ME173X-1O001A TabletME173X-1O001A 17,8 cm (7") IPS 1280 x 800 Piksel 16 GB Không rõ 4,2 / Android Không rõ Không rõ 17,8 cm (7") 16 GB 1 GB MTK8125 / Mediatek 3950 mAh / 15 Wh / 10 Saat
Samsung Galaxy Tab 10.1 GT-N8010ZWABTUC TabletGT-N8010ZWABTUC 25,6 cm (10.1") Không rõ 1280 x 800 Piksel 16 GB Không rõ 4,0 / Android Không rõ Không rõ 25,6 cm (10.1") 16 GB 2 GB Không rõ 7000 mAh / 1500 Saat
Samsung Galaxy Tab 10.1 GT-N8000EAABTUR TabletGT-N8000EAABTUR 25,6 cm (10.1") TFT 1280 x 800 Piksel 16 GB Không rõ 4,0 / Android Không rõ Không rõ 25,6 cm (10.1") 16 GB 2 GB Không rõ 7000 mAh / 1500 Saat
Samsung Galaxy Note 10.1 GT-N8000EAABTUB TabletGT-N8000EAABTUB 25,6 cm (10.1") TFT 1280 x 800 Piksel 16 GB Không rõ 4,0 / Android Không rõ 1 25,6 cm (10.1") 16 GB 2 GB Không rõ 7000 mAh / 1500 Saat
Lenovo Idea Tab A3000 59366208 Tablet59366208 17,8 cm (7") IPS 1024 x 600 Piksel 16 GB Không rõ 4,2 / Android Không rõ Không rõ 17,8 cm (7") 16 GB 1 GB MTK8389 / Mediatek 3500 mAh
HP Slate 7 2801 Tablet E0P94AA#ABB#DEME0P94AA#ABB#DEM Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
HP Slate 7 2800 Tablet E0H92AA#ABB#DEME0H92AA#ABB#DEM Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Samsung Galaxy Tab 2 7.0 Wi-Fi P3110 GT-P3110TWLTCE TabletGT-P3110TWLTCE 17,8 cm (7") PLS 1024 x 600 Piksel Không rõ Không rõ 4,0 / Android Không rõ 1 17,8 cm (7") Không rõ 1 GB Không rõ 4000 mAh
DELL XPS 10 SBNB1006 TabletSBNB1006 25,6 cm (10.1") IPS 1366 x 768 Piksel 64 GB Không rõ Windows RT Không rõ Không rõ 25,6 cm (10.1") 64 GB 2 GB 8060A / Qualcomm 28 Wh / 10,5 Saat
DELL XPS 10 SBNB1005 TabletSBNB1005 25,6 cm (10.1") IPS 1366 x 768 Piksel 32 GB Không rõ Windows RT Không rõ Không rõ 25,6 cm (10.1") 32 GB 2 GB 8060A / Qualcomm 28 Wh / 10,5 Saat
DELL XPS 10 SBNB1004 TabletSBNB1004 25,6 cm (10.1") IPS 1366 x 768 Piksel 64 GB Không rõ Windows RT Không rõ Không rõ 25,6 cm (10.1") 64 GB 2 GB 8060A / Qualcomm 28 Wh / 10,5 Saat
DELL XPS 10 SBNB1003 TabletSBNB1003 25,6 cm (10.1") IPS 1366 x 768 Piksel 32 GB Không rõ Windows RT Không rõ Không rõ 25,6 cm (10.1") 32 GB 2 GB 8060A / Qualcomm 28 Wh / 10,5 Saat
Samsung ATIV Tab 10.1 GT-P8510MSADBTGT TabletGT-P8510MSADBTGT 25,6 cm (10.1") S-PVA 1366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ Windows RT Không rõ 1 25,6 cm (10.1") Không rõ 2 GB ARM 8200 mAh / 546 Saat
DELL Latitude 10 L10E1 TabletL10E1 25,6 cm (10.1") Không rõ 1366 x 768 Piksel 32 GB Không rõ Windows 8 Intel 1 25,6 cm (10.1") 32 GB 2 GB Z2760 / Intel Atom® 30 Wh
Lenovo ThinkPad Tablet 2 N3S5ZPBN3S5ZPB 25,6 cm (10.1") IPS 1366 x 768 Piksel 32 GB Không rõ 8 / Windows 8 Intel 1 25,6 cm (10.1") 32 GB 2 GB Z2760 / Intel Atom® 30 Wh / 720 Saat
Lenovo ThinkPad Tablet 2 N3S5KPBN3S5KPB 25,6 cm (10.1") IPS 1366 x 768 Piksel 64 GB Không rõ Pro / Windows 8 Không rõ 1 25,6 cm (10.1") 64 GB 2 GB Z2760 / Intel Atom® 10 Saat
HP ElitePad 900 G1 BH5F76EA7 TabletBH5F76EA7 25,6 cm (10.1") IPS 1280 x 800 Piksel 64 GB Không rõ Pro / Windows 8 Pro Intel Không rõ 25,6 cm (10.1") 64 GB 2 GB Z2760 / Intel Atom® 25 Wh / 10,3 Saat
Fujitsu STYLISTIC Q702 BQ7A330000DAABEF TabletBQ7A330000DAABEF 29,5 cm (11.6") AH-IPS 1366 x 768 Piksel 128 GB 1 Windows 7 Professional Intel 1 29,5 cm (11.6") 128 GB 4 GB i5-3437U / Intel® Core™ i5 / 3. nesil Intel® Core™ i5 3150 mAh / 34 Wh / 4,12 Saat
Samsung Samsung Galaxy Tab 3 10.1 GT-P5200SELUX Tablet
Samsung Galaxy Tab 3 10.1 GT-P5200SELUX Tablet
Android
Bộ xử lýZ2560
Ekran10.1"
Samsung Samsung ATIV Tab XE700T1C XE700T1C-K01MX Tablet
Samsung ATIV Tab XE700T1C XE700T1C-K01MX Tablet
Windows 8
Bộ xử lýi5-3337U
RAM4 GB
Ekran11.6"
ASUS ASUS MeMO Pad ME301T 90NK0013-M00690 Tablet
ASUS MeMO Pad ME301T 90NK0013-M00690 Tablet
Android
Bộ xử lýTegra 3
RAM1 GB
Ekran10.1"
ASUS ASUS MeMO Pad ME173X 90NK00B3-M00890 Tablet
ASUS MeMO Pad ME173X 90NK00B3-M00890 Tablet
Android
Bộ xử lýMT8125
RAM1 GB
Ekran7"
ASUS ASUS MeMO Pad ME301T-1A017A 90NK0011-M00460 Tablet
ASUS MeMO Pad ME301T-1A017A 90NK0011-M00460 Tablet
Android
Bộ xử lýTegra 3
RAM1 GB
Ekran10.1"
Samsung Samsung Galaxy Tab 10.1 GT-P5220ZWAPH Tablet
Samsung Galaxy Tab 10.1 GT-P5220ZWAPH Tablet
Android
Bộ xử lýZ2560
Ekran10.1"
ASUS ASUS MeMO Pad ME173X ME173X-1O001A Tablet
ASUS MeMO Pad ME173X ME173X-1O001A Tablet
Android
Bộ xử lýMTK8125
RAM1 GB
Ekran7"
Lenovo Lenovo Idea Tab A3000 59366208 Tablet
Lenovo Idea Tab A3000 59366208 Tablet
Android
Bộ xử lýMTK8389
RAM1 GB
Ekran7"
DELL DELL XPS 10 SBNB1006 Tablet
DELL XPS 10 SBNB1006 Tablet
Windows RT
Bộ xử lý8060A
RAM2 GB
Ekran10.1"
DELL DELL XPS 10 SBNB1005 Tablet
DELL XPS 10 SBNB1005 Tablet
Windows RT
Bộ xử lý8060A
RAM2 GB
Ekran10.1"
DELL DELL XPS 10 SBNB1004 Tablet
DELL XPS 10 SBNB1004 Tablet
Windows RT
Bộ xử lý8060A
RAM2 GB
Ekran10.1"
DELL DELL XPS 10 SBNB1003 Tablet
DELL XPS 10 SBNB1003 Tablet
Windows RT
Bộ xử lý8060A
RAM2 GB
Ekran10.1"
Samsung Samsung ATIV Tab 10.1 GT-P8510MSADBTGT Tablet
Samsung ATIV Tab 10.1 GT-P8510MSADBTGT Tablet
Windows RT
Bộ xử lýARM
RAM2 GB
Ekran10.1"
DELL DELL Latitude 10 L10E1 Tablet
DELL Latitude 10 L10E1 Tablet
Windows 8
Bộ xử lýZ2760
RAM2 GB
Ekran10.1"
Lenovo Lenovo ThinkPad Tablet 2 N3S5ZPB
Lenovo ThinkPad Tablet 2 N3S5ZPB
Windows 8
Bộ xử lýZ2760
RAM2 GB
Ekran10.1"
Lenovo Lenovo ThinkPad Tablet 2 N3S5KPB
Lenovo ThinkPad Tablet 2 N3S5KPB
Windows 8
Bộ xử lýZ2760
RAM2 GB
Ekran10.1"
HP HP ElitePad 900 G1 BH5F76EA7 Tablet
HP ElitePad 900 G1 BH5F76EA7 Tablet
Windows 8 Pro
Bộ xử lýZ2760
RAM2 GB
Ekran10.1"
Fujitsu Fujitsu STYLISTIC Q702 BQ7A330000DAABEF Tablet
Fujitsu STYLISTIC Q702 BQ7A330000DAABEF Tablet
Windows 7 Professional
Bộ xử lýi5-3437U
RAM4 GB
Ekran11.6"