Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Tablet

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
21.707 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMDung lượng lưu trữHệ điều hànhGia đình bộ xử lý đồ họaSố cổng USB 2.0EkranDahili HafızaRAMBộ xử lýBataryaHành động
ASUS ZenPad 8.0 Z380C-1B056A Intel Atom® 16 GB 20,3 cm (8") 2 GB Wi-Fi 4 (802.11n) Android 5.0 Beyaz Tablet90NP0222-M01900 20,3 cm (8") IPS 1280 x 800 Piksel 16 GB Không rõ Android 5.0 Không rõ Không rõ 20,3 cm (8") 16 GB 2 GB Intel Atom® 15,2 Wh / 8 Saat
PEAQ PET W1010 - 16 GB 10.1 inç 2 GB RAM Siyah TabletPET W1010 - I0NL 25,6 cm (10.1") IPS 1280 x 800 Piksel 16 GB Không rõ Windows 8.1 Không rõ Không rõ 25,6 cm (10.1") 16 GB 2 GB Z3735F / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 7500 mAh / 6 Saat
Fujitsu V535 128 GB VFY:V5350M6011NC 8.3 inç 4 GB RAM Siyah TabletVFY:V5350M6011NC 21,1 cm (8.3") IPS 1920 x 1200 Piksel 128 GB Không rõ Windows 8.1 Pro Intel 1 21,1 cm (8.3") 128 GB 4 GB Z3795 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 4425 mAh / 16,8 Wh / 6,5 Saat
HP 408 G1 32 GB T4N10UT 8 inç 2 GB RAM Grafit TabletT4N10UT 20,3 cm (8") IPS 1280 x 800 Piksel 32 GB Không rõ Windows 10 Home Intel Không rõ 20,3 cm (8") 32 GB 2 GB Z3736F / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 4800 mAh / 18,24 Wh
ASUS Z170C-1B029A 8 GB 7 inç 1 GB RAM Beyaz TabletZ170C-1B029A 17,8 cm (7") IPS 1024 x 600 Piksel 8 GB Không rõ 5,0 / Android Không rõ Không rõ 17,8 cm (7") 8 GB 1 GB x3-C3200 / Intel Atom® 13 Wh / 8 Saat
ASUS MeMO Pad 7 ME572C-A1-CH Intel Atom® 16 GB 17,8 cm (7") 2 GB Wi-Fi 4 (802.11n) Android 4.4 Altın Tablet90NK0071-M00860 17,8 cm (7") IPS 1920 x 1200 Piksel 16 GB Không rõ Android 4.4 Không rõ Không rõ 17,8 cm (7") 16 GB 2 GB Intel Atom® 15 Wh / 11 Saat
ASUS MeMO Pad 7 ME572C-A1-BG Intel Atom® 16 GB 17,8 cm (7") 2 GB Wi-Fi 4 (802.11n) Android 4.4 Mor Tablet90NK0073-M00850 17,8 cm (7") IPS 1920 x 1200 Piksel 16 GB Không rõ Android 4.4 Không rõ Không rõ 17,8 cm (7") 16 GB 2 GB Intel Atom® 15 Wh / 11 Saat
Samsung SM-T561N 8 GB SM-T561NZWA 9.6 inç 5 GB RAM Beyaz TabletSM-T561NZWA 24,4 cm (9.6") TFT 1280 x 800 Piksel 8 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 24,4 cm (9.6") 8 GB 1,5 GB Không rõ 5000 mAh
DELL Venue 5830 4G Intel Atom® LTE 64 GB 20,3 cm (8") 2 GB Wi-Fi 4 (802.11n) Windows 8.1 Pro Siyah TabletCAV8PW8P0004 20,3 cm (8") IPS 1280 x 800 Piksel 64 GB Không rõ 8.1 Pro / Windows 8.1 Pro Intel Không rõ 20,3 cm (8") 64 GB 2 GB Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 4830 mAh / 18 Wh
ASUS Z380KL-1L040A 16 GB 90NP0243-M00900 8 inç 1 GB RAM 4G LTE Metalik Tablet90NP0243-M00900 20,3 cm (8") IPS 1280 x 800 Piksel 16 GB Không rõ Android 5.0 Adreno Không rõ 20,3 cm (8") 16 GB 1 GB MSM8916 / Snapdragon 15,2 Wh / 10 Saat
ASUS ZenPad 8.0 Z380KL-1A043A Snapdragon 20,3 cm (8") Wi-Fi 4 (802.11n) Android 5.0 Lollipop Siyah Tablet90NP0242-M00890 20,3 cm (8") Không rõ Không rõ 8000 MB Không rõ Android 5.0 Lollipop Không rõ Không rõ 20,3 cm (8") 8000 MB Không rõ Snapdragon 4000 mAh / 10 Saat
ASUS ME176CX-1B053A 8 GB 7 inç 1 GB RAM Beyaz TabletME176CX-1B053A 17,8 cm (7") IPS 1200 x 800 Piksel 8 GB Không rõ Android 4.4 Intel Không rõ 17,8 cm (7") 8 GB 1 GB Z3745 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 15 Wh / 9 Saat
HP 1000 G2 64 GB T4N15UT 10.1 inç 4 GB RAM Siyah TabletT4N15UT 25,6 cm (10.1") Không rõ 1280 x 800 Piksel 64 GB Không rõ Windows 10 Pro Không rõ Không rõ 25,6 cm (10.1") 64 GB 4 GB Z3795 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 30 Wh
HP 1000 G2 128 GB T4N14UT 10.1 inç 4 GB RAM Siyah TabletT4N14UT 25,6 cm (10.1") Không rõ 1280 x 800 Piksel 128 GB Không rõ Windows 10 Pro Không rõ Không rõ 25,6 cm (10.1") 128 GB 4 GB Z3795 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 30 Wh
HP 408 G1 64 GB T4N09UT 8 inç 2 GB RAM Grafit TabletT4N09UT 20,3 cm (8") IPS 1280 x 800 Piksel 64 GB Không rõ Windows 10 Pro Intel Không rõ 20,3 cm (8") 64 GB 2 GB Z3736F / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 4800 mAh / 18,24 Wh
ASUS TF300T-1G025A 32 GB 90OK0GB5102760W 10.1 inç 1 GB RAM Kırmızı Tablet90OK0GB5102760W 25,6 cm (10.1") IPS 1280 x 800 Piksel 32 GB 32 GB 4,0 / Android Không rõ 1 25,6 cm (10.1") 32 GB 1 GB Tegra 3 / NVIDIA Tegra 15 Saat
ASUS TF300T-1Q048A 16 GB 90OK0GB3105690W 10.1 inç 1 GB RAM Altın Tablet90OK0GB3105690W 25,6 cm (10.1") IPS 1280 x 800 Piksel 16 GB 16 GB 4,0 / Android Không rõ 1 25,6 cm (10.1") 16 GB 1 GB Tegra 3 / NVIDIA Tegra 15 Saat
ASUS TF700T-1I142A 32 GB 90OK0QB2102910Y 10.1 inç 1 GB RAM Altın Tablet90OK0QB2102910Y 25,6 cm (10.1") IPS 1920 x 1200 Piksel 32 GB 32 GB 4,0 / Android NVIDIA Không rõ 25,6 cm (10.1") 32 GB 1 GB Tegra 3 / NVIDIA Tegra 3380 mAh / 14 Saat
MEDION P9516 32 GB 30014561 10 inç 1 GB RAM Siyah Tablet30014561 25,4 cm (10") Không rõ Không rõ 32 GB 32 GB 4,0 / Android NVIDIA Không rõ 25,4 cm (10") 32 GB 1 GB Tegra 2 / NVIDIA Tegra 10 Saat
MEDION LIFETAB S8311 16 GB 20,3 cm (8") 2 GB Wi-Fi 4 (802.11n) Android Titanyum Tablet30018777 20,3 cm (8") IPS 1920 x 1200 Piksel 16 GB 16 GB 4.4 KitKat / Android Không rõ Không rõ 20,3 cm (8") 16 GB 2 GB Không rõ 10 Saat
ASUS VivoTab Smart ME400CL-1B070W Tablet 4G Intel Atom® 64 GB 25,6 cm (10.1") 2 GB Wi-Fi 4 (802.11n) Windows 8 SiyahME400CL-1B070W 25,6 cm (10.1") IPS 1366 x 768 Piksel 64 GB Không rõ Windows 8 Không rõ Không rõ 25,6 cm (10.1") 64 GB 2 GB Intel Atom® 25 Wh / 9,5 Saat
ASUS Z170C-1A009A 16 GB 7 inç 1 GB RAM Siyah TabletZ170C-1A009A 17,8 cm (7") IPS 1024 x 600 Piksel 16 GB Không rõ Android 5.0 Không rõ Không rõ 17,8 cm (7") 16 GB 1 GB x3-C3200RK / Intel Atom® 13 Wh / 8 Saat
DELL Venue 10 4G Intel Atom® LTE 32 GB 25,6 cm (10.1") 2 GB Wi-Fi 4 (802.11n) Android Siyah TabletN0008T505010USANDLTE 25,6 cm (10.1") IPS 1920 x 1200 Piksel 32 GB Không rõ 5,0,2 / Android Intel Không rõ 25,6 cm (10.1") 32 GB 2 GB Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 9 Saat
DELL Venue 10 Intel Atom® 16 GB 25,6 cm (10.1") 2 GB Wi-Fi 4 (802.11n) Android Mavi TabletCATABV105A0004BLU 25,6 cm (10.1") IPS 1280 x 800 Piksel 16 GB Không rõ 5,0,2 / Android Intel Không rõ 25,6 cm (10.1") 16 GB 2 GB Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 9 Saat
PEAQ PEAQ PET W1010 - 16 GB 10.1 inç 2 GB RAM Siyah Tablet
PEAQ PET W1010 - 16 GB 10.1 inç 2 GB RAM Siyah Tablet
Windows 8.1
Bộ xử lýZ3735F
RAM2 GB
Ekran10.1"
Fujitsu Fujitsu V535 128 GB VFY:V5350M6011NC 8.3 inç 4 GB RAM Siyah Tablet
Fujitsu V535 128 GB VFY:V5350M6011NC 8.3 inç 4 GB RAM Siyah Tablet
Windows 8.1 Pro
Bộ xử lýZ3795
RAM4 GB
Ekran8.3"
HP HP 408 G1 32 GB T4N10UT 8 inç 2 GB RAM Grafit Tablet
HP 408 G1 32 GB T4N10UT 8 inç 2 GB RAM Grafit Tablet
Windows 10 Home
Bộ xử lýZ3736F
RAM2 GB
Ekran8"
ASUS ASUS Z170C-1B029A 8 GB 7 inç 1 GB RAM Beyaz Tablet
ASUS Z170C-1B029A 8 GB 7 inç 1 GB RAM Beyaz Tablet
Android
Bộ xử lýx3-C3200
RAM1 GB
Ekran7"
ASUS ASUS ME176CX-1B053A 8 GB 7 inç 1 GB RAM Beyaz Tablet
ASUS ME176CX-1B053A 8 GB 7 inç 1 GB RAM Beyaz Tablet
Android 4.4
Bộ xử lýZ3745
RAM1 GB
Ekran7"
HP HP 1000 G2 64 GB T4N15UT 10.1 inç 4 GB RAM Siyah Tablet
HP 1000 G2 64 GB T4N15UT 10.1 inç 4 GB RAM Siyah Tablet
Windows 10 Pro
Bộ xử lýZ3795
RAM4 GB
Ekran10.1"
HP HP 1000 G2 128 GB T4N14UT 10.1 inç 4 GB RAM Siyah Tablet
HP 1000 G2 128 GB T4N14UT 10.1 inç 4 GB RAM Siyah Tablet
Windows 10 Pro
Bộ xử lýZ3795
RAM4 GB
Ekran10.1"
HP HP 408 G1 64 GB T4N09UT 8 inç 2 GB RAM Grafit Tablet
HP 408 G1 64 GB T4N09UT 8 inç 2 GB RAM Grafit Tablet
Windows 10 Pro
Bộ xử lýZ3736F
RAM2 GB
Ekran8"
ASUS ASUS TF300T-1G025A 32 GB 90OK0GB5102760W 10.1 inç 1 GB RAM Kırmızı Tablet
ASUS TF300T-1G025A 32 GB 90OK0GB5102760W 10.1 inç 1 GB RAM Kırmızı Tablet
Android
Bộ xử lýTegra 3
RAM1 GB
Lưu trữ32 GB SSD
Ekran10.1"
ASUS ASUS TF300T-1Q048A 16 GB 90OK0GB3105690W 10.1 inç 1 GB RAM Altın Tablet
ASUS TF300T-1Q048A 16 GB 90OK0GB3105690W 10.1 inç 1 GB RAM Altın Tablet
Android
Bộ xử lýTegra 3
RAM1 GB
Lưu trữ16 GB SSD
Ekran10.1"
ASUS ASUS TF700T-1I142A 32 GB 90OK0QB2102910Y 10.1 inç 1 GB RAM Altın Tablet
ASUS TF700T-1I142A 32 GB 90OK0QB2102910Y 10.1 inç 1 GB RAM Altın Tablet
Android
Bộ xử lýTegra 3
RAM1 GB
Lưu trữ32 GB SSD
Ekran10.1"
MEDION MEDION P9516 32 GB 30014561 10 inç 1 GB RAM Siyah Tablet
MEDION P9516 32 GB 30014561 10 inç 1 GB RAM Siyah Tablet
Android
Bộ xử lýTegra 2
RAM1 GB
Lưu trữ32 GB SSD
Ekran10"
ASUS ASUS Z170C-1A009A 16 GB 7 inç 1 GB RAM Siyah Tablet
ASUS Z170C-1A009A 16 GB 7 inç 1 GB RAM Siyah Tablet
Android 5.0
Bộ xử lýx3-C3200RK
RAM1 GB
Ekran7"