Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Tablet

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
21.707 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng USB 2.0Gia đình bộ xử lý đồ họaSố cổng EthernetEkranDahili HafızaRAMBộ xử lýBataryaHành động
Samsung GT-N7100 GT-N7100VSDPRO TabletGT-N7100VSDPRO Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Fujitsu STYLISTIC Q702 BQ6A310000BAAAQU TabletBQ6A310000BAAAQU 29,5 cm (11.6") AH-IPS 1366 x 768 pixel 128 GB 1 Windows 8 Pro 1 Intel Không rõ 29,5 cm (11.6") 128 GB 4 GB i3-3217U / Intel® Core™ i3 / 3. nesil Intel® Core™ i3 / Intel Core i3-3200 Mobile Series 3150 mAh / 34 Wh / 4, 12 Giờ
Samsung ATIV Tab XE700T1C XE700T1C-A01VN TabletXE700T1C-A01VN 29,5 cm (11.6") Không rõ 1920 x 1080 pixel 128 GB Không rõ Windows 8 Không rõ Intel Không rõ 29,5 cm (11.6") 128 GB 4 GB i5-3317U / Intel® Core™ i5 / 3. nesil Intel® Core™ i5 / Intel Core i5-3300 Mobile series 49 Wh
Samsung Galaxy Tab 8.0 GT-N5100ZWW TabletGT-N5100ZWW 20,3 cm (8") Không rõ 1280 x 800 pixel Không rõ Không rõ 4,1 / Android Không rõ Không rõ Không rõ 20,3 cm (8") Không rõ Không rõ Không rõ 4600 mAh
DELL XPS 10 6225-8466 Tablet6225-8466 25,6 cm (10.1") LCD 1366 x 768 pixel 64 GB Không rõ Windows RT Không rõ Không rõ Không rõ 25,6 cm (10.1") 64 GB 2 GB 8060A / Qualcomm 5600 mAh / 28 Wh / 10, 5 Giờ
DELL XPS 10 6225-8459 Tablet6225-8459 25,6 cm (10.1") LCD 1366 x 768 pixel 32 GB Không rõ Windows RT Không rõ Không rõ Không rõ 25,6 cm (10.1") 32 GB 2 GB 8060A / Qualcomm 5600 mAh / 28 Wh / 10, 5 Giờ
Fujitsu STYLISTIC Q702 BQ6A330000BAAASW TabletBQ6A330000BAAASW 29,5 cm (11.6") IPS 1366 x 768 pixel 256 GB 1 Professional / Windows 7 Professional 1 Không rõ 1 29,5 cm (11.6") 256 GB 4 GB i5-3427U / Intel® Core™ i5 / 3. nesil Intel® Core™ i5 3150 mAh / 34 Wh / 4 Saat
Fujitsu STYLISTIC Q702 BQ6A330000BAAASW TabletBQ6A330000BAAASW 29,5 cm (11.6") IPS 1366 x 768 pixel 256 GB 1 Professional / Windows 7 Professional 1 Không rõ 1 29,5 cm (11.6") 256 GB 4 GB i5-3427U / Intel® Core™ i5 / 3. nesil Intel® Core™ i5 3150 mAh / 34 Wh / 4 Saat
ASUS Nexus 7 NEXUS7-1B019A TabletNEXUS7-1B019A 17,8 cm (7") IPS 1280 x 800 pixel 16 GB Không rõ 4,1 / Android 1 NVIDIA Không rõ 17,8 cm (7") 16 GB 1 GB Tegra 3 / NVIDIA Tegra 4325 mAh / 16 Wh / 9, 5 Giờ
ASUS MeMO Pad ME301T-1B017A 90NK0012-M00470 Tablet90NK0012-M00470 25,6 cm (10.1") IPS 1280 x 800 pixel 16 GB Không rõ Android 4.1 Không rõ Không rõ Không rõ 25,6 cm (10.1") 16 GB 1 GB Tegra 3 / NVIDIA Tegra 19 Wh / 8, 5 Giờ
HP ElitePad 900 G1 Tablet H5F45EA#ABHH5F45EA#ABH Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
HP ElitePad 900 G1 Tablet H5F43EA#ABHH5F43EA#ABH Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Samsung Galaxy Tab 10.1 N8010WHCOVPACK TabletN8010WHCOVPACK 25,6 cm (10.1") Không rõ 1280 x 800 pixel 16 GB 1 4,0 / Android Không rõ Không rõ Không rõ 25,6 cm (10.1") 16 GB 2 GB Không rõ 1500 Giờ
Samsung Galaxy Tab 10.1 N8000WHCOVPACK TabletN8000WHCOVPACK 25,6 cm (10.1") Không rõ 1280 x 800 pixel 16 GB 1 4,0 / Android Không rõ Không rõ Không rõ 25,6 cm (10.1") 16 GB 2 GB Không rõ 700 mAh / 1500 Saat
Samsung Galaxy Tab 10.1 N8000DGCOVPACK TabletN8000DGCOVPACK 25,6 cm (10.1") Không rõ 1280 x 800 pixel 16 GB 1 4,0 / Android Không rõ Không rõ Không rõ 25,6 cm (10.1") 16 GB 2 GB Không rõ 700 mAh / 1500 Saat
Samsung Galaxy Tab 10.1 N8010DGCOVPACK TabletN8010DGCOVPACK 25,6 cm (10.1") Không rõ 1280 x 800 pixel 16 GB 1 4,0 / Android Không rõ Không rõ Không rõ 25,6 cm (10.1") 16 GB 2 GB Không rõ 1500 Giờ
Lenovo ThinkPad Tablet 2 N3S25MZ1N3S25MZ1 25,6 cm (10.1") Không rõ 1366 x 768 pixel 64 GB Không rõ Pro / Windows 8 Pro 1 Không rõ Không rõ 25,6 cm (10.1") 64 GB 2 GB Z2760 / Intel Atom® 30 Wh / 10 Saat
ASUS A68 90AT0021-M00620 Tablet90AT0021-M00620 25,6 cm (10.1") Không rõ 1280 x 800 pixel 32 GB Không rõ Android 4.1 Không rõ Adreno Không rõ 25,6 cm (10.1") 32 GB 2 GB S4 Pro / Snapdragon 5000 mAh / 19 Wh
Lenovo ThinkPad Tablet 2 N3S2PMZ1N3S2PMZ1 25,6 cm (10.1") Không rõ 1366 x 768 pixel 32 GB Không rõ Windows 8 1 Không rõ Không rõ 25,6 cm (10.1") 32 GB 1 GB Z2760 / Intel Atom® 30 Wh / 10 Saat
Fujitsu STYLISTIC Q550 VFY:Q5500MF031HU TabletVFY:Q5500MF031HU 25,6 cm (10.1") IPS 1280 x 800 pixel 62 GB 1 Professional / Windows 7 Professional 1 Intel Không rõ 25,6 cm (10.1") 62 GB 2 GB Z670 / Intel Atom® 5240 mAh / 38 Wh / 9 Saat
Fujitsu STYLISTIC Q550 VFY:Q5500MF022HU TabletVFY:Q5500MF022HU 25,6 cm (10.1") IPS 1280 x 800 pixel 62 GB 1 Home Premium / Windows 7 1 Intel Không rõ 25,6 cm (10.1") 62 GB 2 GB Z670 / Intel Atom® 5240 mAh / 38 Wh / 9 Saat
Fujitsu STYLISTIC Q550 LKN:Q5500M0011SE TabletLKN:Q5500M0011SE 25,6 cm (10.1") IPS 1280 x 800 pixel 62 GB 1 Professional / Windows 7 Professional 1 Intel Không rõ 25,6 cm (10.1") 62 GB 2 GB Z690 / Intel Atom® 5240 mAh / 38 Wh / 9 Saat
ASUS Fonepad ME371MG ME371MG-1I025A TabletME371MG-1I025A 17,8 cm (7") IPS 1280 x 800 pixel 16 GB Không rõ 4,1 / Android Không rõ Không rõ Không rõ 17,8 cm (7") 16 GB 1 GB Z2420 / Intel Atom® 16 Wh / 9 Saat
Samsung Galaxy Note 10.1 GT-N8010ZWAXEF+21275807 TabletGT-N8010ZWAXEF+21275807 25,6 cm (10.1") Không rõ 1280 x 800 pixel 16 GB Không rõ 4,0 / Android 1 Không rõ Không rõ 25,6 cm (10.1") 16 GB 1 GB Không rõ 7000 mAh
Fujitsu Fujitsu STYLISTIC Q702 BQ6A310000BAAAQU Tablet
Fujitsu STYLISTIC Q702 BQ6A310000BAAAQU Tablet
Windows 8 Pro
Bộ xử lýi3-3217U
RAM4 GB
Ekran11.6"
Samsung Samsung ATIV Tab XE700T1C XE700T1C-A01VN Tablet
Samsung ATIV Tab XE700T1C XE700T1C-A01VN Tablet
Windows 8
Bộ xử lýi5-3317U
RAM4 GB
Ekran11.6"
DELL DELL XPS 10 6225-8466 Tablet
DELL XPS 10 6225-8466 Tablet
Windows RT
Bộ xử lý8060A
RAM2 GB
Ekran10.1"
DELL DELL XPS 10 6225-8459 Tablet
DELL XPS 10 6225-8459 Tablet
Windows RT
Bộ xử lý8060A
RAM2 GB
Ekran10.1"
Fujitsu Fujitsu STYLISTIC Q702 BQ6A330000BAAASW Tablet
Fujitsu STYLISTIC Q702 BQ6A330000BAAASW Tablet
Windows 7 Professional
Bộ xử lýi5-3427U
RAM4 GB
Ekran11.6"
Fujitsu Fujitsu STYLISTIC Q702 BQ6A330000BAAASW Tablet
Fujitsu STYLISTIC Q702 BQ6A330000BAAASW Tablet
Windows 7 Professional
Bộ xử lýi5-3427U
RAM4 GB
Ekran11.6"
ASUS ASUS Nexus 7 NEXUS7-1B019A Tablet
ASUS Nexus 7 NEXUS7-1B019A Tablet
Android
Bộ xử lýTegra 3
RAM1 GB
Ekran7"
ASUS ASUS MeMO Pad ME301T-1B017A 90NK0012-M00470 Tablet
ASUS MeMO Pad ME301T-1B017A 90NK0012-M00470 Tablet
Android 4.1
Bộ xử lýTegra 3
RAM1 GB
Ekran10.1"
Samsung Samsung Galaxy Tab 10.1 N8010WHCOVPACK Tablet
Samsung Samsung Galaxy Tab 10.1 N8000WHCOVPACK Tablet
Samsung Samsung Galaxy Tab 10.1 N8000DGCOVPACK Tablet
Samsung Samsung Galaxy Tab 10.1 N8010DGCOVPACK Tablet
Lenovo Lenovo ThinkPad Tablet 2 N3S25MZ1
Lenovo ThinkPad Tablet 2 N3S25MZ1
Windows 8 Pro
Bộ xử lýZ2760
RAM2 GB
Ekran10.1"
ASUS ASUS A68 90AT0021-M00620 Tablet
ASUS A68 90AT0021-M00620 Tablet
Android 4.1
Bộ xử lýS4 Pro
RAM2 GB
Ekran10.1"
Lenovo Lenovo ThinkPad Tablet 2 N3S2PMZ1
Lenovo ThinkPad Tablet 2 N3S2PMZ1
Windows 8
Bộ xử lýZ2760
RAM1 GB
Ekran10.1"
Fujitsu Fujitsu STYLISTIC Q550 VFY:Q5500MF031HU Tablet
Fujitsu STYLISTIC Q550 VFY:Q5500MF031HU Tablet
Windows 7 Professional
Bộ xử lýZ670
RAM2 GB
Ekran10.1"
Fujitsu Fujitsu STYLISTIC Q550 VFY:Q5500MF022HU Tablet
Fujitsu STYLISTIC Q550 VFY:Q5500MF022HU Tablet
Windows 7
Bộ xử lýZ670
RAM2 GB
Ekran10.1"
Fujitsu Fujitsu STYLISTIC Q550 LKN:Q5500M0011SE Tablet
Fujitsu STYLISTIC Q550 LKN:Q5500M0011SE Tablet
Windows 7 Professional
Bộ xử lýZ690
RAM2 GB
Ekran10.1"
ASUS ASUS Fonepad ME371MG ME371MG-1I025A Tablet
ASUS Fonepad ME371MG ME371MG-1I025A Tablet
Android
Bộ xử lýZ2420
RAM1 GB
Ekran7"