Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Tablet

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
21.707 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMDung lượng lưu trữHệ điều hànhGia đình bộ xử lý đồ họaEkranDahili HafızaRAMBộ xử lýBataryaHành động
Samsung Galaxy Tab S2 8 WiFi White 32 GB SM-T710NZWEPHE 8 inç 3 GB RAM Beyaz TabletSM-T710NZWEPHE 20,3 cm (8") OLED 2048 x 1536 Piksel 32 GB Không rõ Android Không rõ 20,3 cm (8") 32 GB 3 GB Không rõ 4000 mAh
Samsung Galaxy Tab S2 8 WiFi Black 32 GB SM-T710NZKEPHE 8 inç 3 GB RAM Siyah TabletSM-T710NZKEPHE 20,3 cm (8") OLED 2048 x 1536 Piksel 32 GB Không rõ Android Không rõ 20,3 cm (8") 32 GB 3 GB Không rõ 4000 mAh
ASUS ZenPad ZD300C-1A018A 10.1 inç 16 GB 2 GB RAM Siyah TabletZD300C-1A018A 25,6 cm (10.1") IPS 1280 x 800 Piksel 16 GB Không rõ Android 5.0 Không rõ 25,6 cm (10.1") 16 GB 2 GB x3-C3200 / Intel Atom® 18 Wh / 8 Saat
ASUS ZenPad Z380KL-1A062A 8 inç 16 GB 2 GB RAM 4G LTE Siyah TabletZ380KL-1A062A 20,3 cm (8") IPS 1280 x 800 Piksel 16 GB Không rõ Android 5.0 Adreno 20,3 cm (8") 16 GB 2 GB MSM8916 / Snapdragon 15,2 Wh / 10 Saat
ASUS Z300C-1L089A 8 GB 90NP0232-M03580 10.1 inç 2 GB RAM Metalik Tablet90NP0232-M03580 25,6 cm (10.1") IPS 1280 x 800 Piksel 8 GB Không rõ Android 5.0 Không rõ 25,6 cm (10.1") 8 GB 2 GB x3-C3200RK / Intel Atom® 18 Wh / 8 Saat
ASUS Z300CL-1L031A 32 GB 10.1 inç 2 GB RAM 4G LTE Metalik TabletZ300CL-1L031A 25,6 cm (10.1") IPS 1280 x 800 Piksel 32 GB Không rõ 5,0 / Android Không rõ 25,6 cm (10.1") 32 GB 2 GB Z3560 / Intel Atom® 18 Wh / 9 Saat
ASUS Z380C-1A052A 16 GB 8 inç 2 GB RAM Siyah TabletZ380C-1A052A 20,3 cm (8") IPS 1280 x 800 Piksel 16 GB Không rõ Android 5.0 Không rõ 20,3 cm (8") 16 GB 2 GB x3-C3200RK / Intel Atom® 15,2 Wh / 8 Saat
ASUS ME176CX-A1-WH-LS 16 GB 7 inç 1 GB RAM Beyaz TabletME176CX-A1-WH-LS 17,8 cm (7") IPS 1200 x 800 Piksel 16 GB Không rõ Android 4.4 Intel 17,8 cm (7") 16 GB 1 GB Z3745 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 15 Wh / 9 Saat
Samsung GT-N8010 16 GB GT-N8010EAA 10.1 inç 2 GB RAM Gri TabletGT-N8010EAA 25,6 cm (10.1") TFT 1280 x 800 Piksel 16 GB 16 GB 4,0 / Android Không rõ 25,6 cm (10.1") 16 GB 2 GB 400 / Samsung Exynos 7000 mAh
Samsung SM-T111 8 GB SM-T111NDWAXEH 7 inç 1 GB RAM Beyaz TabletT111NDWAXEH 17,8 cm (7") TFT 1024 x 600 Piksel 8 GB 8 GB Android Không rõ 17,8 cm (7") 8 GB 1 GB PXA986 / Marvell 3600 mAh
ASUS MeMO Pad 7 ME572CL-1C014A Tablet 4G Intel Atom® 16 GB 17,8 cm (7") 2 GB Wi-Fi 4 (802.11n) Android KırmızıME572CL-1C014A 17,8 cm (7") IPS 1920 x 1200 Piksel 16 GB Không rõ 4,4 / Android Không rõ 17,8 cm (7") 16 GB 2 GB Intel Atom® 15 Wh / 11 Saat
ASUS MeMO Pad 7 ME572CL-1G016A Tablet 4G Intel Atom® LTE 16 GB 17,8 cm (7") 2 GB Wi-Fi 4 (802.11n) Android AltınME572CL-1G016A 17,8 cm (7") IPS 1920 x 1200 Piksel 16 GB Không rõ 4,4 / Android Không rõ 17,8 cm (7") 16 GB 2 GB Intel Atom® 15 Wh / 11 Saat
ASUS MeMO Pad 7 ME572CL-1A017A Tablet 4G Intel Atom® 16 GB 17,8 cm (7") 2 GB Wi-Fi 4 (802.11n) Android SiyahME572CL-1A017A 17,8 cm (7") IPS 1920 x 1200 Piksel 16 GB Không rõ 4,4 / Android Không rõ 17,8 cm (7") 16 GB 2 GB Intel Atom® 15 Wh / 11 Saat
ASUS ZenPad 8.0 Z380C-1B062A Tablet Intel Atom® 16 GB 20,3 cm (8") 2 GB Wi-Fi 4 (802.11n) Android BeyazZ380C-1B062A 20,3 cm (8") IPS 1280 x 800 Piksel 16 GB Không rõ 5,0 / Android Không rõ 20,3 cm (8") 16 GB 2 GB Intel Atom® 15,2 Wh / 8 Saat
ASUS ZenPad C 7.0 Z170CG-1B041A Tablet 3G Intel Atom® 16 GB 17,8 cm (7") 1 GB Wi-Fi 4 (802.11n) Android BeyazZ170CG-1B041A 17,8 cm (7") IPS 1024 x 600 Piksel 16 GB Không rõ 5,0 / Android Không rõ 17,8 cm (7") 16 GB 1 GB Intel Atom® 13 Wh / 8 Saat
ASUS ZenPad 7.0 Z370CG-1A007A Tablet 3G Intel Atom® 16 GB 17,8 cm (7") 2 GB Wi-Fi 4 (802.11n) Android SiyahZ370CG-1A007A 17,8 cm (7") IPS 1280 x 800 Piksel 16 GB Không rõ 5,0 / Android Không rõ 17,8 cm (7") 16 GB 2 GB Intel Atom® 13 Wh / 8 Saat
ASUS Fonepad 8 FE380CG-1A024A Tablet 3G Intel Atom® 8 GB 20,3 cm (8") 1 GB Wi-Fi 4 (802.11n) Android SiyahFE380CG-1A024A 20,3 cm (8") IPS 1280 x 800 Piksel 8 GB Không rõ 4,4 / Android Không rõ 20,3 cm (8") 8 GB 1 GB Intel Atom® 15,2 Wh / 12 Saat
ASUS FE380CG-1A047A 8 GB 8 inç 1 GB RAM Siyah TabletFE380CG-1A047A 20,3 cm (8") IPS 1280 x 800 Piksel 8 GB Không rõ 4,4 / Android Không rõ 20,3 cm (8") 8 GB 1 GB Z3530 / Intel Atom® 15,2 Wh / 12 Saat
ASUS ZenPad C 7.0 Z170CG-1A039A Tablet 3G Intel Atom® 16 GB 17,8 cm (7") 1 GB Wi-Fi 4 (802.11n) Android SiyahZ170CG-1A039A 17,8 cm (7") IPS 1024 x 600 Piksel 16 GB Không rõ 5,0 / Android Không rõ 17,8 cm (7") 16 GB 1 GB Intel Atom® 13 Wh / 8 Saat
ASUS Z380KL-1L057A 16 GB 90NP0243-M01520 8 inç 2 GB RAM 4G LTE Metalik Tablet90NP0243-M01520 20,3 cm (8") IPS 1280 x 800 Piksel 16 GB Không rõ 5,0 / Android Không rõ 20,3 cm (8") 16 GB 2 GB 410 / Intel® Celeron® M 4000 mAh / 15,2 Wh / 10 Saat
ASUS Z380KL-1L058A 16 GB 90NP0243-M01550 8 inç 2 GB RAM 4G LTE Metalik Tablet90NP0243-M01550 20,3 cm (8") IPS 1280 x 800 Piksel 16 GB Không rõ 5,0 / Android Không rõ 20,3 cm (8") 16 GB 2 GB 410 / Intel® Celeron® M 4000 mAh / 15,2 Wh / 10 Saat
ASUS Z380KL-1B048A 16 GB 90NP0242-M01540 8 inç 2 GB RAM 4G LTE Beyaz Tablet90NP0242-M01540 20,3 cm (8") IPS 1280 x 800 Piksel 16 GB Không rõ 5,0 / Android Không rõ 20,3 cm (8") 16 GB 2 GB 410 / Intel® Celeron® M 4000 mAh / 15,2 Wh / 10 Saat
ASUS Z380KL-1B047A 16 GB 90NP0242-M01510 8 inç 2 GB RAM 4G LTE Beyaz Tablet90NP0242-M01510 20,3 cm (8") IPS 1280 x 800 Piksel 16 GB Không rõ 5,0 / Android Không rõ 20,3 cm (8") 16 GB 2 GB 410 / Intel® Celeron® M 4000 mAh / 15,2 Wh / 10 Saat
ASUS Z370C-1L041A 16 GB 90NP01W3-M01120 7 inç 2 GB RAM Metalik Tablet90NP01W3-M01120 17,8 cm (7") IPS 1280 x 800 Piksel 16 GB Không rõ 5,0 / Android Không rõ 17,8 cm (7") 16 GB 2 GB x3-C3200 / Intel Atom® 3450 mAh / 13 Wh / 8 Saat
ASUS ASUS ZenPad ZD300C-1A018A 10.1 inç 16 GB 2 GB RAM Siyah Tablet
ASUS ZenPad ZD300C-1A018A 10.1 inç 16 GB 2 GB RAM Siyah Tablet
Android 5.0
Bộ xử lýx3-C3200
RAM2 GB
Ekran10.1"
ASUS ASUS ZenPad Z380KL-1A062A 8 inç 16 GB 2 GB RAM 4G LTE Siyah Tablet
ASUS ASUS Z300C-1L089A 8 GB 90NP0232-M03580 10.1 inç 2 GB RAM Metalik Tablet
ASUS Z300C-1L089A 8 GB 90NP0232-M03580 10.1 inç 2 GB RAM Metalik Tablet
Android 5.0
Bộ xử lýx3-C3200RK
RAM2 GB
Ekran10.1"
ASUS ASUS Z300CL-1L031A 32 GB 10.1 inç 2 GB RAM 4G LTE Metalik Tablet
ASUS ASUS Z380C-1A052A 16 GB 8 inç 2 GB RAM Siyah Tablet
ASUS Z380C-1A052A 16 GB 8 inç 2 GB RAM Siyah Tablet
Android 5.0
Bộ xử lýx3-C3200RK
RAM2 GB
Ekran8"
ASUS ASUS ME176CX-A1-WH-LS 16 GB 7 inç 1 GB RAM Beyaz Tablet
ASUS ME176CX-A1-WH-LS 16 GB 7 inç 1 GB RAM Beyaz Tablet
Android 4.4
Bộ xử lýZ3745
RAM1 GB
Ekran7"
Samsung Samsung GT-N8010 16 GB GT-N8010EAA 10.1 inç 2 GB RAM Gri Tablet
Samsung GT-N8010 16 GB GT-N8010EAA 10.1 inç 2 GB RAM Gri Tablet
Android
Bộ xử lý400
RAM2 GB
Lưu trữ16 GB SSD
Ekran10.1"
Samsung Samsung SM-T111 8 GB SM-T111NDWAXEH 7 inç 1 GB RAM Beyaz Tablet
Samsung SM-T111 8 GB SM-T111NDWAXEH 7 inç 1 GB RAM Beyaz Tablet
Android
Bộ xử lýPXA986
RAM1 GB
Lưu trữ8 GB SSD
Ekran7"
ASUS ASUS FE380CG-1A047A 8 GB 8 inç 1 GB RAM Siyah Tablet
ASUS FE380CG-1A047A 8 GB 8 inç 1 GB RAM Siyah Tablet
Android
Bộ xử lýZ3530
RAM1 GB
Ekran8"