Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Tablet

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
21.707 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMHệ điều hànhGia đình bộ xử lý đồ họaDahili Grafik Kartı VarlığıSố cổng USB 2.0EkranDahili HafızaRAMBộ xử lýBataryaHành động
Fujitsu Q507 128 GB Q507-W10-001 10.1 inç 4 GB RAM Siyah TabletQ507-W10-001 25,6 cm (10.1") TFT 1920 x 1080 Piksel 128 GB Windows 10 Pro Không rõ Không rõ 1 25,6 cm (10.1") 128 GB 4 GB x5-Z8550 / Intel Atom® / Intel Atom x5 Series 35 Wh / 8,8 Saat
Samsung SM-W623 64 GB SM-W623NZWBXAR 10.6 inç 4 GB RAM Beyaz TabletSM-W623NZWBXAR 26,9 cm (10.6") TFT 1920 x 1280 Piksel 64 GB Windows 10 Pro Không rõ Không rõ Không rõ 26,9 cm (10.6") 64 GB 4 GB Không rõ 4000 mAh / 9 Saat
Samsung SM-W623 64 GB SM-W623NZKBXAR 10.6 inç 4 GB RAM Gümüş TabletSM-W623NZKBXAR 26,9 cm (10.6") TFT 1920 x 1080 Piksel 64 GB Windows 10 Pro Không rõ Không rõ Không rõ 26,9 cm (10.6") 64 GB 4 GB Không rõ 4000 mAh / 9 Saat
Fujitsu Q737 256 GB XBUY-Q737-002 13.3 inç 8 GB RAM Siyah TabletXBUY-Q737-002 33,8 cm (13.3") LCD 1920 x 1080 Piksel 256 GB Windows 10 Pro Không rõ Có 1 33,8 cm (13.3") 256 GB 8 GB / 16 GB i5-7200U / Intel® Core™ i5 / 7. nesil Intel® Core™ i5 12,2 Saat
ASUS Z300CNL-6A030A 16 GB 10.1 inç 2 GB RAM 4G LTE Gri TabletZ300CNL-6A030A 25,6 cm (10.1") IPS 1280 x 800 Piksel 16 GB Android 6.0 Không rõ Không rõ Không rõ 25,6 cm (10.1") 16 GB 2 GB Z3560 / Intel Atom® 18 Wh / 9 Saat
MEDION P9701 32 GB 30023545 9.7 inç 2 GB RAM Siyah Tablet30023545 24,6 cm (9.7") IPS 2048 x 1536 Piksel 32 GB Android 7.0 Không rõ Không rõ Không rõ 24,6 cm (9.7") 32 GB 2 GB RK3288 / Rockchip 7130 mAh
MEDION E10513 32 GB 30022740 10.1 inç 2 GB RAM Siyah Tablet30022740 25,6 cm (10.1") IPS 1920 x 1200 Piksel 32 GB Android 7.0 Không rõ Không rõ Không rõ 25,6 cm (10.1") 32 GB 2 GB MTK8163 / Mediatek 6000 mAh
MEDION E10411 32 GB 30023589 10.1 inç 2 GB RAM Siyah Tablet30023589 25,6 cm (10.1") IPS 1280 x 800 Piksel 32 GB Android 7.0 Không rõ Không rõ Không rõ 25,6 cm (10.1") 32 GB 2 GB MTK8163 / Mediatek 6000 mAh
MEDION HD E10511 16 GB 30022742 10.1 inç 2 GB RAM Siyah Tablet30022742 25,6 cm (10.1") IPS 1920 x 1200 Piksel 16 GB Android 7.0 Không rõ Không rõ Không rõ 25,6 cm (10.1") 16 GB 2 GB MTK8163 / Mediatek 6000 mAh
Samsung Galaxy Tab E SM-T561N Spreadtrum 8 GB 24,4 cm (9.6") 1,5 GB Wi-Fi 4 (802.11n) Android 4.4 Siyah TabletSM-T561NZKAMXO 24,4 cm (9.6") TFT 1280 x 800 Piksel 8 GB Android 4.4 Không rõ Không rõ Không rõ 24,4 cm (9.6") 8 GB 1,5 GB Spreadtrum 5000 mAh
ASUS Z301MF-1H015A 32 GB 90NP0283-M01120 10.1 inç 2 GB RAM Gri Tablet90NP0283-M01120 25,6 cm (10.1") IPS 1280 x 800 Piksel 32 GB Android 7.0 Không rõ Không rõ Không rõ 25,6 cm (10.1") 32 GB 2 GB MT8163A / Mediatek 18 Wh / 9 Saat
ASUS Z301MF-1D010A 32 GB 90NP0282-M01110 10.1 inç 2 GB RAM Mavi Tablet90NP0282-M01110 25,6 cm (10.1") IPS 1920 x 1080 Piksel 32 GB Android 7.0 Không rõ Không rõ Không rõ 25,6 cm (10.1") 32 GB 2 GB MT8163A / Mediatek 18 Wh / 9 Saat
ASUS Z301M-1H021A 16 GB 90NP0283-M01030 10.1 inç 2 GB RAM Gri Tablet90NP0283-M01030 25,6 cm (10.1") IPS 1280 x 800 Piksel 16 GB Android 7.0 Không rõ Không rõ Không rõ 25,6 cm (10.1") 16 GB 2 GB MT8163B / Mediatek 18 Wh / 10 Saat
ASUS Z301M-1D018A 16 GB 90NP0282-M01020 10.1 inç 2 GB RAM Mavi Tablet90NP0282-M01020 25,6 cm (10.1") IPS 1280 x 800 Piksel 16 GB Android 7.0 Không rõ Không rõ Không rõ 25,6 cm (10.1") 16 GB 2 GB MT8163B / Mediatek 18 Wh / 10 Saat
ASUS Z301MF-1B013A 32 GB 90NP0281-M01100 10.1 inç 2 GB RAM Beyaz Tablet90NP0281-M01100 25,6 cm (10.1") IPS 1920 x 1080 Piksel 32 GB Android 7.0 Không rõ Không rõ Không rõ 25,6 cm (10.1") 32 GB 2 GB MT8163A / Mediatek 18 Wh / 9 Saat
ASUS Z301M-1B018A 16 GB 90NP0281-M01010 10.1 inç 2 GB RAM Beyaz Tablet90NP0281-M01010 25,6 cm (10.1") IPS 1280 x 800 Piksel 16 GB Android 7.0 Không rõ Không rõ Không rõ 25,6 cm (10.1") 16 GB 2 GB MT8163B / Mediatek 18 Wh / 10 Saat
DELL 7285 256 GB CAL0020W172F08ON0OJP 12.3 inç 8 GB RAM Siyah TabletCAL0020W172F08ON0OJP 31,2 cm (12.3") Không rõ 2880 x 1920 Piksel 256 GB Windows 10 Home Intel Không rõ Không rõ 31,2 cm (12.3") 256 GB 8 GB i5-7Y54 / Intel® Core™ i5 / 7. nesil Intel® Core™ i5 34 Wh
DELL 7285 128 GB CTO01L728512US 12.3 inç 8 GB RAM Siyah TabletCTO01L728512US 31,2 cm (12.3") Không rõ 2880 x 1920 Piksel 128 GB Windows 10 Home Intel Không rõ Không rõ 31,2 cm (12.3") 128 GB 8 GB i5-7Y54 / Intel® Core™ i5 / 7. nesil Intel® Core™ i5 34 Wh
ASUS Z301M-1D017A 16 GB 10.1 inç 2 GB RAM Mavi TabletZ301M-1D017A 25,6 cm (10.1") IPS 1280 x 800 Piksel 16 GB Android 7.0 Không rõ Không rõ Không rõ 25,6 cm (10.1") 16 GB 2 GB MT8163B / Mediatek 18 Wh / 10 Saat
ASUS Z301ML-1H030A 16 GB 10.1 inç 2 GB RAM 4G LTE Gri TabletZ301ML-1H030A 25,6 cm (10.1") IPS 1280 x 800 Piksel 16 GB Android 7.0 Không rõ Không rõ Không rõ 25,6 cm (10.1") 16 GB 2 GB MT8735 / Mediatek 18 Wh / 13 Saat
ASUS Z380KNL-6A078A 16 GB 8 inç 1 GB RAM 4G LTE Gri TabletZ380KNL-6A078A 20,3 cm (8") IPS 1280 x 800 Piksel 16 GB Android 6.0 Không rõ Không rõ Không rõ 20,3 cm (8") 16 GB 1 GB MSM8916 / Snapdragon 15,2 Wh / 10 Saat
TERRA 1270 256 GB FR1220560 12 inç 4 GB RAM 4G LTE Siyah TabletFR1220560 30,5 cm (12") IPS 2160 x 1440 Piksel 256 GB Windows 10 Pro Intel Không rõ Không rõ 30,5 cm (12") 256 GB 4 GB m3-7Y30 / Intel® Core™ m3 / 7. nesil Intel® Core™ m3 37 Wh / 9 Saat
TERRA PAD 1270 4G Intel® Core™ m3 LTE 256 GB 30,5 cm (12") 4 GB Wi-Fi 5 (802.11ac) Windows 10 Pro Siyah TabletCH1220560 30,5 cm (12") IPS 2160 x 1440 Piksel 256 GB Windows 10 Pro Intel Không rõ Không rõ 30,5 cm (12") 256 GB 4 GB Intel® Core™ m3 / 7. nesil Intel® Core™ m3 37 Wh / 9 Saat
TERRA PAD 1270 Intel® Core™ i5 30,5 cm (12") Wi-Fi 5 (802.11ac) Windows 10 Pro Siyah TabletCH1220561 30,5 cm (12") IPS 2160 x 1440 Piksel Không rõ Windows 10 Pro Intel Không rõ Không rõ 30,5 cm (12") Không rõ Không rõ Intel® Core™ i5 / 7. nesil Intel® Core™ i5 37 Wh / 9 Saat
Fujitsu Fujitsu Q507 128 GB Q507-W10-001 10.1 inç 4 GB RAM Siyah Tablet
Fujitsu Q507 128 GB Q507-W10-001 10.1 inç 4 GB RAM Siyah Tablet
Windows 10 Pro
Bộ xử lýx5-Z8550
RAM4 GB
Ekran10.1"
Fujitsu Fujitsu Q737 256 GB XBUY-Q737-002 13.3 inç 8 GB RAM Siyah Tablet
Fujitsu Q737 256 GB XBUY-Q737-002 13.3 inç 8 GB RAM Siyah Tablet
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi5-7200U
RAM8 GB
Ekran13.3"
ASUS ASUS Z300CNL-6A030A 16 GB 10.1 inç 2 GB RAM 4G LTE Gri Tablet
ASUS Z300CNL-6A030A 16 GB 10.1 inç 2 GB RAM 4G LTE Gri Tablet
Android 6.0
Bộ xử lýZ3560
RAM2 GB
Ekran10.1"
MEDION MEDION P9701 32 GB 30023545 9.7 inç 2 GB RAM Siyah Tablet
MEDION P9701 32 GB 30023545 9.7 inç 2 GB RAM Siyah Tablet
Android 7.0
Bộ xử lýRK3288
RAM2 GB
Ekran9.7"
MEDION MEDION E10513 32 GB 30022740 10.1 inç 2 GB RAM Siyah Tablet
MEDION E10513 32 GB 30022740 10.1 inç 2 GB RAM Siyah Tablet
Android 7.0
Bộ xử lýMTK8163
RAM2 GB
Ekran10.1"
MEDION MEDION E10411 32 GB 30023589 10.1 inç 2 GB RAM Siyah Tablet
MEDION E10411 32 GB 30023589 10.1 inç 2 GB RAM Siyah Tablet
Android 7.0
Bộ xử lýMTK8163
RAM2 GB
Ekran10.1"
MEDION MEDION HD E10511 16 GB 30022742 10.1 inç 2 GB RAM Siyah Tablet
MEDION HD E10511 16 GB 30022742 10.1 inç 2 GB RAM Siyah Tablet
Android 7.0
Bộ xử lýMTK8163
RAM2 GB
Ekran10.1"
ASUS ASUS Z301MF-1H015A 32 GB 90NP0283-M01120 10.1 inç 2 GB RAM Gri Tablet
ASUS Z301MF-1H015A 32 GB 90NP0283-M01120 10.1 inç 2 GB RAM Gri Tablet
Android 7.0
Bộ xử lýMT8163A
RAM2 GB
Ekran10.1"
ASUS ASUS Z301MF-1D010A 32 GB 90NP0282-M01110 10.1 inç 2 GB RAM Mavi Tablet
ASUS Z301MF-1D010A 32 GB 90NP0282-M01110 10.1 inç 2 GB RAM Mavi Tablet
Android 7.0
Bộ xử lýMT8163A
RAM2 GB
Ekran10.1"
ASUS ASUS Z301M-1H021A 16 GB 90NP0283-M01030 10.1 inç 2 GB RAM Gri Tablet
ASUS Z301M-1H021A 16 GB 90NP0283-M01030 10.1 inç 2 GB RAM Gri Tablet
Android 7.0
Bộ xử lýMT8163B
RAM2 GB
Ekran10.1"
ASUS ASUS Z301M-1D018A 16 GB 90NP0282-M01020 10.1 inç 2 GB RAM Mavi Tablet
ASUS Z301M-1D018A 16 GB 90NP0282-M01020 10.1 inç 2 GB RAM Mavi Tablet
Android 7.0
Bộ xử lýMT8163B
RAM2 GB
Ekran10.1"
ASUS ASUS Z301MF-1B013A 32 GB 90NP0281-M01100 10.1 inç 2 GB RAM Beyaz Tablet
ASUS ASUS Z301M-1B018A 16 GB 90NP0281-M01010 10.1 inç 2 GB RAM Beyaz Tablet
ASUS Z301M-1B018A 16 GB 90NP0281-M01010 10.1 inç 2 GB RAM Beyaz Tablet
Android 7.0
Bộ xử lýMT8163B
RAM2 GB
Ekran10.1"
DELL DELL 7285 256 GB CAL0020W172F08ON0OJP 12.3 inç 8 GB RAM Siyah Tablet
DELL 7285 256 GB CAL0020W172F08ON0OJP 12.3 inç 8 GB RAM Siyah Tablet
Windows 10 Home
Bộ xử lýi5-7Y54
RAM8 GB
Ekran12.3"
DELL DELL 7285 128 GB CTO01L728512US 12.3 inç 8 GB RAM Siyah Tablet
DELL 7285 128 GB CTO01L728512US 12.3 inç 8 GB RAM Siyah Tablet
Windows 10 Home
Bộ xử lýi5-7Y54
RAM8 GB
Ekran12.3"
ASUS ASUS Z301M-1D017A 16 GB 10.1 inç 2 GB RAM Mavi Tablet
ASUS Z301M-1D017A 16 GB 10.1 inç 2 GB RAM Mavi Tablet
Android 7.0
Bộ xử lýMT8163B
RAM2 GB
Ekran10.1"
ASUS ASUS Z301ML-1H030A 16 GB 10.1 inç 2 GB RAM 4G LTE Gri Tablet
ASUS Z301ML-1H030A 16 GB 10.1 inç 2 GB RAM 4G LTE Gri Tablet
Android 7.0
Bộ xử lýMT8735
RAM2 GB
Ekran10.1"
ASUS ASUS Z380KNL-6A078A 16 GB 8 inç 1 GB RAM 4G LTE Gri Tablet
ASUS Z380KNL-6A078A 16 GB 8 inç 1 GB RAM 4G LTE Gri Tablet
Android 6.0
Bộ xử lýMSM8916
RAM1 GB
Ekran8"
TERRA TERRA 1270 256 GB FR1220560 12 inç 4 GB RAM 4G LTE Siyah Tablet
TERRA 1270 256 GB FR1220560 12 inç 4 GB RAM 4G LTE Siyah Tablet
Windows 10 Pro
Bộ xử lým3-7Y30
RAM4 GB
Ekran12"