Chuyển đến nội dung chính
Alienware / PRODUCT DOSSIER

Alienware m15 R3

Alienware m15 R3 9TRJ7 Laptop
SKU: 9TRJ7

Alienware m15 R3 9TRJ7 Laptop — Laptop & Notebook. Dung lượng lưu trữ: 1 TB, Card đồ họa: NVIDIA GeForce RTX 2080 Super Max-Q, Kích thước màn hình: 39,6 cm (15.6"), Độ phân giải màn hình: 1920 x 1080 Pixel. Thông số kỹ thuật chi tiết, tính tương thích phần cứng và phân tích giá.

Hệ điều hành
Windows 10 Home
Xem thông số kỹ thuật

Bạn có thể báo cho chúng tôi về các thông số kỹ thuật thiếu sót hoặc sai.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận và dữ liệu của nhà sản xuất đã được xác thực.

Alienware m15 R3 9TRJ7 Laptop

Hệ điều hành
Windows 10 Home
⚙️ Lựa chọn phần cứng thay thế:
Mô hình hiện tại
Alienware m15 R3 9TRJ7 Laptop
Alienware m15 R3 9TRJ7 Laptop
💻 i7-10750H
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Alienware m15 R3 PW3R9 Laptop
Alienware m15 R3 PW3R9 Laptop
💻 i7-10750H
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Alienware m15 R3 J9PTH Laptop
Alienware m15 R3 J9PTH Laptop
💻 i7-10750H
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Alienware m15 R3 AWR3-0573 Laptop
Alienware m15 R3 AWR3-0573 Laptop
💻 i7-10750H
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Alienware m15 R3 AWR3-0580 Laptop
Alienware m15 R3 AWR3-0580 Laptop
💻 i7-10750H
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Alienware m15 R3 AWR3-0597 Laptop
Alienware m15 R3 AWR3-0597 Laptop
💻 i7-10750H
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Alienware m15 R3 AWR3-0610 Laptop
Alienware m15 R3 AWR3-0610 Laptop
💻 i7-10750H
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Alienware m15 R3 AWR3-0627 Laptop
Alienware m15 R3 AWR3-0627 Laptop
💻 i7-10750H
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Alienware m15 R3 P6JWV Laptop
Alienware m15 R3 P6JWV Laptop
💻 i7-10750H
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Alienware m15 R3 CAAWM15R304JP Laptop
Alienware m15 R3 CAAWM15R304JP Laptop
💻 i7-10750H
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Alienware m15 R3 CAAWM15R303JP Laptop
Alienware m15 R3 CAAWM15R303JP Laptop
💻 i7-10750H
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Alienware m15 R3 CAAWM15R300JP Laptop
Alienware m15 R3 CAAWM15R300JP Laptop
💻 i7-10750H
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Alienware m15 R3 CAAWM15R302JP Laptop
Alienware m15 R3 CAAWM15R302JP Laptop
💻 i7-10750H
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Alienware m15 R3 NAWM15R3-C006KR Laptop
Alienware m15 R3 NAWM15R3-C006KR Laptop
💻 i9-10980HK
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Alienware m15 R3 NAWM15R3-C005KR Laptop
Alienware m15 R3 NAWM15R3-C005KR Laptop
💻 i9-10980HK
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Alienware m15 R3 NAWM15R3-C004KR Laptop
Alienware m15 R3 NAWM15R3-C004KR Laptop
💻 i7-10750H
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Alienware m15 R3 NAWM15R3-C003KR Laptop
Alienware m15 R3 NAWM15R3-C003KR Laptop
💻 i7-10750H
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Alienware m15 R3 NAWM15R3-C002KR Laptop
Alienware m15 R3 NAWM15R3-C002KR Laptop
💻 i7-10750H
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Alienware m15 R3 NAWM15R3-C008KR Laptop
Alienware m15 R3 NAWM15R3-C008KR Laptop
💻 i9-10980HK
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Alienware m15 R3 NAWM15R3-C007KR Laptop
Alienware m15 R3 NAWM15R3-C007KR Laptop
💻 i9-10980HK
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Alienware m15 R3 WNM15R3MXS Laptop
Alienware m15 R3 WNM15R3MXS Laptop
💻 i9-10980HK
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Alienware m15 R3 WNM15R340S Laptop
Alienware m15 R3 WNM15R340S Laptop
💻 i9-10980HK
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Alienware m15 R3 WNM15R330S Laptop
Alienware m15 R3 WNM15R330S Laptop
💻 i7-10750H
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Alienware m15 R3 WNM15R320S Laptop
Alienware m15 R3 WNM15R320S Laptop
💻 i7-10750H
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Alienware m15 R3 WNM15R310S Laptop
Alienware m15 R3 WNM15R310S Laptop
💻 i7-10750H
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Alienware m15 R3 N00AWM15R301 Laptop
Alienware m15 R3 N00AWM15R301 Laptop
💻 i5-10300H
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Alienware m15 R3 N00AWM15R303 Laptop
Alienware m15 R3 N00AWM15R303 Laptop
💻 i7-10750H
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Alienware m15 R3 N00AWM15R309 Laptop
Alienware m15 R3 N00AWM15R309 Laptop
💻 i7-10750H
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Alienware m15 R3 NAVM15R3_S01AE Laptop
Alienware m15 R3 NAVM15R3_S01AE Laptop
💻 i7-10750H
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Alienware m15 R3 N00AWM15R307 Laptop
Alienware m15 R3 N00AWM15R307 Laptop
💻 i7-10750H
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Alienware m15 R3 NAVM15R3_S03E Laptop
Alienware m15 R3 NAVM15R3_S03E Laptop
💻 i7-10750H
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Alienware m15 R3 NAVM15R3_S03AE Laptop
Alienware m15 R3 NAVM15R3_S03AE Laptop
💻 i9-10980HK
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Alienware m15 R3 AWR3-0938 Laptop
Alienware m15 R3 AWR3-0938 Laptop
💻 i7-10750H
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Alienware m15 R3 GFJ4T Laptop
Alienware m15 R3 GFJ4T Laptop
💻 i7-10875H
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Alienware M15 R3 DA15R3I58G1TNWP Laptop
Alienware M15 R3 DA15R3I58G1TNWP Laptop
💻 i5-10300H
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Alienware M15 R3 DA15R3I716G2TNWP Laptop
Alienware M15 R3 DA15R3I716G2TNWP Laptop
💻 i7-10750H
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Alienware M15 R3 DA15R3I732G25TNWP Laptop
Alienware M15 R3 DA15R3I732G25TNWP Laptop
💻 i7-10750H
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Alienware M15 R3 DA15R3I732G512NWP Laptop
Alienware M15 R3 DA15R3I732G512NWP Laptop
💻 i7-10750H
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Alienware M15 R3 DA15R3I732G4TNWP Laptop
Alienware M15 R3 DA15R3I732G4TNWP Laptop
💻 i7-10750H
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Alienware M15 R3 DA15R3I932G1TNWP Laptop
Alienware M15 R3 DA15R3I932G1TNWP Laptop
💻 i9-10980HK
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Alienware M15 R3 DA15R3I932G25TNWP Laptop
Alienware M15 R3 DA15R3I932G25TNWP Laptop
💻 i9-10980HK
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Alienware M15 R3 DA15R3I932G45TNWP Laptop
Alienware M15 R3 DA15R3I932G45TNWP Laptop
💻 i9-10980HK
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Alienware M15 R3 5TDF3 Laptop
Alienware M15 R3 5TDF3 Laptop
💻 i7-10750H
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Alienware M15 R3 00C0V Laptop
Alienware M15 R3 00C0V Laptop
💻 i7-10750H
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Alienware M15 R3 V87CP Laptop
Alienware M15 R3 V87CP Laptop
💻 i7-10750H
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Alienware M15 R3 M15-7328 Laptop
Alienware M15 R3 M15-7328 Laptop
💻 i7-10750H
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Alienware M15 R3 M15-7335 Laptop
Alienware M15 R3 M15-7335 Laptop
💻 i7-10750H
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Alienware m15 R3 16 GB 2YPC6 Laptop
Alienware m15 R3 16 GB 2YPC6 Laptop
💻 i7-10750H
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Alienware m15 R3 16 GB AWR3-0603 Laptop
Alienware m15 R3 16 GB AWR3-0603 Laptop
💻 i7-10750H
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
01 / HIỂU BIẾT VỀ SẢN PHẨM

Không bị lạc trong chi tiết.

Thông tin quan trọng ở một cái nhìn. Tất cả các chi tiết kỹ thuật ở dưới.

01 / Hệ điều hành

Windows 10 Home

Hệ điều hành

Thông số kỹ thuật

Các đặc điểm đã được ghi lại được nhóm theo loại sản phẩm. Thiếu thông tin không có nghĩa là không được hỗ trợ.
Intel 64
Có
Intel Aes New Instructions Intel Aes Ni
Có
Bộ nhớ cache bộ xử lý
Công nghệ Intel Speedstep được nâng cao
Có
Công nghệ ảo hóa Intel® cho I/O được định hướng (VT-d)
Có
Cấu hình CPU
1
Lithography bộ xử lý
14 nm
Ống cắm bộ xử lý
BGA 1440
RAM
RAM tương thích
Yükseltilebilir (2x SO-DIMM Yuvası mevcut)
Dung lượng SSD
1 TB
Giao diện SSD
PCI Express
Hình dạng SSD
M.2
Số lượng SSD đã cài đặt
1
Tổng dung lượng SSD
1 TB
Adaptor đồ họa tích hợp Phiên bản OpenGL
4.5
NVIDIA Max-Q
Có
Nhà sản xuất GPU được tích hợp
Intel
Phiên bản DirectX của bộ điều hợp đồ họa được tích hợp
12.0
Kích thước màn hình
Kích thước màn hình
39,6 cm (15.6")
Mật độ pixel
141 ppi
Tần số làm mới màn hình
Cấu hình PCI Express
1x16, 2x8, 1x8+2x4
Cổng kết hợp tai nghe/microphone
Có
Phiên bản HDMI
2.0
Phiên bản đầu vào PCI Express
3.0
Số cổng Thunderbolt 3
1
Số cổng USB 3.2 Gen 1 (3.1 Gen 1) Loại-A
3
Số lượng Mini DisplayPort
1
Số lượng cổng Ethernet LAN RJ 45
1
Số lượng cổng HDMI
1
Số lượng cổng USB 3.2 Gen 1 / USB 3.1 Gen 1 loại A
3
Số lượng cổng USB PowerShare
1
Số lượng tối đa làn PCI Express
16
USB PowerShare
Có
Bluetooth
Kết nối LAN Ethernet
Có
Mô hình điều khiển WLAN
Killer Wireless-AX 1650
Phiên bản Bluetooth
5.0
Tiêu chuẩn Wi-Fi
Wi-Fi 6 (802.11ax)
Tiêu chuẩn Wi-Fi
802.11a, 802.11b, 802.11g, Wi-Fi 4 (802.11n), Wi-Fi 5 (802.11ac), Wi-Fi 6 (802.11ax)
Tốc độ truyền dữ liệu LAN Ethernet
10,100,1000,2500 Mbit/s
Hệ điều hành
Windows 10 Home
Hệ điều hành
Mở rộng Intel Software Guard Intel SGX
Có
Truy cập bộ nhớ linh hoạt Intel
Có
Cổng kết hợp tai nghe-microphone
Có
Microphone nội bộ
Có
TDP có thể điều chỉnh xuống
35 W
Camera trước
Có
Loại HD của camera trước
HD
Độ phân giải của camera trước
1280 x 720 Piksel
Đèn LED phía sau
Có
Intel VT-x với Bảng Trang Mở Rộng (EPT)
Có
Chiều rộng palet
100 cm
Số lượng trên mỗi pallet
40 chiếc
Số lớp trên pallet
2 chiếc
Trọng lượng pallet
194,2 kg
Trọng lượng thể tích palet
75 kg
Nội dung polystyrene Ps mỗi gói
0 g
GTIN EAN UPC
5397184460115
Adaptor đồ họa tích hợp Tần số cơ bản
350 MHz
Bit vô hiệu hóa thực thi
Có
Bus hệ thống
8 GT/s
Bàn phím số
Bảo vệ hệ điều hành Intel
Có
Bảo vệ mật khẩu
Có
Bộ lệnh được hỗ trợ
SSE4.1, SSE4.2, AVX 2.0
Bộ nhớ tản nhiệt card đồ họa riêng
8 GB
Bộ xử lý
Card đồ họa tích hợp
Có
Chip âm thanh
Realtek ALC3281-CG
Chiều cao gói hàng
117,4 mm
Chiều cao hoạt động
-15,2 - 3048 m
Chiều cao không hoạt động
-15,2 - 10668 m
Chiều cao phía trước
1,79 cm
Chiều cao từ phía sau
1,97 cm
Chiều dài
120 cm
Chiều rộng
360,3 mm
Chiều rộng gói hàng
415,8 mm
Chiều sâu gói hàng
456,1 mm
Chuỗi sản phẩm
1
Chương trình nền tảng hình ảnh tĩnh Intel SIPP
Hayir
Chế độ hoạt động của bộ xử lý
64-bit
Chứng Nhận Bền Vững
ENERGY STAR
Cá bên trong DC
Có
Các thị trường đã bán
GB, CH
Các tùy chọn được nhúng có sẵn
Hayir
Công nghệ Intel Hyper-Threading Intel HT
Có
Công nghệ Intel Quick Sync Video
Có
Công nghệ bảo vệ danh tính Intel IPT
Có
Công nghệ giám sát nhiệt
Có
Công nghệ pin
Lithium-Ion (Li-Ion)
Công nghệ thực thi đáng tin cậy Intel
Hayir
Công nghệ ảo hóa Intel (VT-x)
Có
Công nghệ ảo hóa Intel cho I/O có hướng (VT-d)
Có
Công suất Loa
4 W
Công suất bộ chuyển đổi AC
240 W
Công suất thiết kế nhiệt
45 W
Danh mục
Notebooklar/Dizüstü Bilgisayarlar
Danh mục
Notebooklar/Dizüstü Bilgisayarlar
Dung lượng bộ nhớ
128 GB
Dung lượng bộ nhớ
32 GB
Dung lượng pin
86 Wh
Dòng điện đầu ra bộ chuyển đổi AC
12,31 A
Hệ số hình dạng
Vỏ sò
Họ bộ xử lý
Intel® Core™ i7
ID của bộ điều hợp đồ họa được tích hợp
0x9BC4
ID kiến trúc bộ xử lý
201837
Khoảng nhiệt độ hoạt động
0 - 35 °C
Khoảng nhiệt độ lưu trữ Celsius
-40 - 65 °C
Khoảng độ ẩm hoạt động
10 - 90%
Khóa bảo mật Intel
Có
Kiến trúc hệ thống kinh doanh
64-bit
Kênh bộ nhớ
2
Kích thước gói bộ xử lý
42 x 28 mm
Kết nối T
100 °C
Kết nối mạng di động
Hayir
Loại Hd
Full HD kalitesi
Loại bộ nhớ nội bộ
Loại bộ nhớ tích hợp bộ xử lý
Akıllı Önbellek
Loại bộ nhớ đồ họa khác nhau
GDDR6
Loại sản phẩm
Laptop
Loại ăng-ten
2x2
Lượng bột lamination giấy mỗi gói
0 g
Lượng bột lamination tre mỗi gói
0 g
Lượng các vật liệu khác mỗi gói
120 g
Lượng giấy гофрированный mỗi gói
1,39 kg
Lượng polyethylene cao mật độ Hdpe mỗi gói
0 g
Lượng polyethylene mật độ thấp LDPE mỗi gói
0 g
Lượng polypropylene Pp mỗi gói
19 g
Lượng đĩa xám mỗi gói
0 g
Màn hình cảm ứng
Màu sản phẩm
Máy đọc thẻ tích hợp
Có
Mã sản phẩm
9TRJ7
Mô hình bộ điều hợp đồ họa tích hợp
Intel® UHD Graphics
Mô hình card đồ họa riêng
Mức độ va chạm có thể hoạt động
110 G
Ngày sản xuất
2020
Ngày được thêm vào hệ thống
2020-05-25
Ngôn ngữ bàn phím
İskandinav
Ngôn ngữ hệ điều hành
Norveççe
Nhà sản xuất bộ xử lý
Nội dung bột lamination rơm lúa mì mỗi gói
0 g
Nội dung polyethylene terephthalate PET mỗi gói
0 g
Phần mềm đi kèm với sản phẩm
Financial Tracker & Retail Information
Run rung ức chế hoạt động
1,3 G
Số bộ xử lý tuần tự
12
Số lượng giấy гофрированный mỗi hộp cho phụ kiện
199 g
Số lượng giấy гофрированный mỗi hộp cho phụ kiện
215 g
Số lượng giấy골판지 trên mỗi hộp vận chuyển
971 g
Số lượng loa nội bộ
4
Số lượng mỗi container đa phương tiện 20 ft
800 chiếc
Số lượng mỗi container đa phương tiện 40 ft
1680 chiếc
Số lượng mỗi tầng
20 chiếc
Số lượng pin
6
Số lượng thùng giấy xếp chồng tối đa
4 chiếc
Thiết bị tín hiệu
Bàn di chuột
Thương hiệu
Alienware
Thẻ bộ nhớ tương thích
MicroSD (TransFlash)
Thế hệ bộ xử lý
10. nesil Intel® Core™ i7
Thời gian sạc lại pin
3 Saat
Trung gian lưu trữ
Trọng lượng
Trọng lượng gói
4,66 kg
Trọng lượng pin
340 g
Tên màu
Lunar Light
Tên mã bộ xử lý
Comet Lake
Tên sản phẩm
m15 R3
Tản nhiệt card đồ họa riêng
Có
Tần số bộ chuyển đổi AC
50 - 60 Hz
Tần số bộ xử lý
Tần số được hỗ trợ của bộ xử lý
5 GHz
Tần số động tối đa cho bộ điều hợp đồ họa được tích hợp
1150 MHz
Tốc độ ghi hình video
30 fps
Tốc độ tần số bộ nhớ
Tốc độ đồng hồ bộ nhớ tối đa được hỗ trợ
2933 MT/s
Tổng dung lượng lưu trữ
Tổng số nhân
Tỷ lệ khung hình gốc
16:9
Vật liệu gói hàng
Oluklu mukavva, Polipropilen (PP)
Yếu tố hình dạng bộ nhớ
On-board
Điều kiện hoạt động ở trạng thái chờ
Có
Điện áp phá vỡ
160 G
Điện áp pin
11,4 V
Điện áp đầu ra bộ chuyển đổi AC
19.5 V
Điện áp đầu vào bộ chuyển đổi AC
100 - 240 V
Đánh giá Epeat
90,88%
Đèn nền bàn phím
Có
Độ phân giải màn hình
Độ rung có thể hoạt động
0,66 G
Độ sáng màn hình
300 cd/m²
Độ sâu
275,9 mm
Độ ẩm không hoạt động
0 - 95%
Ốc khóa dây
Có
Ổ đĩa quang
Hayir
Alienware m15 R3 9TRJ7 Laptop