Chuyển đến nội dung chính
Alienware / PRODUCT DOSSIER

Alienware m15 R7

Alienware m15 R7 7FKHC Laptop
SKU: 7FKHC

<b>High powered performance.</b><br>Alienware’s most powerful 15-inch Intel-based laptop, ever.

Xem thông số kỹ thuật

Bạn có thể báo cho chúng tôi về các thông số kỹ thuật thiếu sót hoặc sai.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận và dữ liệu của nhà sản xuất đã được xác thực.

Alienware m15 R7 7FKHC Laptop

⚙️ Lựa chọn phần cứng thay thế:
Mô hình hiện tại
Alienware m15 R7 7FKHC Laptop
Alienware m15 R7 7FKHC Laptop
💻 i7-12700H
🎮 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti
🧠 16 GB
💾 1 TB
🖥️ 39.6 cm (15.6") (1920 x 1080 pixels) 165 Hz
Alienware m15 R7 32 GB AWR7-1276 Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Alienware m15 R7 32 GB AWR7-1276 Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
💻 i7-12700H
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Alienware m15 R7 16 GB AWR7-1269 Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Alienware m15 R7 16 GB AWR7-1269 Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
💻 i7-12700H
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Alienware m15 R7 16 GB AWR7-1252 Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Alienware m15 R7 16 GB AWR7-1252 Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
💻 i7-12700H
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Alienware m15 R7 16 GB AWR7-1238 Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Alienware m15 R7 16 GB AWR7-1238 Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
💻 i7-12700H
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Alienware m15 R7 32 GB AWR7-1283 Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Alienware m15 R7 32 GB AWR7-1283 Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
💻 i7-12700H
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Alienware m15 R7 32 GB AWR7-1245 Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Alienware m15 R7 32 GB AWR7-1245 Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
💻 i7-12700H
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Alienware m15 R7 AWR7-1979 Laptop
Alienware m15 R7 AWR7-1979 Laptop
💻 i7-12700H
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Alienware m15 R7 107NN Laptop
Alienware m15 R7 107NN Laptop
💻 i7-12700H
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Alienware m15 R7 NAWM15R706SC Laptop
Alienware m15 R7 NAWM15R706SC Laptop
💻 i7-12700H
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Alienware m15 R7 71MNW Laptop
Alienware m15 R7 71MNW Laptop
💻 i7-12700H
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Alienware m15 R7 J9CRT Laptop
Alienware m15 R7 J9CRT Laptop
💻 i7-12700H
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Alienware m15 R7 YHWMT Laptop
Alienware m15 R7 YHWMT Laptop
💻 i7-12700H
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Alienware m15 R7 M3G6J Laptop
Alienware m15 R7 M3G6J Laptop
💻 i7-12700H
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Alienware m15 R7 DG82W Laptop
Alienware m15 R7 DG82W Laptop
💻 i7-12700H
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Alienware m15 R7 47XK2 Laptop
Alienware m15 R7 47XK2 Laptop
💻 i7-12700H
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Alienware m15 R7 VRJC4 Laptop
Alienware m15 R7 VRJC4 Laptop
💻 i7-12700H
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Alienware m15 R7 AM15R7_FR7165123050TIBW11S_123 Laptop
Alienware m15 R7 AM15R7_FR7165123050TIBW11S_123 Laptop
💻 6800H
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Alienware m15 R7 6VN0P Laptop
Alienware m15 R7 6VN0P Laptop
💻 i7-12700H
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Alienware m15 R7 AWR7-7199 Laptop
Alienware m15 R7 AWR7-7199 Laptop
💻 i7-12700H
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Alienware m15 R7 AWM15R7-A317BLK-PUS Laptop
Alienware m15 R7 AWM15R7-A317BLK-PUS Laptop
💻 6800H
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Alienware m15 R7 AWM15R7-7402DRK-PCA Laptop
Alienware m15 R7 AWM15R7-7402DRK-PCA Laptop
💻 i7-12700H
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Alienware m15 R7 RGP3T Laptop
Alienware m15 R7 RGP3T Laptop
💻 i9-12900H
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Alienware m15 R7 AWM15R7-7373BLK-PFR Laptop
Alienware m15 R7 AWM15R7-7373BLK-PFR Laptop
💻 i7-12700H
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Alienware m15 R7 AWM15R7-9782BLK-PUS Laptop
Alienware m15 R7 AWM15R7-9782BLK-PUS Laptop
💻 i9-12900H
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Alienware m15 R7 D2YF0 Laptop
Alienware m15 R7 D2YF0 Laptop
💻 6900HX
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Alienware m15 r7 AWM15R7-A360BLK-PDE Laptop
Alienware m15 r7 AWM15R7-A360BLK-PDE Laptop
💻 6800H
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Alienware m15 R7 M15R7-0247 Laptop
Alienware m15 R7 M15R7-0247 Laptop
💻 i7-12700H
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Alienware m15 R7 M15R7-0254 Laptop
Alienware m15 R7 M15R7-0254 Laptop
💻 i7-12700H
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Alienware m15 R7 M15R7-0261 Laptop
Alienware m15 R7 M15R7-0261 Laptop
💻 i7-12700H
🎮 Dahili
🧠 64 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Alienware m15 R7 NAM85E-CWLCB Laptop
Alienware m15 R7 NAM85E-CWLCB Laptop
💻 6800H
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Alienware m15 R7 NAM85-CWLCB Laptop
Alienware m15 R7 NAM85-CWLCB Laptop
💻 6800H
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Alienware m15 R7 NAM85-CWLB Laptop
Alienware m15 R7 NAM85-CWLB Laptop
💻 6800H
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Alienware m15 R7 NAM95-CWLCB Laptop
Alienware m15 R7 NAM95-CWLCB Laptop
💻 i9-12900H
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Alienware m15 R7 AM15R7_FI7165123060BW11S_123 Laptop
Alienware m15 R7 AM15R7_FI7165123060BW11S_123 Laptop
💻 i7-12700H
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Alienware m15 R7 AM15R7_FI7165123060BW11S_123 Laptop
Alienware m15 R7 AM15R7_FI7165123060BW11S_123 Laptop
💻 i7-12700H
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Alienware m15 R7 AWM15R7-7693BLK-PUS Laptop
Alienware m15 R7 AWM15R7-7693BLK-PUS Laptop
💻 i7-12700H
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Alienware m15 R7 AWM15R7-A324BLK-PUS Laptop
Alienware m15 R7 AWM15R7-A324BLK-PUS Laptop
💻 6900HX
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Alienware m15 R7 MKTWNR7M15FOQRS Laptop
Alienware m15 R7 MKTWNR7M15FOQRS Laptop
💻 i7-12700H
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Alienware m15 R7 MKTWNR7M15FPBDS Laptop
Alienware m15 R7 MKTWNR7M15FPBDS Laptop
💻 i7-12700H
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Alienware m15 R7 AWM15R7-7600BLK-PUS Laptop
Alienware m15 R7 AWM15R7-7600BLK-PUS Laptop
💻 i7-12700H
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Alienware m15 R7 WNR7M15FOQRS Laptop
Alienware m15 R7 WNR7M15FOQRS Laptop
💻 i7-12700H
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Alienware m15 R7 NAAM15R7_PS01E Laptop
Alienware m15 R7 NAAM15R7_PS01E Laptop
💻 6800H
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Alienware m15 R7 NAAM15R7_PS02E Laptop
Alienware m15 R7 NAAM15R7_PS02E Laptop
💻 6800H
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Alienware m15 R7 NAAM15R7_PS02F Laptop
Alienware m15 R7 NAAM15R7_PS02F Laptop
💻 6800H
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Alienware m15 R7 NAAM15R7_PS04E Laptop
Alienware m15 R7 NAAM15R7_PS04E Laptop
💻 6900HX
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Alienware m15 R7 NAAM15R7_PS04F Laptop
Alienware m15 R7 NAAM15R7_PS04F Laptop
💻 6900HX
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Alienware m15 R7 NAWM15R701 Laptop
Alienware m15 R7 NAWM15R701 Laptop
💻 i7-12700H
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Alienware m15 R7 NAWM15R702 Laptop
Alienware m15 R7 NAWM15R702 Laptop
💻 i7-12700H
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")

Thông số kỹ thuật

Các đặc điểm đã được ghi lại được nhóm theo loại sản phẩm. Thiếu thông tin không có nghĩa là không được hỗ trợ.
Cấu hình CPU (tối đa)
1
Các tùy chọn nhúng có sẵn
No
Execute Disable Bit
Yes
Intel Trusted Execution Technology
Yes
Intel VT-x with Extended Page Tables (EPT)
Yes
Công nghệ ảo hóa Intel (VT-x)
Yes
Công nghệ ảo hóa Intel cho I/O định hướng (VT-d)
Yes
Tần số tăng cường xử lý
4.7 GHz
Bộ nhớ cache xử lý
24 MB
Núcleo xử lý
14
Họ bộ xử lý
Intel® Core™ i7
Thế hệ bộ xử lý
12th gen Intel® Core™ i7
Nhà sản xuất bộ xử lý
Intel
Mô hình bộ xử lý
i7-12700H
Truy cập bộ nhớ linh hoạt Intel
Yes
Bộ nhớ nội bộ
16 GB
Loại bộ nhớ nội bộ
DDR5-SDRAM
Bộ nhớ nội bộ tối đa
64 GB
Tốc độ đồng hồ bộ nhớ
4800 MHz
Hệ số hình dạng bộ nhớ
SO-DIMM
Khe bộ nhớ
2x SO-DIMM
Số lượng SSD đã cài đặt
1
NVMe
Yes
Loại ổ đĩa quang
No
Dung lượng SSD
1 TB
Hình dạng SSD
M.2
Giao diện SSD
PCI Express
Phương tiện lưu trữ
SSD
Nhiệt độ lưu trữ (T-T)
-40 - 65 °C
Tổng dung lượng SSD
1 TB
Dung lượng lưu trữ tổng
1 TB
Nhà sản xuất GPU rời rạc
NVIDIA
Card đồ họa rời
Yes
Bộ nhớ thẻ đồ họa riêng
8 GB
Mô hình card đồ họa rời
NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti
Loại bộ nhớ đồ họa riêng
GDDR6
Card đồ họa tích hợp
Yes
Mô hình card đồ họa tích hợp
Intel Iris Xe Graphics
màn hình chống chói
Yes
phạm vi màu
100%
Tỷ lệ tương phản (thông thường)
1000:1
Độ sáng màn hình
300 cd/m²
Chéo màn hình
39.6 cm (15.6")
Độ phân giải màn hình
1920 x 1080 pixels
loại HD
Full HD
Tần số làm mới tối đa
165 Hz
Tỷ lệ khung hình gốc
16:9
Loại bảng
WVA
Mật độ pixel
141 ppi
Khoảng cách pixel
0.18 x 0.18 mm
không gian màu RGB
sRGB
Màn hình cảm ứng
No
Dung lượng pin
86 Wh
Thời gian sạc lại pin
3 h
Công nghệ pin
Lithium-Ion (Li-Ion)
Trọng lượng pin
340 g
Số lượng tế bào pin
6
Cổng combo tai nghe/mic
Yes
Cổng vào DC
Yes
Cổng LAN Ethernet (RJ-45)
1
Số lượng cổng HDMI
1
Phiên bản HDMI
2.1
Intel Thunderbolt 4
Yes
Cổng kết nối barrel của adaptor nguồn
7.4 mm
PowerShare
Yes
Số lượng cổng Thunderbolt 4
1
Số lượng cổng USB 3.2 Gen 1 (3.1 Gen 1) Type-A
3
Loại ăng-ten
2x2
Bluetooth
Phiên bản Bluetooth
5.2
LAN Ethernet
Yes
Tốc độ truyền dữ liệu Ethernet LAN
10,100,1000,2500 Mbit/s
Kết nối mạng di động
No
Tiêu chuẩn Wi-Fi cao nhất
Wi-Fi 6 (802.11ax)
Tốc độ truyền dữ liệu Wi-Fi (tối đa)
2400 Mbit/s
Tiêu chuẩn Wi-Fi
802.11a, 802.11b, 802.11g, Wi-Fi 4 (802.11n), Wi-Fi 5 (802.11ac), Wi-Fi 6 (802.11ax)
Kiến trúc hệ điều hành
64-bit
Hệ điều hành đã được cài đặt
Windows 11 Home
Tên màu
Dark Side of the Moon
Chiều sâu
272.5 mm
Hệ số hình dạng
Clamshell
Chiều cao (phía trước)
1.29 cm
Chiều cao (phía sau)
2.06 cm
Vị trí thị trường
Gaming
Màu sản phẩm
Grey
Trọng lượng
2.69 kg
Chiều rộng
356.2 mm
Chip âm thanh
Realtek ALC3254
Microphone tích hợp
Yes
Số lượng loa tích hợp
2
Công suất loa
2 W
Bảo vệ bằng mật khẩu
Yes
Tần số adaptor AC
50/60 Hz
Điện áp vào của bộ nguồn AC
100 - 240 V
Dòng ra của bộ nguồn AC
12.31 A
Điện áp ra của bộ nguồn AC
19.5 V
Công suất adaptor AC
240 W
Điện áp pin
13.35 V
TDP-down có thể cấu hình
35 W
Chiều cao không hoạt động
-15.2 - 10668 m
Va chạm không hoạt động
160 G
Động lực không hoạt động
1.3 G
Chiều cao hoạt động
-15.2 - 3048 m
Độ ẩm tương đối hoạt động (H-H)
10 - 90%
Va chạm hoạt động
110 G
Động lực hoạt động
0.66 G
Độ ẩm tương đối lưu trữ (H-H)
0 - 95%
AMD FreeSync
Yes
NVIDIA G-Sync
Yes
Camera trước
Yes
Loại camera trước HD
HD
Độ phân giải camera trước
1280 x 720 pixels
Độ phân giải camera trước (số)
0.92 MP
Camera hồng ngoại (IR)
Yes
Tốc độ quay video
30 fps
Bàn phím có đèn nền
Yes
Bàn phím số
No
Thiết bị chỉ thị
Cảm ứng
Sạc nhanh
Yes
Đèn nền LED
Yes
Nhiệt độ hoạt động (T-T)
0 - 35 °C
Loại sản phẩm
Laptop & Notebook
Đã bao gồm cáp
AC
Tên sản phẩm
m15 R7
GTIN EAN UPC
5397184787250
Danh mục
Laptops
Thương hiệu
Alienware
Ngày được thêm vào hệ thống
2022-12-07
Mã sản phẩm
7FKHC
Alienware m15 R7 7FKHC Laptop