Chuyển đến nội dung chính
DELL / PRODUCT DOSSIER

DELL 3450-8564

DELL Latitude 3450-8564 Laptop
SKU: 3450-8564

DELL Latitude 3450-8564 Laptop — Laptop & Notebook. Dung lượng lưu trữ: 1 TB, Card đồ họa: NVIDIA® GeForce® 830M, Kích thước màn hình: 35,6 cm (14"), Độ phân giải màn hình: 1920 x 1080 Pixel. Thông số kỹ thuật chi tiết, tính tương thích phần cứng và phân tích giá.

Hệ điều hành
Windows 7 Professional
Xem thông số kỹ thuật

Bạn có thể báo cho chúng tôi về các thông số kỹ thuật thiếu sót hoặc sai.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận và dữ liệu của nhà sản xuất đã được xác thực.

DELL Latitude 3450-8564 Laptop

Hệ điều hành
Windows 7 Professional
⚙️ Lựa chọn phần cứng thay thế:
Mô hình hiện tại
DELL Latitude 3450-8564 Laptop
DELL Latitude 3450-8564 Laptop
💻 i5-5200U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
DELL Latitude 3450 CAL143W7PF3 Laptop
DELL Latitude 3450 CAL143W7PF3 Laptop
💻 i3-5005U
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
DELL Latitude 3450 CAL143W7PF4 Laptop
DELL Latitude 3450 CAL143W7PF4 Laptop
💻 i5-5200U
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
DELL Latitude 3450 CAL143W7PF5 Laptop
DELL Latitude 3450 CAL143W7PF5 Laptop
💻 i5-5300U
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
DELL Latitude 3450 CA001L3450EMEA_WIN Laptop
DELL Latitude 3450 CA001L3450EMEA_WIN Laptop
💻 i3-5005U
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
DELL Latitude 3450 CA013L3450EMEA_UBU Laptop
DELL Latitude 3450 CA013L3450EMEA_UBU Laptop
💻 i3-4005U
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
DELL Latitude 3450 CA001L3450EMEA_UBU Laptop
DELL Latitude 3450 CA001L3450EMEA_UBU Laptop
💻 i3-5005U
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
DELL Latitude 3450 CA004L3450EMEA_UBU Laptop
DELL Latitude 3450 CA004L3450EMEA_UBU Laptop
💻 i5-5200U
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
DELL Latitude 3450 CA004L3450EMEA_WIN Laptop
DELL Latitude 3450 CA004L3450EMEA_WIN Laptop
💻 i5-5200U
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
DELL Latitude 3450 CA013L3450EMEA_WIN Laptop
DELL Latitude 3450 CA013L3450EMEA_WIN Laptop
💻 i3-4005U
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
DELL Latitude 3450 CA006L3450EMEA_WIN Laptop
DELL Latitude 3450 CA006L3450EMEA_WIN Laptop
💻 i5-5200U
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
DELL Latitude 3450 CA006L3450EMEA_UBU Laptop
DELL Latitude 3450 CA006L3450EMEA_UBU Laptop
💻 i5-5200U
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
DELL Latitude 3450 CA009L3450EMEA_WIN Laptop
DELL Latitude 3450 CA009L3450EMEA_WIN Laptop
💻 i5-5200U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
DELL Latitude 3450 CA007L3450EMEA_UBU Laptop
DELL Latitude 3450 CA007L3450EMEA_UBU Laptop
💻 i5-5200U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
DELL Latitude 3450 CA009L3450EMEA_UBU Laptop
DELL Latitude 3450 CA009L3450EMEA_UBU Laptop
💻 i7-5500U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
DELL Latitude 3450 CA007L3450EMEA Laptop
DELL Latitude 3450 CA007L3450EMEA Laptop
💻 i5-5200U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
DELL Latitude 3450 CA004L3450EMEA Laptop
DELL Latitude 3450 CA004L3450EMEA Laptop
💻 i5-5200U
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
DELL Latitude 3450 CA001L3450EMEA Laptop
DELL Latitude 3450 CA001L3450EMEA Laptop
💻 i3-5005U
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
DELL Latitude 3450 CA013L3450EMEA Laptop
DELL Latitude 3450 CA013L3450EMEA Laptop
💻 i3-4005U
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
DELL Latitude 3450 CAL0053450AU Laptop
DELL Latitude 3450 CAL0053450AU Laptop
💻 i5-5200U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
DELL Latitude 3450 CAL0083450AU Laptop
DELL Latitude 3450 CAL0083450AU Laptop
💻 i5-5300U
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
DELL Latitude 3450 CAL0203450AU Laptop
DELL Latitude 3450 CAL0203450AU Laptop
💻 i5-5200U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
DELL Latitude 3450 LA_FLEXL3450W7P2 Laptop
DELL Latitude 3450 LA_FLEXL3450W7P2 Laptop
💻 i3-4005U
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
DELL Latitude 3450 CAL143W7PF1CA Laptop
DELL Latitude 3450 CAL143W7PF1CA Laptop
💻 3205U
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
DELL Latitude 3450 CAL114X741204KR Laptop
DELL Latitude 3450 CAL114X741204KR Laptop
💻 i5-5200U
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
DELL Latitude 3450 CAL111X741203KR Laptop
DELL Latitude 3450 CAL111X741203KR Laptop
💻 i3-5005U
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
DELL Latitude 3450 CAL021X741202KR Laptop
DELL Latitude 3450 CAL021X741202KR Laptop
💻 i7-5500U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
DELL Latitude 3450 CAL005X741201KR Laptop
DELL Latitude 3450 CAL005X741201KR Laptop
💻 i5-5200U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
DELL Latitude 3450 AL3450D Laptop
DELL Latitude 3450 AL3450D Laptop
💻 i3-5005U
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
DELL Latitude 3450 AL3450U Laptop
DELL Latitude 3450 AL3450U Laptop
💻 i3-5005U
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
DELL Latitude 3450 CA006L3450EMEAWIN Laptop
DELL Latitude 3450 CA006L3450EMEAWIN Laptop
💻 i5-5200U
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
DELL Latitude 3450 CA009L3450EMEAWIN Laptop
DELL Latitude 3450 CA009L3450EMEAWIN Laptop
💻 i7-5500U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
DELL Latitude 3450 CA013L3450EMEAUBU Laptop
DELL Latitude 3450 CA013L3450EMEAUBU Laptop
💻 i3-4005U
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
DELL Latitude 3450-6181 Laptop
DELL Latitude 3450-6181 Laptop
💻 i5-5200U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
DELL Latitude 3450-7478 Laptop
DELL Latitude 3450-7478 Laptop
💻 i5-5200U
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
DELL Latitude 3450-7485 Laptop
DELL Latitude 3450-7485 Laptop
💻 i3-4005U
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
DELL Latitude 3450-8772 Laptop
DELL Latitude 3450-8772 Laptop
💻 i5-5200U
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
DELL Latitude 3450-8789 Laptop
DELL Latitude 3450-8789 Laptop
💻 i3-4005U
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
DELL LATITUDE 3450-0062 I5-5200U Laptop
DELL LATITUDE 3450-0062 I5-5200U Laptop
💻 i5-5200U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
DELL Latitude 3450-8540 Laptop
DELL Latitude 3450-8540 Laptop
💻 i5-5200U
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
DELL Latitude 3450-8557 Laptop
DELL Latitude 3450-8557 Laptop
💻 i5-5200U
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
DELL Latitude 3450-8777 Laptop
DELL Latitude 3450-8777 Laptop
💻 3205U
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
DELL Latitude 3450 M6R5D Laptop
DELL Latitude 3450 M6R5D Laptop
💻 i5-5200U
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
DELL Latitude 3450 7HHVM Laptop
DELL Latitude 3450 7HHVM Laptop
💻 i3-4005U
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
DELL Latitude 3450 BR_PR8GL3450W7P4 Laptop
DELL Latitude 3450 BR_PR8GL3450W7P4 Laptop
💻 i5-5200U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
DELL Latitude 3450 BR_PRL3450W7P2 Laptop
DELL Latitude 3450 BR_PRL3450W7P2 Laptop
💻 i3-4005U
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
DELL Latitude 3450 BR_PRL3450W7P4 Laptop
DELL Latitude 3450 BR_PRL3450W7P4 Laptop
💻 i5-5200U
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
DELL Latitude 3450 BR_PRL3450W7P5 Laptop
DELL Latitude 3450 BR_PRL3450W7P5 Laptop
💻 i7-5500U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
DELL Latitude 3450-5375 Laptop
DELL Latitude 3450-5375 Laptop
💻 i5-5200U
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
01 / HIỂU BIẾT VỀ SẢN PHẨM

Không bị lạc trong chi tiết.

Thông tin quan trọng ở một cái nhìn. Tất cả các chi tiết kỹ thuật ở dưới.

01 / Hệ điều hành

Windows 7 Professional

Hệ điều hành

Thông số kỹ thuật

Các đặc điểm đã được ghi lại được nhóm theo loại sản phẩm. Thiếu thông tin không có nghĩa là không được hỗ trợ.
Intel 64
Có
Intel Aes New Instructions Intel Aes Ni
Có
Bộ nhớ cache bộ xử lý
Công nghệ Intel Speedstep được nâng cao
Có
Công nghệ ảo hóa Intel® cho I/O được định hướng (VT-d)
Có
Cấu hình CPU
1
Gia đình chipset đồ họa tích hợp
Intel® HD Graphics
Intel Turbo Boost Technology
2.0
Lithography bộ xử lý
14 nm
Ống cắm bộ xử lý
BGA 1168
RAM
In nhãn CD DVD
Không
In nhãn CD/DVD
Hayir
Intel Insider
Có
Phiên bản DirectX của bộ điều hợp đồ họa được tích hợp
11.2
Kích thước màn hình
Kích thước màn hình
35,6 cm (14")
Cấu hình PCI Express
4x1, 2x4
Cổng DVI
Hayir
Cổng kết hợp tai nghe/microphone
Có
Phiên bản đầu vào PCI Express
2.0
Số cổng USB 2.0
1
Số cổng USB 3.2 Gen 1 (3.1 Gen 1) Loại-A
2
Số lượng cổng Ethernet LAN RJ 45
1
Số lượng cổng HDMI
1
Số lượng cổng USB 2.0
1
Số lượng cổng USB 3.2 Gen 1 / USB 3.1 Gen 1 loại A
2
Số lượng cổng VGA D-Sub
1
Số lượng tối đa làn PCI Express
12
Bluetooth
Kết nối LAN Ethernet
Có
Phiên bản Bluetooth
4.0
Tiêu chuẩn Wi-Fi
Có
Tiêu chuẩn Wi-Fi
802.11b, 802.11g, Wi-Fi 4 (802.11n)
Tốc độ truyền dữ liệu LAN Ethernet
10,100,1000 Mbit/s
Wi-Fi
Hệ điều hành
Windows 7 Professional
Truy cập bộ nhớ linh hoạt Intel
Có
Truy cập bộ nhớ nhanh Intel
Có
Cổng kết hợp tai nghe-microphone
Có
Microphone nội bộ
Có
TDP có thể điều chỉnh xuống
7,5 W
Tần số TDP có thể điều chỉnh xuống
0,6 GHz
Camera trước
Có
Độ phân giải của camera trước
1280 x 720 Piksel
Đèn LED phía sau
Có
Intel VT-x với Bảng Trang Mở Rộng (EPT)
Có
GTIN EAN UPC
5397063738564
Adaptor đồ họa tích hợp Tần số cơ bản
300 MHz
Bao gồm dây nguồn
Có
Bao gồm hệ thống hoạt động sửa chữa
Windows 8.1
Bit vô hiệu hóa thực thi
Có
Bus hệ thống
5 GT/s
Bàn phím số
Bảo vệ hệ điều hành Intel
Có
Bảo vệ mật khẩu
BIOS, Süpervisör, Người dùng
Bảo vệ mật khẩu
Có
Bề mặt màn hình
Mờ
Bố trí bộ nhớ
1 x 8 GB
Bộ chuyển đổi cuộn AC
Có
Bộ lệnh được hỗ trợ
AVX 2.0, SSE4.1, SSE4.2
Bộ nhớ flash
8 GB
Bộ nhớ trong tối đa 64Bit
16 GB
Bộ nhớ tối đa của bộ điều khiển đồ họa tích hợp
16 GB
Bộ xử lý
Bộ xử lý hoạt động mượt mà
Có
Card đồ họa tích hợp
Có
Chip âm thanh
Realtek ALC3234
Chiều cao
22,2 mm
Chiều cao hoạt động
-15,2 - 3048 m
Chiều cao không hoạt động
-15,2 - 10668 m
Chiều rộng
342 mm
Chuỗi sản phẩm
3000
Chế độ hoạt động của bộ xử lý
32-bit, 64-bit
Chứng Nhận Bền Vững
ENERGY STAR
Cá bên trong DC
Có
Các thị trường đã bán
PL
Các tùy chọn được nhúng có sẵn
Hayir
Công nghệ Intel Clear Video
Có
Công nghệ Intel Clear Video HD Intel Cvt Hd
Có
Công nghệ Intel FDI
Có
Công nghệ Intel Hyper-Threading Intel HT
Có
Công nghệ Intel Intru 3D
Có
Công nghệ Intel Quick Sync Video
Có
Công nghệ Intel Smart Response
Có
Công nghệ bảo vệ danh tính Intel IPT
Có
Công nghệ giám sát nhiệt
Có
Công nghệ màn hình không dây Intel WiDi
Có
Công nghệ pin
Lithium-Ion (Li-Ion)
Công nghệ video mạng Intel Intel CVT cho Mid
Có
Công nghệ ảo hóa Intel (VT-x)
Có
Công nghệ ảo hóa Intel cho I/O có hướng (VT-d)
Có
Công suất Loa
2 W
Công suất bộ chuyển đổi AC
65 W
Công suất thiết kế nhiệt
15 W
Danh mục
Notebooklar/Dizüstü Bilgisayarlar
Danh mục
Notebooklar/Dizüstü Bilgisayarlar
Dung lượng bộ nhớ
16 GB
Dung lượng pin
43 Wh
Dòng điện đầu ra bộ chuyển đổi AC
3,34 A
Gia đình sản phẩm
Giao diện bộ nhớ cố định
SATA
Hướng dẫn khởi động nhanh
Có
Hướng dẫn sử dụng
Có
Hệ số hình dạng
Vỏ sò
Họ bộ xử lý
Intel® Core™ i5
ID của bộ điều hợp đồ họa được tích hợp
0x1616
ID kiến trúc bộ xử lý
85212
Khoảng nhiệt độ hoạt động
0 - 35 °C
Khoảng nhiệt độ lưu trữ Celsius
-40 - 65 °C
Khoảng độ ẩm hoạt động
10 - 90%
Khóa bảo mật Intel
Có
Kiến trúc hệ thống kinh doanh
64-bit
Kích thước gói bộ xử lý
40 x 24 x 1.3 mm
Kích thước đĩa
2.5"
Kết nối T
105 °C
Loại Hd
Full HD kalitesi
Loại bộ nhớ nội bộ
Loại bộ nhớ tích hợp bộ xử lý
Akıllı Önbellek
Loại bộ xử lý
Intel® Core™ i5-5200 Mobil Serileri
Loại sản phẩm
Laptop
Loại xe buýt
DMI2
Lợi thế nhiệt thông minh Intel Sba
Có
Màn hình cảm ứng
Màu sản phẩm
Máy đọc thẻ tích hợp
Có
Mã bộ xử lý
SR23Y
Mã sản phẩm
3450-8564
Mô hình bộ điều hợp đồ họa tích hợp
Intel® HD Graphics 5500
Mô hình card đồ họa riêng
Ngày sản xuất
2015
Ngày được thêm vào hệ thống
2015-05-22
Nhà sản xuất bộ xử lý
Nhãn phân đoạn Intel
Küçük İşletme
Nhảy
F0
Phiên bản công nghệ Intel Smart Response
1,00
Phiên bản công nghệ bảo vệ danh tính Intel
1,00
Phiên bản công nghệ khóa bảo mật Intel
1,00
Phiên bản lợi thế cho doanh nghiệp nhỏ Intel SBA
1,00
Phím Windows
Có
Số bộ xử lý tuần tự
4
Số khe nhớ
2x SO-DIMM
Số lượng loa nội bộ
2
Số lượng pin
3
Số lượng ổ cứng đã cài đặt
1
Thiết bị Sạc Máy Tính Bàn
Có
Thiết bị tín hiệu
Bàn di chuột
Thương hiệu
DELL
Thẻ bảo hành
Có
Thẻ bộ nhớ tương thích
MS PRO, Bellek Çubuğu (MS), SD, SDHC, SDXC
Thế hệ bộ xử lý
5. nesil Intel® Core™ i5
Trung gian lưu trữ
Trạng thái kết thúc được nâng cao Intel
Có
Trọng lượng
Tên mã bộ xử lý
Broadwell
Tên sản phẩm
3450
Tản nhiệt card đồ họa riêng
Có
Tần số bộ chuyển đổi AC
50 - 60 Hz
Tần số bộ xử lý
Tần số được hỗ trợ của bộ xử lý
2,7 GHz
Tần số động tối đa cho bộ điều hợp đồ họa được tích hợp
900 MHz
Tốc độ ghi hình video
30 fps
Tốc độ tần số bộ nhớ
Tốc độ ổ đĩa
7200 RPM
Tổng dung lượng lưu trữ
Tổng số nhân
Tỷ lệ khung hình gốc
16:9
Yếu tố hình dạng bộ nhớ
SO-DIMM
Điều kiện hoạt động ở trạng thái chờ
Có
Điện áp pin
11,1 V
Điện áp đầu ra bộ chuyển đổi AC
19.5 V
Điện áp đầu vào bộ chuyển đổi AC
100 - 240 V
Đánh dấu IMC đồ họa
14 nm
Độ phân giải màn hình
Độ sâu
245,9 mm
Độ ẩm không hoạt động
10 - 95%
Ốc khóa dây
Có
Ổ cứng nội bộ
1 TB
Ổ đĩa quang
Hayir
DELL Latitude 3450-8564 Laptop