Chuyển đến nội dung chính
DELL / PRODUCT DOSSIER

DELL D5VTK

DELL Latitude 5510 D5VTK Laptop
SKU: D5VTK

DELL Latitude 5510 D5VTK Laptop — Laptop & Notebook. Dung lượng lưu trữ: 256 GB, Card đồ họa: Không có sẵn, Kích thước màn hình: 39,6 cm (15.6"), Độ phân giải màn hình: 1920 x 1080 Pixel. Thông số kỹ thuật chi tiết, tính tương thích phần cứng và phân tích giá.

Hệ điều hành
Windows 10 Pro
Xem thông số kỹ thuật

Bạn có thể báo cho chúng tôi về các thông số kỹ thuật thiếu sót hoặc sai.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận và dữ liệu của nhà sản xuất đã được xác thực.

DELL Latitude 5510 D5VTK Laptop

Hệ điều hành
Windows 10 Pro
⚙️ Lựa chọn phần cứng thay thế:
Mô hình hiện tại
DELL Latitude 5510 D5VTK Laptop
DELL Latitude 5510 D5VTK Laptop
💻 i5-10310U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
DELL Latitude 5510 H48F7 Laptop
DELL Latitude 5510 H48F7 Laptop
💻 i7-10610U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
DELL Latitude 5510 6VHCW Laptop
DELL Latitude 5510 6VHCW Laptop
💻 i7-10610U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
DELL Latitude 5510 8FHHX Laptop
DELL Latitude 5510 8FHHX Laptop
💻 i5-10210U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
DELL Latitude 5510 P5WXW Laptop
DELL Latitude 5510 P5WXW Laptop
💻 i5-10310U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
DELL Latitude 5510 R2GW3 Laptop
DELL Latitude 5510 R2GW3 Laptop
💻 i7-10610U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
DELL Latitude 5510 9P0WP Laptop
DELL Latitude 5510 9P0WP Laptop
💻 i5-10210U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
DELL Latitude 5510 N8P7J Laptop
DELL Latitude 5510 N8P7J Laptop
💻 i5-10310U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
DELL Latitude 5510 D90XK Laptop
DELL Latitude 5510 D90XK Laptop
💻 i5-10310U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
DELL Latitude 5510 CAL01805510F08ON2OJP Laptop
DELL Latitude 5510 CAL01805510F08ON2OJP Laptop
💻 i5-10310U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
DELL Latitude 5510 CAL01505510F08ON2OJP Laptop
DELL Latitude 5510 CAL01505510F08ON2OJP Laptop
💻 i5-10210U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
DELL Latitude 5510 CAL01705510F08ON2OJP Laptop
DELL Latitude 5510 CAL01705510F08ON2OJP Laptop
💻 i5-10210U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
DELL Latitude 5510 CAL01405510F08ON2OJP Laptop
DELL Latitude 5510 CAL01405510F08ON2OJP Laptop
💻 i5-10210U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
DELL Latitude 5510 N006L551015EMEA Laptop
DELL Latitude 5510 N006L551015EMEA Laptop
💻 i7-10610U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
DELL Latitude 5510 S001L551015FR Laptop
DELL Latitude 5510 S001L551015FR Laptop
💻 i5-10210U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
DELL Latitude 5510 S002L551015FR Laptop
DELL Latitude 5510 S002L551015FR Laptop
💻 i5-10310U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
DELL Latitude 5510 N003L551015EMEA Laptop
DELL Latitude 5510 N003L551015EMEA Laptop
💻 i5-10310U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
DELL Latitude 5510 N002L551015EMEA Laptop
DELL Latitude 5510 N002L551015EMEA Laptop
💻 i5-10310U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
DELL Latitude 5510 SS011L551015US Laptop
DELL Latitude 5510 SS011L551015US Laptop
💻 i7-10610U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
DELL Latitude 5510 S004L551015FR Laptop
DELL Latitude 5510 S004L551015FR Laptop
💻 i5-10310U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
DELL Latitude 5510 S006L551015UKIE Laptop
DELL Latitude 5510 S006L551015UKIE Laptop
💻 i7-10610U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
DELL Latitude 5510 SS008L551015US Laptop
DELL Latitude 5510 SS008L551015US Laptop
💻 i7-10610U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
DELL Latitude 5510 N007L551015EMEA Laptop
DELL Latitude 5510 N007L551015EMEA Laptop
💻 i7-10610U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
DELL Latitude 5510 SS013L551015US Laptop
DELL Latitude 5510 SS013L551015US Laptop
💻 i5-10210U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
DELL Latitude 5510 SS012L551015US Laptop
DELL Latitude 5510 SS012L551015US Laptop
💻 i7-10610U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
DELL Latitude 5510 N019L551015EMEA Laptop
DELL Latitude 5510 N019L551015EMEA Laptop
💻 i5-10310U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
DELL Latitude 5510 N016L551015EMEA Laptop
DELL Latitude 5510 N016L551015EMEA Laptop
💻 i5-10210U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
DELL Latitude 5510 S007L551015DEAT Laptop
DELL Latitude 5510 S007L551015DEAT Laptop
💻 i7-10610U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
DELL Latitude 5510 N004L551015EMEA Laptop
DELL Latitude 5510 N004L551015EMEA Laptop
💻 i5-10310U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
DELL Latitude 5510 N012L551015EMEA Laptop
DELL Latitude 5510 N012L551015EMEA Laptop
💻 i7-10610U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
DELL Latitude 5510 S019L551015DEAT Laptop
DELL Latitude 5510 S019L551015DEAT Laptop
💻 i5-10310U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
DELL Latitude 5510 N001L551015EMEA Laptop
DELL Latitude 5510 N001L551015EMEA Laptop
💻 i5-10210U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
DELL Latitude 5510 210-AVET Laptop
DELL Latitude 5510 210-AVET Laptop
💻 i5-10210U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
DELL Latitude 5510 N007L551015EMEA_UBU Laptop
DELL Latitude 5510 N007L551015EMEA_UBU Laptop
💻 i7-10610U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
DELL Latitude 5510 632YC Laptop
DELL Latitude 5510 632YC Laptop
💻 i5-10210U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
DELL Latitude 5510 N002L551015EMEA_UBU Laptop
DELL Latitude 5510 N002L551015EMEA_UBU Laptop
💻 i5-10310U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
DELL Latitude 5510 N001L551015EMEA_UBU Laptop
DELL Latitude 5510 N001L551015EMEA_UBU Laptop
💻 i5-10210U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
DELL Latitude 5510 N004L551015EMEA_UBU Laptop
DELL Latitude 5510 N004L551015EMEA_UBU Laptop
💻 i5-10310U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
DELL Latitude 5510 GMTV9 Laptop
DELL Latitude 5510 GMTV9 Laptop
💻 i7-10610U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
DELL Latitude 5510 S026L551015MMCLA Laptop
DELL Latitude 5510 S026L551015MMCLA Laptop
💻 i5-10210U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
DELL Latitude 5510 52TPV Laptop
DELL Latitude 5510 52TPV Laptop
💻 i5-10310U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
01 / HIỂU BIẾT VỀ SẢN PHẨM

Không bị lạc trong chi tiết.

Thông tin quan trọng ở một cái nhìn. Tất cả các chi tiết kỹ thuật ở dưới.

01 / Hệ điều hành

Windows 10 Pro

Hệ điều hành

Thông số kỹ thuật

Các đặc điểm đã được ghi lại được nhóm theo loại sản phẩm. Thiếu thông tin không có nghĩa là không được hỗ trợ.
Intel 64
Có
Bộ nhớ cache bộ xử lý
Công nghệ Intel Speedstep được nâng cao
Có
Công nghệ ảo hóa Intel® cho I/O được định hướng (VT-d)
Có
Cấu hình CPU
1
RAM
Dung lượng SSD
256 GB
Số lượng SSD đã cài đặt
1
Tổng dung lượng SSD
256 GB
Nhà sản xuất GPU được tích hợp
Intel
Kích thước màn hình
Kích thước màn hình
39,6 cm (15.6")
Mật độ pixel
141 ppi
Tần số làm mới màn hình
Chế độ thay thế DisplayPort USB-C
Có
Cổng kết hợp tai nghe/microphone
Có
Phiên bản HDMI
1.4b
Số cổng USB 3.2 Gen 1 (3.1 Gen 1) Loại-A
3
Số cổng USB 3.2 Gen 2 (3.1 Gen 2) loại C
1
Số lượng cổng Ethernet LAN RJ 45
1
Số lượng cổng HDMI
1
Số lượng cổng USB 3.2 Gen 1 / USB 3.1 Gen 1 loại A
3
Số lượng cổng USB 3.2 Gen 2 / USB 3.1 Gen 2 loại C
1
Số lượng cổng USB PowerShare
1
USB PowerShare
Có
Bluetooth
Kết nối LAN Ethernet
Có
Phiên bản Bluetooth
Có
Tiêu chuẩn Wi-Fi
Wi-Fi 6 (802.11ax)
Tiêu chuẩn Wi-Fi
802.11a, 802.11b, 802.11g, Wi-Fi 4 (802.11n), Wi-Fi 5 (802.11ac), Wi-Fi 6 (802.11ax)
Tốc độ truyền dữ liệu LAN Ethernet
10,100,1000 Mbit/s
Hệ điều hành
Windows 10 Pro
Hệ điều hành
Mở rộng Intel Software Guard Intel SGX
Có
Dây cáp bao gồm
AC
Truy cập bộ nhớ linh hoạt Intel
Có
Cổng kết hợp tai nghe-microphone
Có
Loa và microphone
Waves
Microphone nội bộ
Có
TDP có thể điều chỉnh lên
25 W
TDP có thể điều chỉnh xuống
10 W
Tần số TDP có thể điều chỉnh lên
2,2 GHz
Tần số TDP có thể điều chỉnh xuống
0,8 GHz
Camera trước
Có
Loại HD của camera trước
HD
Độ phân giải của camera trước
1280 x 720 Piksel
Đèn LED phía sau
Có
Intel VT-x với Bảng Trang Mở Rộng (EPT)
Có
GTIN EAN UPC
0884116345909,
Bàn phím số
Bảo vệ mật khẩu
Có
Bộ xử lý
Card đồ họa tích hợp
Có
Chip âm thanh
Realtek ALC3204
Chiều cao hoạt động
-15,2 - 3048 m
Chiều cao không hoạt động
-15,2 - 10668 m
Chiều cao phía trước
2,1 cm
Chiều cao từ phía sau
2,24 cm
Chiều rộng
359,1 mm
Chuỗi sản phẩm
5000
Chương trình nền tảng hình ảnh tĩnh Intel SIPP
Có
Các thị trường đã bán
CA, US
Các tùy chọn được nhúng có sẵn
Hayir
Công nghệ Intel Clear Video
Có
Công nghệ thực thi đáng tin cậy Intel
Có
Công nghệ ảo hóa Intel (VT-x)
Có
Công nghệ ảo hóa Intel cho I/O có hướng (VT-d)
Có
Công suất Loa
2 W
Danh mục
Notebooklar/Dizüstü Bilgisayarlar
Danh mục
Notebooklar/Dizüstü Bilgisayarlar
Dung lượng bộ nhớ
64 GB
Dung lượng bộ nhớ
32 GB
Dung lượng pin
51 Wh
Gia đình sản phẩm
Hệ số hình dạng
Vỏ sò
Họ bộ xử lý
Intel® Core™ i5
Khoảng nhiệt độ hoạt động
0 - 35 °C
Khoảng nhiệt độ lưu trữ Celsius
-40 - 65 °C
Khoảng độ ẩm hoạt động
10 - 80%
Kiến trúc hệ thống kinh doanh
64-bit
Kênh bộ nhớ
2
Kết nối mạng di động
Hayir
Loại Hd
Full HD kalitesi
Loại bộ nhớ nội bộ
Loại sản phẩm
Laptop
Màn hình cảm ứng
Hayir
Màu sản phẩm
Máy đọc thẻ tích hợp
Có
Mã sản phẩm
D5VTK
Mô hình bộ điều hợp đồ họa tích hợp
Intel® UHD Graphics
Mô hình card đồ họa riêng
Mức độ va chạm có thể hoạt động
105 G
Ngày sản xuất
2020
Ngày được thêm vào hệ thống
2020-05-25
Nhà sản xuất bộ xử lý
Run rung ức chế hoạt động
1,37 G
Số khe nhớ
2x SO-DIMM
Số lượng loa nội bộ
2
Số lượng micro
2
Số lượng pin
4
Thiết bị tín hiệu
Bàn di chuột
Thương hiệu
DELL
Thẻ bộ nhớ tương thích
MicroSD (TransFlash), MicroSDHC, MicroSDXC
Thế hệ bộ xử lý
10. nesil Intel® Core™ i5
Trung gian lưu trữ
Trọng lượng
Trọng lượng pin
250 g
Tên sản phẩm
5510
Tản nhiệt card đồ họa riêng
Hayir
Tần số bộ chuyển đổi AC
50 - 60 Hz
Tần số bộ xử lý
Tần số được hỗ trợ của bộ xử lý
4,4 GHz
Tốc độ ghi hình video
30 fps
Tốc độ đồng hồ bộ nhớ tối đa được hỗ trợ
2666 MT/s
Tổng dung lượng lưu trữ
Tổng số nhân
Tỷ lệ khung hình gốc
16:9
Tỷ lệ tương phản
700:1
Yếu tố hình dạng bộ nhớ
SO-DIMM
Âm thanh nội bộ
MaxxAudio Pro
Điều kiện hoạt động ở trạng thái chờ
Có
Điện áp phá vỡ
40 G
Điện áp pin
11,4 V
Điện áp đầu ra bộ chuyển đổi AC
19.5 V
Điện áp đầu vào bộ chuyển đổi AC
100 - 240 V
Độ phân giải màn hình
Độ rung có thể hoạt động
0,26 G
Độ sâu
236,2 mm
Độ ẩm không hoạt động
0 - 95%
Ốc khóa dây
Có
Ổ đĩa quang
Hayir
DELL Latitude 5510 D5VTK Laptop