Chuyển đến nội dung chính
DELL / PRODUCT DOSSIER

DELL E5250

DELL Latitude E5250 CA014LE5250EMEA Laptop
SKU: CA014LE5250EMEA

DELL Latitude E5250 CA014LE5250EMEA Laptop — Laptop & Notebook. Dung lượng lưu trữ: 500 GB, Card đồ họa: Không có sẵn, Kích thước màn hình: 31,8 cm (12.5"), Độ phân giải màn hình: 1366 x 768 Pixel. Thông số kỹ thuật chi tiết, tính tương thích phần cứng và phân tích giá.

Hệ điều hành
Windows 7 Professional
Xem thông số kỹ thuật

Bạn có thể báo cho chúng tôi về các thông số kỹ thuật thiếu sót hoặc sai.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận và dữ liệu của nhà sản xuất đã được xác thực.

DELL Latitude E5250 CA014LE5250EMEA Laptop

Hệ điều hành
Windows 7 Professional
⚙️ Lựa chọn phần cứng thay thế:
Mô hình hiện tại
DELL Latitude E5250 CA014LE5250EMEA Laptop
DELL Latitude E5250 CA014LE5250EMEA Laptop
💻 i5-4310U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 31,8 cm (12.5")
DELL Latitude E5250 CA017LE5250EMEAMBB Laptop
DELL Latitude E5250 CA017LE5250EMEAMBB Laptop
💻 i5-4310U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 31,8 cm (12.5")
DELL Latitude E5250 462-9296 Laptop
DELL Latitude E5250 462-9296 Laptop
💻 i3-4030U
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 31,8 cm (12.5")
DELL Latitude E5250 CA017LE5250EMEA Laptop
DELL Latitude E5250 CA017LE5250EMEA Laptop
💻 i5-4310U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 31,8 cm (12.5")
DELL Latitude E5250 CAL125W7P025 Laptop
DELL Latitude E5250 CAL125W7P025 Laptop
💻 i5-4310U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 31,8 cm (12.5")
DELL Latitude E5250 CAL125W7P020 Laptop
DELL Latitude E5250 CAL125W7P020 Laptop
💻 i5-4210U
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 31,8 cm (12.5")
DELL Latitude E5250 CAL125W7P010 Laptop
DELL Latitude E5250 CAL125W7P010 Laptop
💻 i3-4030U
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 31,8 cm (12.5")
DELL Latitude E5250 CAL125W8P003T Laptop
DELL Latitude E5250 CAL125W8P003T Laptop
💻 i5-4310U
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 31,8 cm (12.5")
DELL Latitude E5250 CA012LE5250EMEA Laptop
DELL Latitude E5250 CA012LE5250EMEA Laptop
💻 i3-4030U
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 31,8 cm (12.5")
DELL Latitude E5250 CA014LE5250EMEAMBB Laptop
DELL Latitude E5250 CA014LE5250EMEAMBB Laptop
💻 i5-4310U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 31,8 cm (12.5")
DELL Latitude E5250 5250-7729 Laptop
DELL Latitude E5250 5250-7729 Laptop
💻 i5-5300U
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 31,8 cm (12.5")
DELL Latitude E5250 CAL125W7PF2 Laptop
DELL Latitude E5250 CAL125W7PF2 Laptop
💻 i3-5010U
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 31,8 cm (12.5")
DELL Latitude E5250 5250-0749 Laptop
DELL Latitude E5250 5250-0749 Laptop
💻 2981U
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 31,8 cm (12.5")
DELL Latitude E5250 SML125W7P025 Laptop
DELL Latitude E5250 SML125W7P025 Laptop
💻 i5-5300U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 31,8 cm (12.5")
DELL Latitude E5250 SML125W7P020 Laptop
DELL Latitude E5250 SML125W7P020 Laptop
💻 i5-5200U
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 31,8 cm (12.5")
DELL Latitude E5250 SML125W7P014 Laptop
DELL Latitude E5250 SML125W7P014 Laptop
💻 i5-5300U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 31,8 cm (12.5")
DELL Latitude E5250 CAL125W7PF5 Laptop
DELL Latitude E5250 CAL125W7PF5 Laptop
💻 i7-5600U
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 31,8 cm (12.5")
DELL Latitude E5250 CAL125W7PF4 Laptop
DELL Latitude E5250 CAL125W7PF4 Laptop
💻 i5-5300U
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 31,8 cm (12.5")
DELL Latitude E5250 CAL125W8P024 Laptop
DELL Latitude E5250 CAL125W8P024 Laptop
💻 i5-4310U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 31,8 cm (12.5")
DELL Latitude E5250 463-4955 Laptop
DELL Latitude E5250 463-4955 Laptop
💻 i7-5600U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 31,8 cm (12.5")
DELL Latitude E5250 SM014LE5250BGER Laptop
DELL Latitude E5250 SM014LE5250BGER Laptop
💻 i5-5300U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 31,8 cm (12.5")
DELL Latitude E5250 CA012LE5250EMEAMBB Laptop
DELL Latitude E5250 CA012LE5250EMEAMBB Laptop
💻 i3-4030U
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 31,8 cm (12.5")
DELL Latitude E5250 CAL003E5250AU Laptop
DELL Latitude E5250 CAL003E5250AU Laptop
💻 i5-4310U
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 31,8 cm (12.5")
DELL Latitude E5250 CAL013E5250AU Laptop
DELL Latitude E5250 CAL013E5250AU Laptop
💻 i5-4310U
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 31,8 cm (12.5")
DELL Latitude E5250 CAL017E5250AU Laptop
DELL Latitude E5250 CAL017E5250AU Laptop
💻 i5-4310U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 31,8 cm (12.5")
DELL Latitude E5250 SML229E5250AU Laptop
DELL Latitude E5250 SML229E5250AU Laptop
💻 i3-5010U
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 31,8 cm (12.5")
DELL Latitude E5250 CALE5250W7P013 Laptop
DELL Latitude E5250 CALE5250W7P013 Laptop
💻 i5-4310M
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 31,8 cm (12.5")
DELL Latitude E5250 CAL125W7P020CA Laptop
DELL Latitude E5250 CAL125W7P020CA Laptop
💻 i5-4210U
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 31,8 cm (12.5")
DELL Latitude E5250 CAL125W7P010CA Laptop
DELL Latitude E5250 CAL125W7P010CA Laptop
💻 i3-4030U
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 31,8 cm (12.5")
DELL Latitude E5250 CAL125W7PF2CA Laptop
DELL Latitude E5250 CAL125W7PF2CA Laptop
💻 i3-5010U
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 31,8 cm (12.5")
DELL Latitude E5250 CAL125W7P025CA Laptop
DELL Latitude E5250 CAL125W7P025CA Laptop
💻 i5-4310U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 31,8 cm (12.5")
DELL Latitude E5250 CAL125W8P024CA Laptop
DELL Latitude E5250 CAL125W8P024CA Laptop
💻 i5-4310U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 31,8 cm (12.5")
DELL Latitude E5250 CAL125W8P003TCA Laptop
DELL Latitude E5250 CAL125W8P003TCA Laptop
💻 i5-4310U
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 31,8 cm (12.5")
DELL Latitude E5250 SML125W7P014CA Laptop
DELL Latitude E5250 SML125W7P014CA Laptop
💻 i5-5300U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 31,8 cm (12.5")
DELL Latitude E5250 SML125W7P020CA Laptop
DELL Latitude E5250 SML125W7P020CA Laptop
💻 i5-5200U
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 31,8 cm (12.5")
DELL Latitude E5250 SML125W7P025CA Laptop
DELL Latitude E5250 SML125W7P025CA Laptop
💻 i5-5300U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 31,8 cm (12.5")
DELL Latitude E5250 L525I5HS450W7P3W Laptop
DELL Latitude E5250 L525I5HS450W7P3W Laptop
💻 i5-4310U
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 31,8 cm (12.5")
DELL Latitude E5250 CAL001X741225KR Laptop
DELL Latitude E5250 CAL001X741225KR Laptop
💻 i3-5010U
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 31,8 cm (12.5")
DELL Latitude E5250 CAL015X741226KR Laptop
DELL Latitude E5250 CAL015X741226KR Laptop
💻 i5-5300U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 31,8 cm (12.5")
DELL Latitude E5250 CAL017X741227KR Laptop
DELL Latitude E5250 CAL017X741227KR Laptop
💻 i5-5300U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 31,8 cm (12.5")
DELL Latitude E5250 CAL018X741228KR Laptop
DELL Latitude E5250 CAL018X741228KR Laptop
💻 i7-5600U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 31,8 cm (12.5")
DELL Latitude E5250 CAL019X741229KR Laptop
DELL Latitude E5250 CAL019X741229KR Laptop
💻 i7-5600U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 31,8 cm (12.5")
DELL Latitude E5250 CAL020X741230KR Laptop
DELL Latitude E5250 CAL020X741230KR Laptop
💻 i5-5200U
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 31,8 cm (12.5")
DELL Latitude E5250 CAL029X741231KR Laptop
DELL Latitude E5250 CAL029X741231KR Laptop
💻 i3-5010U
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 31,8 cm (12.5")
DELL Latitude E5250 CAL033X741232KR Laptop
DELL Latitude E5250 CAL033X741232KR Laptop
💻 i5-5300U
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 31,8 cm (12.5")
DELL Latitude E5250 5250-5580 Laptop
DELL Latitude E5250 5250-5580 Laptop
💻 i5-4310U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 31,8 cm (12.5")
DELL Latitude E5250 5250-5603 Laptop
DELL Latitude E5250 5250-5603 Laptop
💻 i5-4310U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 31,8 cm (12.5")
DELL Latitude E5250 5250-6242 Laptop
DELL Latitude E5250 5250-6242 Laptop
💻 i5-5300U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 31,8 cm (12.5")
DELL Latitude E5250 5250-6266 Laptop
DELL Latitude E5250 5250-6266 Laptop
💻 i5-5300U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 31,8 cm (12.5")
01 / HIỂU BIẾT VỀ SẢN PHẨM

Không bị lạc trong chi tiết.

Thông tin quan trọng ở một cái nhìn. Tất cả các chi tiết kỹ thuật ở dưới.

01 / Hệ điều hành

Windows 7 Professional

Hệ điều hành

Thông số kỹ thuật

Các đặc điểm đã được ghi lại được nhóm theo loại sản phẩm. Thiếu thông tin không có nghĩa là không được hỗ trợ.
Intel 64
Có
Intel Aes New Instructions Intel Aes Ni
Có
Bộ nhớ cache bộ xử lý
Công nghệ Intel Speedstep được nâng cao
Có
Công nghệ ảo hóa Intel® cho I/O được định hướng (VT-d)
Có
Cấu hình CPU
1
Gia đình chipset đồ họa tích hợp
Intel® HD Graphics
Intel Smart Cache
Có
Intel Turbo Boost Technology
2.0
Lithography bộ xử lý
22 nm
Ống cắm bộ xử lý
BGA 1168
ECC được hỗ trợ bởi bộ xử lý
Hayir
RAM
Công nghệ Intel Rapid Storage
Có
In nhãn CD DVD
Không
In nhãn CD/DVD
Hayir
Số lượng kết nối SATA III
4
Tổng số kết nối SATA
4
Intel Insider
Có
Phiên bản DirectX của bộ điều hợp đồ họa được tích hợp
12
Công nghệ Intel Dual Display Capable
Hayir
Kích thước màn hình
Kích thước màn hình
31,8 cm (12.5")
Cấu hình PCI Express
4x1, 2x4
Cổng DVI
Hayir
Cổng kết hợp tai nghe/microphone
Có
Khe cắm PCMCIA Cardbus
Hayir
Phiên bản đầu vào PCI Express
2.0
Số cổng USB 3.2 Gen 1 (3.1 Gen 1) Loại-A
3
Số lượng Mini DisplayPort
1
Số lượng cổng Ethernet LAN RJ 45
1
Số lượng cổng HDMI
1
Số lượng cổng USB 3.2 Gen 1 / USB 3.1 Gen 1 loại A
3
Số lượng tối đa làn PCI Express
12
Đầu ra S/PDIF
Hayir
Bluetooth
Công nghệ My WiFi Intel MWT
Hayir
Kết nối LAN Ethernet
Có
Phiên bản Bluetooth
4.0
Tiêu chuẩn Wi-Fi
Có
Tiêu chuẩn Wi-Fi
802.11a, Wi-Fi 5 (802.11ac), 802.11b, 802.11g, Wi-Fi 4 (802.11n)
Tốc độ truyền dữ liệu LAN Ethernet
10,100,1000 Mbit/s
Wi-Fi
Hệ điều hành
Windows 7 Professional
Phiên bản firmware Intel ME
9.5
Truy cập bộ nhớ linh hoạt Intel
Hayir
Truy cập bộ nhớ nhanh Intel
Hayir
Công nghệ Intel HD Audio
Có
Cổng kết hợp tai nghe-microphone
Có
Microphone nội bộ
Có
Mô-đun nền tảng an toàn Tpm
Có
Camera trước
Có
Intel Demand Based Switching
Hayir
Đèn LED phía sau
Có
Intel Tsx Ni
Hayir
Intel VT-x với Bảng Trang Mở Rộng (EPT)
Có
Adaptor đồ họa tích hợp Tần số cơ bản
200 MHz
Bao gồm dây nguồn
Có
Bao gồm hệ thống hoạt động sửa chữa
Windows 8.1
Bit vô hiệu hóa thực thi
Có
Bus hệ thống
5 GT/s
Bàn phím kích thước đầy đủ
Có
Bàn phím số
Bề mặt màn hình
Mờ
Bố trí bộ nhớ
1 x 8 GB
Bộ chuyển đổi cuộn AC
Có
Bộ lệnh được hỗ trợ
AVX 2.0, SSE4.1, SSE4.2
Bộ nhớ trong tối đa 64Bit
8 GB
Bộ nhớ tối đa của bộ điều khiển đồ họa tích hợp
1,74 GB
Bộ xử lý
Bộ xử lý hoạt động mượt mà
Có
Card đồ họa tích hợp
Có
Chiều cao phía trước
2,05 cm
Chiều cao từ phía sau
2,27 cm
Chiều rộng
310,5 mm
Chuỗi sản phẩm
5000
Chương trình nền tảng hình ảnh tĩnh Intel SIPP
Có
Chẵn lẻ FSB
Hayir
Chế độ hoạt động của bộ xử lý
64-bit
Chứng Nhận Bền Vững
EPEAT Gold, ENERGY STAR
Cá bên trong DC
Có
Các thị trường đã bán
PL, US
Các tùy chọn được nhúng có sẵn
Hayir
Công nghệ Intel Active Management Intel Amt
Hayir
Công nghệ Intel Clear Video
Hayir
Công nghệ Intel Clear Video HD Intel Cvt Hd
Có
Công nghệ Intel FDI
Hayir
Công nghệ Intel Hyper-Threading Intel HT
Có
Công nghệ Intel Intru 3D
Có
Công nghệ Intel Quick Sync Video
Có
Công nghệ Intel Rapid Start
Hayir
Công nghệ Intel Smart Connection
Có
Công nghệ Intel Smart Response
Có
Công nghệ bảo vệ danh tính Intel IPT
Có
Công nghệ chống trộm Intel Intel AT
Có
Công nghệ giám sát nhiệt
Có
Công nghệ lưu trữ ma trận Intel MST
Hayir
Công nghệ màn hình không dây Intel WiDi
Có
Công nghệ pin
Lithium Polymer (LiPo)
Công nghệ thực thi đáng tin cậy Intel
Có
Công nghệ video mạng Intel Intel CVT cho Mid
Hayir
Công nghệ ảo hóa Intel (VT-x)
Có
Công nghệ ảo hóa Intel Intel VT
VT-d, VT-x
Công nghệ ảo hóa Intel cho I/O có hướng (VT-d)
Có
Công suất bộ chuyển đổi AC
65 W
Công suất thiết kế nhiệt
15 W
Cổng vào microfono
Hayir
Danh mục
Notebooklar/Dizüstü Bilgisayarlar
Danh mục
Notebooklar/Dizüstü Bilgisayarlar
Dung lượng bộ nhớ
8 GB
Dung lượng pin
38 Wh
Dòng điện đầu ra bộ chuyển đổi AC
3,34 A
Gia đình sản phẩm
Giao diện bộ nhớ cố định
SATA
Hướng dẫn sử dụng
Có
Hệ số hình dạng
Vỏ sò
Họ bộ xử lý
Intel® Core™ i5
ID của bộ điều hợp đồ họa được tích hợp
0xA16
ID kiến trúc bộ xử lý
80343
Khe ExpressCard
Hayir
Khe thẻ thông minh
Hayir
Khóa bảo mật Intel
Có
Kiến trúc hệ thống kinh doanh
64-bit
Kích thước gói bộ xử lý
40 x 24 x 1.5 mm
Kích thước đĩa
2.5"
Kết nối T
100 °C
Loại bộ nhớ nội bộ
Loại bộ nhớ tích hợp bộ xử lý
Akıllı Önbellek
Loại bộ xử lý
Intel Core i5-4300 Mobile series
Loại sản phẩm
Laptop
Loại xe buýt
DMI2
Lợi thế nhiệt thông minh Intel Sba
Có
Màn hình cảm ứng
Màu sản phẩm
Máy đọc thẻ tích hợp
Có
Máy đọc vân tay
Có
Mã bộ xử lý
SR1EE
Mã sản phẩm
CA014LE5250EMEA
Mô hình bộ điều hợp đồ họa tích hợp
Intel® HD Graphics 4400
Mô hình card đồ họa riêng
Ngày sản xuất
2014
Ngày được thêm vào hệ thống
2014-10-01
Ngôn ngữ bàn phím
İngiliz İngilizcesi
Ngôn ngữ hệ điều hành
Çok dilli
Nhà sản xuất bộ xử lý
Nhãn phân đoạn Intel
Firma
Nhảy
D0
Phiên bản Intel Tsx Ni
0,00
Phiên bản chương trình nền tảng hình ảnh tĩnh Intel SIPP
1,00
Phiên bản công nghệ Intel Smart Connect
1,00
Phiên bản công nghệ Intel Smart Response
1,00
Phiên bản công nghệ bảo vệ danh tính Intel
1,00
Phiên bản công nghệ khóa bảo mật Intel
1,00
Phiên bản lợi thế cho doanh nghiệp nhỏ Intel SBA
1,00
Phím Windows
Có
S Xuất Pdif
Không
Số bộ xử lý tuần tự
4
Số khe nhớ
1x SO-DIMM
Số lượng loa nội bộ
2
Số lượng pin
3
Số lượng ổ cứng đã cài đặt
1
Thiết bị Sạc Máy Tính Bàn
Hayir
Thiết bị tín hiệu
SinglePoint
Thương hiệu
DELL
Thẻ bộ nhớ tương thích
SD
Thế hệ bộ xử lý
4. nesil Intel® Core™ i5
Thời gian thử
Microsoft Office, McAfee Security Center
Trung gian lưu trữ
Trạng thái kết thúc được nâng cao Intel
Có
Trọng lượng
Tên mã bộ xử lý
Haswell
Tên sản phẩm
E5250
Tản nhiệt card đồ họa riêng
Hayir
Tần số bộ chuyển đổi AC
50 - 60 Hz
Tần số bộ xử lý
Tần số được hỗ trợ của bộ xử lý
3 GHz
Tần số động tối đa cho bộ điều hợp đồ họa được tích hợp
1100 MHz
Tốc độ tần số bộ nhớ
Tốc độ ổ đĩa
7200 RPM
Tổng dung lượng lưu trữ
Tổng số nhân
Tỷ lệ khung hình gốc
16:9
UART
Có
Vật liệu bảo vệ
Magnezyum
Vị trí thị trường
İş
Yếu tố hình dạng bộ nhớ
SO-DIMM
Âm thanh nội bộ
HD
Điều kiện hoạt động ở trạng thái chờ
Có
Điện áp pin
11,1 V
Điện áp đầu ra bộ chuyển đổi AC
19.5 V
Điện áp đầu vào bộ chuyển đổi AC
100 - 240 V
Đèn nền bàn phím
Có
Độ phân giải màn hình
Độ sáng màn hình
200 cd/m²
Độ sâu
212,8 mm
Ốc khóa dây
Có
Ổ cứng nội bộ
500 GB
Ổ đĩa quang
Hayir
DELL Latitude E5250 CA014LE5250EMEA Laptop