Chuyển đến nội dung chính
DELL / PRODUCT DOSSIER

DELL 964FM

DELL PowerEdge R260 964FM Server
SKU: 964FM

DELL PowerEdge R260, 2,6 GHz, E-2414, 16 GB, DDR5-SDRAM, 1,2 TB, Yatay (1U)

Xem thông số kỹ thuật

Bạn có thể báo cho chúng tôi về các thông số kỹ thuật thiếu sót hoặc sai.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận và dữ liệu của nhà sản xuất đã được xác thực.

DELL PowerEdge R260 964FM Server

⚙️ Lựa chọn phần cứng thay thế:
Mô hình hiện tại
DELL PowerEdge R260 964FM Server
DELL PowerEdge R260 964FM Server
💻 E-2414
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R260 EMEA_PER260SPL1 Server
DELL PowerEdge R260 EMEA_PER260SPL1 Server
💻 E-2414
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R260 EMEA_PER260SPL2 Server
DELL PowerEdge R260 EMEA_PER260SPL2 Server
💻 E-2414
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R260 C26KK Server
DELL PowerEdge R260 C26KK Server
💻 E-2434
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R260 XX3GJ Server
DELL PowerEdge R260 XX3GJ Server
💻 E-2436
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R260 HCKY4 Server
DELL PowerEdge R260 HCKY4 Server
💻 6325P
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R260 XV2P3 Server
DELL PowerEdge R260 XV2P3 Server
💻 6315P
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R260 R260FY26Q1 Server
DELL PowerEdge R260 R260FY26Q1 Server
💻 E-2414
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R260 EMEA_PER2601A Server
DELL PowerEdge R260 EMEA_PER2601A Server
💻 G7400T
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R260 EMEA_PER2602A Server
DELL PowerEdge R260 EMEA_PER2602A Server
💻 6315P
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R260 EMEA_PROMO_R260_SPL1 Server
DELL PowerEdge R260 EMEA_PROMO_R260_SPL1 Server
💻 6315P
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R260 EMEA_PROMO_R260_SPL2 Server
DELL PowerEdge R260 EMEA_PROMO_R260_SPL2 Server
💻 6325P
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R260 58K1M Server
DELL PowerEdge R260 58K1M Server
💻 6315P
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R260 WPW6P Server
DELL PowerEdge R260 WPW6P Server
💻 6333P
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R260 210-BLVL?/S2 Server
DELL PowerEdge R260 210-BLVL?/S2 Server
💻 6315P
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R260 210BLVL3400020172877 Server
DELL PowerEdge R260 210BLVL3400020172877 Server
💻 6353P
🎮 Dahili
🧠 64 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R260 R260-FY25Q3-MX Server
DELL PowerEdge R260 R260-FY25Q3-MX Server
💻 E-2436
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R260 R260CHH2Y25V1 Server
DELL PowerEdge R260 R260CHH2Y25V1 Server
💻 E-2414
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R260 R260ANH1FY25 Server
DELL PowerEdge R260 R260ANH1FY25 Server
💻 E-2414
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R260 210-BLVM-VFLK Server
DELL PowerEdge R260 210-BLVM-VFLK Server
💻 E-2414
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R260 EMEA_PER260SPL3 Server
DELL PowerEdge R260 EMEA_PER260SPL3 Server
💻 E-2434
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R260 R260CLH1FY25 Server
DELL PowerEdge R260 R260CLH1FY25 Server
💻 E-2414
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R260 210-BLVM-X1QS Server
DELL PowerEdge R260 210-BLVM-X1QS Server
💻 E-2414
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R260 210-BLVM-XCQV Server
DELL PowerEdge R260 210-BLVM-XCQV Server
💻 E-2414
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R260 210-BLVL?/S3 Server
DELL PowerEdge R260 210-BLVL?/S3 Server
💻 6325P
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R260 210-BLVL_3400020838092.1_1 Server
DELL PowerEdge R260 210-BLVL_3400020838092.1_1 Server
💻 6353P
🎮 Dahili
🧠 64 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R260 EMEA_PROMO_R260_SPL3 Server
DELL PowerEdge R260 EMEA_PROMO_R260_SPL3 Server
💻 6315P
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor

Thông số kỹ thuật

Các đặc điểm đã được ghi lại được nhóm theo loại sản phẩm. Thiếu thông tin không có nghĩa là không được hỗ trợ.
Bộ nhớ cache bộ xử lý
Chipset
Intel C262
Ecc
RAM
Hỗ trợ RAID
Đơn vị điều khiển RAID được hỗ trợ
PERC H355
Khe PCI Express X16
1
Khe cắm PCI Express x8
1
Số cổng USB 2.0
1
Số cổng USB 3.2 Gen 1 (3.1 Gen 1) Loại-A
2
Số lượng cổng Ethernet LAN RJ 45
Số lượng cổng VGA D-Sub
Kết nối LAN Ethernet
Loại giao diện Ethernet
Hệ điều hành
Hayir
Phiên bản cặp
PAIA 1.3.2, 2024
Mô-đun nền tảng an toàn Tpm
Có
Plיטת פחמן ייצור קג Co2E
304
Plיטת פחמן לוגיסטיקה קג Co2E
95
Plיטת פחמן סוף חיים קג Co2E
9,5
Plיטת פחמן צריכת אנרגיה קג Co2E
541,5
Tổng dấu chân carbon Kg Co2E
950
Độ lệch chuẩn của tổng lượng khí thải carbon Kg Co2E
711
GTIN EAN UPC
5397184920978
Byte mỗi secteur
512n
Bố trí bộ nhớ
Bộ xử lý
Bộ điều khiển LAN
Broadcom 5720
Chiều cao
Chiều cao hoạt động
0 - 3048 m
Chiều cao không hoạt động
0 - 12000 m
Chiều dài dây nguồn
2 m
Chiều rộng
Chứng nhận 80 Plus
80 PLUS Titanium
Các giao diện ổ lưu trữ được hỗ trợ
SAS, SATA
Các thị trường đã bán
NL, DE, WW
Công nghệ dây
Cổng kết nối dây nguồn 1
C13 bağlaştırıcı
Cổng kết nối dây nguồn 2
C14 bağlaştırıcı
Cổng nối tiếp giao tiếp
Danh mục
Sunucular
Dung lượng bộ nhớ
Dòng dây nguồn
10 A
Gia đình sản phẩm
PowerEdge
Giao diện bộ nhớ cố định
Hệ số hình dạng ổ lưu trữ nội bộ được hỗ trợ
2.5''
Họ bộ xử lý
Hỗ trợ chân đế hoạt động
Hayir
Khoảng nhiệt độ lưu trữ Celsius
-40 - 65 °C
Khung
Có
Kích thước đĩa
2.5"
Loại bộ nhớ nội bộ
Loại bộ nhớ tạm thời
Unregistered (unbuffered)
Màu sản phẩm
Mã sản phẩm
964FM
Nguồn dự phòng
Ngày được thêm vào hệ thống
2025-01-20
Nhà sản xuất bộ xử lý
Nhân hiệu suất
4
Nội dung gói hàng
1U/2U 2/4-Post Static Rails
Phiên bản mô-đun nền tảng đáng tin cậy
2.0
Phân vùng ổ đĩa nội bộ
6
Quản lý từ xa
iDRAC9 Enterprise 16G
Số bộ xử lý tuần tự
Số khe nhớ
Số lượng bộ xử lý đã cài đặt
Số lượng ổ cứng đã cài đặt
1
Thương hiệu
DELL
Tên sản phẩm
R260
Tần số bộ xử lý
Tần số được hỗ trợ của bộ xử lý
Tốc độ truyền dữ liệu
12 Gbit/s
Tốc độ truyền dữ liệu bộ nhớ
5600 MT/s
Tốc độ ổ đĩa
10000 RPM
Tổng dung lượng lưu trữ
Tổng số nhân
Yêu cầu nguồn
Điện áp đầu vào của yêu cầu nguồn
200 - 240 V
Độ ẩm không hoạt động
5 - 95%
Ổ cứng nội bộ
1,2 TB
DELL PowerEdge R260 964FM Server