Chuyển đến nội dung chính
DELL / PRODUCT DOSSIER

DELL R650xs

DELL PowerEdge R650xs PHXVP#KIT15 Máy chủ
SKU: PHXVP#KIT15

DELL PowerEdge R650xs PHXVP#KIT15 Máy chủ — Máy chủ. Dung lượng lưu trữ: 480 GB, Hệ điều hành: Windows Server 2019 Datacenter, Số cổng USB 2.0: 2, Số cổng Ethernet: 2. Thông số kỹ thuật chi tiết, tính tương thích phần cứng và phân tích giá.

Dung lượng lưu trữ
480 GB
Hệ điều hành
Windows Server 2019 Datacenter
Số cổng USB 2.0
2
Xem thông số kỹ thuật

Bạn có thể báo cho chúng tôi về các thông số kỹ thuật thiếu sót hoặc sai.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận và dữ liệu của nhà sản xuất đã được xác thực.

DELL PowerEdge R650xs PHXVP#KIT15 Máy chủ

Dung lượng lưu trữ
480 GB
Hệ điều hành
Windows Server 2019 Datacenter
Số cổng USB 2.0
2
Số cổng Ethernet
2
⚙️ Lựa chọn phần cứng thay thế:
Mô hình hiện tại
DELL PowerEdge R650xs PHXVP#KIT15 Máy chủ
DELL PowerEdge R650xs PHXVP#KIT15 Máy chủ
💻 4310
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
DELL R650XS 480 GB DG21Y Server
DELL R650XS 480 GB DG21Y Server
💻 4310
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
DELL R650XS 480 GB 8P09W Server
DELL R650XS 480 GB 8P09W Server
💻 4314
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
DELL R650XS 480 GB RTTR5 Server
DELL R650XS 480 GB RTTR5 Server
💻 5318Y
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
DELL R650XS 480 GB PER650XS3A Server
DELL R650XS 480 GB PER650XS3A Server
💻 5317
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
DELL R650XS 480 GB R650XSCLQ4V2 Server
DELL R650XS 480 GB R650XSCLQ4V2 Server
💻 4309Y
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL R650XS 480 GB R650XSCOLQ4V3 Server
DELL R650XS 480 GB R650XSCOLQ4V3 Server
💻 4310
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL R650xs 480 GB 87TR2 Server
DELL R650xs 480 GB 87TR2 Server
💻 5318Y
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
DELL R650XS 480 GB PER650XS11A Server
DELL R650XS 480 GB PER650XS11A Server
💻 4310
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R650XS 210-BBHV-HBGQ Server
DELL PowerEdge R650XS 210-BBHV-HBGQ Server
💻 4314
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R650XS 210-BBHV-J8TC Server
DELL PowerEdge R650XS 210-BBHV-J8TC Server
💻 5318Y
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 960 GB
DELL PowerEdge R650xs RD8NP Server
DELL PowerEdge R650xs RD8NP Server
💻 4314
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R650xs V0GGG+634-BYKR Server
DELL PowerEdge R650xs V0GGG+634-BYKR Server
💻 5318Y
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R650xs PHXVP634-BYKR Server
DELL PowerEdge R650xs PHXVP634-BYKR Server
💻 4310
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R650xs RD8NP+ WIN SERVER 2022 DATACENTRE
DELL PowerEdge R650xs RD8NP+ WIN SERVER 2022 DATACENTRE
💻 4314
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R650xs PHXVP+ WIN SERVER 2022 DATACENTRE
DELL PowerEdge R650xs PHXVP+ WIN SERVER 2022 DATACENTRE
💻 4310
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R650xs V0GGG+ WIN SERVER 2022 DATACENTRE
DELL PowerEdge R650xs V0GGG+ WIN SERVER 2022 DATACENTRE
💻 5318Y
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R650xs RD8NP634BYKR634BYKP Server
DELL PowerEdge R650xs RD8NP634BYKR634BYKP Server
💻 4314
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R650xs V0GGG+ WIN SERVER 2022 ESSENTIALS
DELL PowerEdge R650xs V0GGG+ WIN SERVER 2022 ESSENTIALS
💻 5318Y
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R650xs RD8NP634-BYLI Server
DELL PowerEdge R650xs RD8NP634-BYLI Server
💻 4314
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R650xs PHXVP634-BYLI Server
DELL PowerEdge R650xs PHXVP634-BYLI Server
💻 4310
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R650XSCLQ3V1 Server
DELL PowerEdge R650XSCLQ3V1 Server
💻 4309Y
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R650xs KGR3H Server
DELL PowerEdge R650xs KGR3H Server
💻 4310
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R650xs M4JNT Server
DELL PowerEdge R650xs M4JNT Server
💻 4314
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R650xs FKTWW Server
DELL PowerEdge R650xs FKTWW Server
💻 5318Y
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R650XSQ4FY23 Server
DELL PowerEdge R650XSQ4FY23 Server
💻 4310
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R650xs 65MG0 Server
DELL PowerEdge R650xs 65MG0 Server
💻 4310
🎮 Dahili
🧠 64 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R650xs 7HT3R Server
DELL PowerEdge R650xs 7HT3R Server
💻 4310
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R650xs 8WGVG Server
DELL PowerEdge R650xs 8WGVG Server
💻 4314
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R650xs W66FF Server
DELL PowerEdge R650xs W66FF Server
💻 4309Y
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
DELL R650XS 480 GB R650XSARQ4V2 Server
DELL R650XS 480 GB R650XSARQ4V2 Server
💻 4310
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R650xs PHXVP Server
DELL PowerEdge R650xs PHXVP Server
💻 4310
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R650xs V0GGG Server
DELL PowerEdge R650xs V0GGG Server
💻 5318Y
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R650XSCLV1 Server
DELL PowerEdge R650XSCLV1 Server
💻 4309Y
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R650xs PHXVP+634-BYKR Server
DELL PowerEdge R650xs PHXVP+634-BYKR Server
💻 4310
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R650xs PHXVP634BYLC634BYKP Server
DELL PowerEdge R650xs PHXVP634BYLC634BYKP Server
💻 4310
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R650xs PHXVPBYKRBYLB Server
DELL PowerEdge R650xs PHXVPBYKRBYLB Server
💻 4310
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R650xs RD8NP634-BYKR Server
DELL PowerEdge R650xs RD8NP634-BYKR Server
💻 4314
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R650xs RD8NPBYKRBYKPBYLB Server
DELL PowerEdge R650xs RD8NPBYKRBYKPBYLB Server
💻 4314
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R650xs PHXVP634-BYLC Server
DELL PowerEdge R650xs PHXVP634-BYLC Server
💻 4310
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R650xs V0GGG+ WIN SERVER 2022 STANDARD
DELL PowerEdge R650xs V0GGG+ WIN SERVER 2022 STANDARD
💻 5318Y
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R650xs PHXVP634BYKR634BYKP Server
DELL PowerEdge R650xs PHXVP634BYKR634BYKP Server
💻 4310
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R650xs PHXVPBYKRBYKPBYLB Server
DELL PowerEdge R650xs PHXVPBYKRBYKPBYLB Server
💻 4310
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R650xs RD8NP634BYLC634BYKP Server
DELL PowerEdge R650xs RD8NP634BYLC634BYKP Server
💻 4314
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R650xs RD8NP634-BYLC Server
DELL PowerEdge R650xs RD8NP634-BYLC Server
💻 4314
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R650xs RD8NP+ WIN SERVER 2022 STANDARD
DELL PowerEdge R650xs RD8NP+ WIN SERVER 2022 STANDARD
💻 4314
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R650xs PHXVP+ WIN SERVER 2022 STANDARD
DELL PowerEdge R650xs PHXVP+ WIN SERVER 2022 STANDARD
💻 4310
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R650xs 210-BBHV-J9QY Server
DELL PowerEdge R650xs 210-BBHV-J9QY Server
💻 4314
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R650xs V0GGG+634-BYLI Server
DELL PowerEdge R650xs V0GGG+634-BYLI Server
💻 5318Y
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
01 / HIỂU BIẾT VỀ SẢN PHẨM

Không bị lạc trong chi tiết.

Thông tin quan trọng ở một cái nhìn. Tất cả các chi tiết kỹ thuật ở dưới.

01 / Dung lượng lưu trữ

480 GB

Dung lượng lưu trữ

02 / Hệ điều hành

Windows Server 2019 Datacenter

Hệ điều hành

03 / Số cổng USB 2.0

2

Số cổng USB 2.0

Thông số kỹ thuật

Các đặc điểm đã được ghi lại được nhóm theo loại sản phẩm. Thiếu thông tin không có nghĩa là không được hỗ trợ.
Số lượng bộ xử lý đã cài đặt
Bộ xử lý
Họ bộ xử lý
Tần số được hỗ trợ của bộ xử lý
Tần số bộ xử lý
Thế hệ bộ xử lý
3. Nesil Ölçeklenebilir Intel® Xeon®
Bộ nhớ cache bộ xử lý
Nhà sản xuất bộ xử lý
Bố trí bộ nhớ
Số khe nhớ
Loại bộ nhớ nội bộ
Loại bộ nhớ tạm thời
Registered (buffered)
Tốc độ tần số bộ nhớ
Sắp xếp bộ nhớ
2
Tốc độ truyền dữ liệu bộ nhớ
3200 MT/s
RAM
Dung lượng lưu trữ
Ổ đĩa quang
Không
Byte mỗi secteur
512
Khoảng nhiệt độ lưu trữ Celsius
-40 - 65 °C
Kích thước SSD được hỗ trợ
2.5"
Số lượng SSD được hỗ trợ
8
Số lượng SSD đã cài đặt
1
Kích thước SSD
2.5"
Dahili Grafik İşlemci
Không có sẵn
Số cổng USB 2.0
2
Số cổng Ethernet
Công nghệ dây
Cổng kết nối dây nguồn 1
C13 bağlaştırıcı
Cổng kết nối dây nguồn 2
C14 bağlaştırıcı
Khe PCI Express X16
2
Giao diện SSD
SATA III
Số cổng USB 3.2 Gen 1 (3.1 Gen 1) Loại-A
1
Số lượng cổng VGA D-Sub
Tốc độ truyền dữ liệu
6 Gbit/s
Loại giao diện Ethernet
Kết nối LAN Ethernet
Có
Hệ điều hành
Windows Server 2019 Datacenter
Phần mềm đi kèm với sản phẩm
10CAL
Khung
Có
Chiều rộng
Chiều dài dây nguồn
2 m
Tổng dấu chân carbon Kg Co2E
8310
Độ lệch chuẩn của tổng lượng khí thải carbon Kg Co2E
4460
Chiều cao
Màu sản phẩm
Chiều cao hoạt động
0 - 3048 m
Độ ẩm không hoạt động
5 - 95%
Chiều cao không hoạt động
0 - 12000 m
Số lượng nguồn chính
1
Khoảng độ ẩm hoạt động
8 - 80%
Số lượng nguồn cung cấp điện dự phòng được hỗ trợ
2
Yêu cầu nguồn
Dòng dây nguồn
10 A
Plיטת פחמן צריכת אנרגיה קג Co2E
7150
Nguồn dự phòng
Có
Khoảng nhiệt độ hoạt động
10 - 35 °C
Đơn vị điều khiển RAID được hỗ trợ
PERC H755
Bộ điều khiển LAN
Broadcom 5720
Mã HS hệ thống tương thích
84714100
Hệ điều hành tương thích
Canonical® Ubuntu® Server LTS Citrix® Hypervisor® Microsoft® Windows Server® with Hyper-V RedHat® Enterprise Linux SUSE® Linux Enterprise Server VMware® ESXi®
Số lần ghi hàng ngày của ổ Dwpd
1
Số lượng dây nguồn
1
Dung lượng SSD
480 GB
Plיטת פחמן סוף חיים קג Co2E
22
Plיטת פחמן לוגיסטיקה קג Co2E
138
Plיטת פחמן ייצור קג Co2E
997
Tổng lượng khí thải carbon trừ giai đoạn sử dụng Kg Co2E
1157
Tên sản phẩm
R650xs
Gia đình sản phẩm
PowerEdge
Danh mục
Máy chủ
Thương hiệu
DELL
Ngày được thêm vào hệ thống
2023-02-13
Mã sản phẩm
PHXVP#KIT15
Hỗ trợ chân đế hoạt động
Có
Phiên bản cặp
1.3.2, 2022
Quản lý từ xa
iDRAC9, Enterprise 15G
DELL PowerEdge R650xs PHXVP#KIT15 Máy chủ