Chuyển đến nội dung chính
DELL / PRODUCT DOSSIER

DELL R750xs

DELL PowerEdge R750xs DP64C Server
SKU: DP64C

DELL PowerEdge R750xs, 2,8 GHz, 4309Y, 32 GB, DDR4-SDRAM, 480 GB, Yatay (2U)

Xem thông số kỹ thuật

Bạn có thể báo cho chúng tôi về các thông số kỹ thuật thiếu sót hoặc sai.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận và dữ liệu của nhà sản xuất đã được xác thực.

DELL PowerEdge R750xs DP64C Server

⚙️ Lựa chọn phần cứng thay thế:
Mô hình hiện tại
DELL PowerEdge R750xs DP64C Server
DELL PowerEdge R750xs DP64C Server
💻 4309Y
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
DELL R750XS 2 TB R750XSQ3FY22 Server
DELL R750XS 2 TB R750XSQ3FY22 Server
💻 4314
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL R750XS 480 GB CW4J2 Server
DELL R750XS 480 GB CW4J2 Server
💻 4314
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
DELL R750XS 480 GB GXFXH Server
DELL R750XS 480 GB GXFXH Server
💻 4310
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
DELL R750XS 480 GB CH85P Server
DELL R750XS 480 GB CH85P Server
💻 5318Y
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
DELL R750xs 480 GB R750XSERQ4V2 Server
DELL R750xs 480 GB R750XSERQ4V2 Server
💻 4314
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
DELL R750xs 480 GB R750XSCOLQ4V1 Server
DELL R750xs 480 GB R750XSCOLQ4V1 Server
💻 5318Y
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
DELL R750xs 480 GB R750XSCLQ4V2 Server
DELL R750xs 480 GB R750XSCLQ4V2 Server
💻 4310
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL R750XS 480 GB PER750XS3A Server
DELL R750XS 480 GB PER750XS3A Server
💻 4314
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
DELL R750XS 2 TB PER750XS9A Server
DELL R750XS 2 TB PER750XS9A Server
💻 4310
🎮 Dahili
🧠 64 GB
💾 Bilinmiyor
DELL R750XS 480 GB R750XSCOLQ4V3 Server
DELL R750XS 480 GB R750XSCOLQ4V3 Server
💻 4314
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
DELL R750XS 480 GB R750XSERQ4V3 Server
DELL R750XS 480 GB R750XSERQ4V3 Server
💻 5318Y
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
DELL R750XS 960 GB PER750XS11A Server
DELL R750XS 960 GB PER750XS11A Server
💻 4314
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL R750XS 2 TB PER750XS4A Server
DELL R750XS 2 TB PER750XS4A Server
💻 4310
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL R750XS 480 GB PER750XS8A Server
DELL R750XS 480 GB PER750XS8A Server
💻 4310
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R750XS TVMNT+ WIN SERVER 2022 DATACENTRE
DELL PowerEdge R750XS TVMNT+ WIN SERVER 2022 DATACENTRE
💻 4310
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R750XS 60KKP634-BYLC Server
DELL PowerEdge R750XS 60KKP634-BYLC Server
💻 5318Y
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R750XS 60KKP+ WIN SERVER 2022 ESSENTIALS
DELL PowerEdge R750XS 60KKP+ WIN SERVER 2022 ESSENTIALS
💻 5318Y
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R750XS C9X54+ WIN SERVER 2022 ESSENTIALS
DELL PowerEdge R750XS C9X54+ WIN SERVER 2022 ESSENTIALS
💻 4314
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R750XS 60KKP+ WIN SERVER 2022 STANDARD
DELL PowerEdge R750XS 60KKP+ WIN SERVER 2022 STANDARD
💻 5318Y
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R750XS C9X54634-BYKR Server
DELL PowerEdge R750XS C9X54634-BYKR Server
💻 4314
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R750XS TVMNT+ WIN SERVER 2022 ESSENTIALS
DELL PowerEdge R750XS TVMNT+ WIN SERVER 2022 ESSENTIALS
💻 4310
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R750XS C9X54+ WIN SERVER 2022 DATACENTRE
DELL PowerEdge R750XS C9X54+ WIN SERVER 2022 DATACENTRE
💻 4314
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R750XSQ2FY23GDP Server
DELL PowerEdge R750XSQ2FY23GDP Server
💻 5318Y
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R750xs NPJ7Y Server
DELL PowerEdge R750xs NPJ7Y Server
💻 4314
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R750XSQ4FY23G-1400W Server
DELL PowerEdge R750XSQ4FY23G-1400W Server
💻 5318Y
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R750XSQ4FY23-1400W Server
DELL PowerEdge R750XSQ4FY23-1400W Server
💻 4314
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R750xs TY02N Server
DELL PowerEdge R750xs TY02N Server
💻 4310
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R750xs 7YVN4 Server
DELL PowerEdge R750xs 7YVN4 Server
💻 4310
🎮 Dahili
🧠 64 GB
💾 Bilinmiyor
DELL R750XS 2 TB R750XSQ3FY22G Server
DELL R750XS 2 TB R750XSQ3FY22G Server
💻 5318Y
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL R750xs 480 GB R750XSCOLQ4V2 Server
DELL R750xs 480 GB R750XSCOLQ4V2 Server
💻 4314
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
DELL R750xs 480 GB R750XSARQ4V2 Server
DELL R750xs 480 GB R750XSARQ4V2 Server
💻 4314
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
DELL R750xs 480 GB R750XSERQ4V1 Server
DELL R750xs 480 GB R750XSERQ4V1 Server
💻 4310
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
DELL R750XS 480 GB PER750XS10A Server
DELL R750XS 480 GB PER750XS10A Server
💻 4314
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL R750XS 480 GB R750XSCLQ4V3 Server
DELL R750XS 480 GB R750XSCLQ4V3 Server
💻 4310
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL R750XS 480 GB R750XSARQ4V3 Server
DELL R750XS 480 GB R750XSARQ4V3 Server
💻 4314
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R750XSQ1FY23 Server
DELL PowerEdge R750XSQ1FY23 Server
💻 4314
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R750XSQ1FY23G Server
DELL PowerEdge R750XSQ1FY23G Server
💻 5318Y
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R750XS 60KKP Server
DELL PowerEdge R750XS 60KKP Server
💻 5318Y
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R750XS C9X54 Server
DELL PowerEdge R750XS C9X54 Server
💻 4314
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R750XS TVMNT Server
DELL PowerEdge R750XS TVMNT Server
💻 4310
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R750XS TVMNT+634-BYKR Server
DELL PowerEdge R750XS TVMNT+634-BYKR Server
💻 4310
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R750XSCOLQ2V2 Server
DELL PowerEdge R750XSCOLQ2V2 Server
💻 4314
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R750XSCOLQ2V1 Server
DELL PowerEdge R750XSCOLQ2V1 Server
💻 5318Y
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R750XS C9X54634-BYLC Server
DELL PowerEdge R750XS C9X54634-BYLC Server
💻 4314
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R750XS 60KKPBYKRBYLB Server
DELL PowerEdge R750XS 60KKPBYKRBYLB Server
💻 5318Y
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R750XS TVMNT634-BYLC Server
DELL PowerEdge R750XS TVMNT634-BYLC Server
💻 4310
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R750XS 60KKPBYKRBYKPBYLB Server
DELL PowerEdge R750XS 60KKPBYKRBYKPBYLB Server
💻 5318Y
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R750XS 60KKP634BYKR634BYKP Server
DELL PowerEdge R750XS 60KKP634BYKR634BYKP Server
💻 5318Y
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor

Thông số kỹ thuật

Các đặc điểm đã được ghi lại được nhóm theo loại sản phẩm. Thiếu thông tin không có nghĩa là không được hỗ trợ.
Bộ nhớ cache bộ xử lý
RAM
Dung lượng SSD
480 GB
Giao diện SSD
SATA III
Hỗ trợ RAID
Kích thước SSD
2.5"
Kích thước SSD được hỗ trợ
3.5"
Số lượng SSD đã cài đặt
1
Số lượng SSD được hỗ trợ
8
Đơn vị điều khiển RAID được hỗ trợ
PERC H755
Số cổng USB 2.0
2
Số cổng USB 3.2 Gen 1 (3.1 Gen 1) Loại-A
1
Số lượng cổng Ethernet LAN RJ 45
Số lượng cổng USB 2.0
Số lượng cổng USB 3.2 Gen 1 / USB 3.1 Gen 1 loại A
Kết nối LAN Ethernet
Loại giao diện Ethernet
Hệ điều hành
Hayir
Phiên bản cặp
1.3.2, 2022
Số lượng nguồn cung cấp điện bổ sung cho nhu cầu đã lắp đặt
2
Số lượng nguồn cung cấp điện dự phòng được hỗ trợ
2
Plיטת פחמן ייצור קג Co2E
1037,4
Plיטת פחמן לוגיסטיקה קג Co2E
162
Plיטת פחמן סוף חיים קג Co2E
25,9
Plיטת פחמן צריכת אנרגיה קג Co2E
7700
Tổng dấu chân carbon Kg Co2E
8930
Độ lệch chuẩn của tổng lượng khí thải carbon Kg Co2E
4770
GTIN EAN UPC
5397184851968
Bao gồm bộ chuyển đổi ổ lưu trữ
Có
Bus hệ thống
10,4 GT/s
Byte mỗi secteur
512
Bố trí bộ nhớ
Bộ xử lý
Bộ điều khiển LAN
Broadcom 57414
Chiều cao
Chiều cao hoạt động
0 - 3048 m
Chiều cao không hoạt động
0 - 12000 m
Chiều dài dây nguồn
2 m
Chiều rộng
Chuỗi sản phẩm
Các thị trường đã bán
NL, GB, DK, WW
Công nghệ dây
Công suất thiết kế nhiệt
Cổng kết nối dây nguồn 1
C15 bağlaştırıcı
Cổng kết nối dây nguồn 2
C14 bağlaştırıcı
Danh mục
Sunucular
Danh mục
Sunucular
Dung lượng bộ nhớ
Dòng dây nguồn
10 A
Gia đình sản phẩm
Gia đình sản phẩm
PowerEdge
Họ bộ xử lý
Hỗ trợ chân đế hoạt động
Có
Khoảng nhiệt độ hoạt động
10 - 35 °C
Khoảng nhiệt độ lưu trữ Celsius
-40 - 65 °C
Khung
Có
Loại bộ chuyển đổi ổ lưu trữ
2.5" - 3.5"
Loại bộ nhớ nội bộ
Loại bộ nhớ tạm thời
Registered (buffered)
Loại bộ nhớ được hỗ trợ bởi bộ xử lý
Màu sản phẩm
Mã sản phẩm
DP64C
Nguồn dự phòng
Ngày được thêm vào hệ thống
2024-05-04
Nhà sản xuất bộ xử lý
Quản lý từ xa
iDRAC9, Enterprise 15G
Số bộ xử lý tuần tự
Số khe nhớ
Số lượng bộ xử lý đã cài đặt
Số lượng dây nguồn
2
Số lần ghi hàng ngày của ổ Dwpd
1
Thương hiệu
DELL
Thương hiệu
DELL
Thế hệ bộ xử lý
3. Nesil Ölçeklenebilir Intel® Xeon®
Tên sản phẩm
R750xs
Tên sản phẩm
R750xs
Tần số bộ xử lý
Tần số cơ bản của nhân hiệu suất
2,8 GHz
Tần số cơ sở của lõi kinh tế
2,8 GHz
Tần số được hỗ trợ của bộ xử lý
Tốc độ truyền dữ liệu
6 Gbit/s
Tốc độ truyền dữ liệu bộ nhớ
3200 MT/s
Tốc độ đồng hồ được hỗ trợ bởi bộ xử lý
Tổng dung lượng lưu trữ
Tổng số nhân
Yêu cầu nguồn
Điện áp đầu vào của yêu cầu nguồn
200 - 240 V
Độ sâu
Độ ẩm không hoạt động
5 - 95%
Ổ đĩa quang
DELL PowerEdge R750xs DP64C Server