Chuyển đến nội dung chính
DELL / PRODUCT DOSSIER

DELL VFC7DWS19STD5CALRDS

DELL PowerEdge T140 VFC7DWS19STD5CALRDS Máy chủ
SKU: VFC7DWS19STD5CALRDS

DELL PowerEdge T140 VFC7DWS19STD5CALRDS Máy chủ — Máy chủ. Dung lượng lưu trữ: 1 TB, Hệ điều hành: Windows Server 2019 Standard, Số cổng USB 2.0: 4, Số cổng Ethernet: 2. Thông số kỹ thuật chi tiết, tính tương thích phần cứng và phân tích giá.

Dung lượng lưu trữ
1 TB
Hệ điều hành
Windows Server 2019 Standard
Số cổng USB 2.0
4
Xem thông số kỹ thuật

Bạn có thể báo cho chúng tôi về các thông số kỹ thuật thiếu sót hoặc sai.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận và dữ liệu của nhà sản xuất đã được xác thực.

DELL PowerEdge T140 VFC7DWS19STD5CALRDS Máy chủ

Dung lượng lưu trữ
1 TB
Hệ điều hành
Windows Server 2019 Standard
Số cổng USB 2.0
4
Số cổng Ethernet
2
⚙️ Lựa chọn phần cứng thay thế:
Mô hình hiện tại
DELL PowerEdge T140 VFC7DWS19STD5CALRDS Máy chủ
DELL PowerEdge T140 VFC7DWS19STD5CALRDS Máy chủ
💻 E-2234
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T140 2 TB BBT140Q3FY2 Server
DELL T140 2 TB BBT140Q3FY2 Server
💻 E-2124
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T140 1 TB 5JV1T+634-BSFX Server
DELL T140 1 TB 5JV1T+634-BSFX Server
💻 E-2224G
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T140 1 TB VFC7D+634-BSFZ Server
DELL T140 1 TB VFC7D+634-BSFZ Server
💻 E-2234
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T140 1 TB VFC7D+634-BSFX Server
DELL T140 1 TB VFC7D+634-BSFX Server
💻 E-2234
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T140 1 TB PE_T140_13161_BCC_1_HL Server
DELL T140 1 TB PE_T140_13161_BCC_1_HL Server
💻 E-2224
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T140 1 TB 6M5NT + WIN SERVER 2019 DATACENTER
DELL T140 1 TB 6M5NT + WIN SERVER 2019 DATACENTER
💻 E-2224G
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T140 1 TB VFC7D + WIN SERVER 2019 DATACENTER
DELL T140 1 TB VFC7D + WIN SERVER 2019 DATACENTER
💻 E-2234
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T140 1 TB VFC7D + WIN SERVER 2019 ESSENTIAL
DELL T140 1 TB VFC7D + WIN SERVER 2019 ESSENTIAL
💻 E-2234
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T140 1 TB PET140CEEM02 Server
DELL T140 1 TB PET140CEEM02 Server
💻 E-2124
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T140 1 TB PET140CEEM01 Server
DELL T140 1 TB PET140CEEM01 Server
💻 E-2224
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T140 1 TB PET140CEEM02_634-BSFZ Server
DELL T140 1 TB PET140CEEM02_634-BSFZ Server
💻 E-2224
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T140 1 TB 5Y2M9 + WIN SERVER 2019 STANDARD
DELL T140 1 TB 5Y2M9 + WIN SERVER 2019 STANDARD
💻 E-2224
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T140 1 TB 5Y2M9 + WIN SERVER 2019 ESSENTIAL
DELL T140 1 TB 5Y2M9 + WIN SERVER 2019 ESSENTIAL
💻 E-2224
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T140 1 TB 4757XB Server
DELL T140 1 TB 4757XB Server
💻 E-2224
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T140 4 TB T140SV0203JP_VI_VP Server
DELL T140 4 TB T140SV0203JP_VI_VP Server
💻 E-2224
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T140 4 TB T140SV0204JP_VI_VP Server
DELL T140 4 TB T140SV0204JP_VI_VP Server
💻 E-2224
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T140 1 TB PE_T140_13161_MX_1 Server
DELL T140 1 TB PE_T140_13161_MX_1 Server
💻 G4930
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T140 2 TB 25CD0V1 Server
DELL T140 2 TB 25CD0V1 Server
💻 E-2224
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T140 2 TB PPXN2 Server
DELL T140 2 TB PPXN2 Server
💻 E-2224
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T140 4 TB 6T4D7 Server
DELL T140 4 TB 6T4D7 Server
💻 E-2244G
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T140 2 TB T1401E26162T1CH Server
DELL T140 2 TB T1401E26162T1CH Server
💻 E-2226G
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T140 2 TB T1401E26162T1AN
DELL T140 2 TB T1401E26162T1AN
💻 E-2226G
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T140 1 TB T140Q2FY21 Server
DELL T140 1 TB T140Q2FY21 Server
💻 E-2226G
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T140 1 TB RG5FY Server
DELL T140 1 TB RG5FY Server
💻 E-2234
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T140 8 TB 1WFYK Server
DELL T140 8 TB 1WFYK Server
💻 E-2224
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T140 4 TB RG2T4 Server
DELL T140 4 TB RG2T4 Server
💻 E-2224
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T140 1 TB GMRTT Server
DELL T140 1 TB GMRTT Server
💻 E-2124
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T140 1 TB NC5P9 Server
DELL T140 1 TB NC5P9 Server
💻 E-2126G
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T140 1 TB 8T0R6 Server
DELL T140 1 TB 8T0R6 Server
💻 E-2124
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T140 1 TB 053TH Server
DELL T140 1 TB 053TH Server
💻 E-2124
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T140 4 TB T140-3871 Server
DELL T140 4 TB T140-3871 Server
💻 E-2134
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T140 1 TB T140-3864 Server
DELL T140 1 TB T140-3864 Server
💻 E-2124
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T140 2 TB T1408G1T3Y Server
DELL T140 2 TB T1408G1T3Y Server
💻 E-2124
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T140 1 TB 8T0R6 + WIN SERVER 2019 STANDARD
DELL T140 1 TB 8T0R6 + WIN SERVER 2019 STANDARD
💻 E-2124
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T140 1 TB 8T0R6 + WIN SERVER 2019 ESSENTIAL
DELL T140 1 TB 8T0R6 + WIN SERVER 2019 ESSENTIAL
💻 E-2124
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T140 1 TB T140-1475 Server
DELL T140 1 TB T140-1475 Server
💻 E-2124
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T140 8 TB T140-1482 Server
DELL T140 8 TB T140-1482 Server
💻 E-2134
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T140 1 TB T140-6060 Server
DELL T140 1 TB T140-6060 Server
💻 E-2124
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T140 8 TB T140-6077 Server
DELL T140 8 TB T140-6077 Server
💻 E-2134
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T140 1 TB 2C5XG Server
DELL T140 1 TB 2C5XG Server
💻 E-2134
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T140 4 TB T140-3265 Server
DELL T140 4 TB T140-3265 Server
💻 E-2124
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T140 1 TB PET140PL03VSP Server
DELL T140 1 TB PET140PL03VSP Server
💻 E-2136
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T140 1 TB PET140PL01VSP Server
DELL T140 1 TB PET140PL01VSP Server
💻 E-2124
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T140 1 TB PET140PL02VSP Server
DELL T140 1 TB PET140PL02VSP Server
💻 E-2124
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T140 1 TB T140-3857 Server
DELL T140 1 TB T140-3857 Server
💻 i3-8100
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T140 2 TB T1408G1T3YQ3 Server
DELL T140 2 TB T1408G1T3YQ3 Server
💻 E-2124
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T140 1 TB PET140PL03VSP_634-BSFZ Server
DELL T140 1 TB PET140PL03VSP_634-BSFZ Server
💻 E-2136
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
01 / HIỂU BIẾT VỀ SẢN PHẨM

Không bị lạc trong chi tiết.

Thông tin quan trọng ở một cái nhìn. Tất cả các chi tiết kỹ thuật ở dưới.

01 / Dung lượng lưu trữ

1 TB

Dung lượng lưu trữ

02 / Hệ điều hành

Windows Server 2019 Standard

Hệ điều hành

03 / Số cổng USB 2.0

4

Số cổng USB 2.0

Thông số kỹ thuật

Các đặc điểm đã được ghi lại được nhóm theo loại sản phẩm. Thiếu thông tin không có nghĩa là không được hỗ trợ.
Điều kiện hoạt động ở trạng thái chờ
Có
Bộ lệnh được hỗ trợ
SSE4.1, SSE4.2, AVX 2.0
Intel VT-x với Bảng Trang Mở Rộng (EPT)
Có
Các tùy chọn được nhúng có sẵn
Không
Intel 64
Có
Intel Aes New Instructions Intel Aes Ni
Có
Công nghệ thực thi đáng tin cậy Intel
Có
Công nghệ Intel Hyper-Threading Intel HT
Có
Công nghệ ảo hóa Intel (VT-x)
Có
Bit vô hiệu hóa thực thi
Có
Cấu hình CPU
1
Công nghệ Intel Speedstep được nâng cao
Có
Intel Turbo Boost Technology
Số bộ xử lý tuần tự
Tổng số nhân
Số lượng bộ xử lý đã cài đặt
Công nghệ ảo hóa Intel® cho I/O được định hướng (VT-d)
Có
Bộ xử lý
Họ bộ xử lý
ID kiến trúc bộ xử lý
191039
Tần số được hỗ trợ của bộ xử lý
Tần số bộ xử lý
Tên mã bộ xử lý
Lithography bộ xử lý
Loại bộ nhớ được hỗ trợ bởi bộ xử lý
Bộ nhớ trong tối đa được hỗ trợ bởi bộ xử lý
Tốc độ đồng hồ được hỗ trợ bởi bộ xử lý
Chế độ hoạt động của bộ xử lý
Bộ nhớ cache bộ xử lý
Nhà sản xuất bộ xử lý
Bố trí bộ nhớ
Dung lượng bộ nhớ
Số khe nhớ
Loại bộ nhớ nội bộ
Ecc
Có
Tốc độ tần số bộ nhớ
RAM
Giao diện bộ nhớ cố định
Dung lượng lưu trữ
Ổ đĩa quang
Ổ cứng nội bộ
1 TB
Khoảng nhiệt độ lưu trữ Celsius
-40 - 65 °C
Các giao diện ổ lưu trữ được hỗ trợ
SAS, SATA
Số lượng ổ cứng được hỗ trợ
4
Hỗ trợ RAID
Không
Kích thước đĩa
3.5"
Tốc độ ổ đĩa
7200 RPM
Số lượng ổ cứng đã cài đặt
1
Dahili Grafik İşlemci
Không có sẵn
Công nghệ Intel Clear Video HD Intel Cvt Hd
Không
Công nghệ Intel Clear Video
Không
Công nghệ Intel Quick Sync Video
Không
Công nghệ Intel Intru 3D
Không
Số cổng USB 2.0
4
Số cổng Ethernet
Phiên bản đầu vào PCI Express
3.0
Cấu hình PCI Express
1x16, 2x8, 1x8+2x4
Khe PCI Express x8 (Gen 3.x)
2
Khe PCI Express x1 (Gen 3.x)
1
Khe cắm PCI Express x16 (Gen 3.x)
1
Số lượng tối đa làn PCI Express
16
Số cổng USB 3.2 Gen 1 (3.1 Gen 1) Loại-A
3
Số lượng cổng VGA D-Sub
Loại giao diện Ethernet
Kết nối LAN Ethernet
Có
Cổng nối tiếp giao tiếp
Hệ điều hành
Windows Server 2019 Standard
Mở rộng Intel Software Guard Intel SGX
Có
Độ sâu
Kích thước ổ cứng được hỗ trợ
3.5"
Chiều rộng
Công suất thiết kế nhiệt
Chiều cao
Màu sản phẩm
Khóa bảo mật Intel
Có
Bảo vệ hệ điều hành Intel
Có
Kết nối T
100 °C
Chiều cao hoạt động
0 - 3048 m
Độ ẩm không hoạt động
5 - 95%
Chiều cao không hoạt động
0 - 12000 m
Khoảng độ ẩm hoạt động
10 - 80%
Tần số đầu vào của yêu cầu nguồn
50 - 60 Hz
Yêu cầu nguồn
Nguồn dự phòng
Không
Khoảng nhiệt độ hoạt động
10 - 35 °C
Đơn vị điều khiển RAID được hỗ trợ
PERC H330
Hệ điều hành tương thích
- Microsoft Windows Server with Hyper-V - Red Hat Enterprise Linux - SUSE Linux Enterprise Server - VMware ESXi - Citrix XenServer - Ubuntu Server - Certify XenServerf
Ống cắm bộ xử lý
LGA 1151 (Soket H4)
Intel Tsx Ni
Có
Công nghệ giám sát nhiệt
Có
Chiều sâu gói hàng
505 mm
Chiều rộng gói hàng
572 mm
Chiều cao gói hàng
394 mm
Trọng lượng gói
15,4 kg
Dây cáp bao gồm
AC
Kích thước gói bộ xử lý
Tên sản phẩm
T140
Gia đình sản phẩm
PowerEdge
Danh mục
Máy chủ
Thương hiệu
DELL
Ngày được thêm vào hệ thống
2021-08-27
Mã sản phẩm
VFC7DWS19STD5CALRDS
Khả năng đo lường
1S
T Cantasi
69,3 °C
Quản lý từ xa
iDRAC9 Basic
DELL PowerEdge T140 VFC7DWS19STD5CALRDS Máy chủ