Chuyển đến nội dung chính
DELL / PRODUCT DOSSIER

DELL G0N7D

DELL PowerEdge T350 G0N7D Server
SKU: G0N7D

DELL PowerEdge T350, 2,9 GHz, E-2336, 16 GB, DDR4-SDRAM, 8 TB, Kule (4,5U)

Xem thông số kỹ thuật

Bạn có thể báo cho chúng tôi về các thông số kỹ thuật thiếu sót hoặc sai.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận và dữ liệu của nhà sản xuất đã được xác thực.

DELL PowerEdge T350 G0N7D Server

⚙️ Lựa chọn phần cứng thay thế:
Mô hình hiện tại
DELL PowerEdge T350 G0N7D Server
DELL PowerEdge T350 G0N7D Server
💻 E-2336
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T350 2 TB PET350CM1 Server
DELL T350 2 TB PET350CM1 Server
💻 E-2314
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T350 600 GB PET350CM2 Server
DELL T350 600 GB PET350CM2 Server
💻 E-2334
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T350 2 TB PET3501A Server
DELL T350 2 TB PET3501A Server
💻 E-2314
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T350 600 GB 11C9K Server
DELL T350 600 GB 11C9K Server
💻 E-2336
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T350 600 GB VNMY0 Server
DELL T350 600 GB VNMY0 Server
💻 E-2314
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T350 2 TB T350ERQ4V1 Server
DELL T350 2 TB T350ERQ4V1 Server
💻 E-2378
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T350 480 GB PET3507A Server
DELL T350 480 GB PET3507A Server
💻 E-2314
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T350 480 GB PET3508A Server
DELL T350 480 GB PET3508A Server
💻 E-2334
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge T350 742K8 Server
DELL PowerEdge T350 742K8 Server
💻 E-2336
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge T350 VNXJC Server
DELL PowerEdge T350 VNXJC Server
💻 E-2336
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge T350 57C92 Server
DELL PowerEdge T350 57C92 Server
💻 E-2314
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge T350 3RRTM Server
DELL PowerEdge T350 3RRTM Server
💻 E-2336
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge T350 VNXJC+634-BYKR Server
DELL PowerEdge T350 VNXJC+634-BYKR Server
💻 E-2336
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge T350 742K8+634-BYLI Server
DELL PowerEdge T350 742K8+634-BYLI Server
💻 E-2336
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge T350 3RRTM+634-BYKR Server
DELL PowerEdge T350 3RRTM+634-BYKR Server
💻 E-2336
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge T350 3RRTM+634-BSFX Server
DELL PowerEdge T350 3RRTM+634-BSFX Server
💻 E-2336
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge T350 3RRTM+634-BYLI Server
DELL PowerEdge T350 3RRTM+634-BYLI Server
💻 E-2336
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge T350 742K8+634-BYKR Server
DELL PowerEdge T350 742K8+634-BYKR Server
💻 E-2336
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge T350 VNXJC+634-BYLI Server
DELL PowerEdge T350 VNXJC+634-BYLI Server
💻 E-2336
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge T350 VNXJC+ WIN SERVER 2022 DATACENTRE
DELL PowerEdge T350 VNXJC+ WIN SERVER 2022 DATACENTRE
💻 E-2336
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge T350 3RRTM+ WIN SERVER 2022 DATACENTRE
DELL PowerEdge T350 3RRTM+ WIN SERVER 2022 DATACENTRE
💻 E-2336
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge T350 742K8+ WIN SERVER 2022 DATACENTRE
DELL PowerEdge T350 742K8+ WIN SERVER 2022 DATACENTRE
💻 E-2336
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge T350 DTWW2 Server
DELL PowerEdge T350 DTWW2 Server
💻 E-2334
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge T350 XR3JC Server
DELL PowerEdge T350 XR3JC Server
💻 E-2314
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge T350 F73T7 Server
DELL PowerEdge T350 F73T7 Server
💻 E-2336
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge T350 RW9J2 Server
DELL PowerEdge T350 RW9J2 Server
💻 E-2336
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge T350 YG2V5 Server
DELL PowerEdge T350 YG2V5 Server
💻 E-2334
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge T350 YH9C0 Server
DELL PowerEdge T350 YH9C0 Server
💻 E-2314
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge T350 0GH6C Server
DELL PowerEdge T350 0GH6C Server
💻 E-2336
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T350 2 TB T350COLQ4V1 Server
DELL T350 2 TB T350COLQ4V1 Server
💻 E-2378
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T350 2 TB PET3509A Server
DELL T350 2 TB PET3509A Server
💻 E-2314
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge T350 T350ERQ2V1 Server
DELL PowerEdge T350 T350ERQ2V1 Server
💻 E-2378
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge T350 3RRTM634BYKR634BYKP Server
DELL PowerEdge T350 3RRTM634BYKR634BYKP Server
💻 E-2336
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge T350 3RRTMBYKRBYLB Server
DELL PowerEdge T350 3RRTMBYKRBYLB Server
💻 E-2336
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge T350 3RRTM+ WIN SERVER 2022 STANDARD
DELL PowerEdge T350 3RRTM+ WIN SERVER 2022 STANDARD
💻 E-2336
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge T350 3RRTM634-BYKR Server
DELL PowerEdge T350 3RRTM634-BYKR Server
💻 E-2336
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge T350 VNXJC+ WIN SERVER 2022 ESSENTIALS
DELL PowerEdge T350 VNXJC+ WIN SERVER 2022 ESSENTIALS
💻 E-2336
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge T350 57C92+ WIN SERVER 2022 DATACENTRE
DELL PowerEdge T350 57C92+ WIN SERVER 2022 DATACENTRE
💻 E-2314
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge T350 3RRTMBYKRBYKPBYLB Server
DELL PowerEdge T350 3RRTMBYKRBYKPBYLB Server
💻 E-2336
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge T350 57C92+ WIN SERVER 2022 STANDARD
DELL PowerEdge T350 57C92+ WIN SERVER 2022 STANDARD
💻 E-2314
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge T350 VNXJC634BYLC634BYKP Server
DELL PowerEdge T350 VNXJC634BYLC634BYKP Server
💻 E-2336
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge T350 742K8+ WIN SERVER 2022 ESSENTIALS
DELL PowerEdge T350 742K8+ WIN SERVER 2022 ESSENTIALS
💻 E-2336
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge T350 VNXJC634-BYLC Server
DELL PowerEdge T350 VNXJC634-BYLC Server
💻 E-2336
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge T350 VNXJC634BYKR634BYKP Server
DELL PowerEdge T350 VNXJC634BYKR634BYKP Server
💻 E-2336
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge T350 VNXJC+ WIN SERVER 2022 STANDARD
DELL PowerEdge T350 VNXJC+ WIN SERVER 2022 STANDARD
💻 E-2336
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge T350 VNXJCBYKRBYLB Server
DELL PowerEdge T350 VNXJCBYKRBYLB Server
💻 E-2336
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge T350 VNXJCBYKRBYKPBYLB Server
DELL PowerEdge T350 VNXJCBYKRBYKPBYLB Server
💻 E-2336
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge T350 742K8+ WIN SERVER 2022 STANDARD
DELL PowerEdge T350 742K8+ WIN SERVER 2022 STANDARD
💻 E-2336
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor

Thông số kỹ thuật

Các đặc điểm đã được ghi lại được nhóm theo loại sản phẩm. Thiếu thông tin không có nghĩa là không được hỗ trợ.
Intel 64
Bộ nhớ cache bộ xử lý
Công nghệ Intel Speedstep được nâng cao
Công nghệ ảo hóa Intel® cho I/O được định hướng (VT-d)
Có
Cấu hình CPU
1
Ecc
RAM
Hỗ trợ RAID
Đơn vị điều khiển RAID được hỗ trợ
PERC H755
Số cổng USB 2.0
5
Số cổng USB 3.2 Gen 1 (3.1 Gen 1) Loại-A
2
Số lượng cổng Ethernet LAN RJ 45
Số lượng cổng USB 2.0
Số lượng cổng USB 3.2 Gen 1 / USB 3.1 Gen 1 loại A
Số lượng cổng VGA D-Sub
Kết nối LAN Ethernet
Loại giao diện Ethernet
Hệ điều hành
Hayir
Mở rộng Intel Software Guard Intel SGX
Có
Phiên bản cặp
1.3.2, 2022
Mô-đun nền tảng an toàn Tpm
Có
Plיטת פחמן ייצור קג Co2E
453
Plיטת פחמן לוגיסטיקה קג Co2E
198
Plיטת פחמן סוף חיים קג Co2E
31
Plיטת פחמן צריכת אנרגיה קג Co2E
1630
Tổng dấu chân carbon Kg Co2E
2310
Tổng lượng khí thải carbon trừ giai đoạn sử dụng Kg Co2E
682
Độ lệch chuẩn của tổng lượng khí thải carbon Kg Co2E
999
Intel VT-x với Bảng Trang Mở Rộng (EPT)
GTIN EAN UPC
5397184745694
Bit vô hiệu hóa thực thi
Có
Byte mỗi secteur
512n
Bố trí bộ nhớ
Bộ xử lý
Bộ điều khiển LAN
Broadcom 5720
Chiều cao
Chiều cao hoạt động
0 - 3048 m
Chiều cao không hoạt động
0 - 12000 m
Chiều dài dây nguồn
2 m
Chiều rộng
Chuỗi sản phẩm
Các thị trường đã bán
NL, PT, FR, SE, GB, DE, DK, FI, CH, ES
Các tùy chọn được nhúng có sẵn
Công nghệ dây
Công nghệ thực thi đáng tin cậy Intel
Công nghệ ảo hóa Intel (VT-x)
Công nghệ ảo hóa Intel cho I/O có hướng (VT-d)
Cổng kết nối dây nguồn 1
C13 bağlaştırıcı
Danh mục
Sunucular
Danh mục
Sunucular
Dung lượng bộ nhớ
Dòng dây nguồn
10 A
Gia đình sản phẩm
Gia đình sản phẩm
PowerEdge
Giao diện bộ nhớ cố định
Họ bộ xử lý
Hỗ trợ chân đế hoạt động
Có
Khoảng nhiệt độ hoạt động
10 - 35 °C
Khoảng nhiệt độ lưu trữ Celsius
-40 - 65 °C
Khung
Có
Kích thước đĩa
3.5"
Kích thước ổ cứng được hỗ trợ
3.5"
Loại bộ nhớ nội bộ
Loại bộ nhớ tạm thời
Unregistered (unbuffered)
Màu sản phẩm
Mã HS hệ thống tương thích
84714100
Mã sản phẩm
G0N7D
Mô hình bộ điều hợp đồ họa tích hợp
Không có sẵn
Nguồn dự phòng
Ngày được thêm vào hệ thống
2022-04-19
Nhà sản xuất bộ xử lý
Phiên bản mô-đun nền tảng đáng tin cậy
2.0
Phân vùng ổ đĩa nội bộ
8
Quản lý từ xa
iDRAC9, Enterprise 15G
Số cổng song song
1
Số khe nhớ
Số lượng bộ xử lý đã cài đặt
Số lượng nguồn chính
1
Số lượng ổ cứng đã cài đặt
2
Số lượng ổ cứng được hỗ trợ
8
Thương hiệu
DELL
Thương hiệu
DELL
Trọng lượng
25,3 kg
Tên sản phẩm
T350
Tên sản phẩm
T350
Tần số bộ xử lý
Tần số được hỗ trợ của bộ xử lý
Tốc độ truyền dữ liệu bộ nhớ
3200 MT/s
Tốc độ ổ đĩa
7200 RPM
Tổng dung lượng lưu trữ
Yêu cầu nguồn
Điều kiện hoạt động ở trạng thái chờ
Có
Độ sâu
Độ ẩm không hoạt động
5 - 95%
Ổ cứng nội bộ
4 TB
Ổ đĩa quang
DELL PowerEdge T350 G0N7D Server