Chuyển đến nội dung chính
DELL / PRODUCT DOSSIER

DELL PET5501A

DELL PowerEdge T550 PET5501A Server
SKU: PET5501A

DELL PowerEdge T550, 2,8 GHz, 4309Y, 64 GB, DDR4-SDRAM, 960 GB, Dikey (Tower)

Xem thông số kỹ thuật

Bạn có thể báo cho chúng tôi về các thông số kỹ thuật thiếu sót hoặc sai.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận và dữ liệu của nhà sản xuất đã được xác thực.

DELL PowerEdge T550 PET5501A Server

⚙️ Lựa chọn phần cứng thay thế:
Mô hình hiện tại
DELL PowerEdge T550 PET5501A Server
DELL PowerEdge T550 PET5501A Server
💻 4309Y
🎮 Dahili
🧠 64 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T550 480 GB MXTM8?634-BYLI Server
DELL T550 480 GB MXTM8?634-BYLI Server
💻 4309Y
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T550 480 GB MXTM8?634-BYKR Server
DELL T550 480 GB MXTM8?634-BYKR Server
💻 4309Y
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T550 480 GB Y5FTR Server
DELL T550 480 GB Y5FTR Server
💻 4310
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T550 480 GB Y5FTR?634-BYLI Server
DELL T550 480 GB Y5FTR?634-BYLI Server
💻 4310
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T550 480 GB X3Y67 Server
DELL T550 480 GB X3Y67 Server
💻 4314
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T550 480 GB MXTM8 Server
DELL T550 480 GB MXTM8 Server
💻 4309Y
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T550 480 GB X3Y67 WIN SERVER 2022 DATACENTER
DELL T550 480 GB X3Y67 WIN SERVER 2022 DATACENTER
💻 4314
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T550 480 GB X3Y67 + WIN SERVER 2022 STANDARD
DELL T550 480 GB X3Y67 + WIN SERVER 2022 STANDARD
💻 4314
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T550 480 GB MXTM8 WIN SERVER 2022 DATACENTER
DELL T550 480 GB MXTM8 WIN SERVER 2022 DATACENTER
💻 4309Y
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T550 480 GB X3Y67 + WIN SERVER 2022 ESSENTIALS
DELL T550 480 GB X3Y67 + WIN SERVER 2022 ESSENTIALS
💻 4314
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T550 480 GB T550COLQ4V1 Server
DELL T550 480 GB T550COLQ4V1 Server
💻 4310
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T550 480 GB PET5502A Server
DELL T550 480 GB PET5502A Server
💻 4309Y
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T550 480 GB PET5504A Server
DELL T550 480 GB PET5504A Server
💻 4310
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge T550 T550Q2FY23 Server
DELL PowerEdge T550 T550Q2FY23 Server
💻 4310
🎮 Dahili
🧠 64 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge T550 T550Q4FY23 Server
DELL PowerEdge T550 T550Q4FY23 Server
💻 4310
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 2 TB
DELL PowerEdge T550 8RM4N Server
DELL PowerEdge T550 8RM4N Server
💻 4309Y
🎮 Dahili
🧠 64 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge T550 4MX69 Server
DELL PowerEdge T550 4MX69 Server
💻 4310
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge T550 50RJ9 Server
DELL PowerEdge T550 50RJ9 Server
💻 4314
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T550 480 GB Y5FTR+634-BYKR Server
DELL T550 480 GB Y5FTR+634-BYKR Server
💻 4310
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T550 480 GB Y5FTR+634-BYLI Server
DELL T550 480 GB Y5FTR+634-BYLI Server
💻 4310
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T550 480 GB MXTM8+634-BYLI Server
DELL T550 480 GB MXTM8+634-BYLI Server
💻 4309Y
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T550 480 GB Y5FTR + WIN SERVER 2022 STANDARD
DELL T550 480 GB Y5FTR + WIN SERVER 2022 STANDARD
💻 4310
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T550 480 GB Y5FTR + WIN SERVER 2022 ESSENTIALS
DELL T550 480 GB Y5FTR + WIN SERVER 2022 ESSENTIALS
💻 4310
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T550 480 GB MXTM8 + WIN SERVER 2022 ESSENTIALS
DELL T550 480 GB MXTM8 + WIN SERVER 2022 ESSENTIALS
💻 4309Y
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T550 480 GB Y5FTR WIN SERVER 2022 DATACENTER
DELL T550 480 GB Y5FTR WIN SERVER 2022 DATACENTER
💻 4310
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T550 480 GB MXTM8 + WIN SERVER 2022 STANDARD
DELL T550 480 GB MXTM8 + WIN SERVER 2022 STANDARD
💻 4309Y
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T550 480 GB MXTM8634-BYLC Server
DELL T550 480 GB MXTM8634-BYLC Server
💻 4309Y
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T550 480 GB MXTM8634BYLC634BYKP Server
DELL T550 480 GB MXTM8634BYLC634BYKP Server
💻 4309Y
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T550 480 GB MXTM8634BYKR634BYKP Server
DELL T550 480 GB MXTM8634BYKR634BYKP Server
💻 4309Y
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T550 480 GB MXTM8BYKRBYLB Server
DELL T550 480 GB MXTM8BYKRBYLB Server
💻 4309Y
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T550 480 GB X3Y67634BYLC634BYKP Server
DELL T550 480 GB X3Y67634BYLC634BYKP Server
💻 4314
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T550 480 GB X3Y67BYKRBYKPBYLB Server
DELL T550 480 GB X3Y67BYKRBYKPBYLB Server
💻 4314
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T550 480 GB MXTM8BYKRBYKPBYLB Server
DELL T550 480 GB MXTM8BYKRBYKPBYLB Server
💻 4309Y
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T550 480 GB Y5FTRBYKRBYKPBYLB Server
DELL T550 480 GB Y5FTRBYKRBYKPBYLB Server
💻 4310
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T550 480 GB X3Y67634BYKR634BYKP Server
DELL T550 480 GB X3Y67634BYKR634BYKP Server
💻 4314
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T550 480 GB X3Y67634-BYLI Server
DELL T550 480 GB X3Y67634-BYLI Server
💻 4314
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T550 480 GB X3Y67BYKRBYLB Server
DELL T550 480 GB X3Y67BYKRBYLB Server
💻 4314
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T550 480 GB Y5FTRBYKRBYLB Server
DELL T550 480 GB Y5FTRBYKRBYLB Server
💻 4310
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T550 480 GB X3Y67634-BYLC Server
DELL T550 480 GB X3Y67634-BYLC Server
💻 4314
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T550 480 GB Y5FTR634BYLC634BYKP Server
DELL T550 480 GB Y5FTR634BYLC634BYKP Server
💻 4310
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge T550 1JKXH Server
DELL PowerEdge T550 1JKXH Server
💻 4310
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge T550 210-BBRW-K1NV Server
DELL PowerEdge T550 210-BBRW-K1NV Server
💻 4310
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge T550 T550SNSFY23Q3MX Server
DELL PowerEdge T550 T550SNSFY23Q3MX Server
💻 4310
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge T550 PET5503A Server
DELL PowerEdge T550 PET5503A Server
💻 4310
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge T550 PET5509A Server
DELL PowerEdge T550 PET5509A Server
💻 4310
🎮 Dahili
🧠 64 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge T550 T550SNSFY24Q1MX Server
DELL PowerEdge T550 T550SNSFY24Q1MX Server
💻 4310
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge T550 T550ANH1Y23V1.1 Server
DELL PowerEdge T550 T550ANH1Y23V1.1 Server
💻 4310
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge T550 MXTM8634-BYKR Server
DELL PowerEdge T550 MXTM8634-BYKR Server
💻 4309Y
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor

Thông số kỹ thuật

Các đặc điểm đã được ghi lại được nhóm theo loại sản phẩm. Thiếu thông tin không có nghĩa là không được hỗ trợ.
Bộ nhớ cache bộ xử lý
RAM
Cấp RAID
0, 1, 5, 6, 10, 50, 60
Dung lượng SSD
480 GB
Giao diện SSD
SATA III
Hỗ trợ RAID
Kích thước SSD được hỗ trợ
2.5"
Số lượng SSD đã cài đặt
2
Số lượng SSD được hỗ trợ
8
Đơn vị điều khiển RAID được hỗ trợ
PERC H755
Số cổng USB 2.0
2
Số cổng USB 3.2 Gen 1 (3.1 Gen 1) Loại-A
2
Số lượng cổng Ethernet LAN RJ 45
Số lượng cổng VGA D-Sub
Kết nối LAN Ethernet
Loại giao diện Ethernet
Hệ điều hành
Hayir
Số lượng nguồn cung cấp điện bổ sung cho nhu cầu đã lắp đặt
2
Số lượng nguồn cung cấp điện dự phòng được hỗ trợ
2
Mô-đun nền tảng an toàn Tpm
Có
Byte mỗi secteur
512n
Bố trí bộ nhớ
Bộ xử lý
Card đồ họa tích hợp
Hayir
Chiều cao
Chiều cao hoạt động
0 - 3048 m
Chiều cao không hoạt động
0 - 12000 m
Chiều rộng
Chứng nhận 80 Plus
80 PLUS Titanium
Các giao diện ổ lưu trữ được hỗ trợ
SAS, SATA
Các thị trường đã bán
DE, GB, FR, WW
Công nghệ dây
Cổng nối tiếp giao tiếp
Danh mục
Sunucular
Dung lượng bộ nhớ
Gia đình sản phẩm
PowerEdge
Hệ số hình dạng ổ lưu trữ nội bộ được hỗ trợ
3.5"
Họ bộ xử lý
Hỗ trợ chân đế hoạt động
Có
Khoảng nhiệt độ hoạt động
10 - 35 °C
Khoảng nhiệt độ lưu trữ Celsius
-40 - 65 °C
Khung
Có
Loại bộ nhớ nội bộ
Loại bộ nhớ tạm thời
Registered (buffered)
Màu sản phẩm
Mã sản phẩm
PET5501A
Nguồn dự phòng
Ngày được thêm vào hệ thống
2022-12-22
Nhà sản xuất bộ xử lý
Phiên bản mô-đun nền tảng đáng tin cậy
2.0
Phân vùng ổ đĩa nội bộ
8
Quản lý từ xa
iDRAC9 Enterprise 15G
Sắp xếp bộ nhớ
2
Số khe nhớ
Số lượng bộ xử lý đã cài đặt
Số lượng dây nguồn
2
Thương hiệu
DELL
Thế hệ bộ xử lý
3. Nesil Ölçeklenebilir Intel® Xeon®
Tên sản phẩm
T550
Tần số bộ xử lý
Tần số cơ bản của nhân hiệu suất
2,8 GHz
Tần số cơ sở của lõi kinh tế
0,0028 GHz
Tần số được hỗ trợ của bộ xử lý
Tốc độ truyền dữ liệu
12 Gbit/s
Tốc độ truyền dữ liệu bộ nhớ
3200 MT/s
Tốc độ tần số bộ nhớ
Tổng dung lượng lưu trữ
Tổng số nhân
Yêu cầu nguồn
Độ sâu
Độ ẩm không hoạt động
5 - 95%
Ổ đĩa quang
DELL PowerEdge T550 PET5501A Server