Chuyển đến nội dung chính
DELL / PRODUCT DOSSIER

DELL M08JV_TEST

DELL Precision 5550 M08JV_TEST Laptop
SKU: M08JV_TEST

DELL Precision 5550.. Loại sản phẩm: Mobil iş istasyonu,. Hệ số hình dạng: Kapaklı.. Họ bộ xử lý: Intel® Core™ i7,. Bộ xử lý: i7-10875H,. Tần số bộ xử lý: 2,. 3 GHz.. Kích thước màn hình: 39,. 6 cm (15.. 6"),. Loại Hd: UHD+,. Độ phân giải màn hình: 3840 x 2400 Piksel,. Dokunmatik ekran.. RAM: 32 GB,. Dahili hafıza tipi: DDR4-SDRAM.. Tổng dung lượng lưu trữ: 1 TB,. Depolama ortamı: SSD.. İşletim sistemi yazılımı: Windows 10 Pro.. Màu sản phẩm: Đen, Xám

Hệ điều hành
Windows 10 Pro
Xem thông số kỹ thuật

Bạn có thể báo cho chúng tôi về các thông số kỹ thuật thiếu sót hoặc sai.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận và dữ liệu của nhà sản xuất đã được xác thực.

DELL Precision 5550 M08JV_TEST Laptop

Hệ điều hành
Windows 10 Pro
⚙️ Lựa chọn phần cứng thay thế:
Mô hình hiện tại
DELL Precision 5550 M08JV_TEST Laptop
DELL Precision 5550 M08JV_TEST Laptop
💻 i7-10875H
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
DELL Precision 5550 78R7C Mobil iş istasyonu Laptop
DELL Precision 5550 78R7C Mobil iş istasyonu Laptop
💻 i7-10750H
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
DELL Precision 5550 PV6R6 Mobil iş istasyonu Laptop
DELL Precision 5550 PV6R6 Mobil iş istasyonu Laptop
💻 i7-10750H
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
DELL Precision 5550 M7FCC Mobil iş istasyonu Laptop
DELL Precision 5550 M7FCC Mobil iş istasyonu Laptop
💻 i7-10750H
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
DELL Precision 5550 PKV7Y Mobil iş istasyonu Laptop
DELL Precision 5550 PKV7Y Mobil iş istasyonu Laptop
💻 i7-10850H
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
DELL Precision 5550 W9VTY Mobil iş istasyonu Laptop
DELL Precision 5550 W9VTY Mobil iş istasyonu Laptop
💻 i7-10850H
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
DELL Precision 5550 PD52D Mobil iş istasyonu Laptop
DELL Precision 5550 PD52D Mobil iş istasyonu Laptop
💻 i7-10750H
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
DELL Precision 5550 V4K0Y Mobil iş istasyonu Laptop
DELL Precision 5550 V4K0Y Mobil iş istasyonu Laptop
💻 i7-10850H
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
DELL Precision 5550 6341J Mobil iş istasyonu Laptop
DELL Precision 5550 6341J Mobil iş istasyonu Laptop
💻 i7-10875H
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
DELL Precision 5550 PN53J Mobil iş istasyonu Laptop
DELL Precision 5550 PN53J Mobil iş istasyonu Laptop
💻 i7-10850H
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
DELL Precision 5550 14YCW Mobil iş istasyonu Laptop
DELL Precision 5550 14YCW Mobil iş istasyonu Laptop
💻 i7-10850H
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
DELL Precision 5550 KDPR1 Mobil iş istasyonu Laptop
DELL Precision 5550 KDPR1 Mobil iş istasyonu Laptop
💻 i7-10750H
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
DELL Precision 5550 CUPP1005550S08PN2OJPVI Mobil iş istasyonu Laptop
DELL Precision 5550 CUPP1005550S08PN2OJPVI Mobil iş istasyonu Laptop
💻 i7-10850H
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
DELL Precision 5550 CUPP1005550F08PN2OJPVI Mobil iş istasyonu Laptop
DELL Precision 5550 CUPP1005550F08PN2OJPVI Mobil iş istasyonu Laptop
💻 i5-10400H
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
DELL Precision 5550 XCTOP5550EMEA_VI Mobil iş istasyonu Laptop
DELL Precision 5550 XCTOP5550EMEA_VI Mobil iş istasyonu Laptop
💻 i5-10400H
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
DELL Precision 5550 N002P5550EMEA_VI Mobil iş istasyonu Laptop
DELL Precision 5550 N002P5550EMEA_VI Mobil iş istasyonu Laptop
💻 i7-10750H
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
DELL Precision 5550 N014P5550EMEA_VI Mobil iş istasyonu Laptop
DELL Precision 5550 N014P5550EMEA_VI Mobil iş istasyonu Laptop
💻 i7-10875H
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
DELL Precision 5550 ON5550WM02AUVI Mobil iş istasyonu Laptop
DELL Precision 5550 ON5550WM02AUVI Mobil iş istasyonu Laptop
💻 i7-10875H
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
DELL Precision 5550 W ON5550WM03AUVI Mobil iş istasyonu Laptop
DELL Precision 5550 W ON5550WM03AUVI Mobil iş istasyonu Laptop
💻 W-10885M
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
DELL Precision 5550-5119 Mobil iş istasyonu Laptop
DELL Precision 5550-5119 Mobil iş istasyonu Laptop
💻 i7-10875H
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
DELL Precision 5550-5126 Mobil iş istasyonu Laptop
DELL Precision 5550-5126 Mobil iş istasyonu Laptop
💻 i7-10875H
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
DELL Precision 5550-5102 Mobil iş istasyonu Laptop
DELL Precision 5550-5102 Mobil iş istasyonu Laptop
💻 i7-10850H
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
DELL Precision 5550-0170 Mobil iş istasyonu Laptop
DELL Precision 5550-0170 Mobil iş istasyonu Laptop
💻 i9-10885H
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
DELL Precision 5550 X4W19 Mobil iş istasyonu Laptop
DELL Precision 5550 X4W19 Mobil iş istasyonu Laptop
💻 i7-10875H
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
DELL Precision 5550 M08JV Mobil iş istasyonu Laptop
DELL Precision 5550 M08JV Mobil iş istasyonu Laptop
💻 i7-10875H
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
DELL Precision 5550 N008P5550CEE_VI Laptop
DELL Precision 5550 N008P5550CEE_VI Laptop
💻 i7-10850H
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
DELL Precision 5550 N002P5550CEE_VI Laptop
DELL Precision 5550 N002P5550CEE_VI Laptop
💻 i7-10750H
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
DELL Precision 5550 N012P5550CEE_VI Laptop
DELL Precision 5550 N012P5550CEE_VI Laptop
💻 i7-10850H
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
DELL Precision 5550 N014P5550CEE_VI_UBU Laptop
DELL Precision 5550 N014P5550CEE_VI_UBU Laptop
💻 i7-10875H
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
DELL Precision 5550 N014P5550CEE_VI Laptop
DELL Precision 5550 N014P5550CEE_VI Laptop
💻 i7-10875H
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
DELL Precision 5550 N012P5550CEE_VI_UBU Laptop
DELL Precision 5550 N012P5550CEE_VI_UBU Laptop
💻 i7-10850H
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
DELL Precision 5550 N008P5550CEE_VI_UBU Laptop
DELL Precision 5550 N008P5550CEE_VI_UBU Laptop
💻 i7-10850H
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
DELL Precision 5550 N002P5550CEE_VI_UBU Laptop
DELL Precision 5550 N002P5550CEE_VI_UBU Laptop
💻 i7-10750H
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
DELL Precision 5550 CUPP2005550X16PN2OJPVI Laptop
DELL Precision 5550 CUPP2005550X16PN2OJPVI Laptop
💻 W-10855M
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
DELL Precision 5550 5550-5096 Laptop
DELL Precision 5550 5550-5096 Laptop
💻 i7-10850H
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
DELL Precision 5550 XCTOP555015US_VIVP Laptop
DELL Precision 5550 XCTOP555015US_VIVP Laptop
💻 i5-10400H
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
DELL Precision 5550 XCTOP555015US_VIVPPS Laptop
DELL Precision 5550 XCTOP555015US_VIVPPS Laptop
💻 i5-10400H
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
DELL Precision 5550 5550-7649 Laptop
DELL Precision 5550 5550-7649 Laptop
💻 W-10885M
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
DELL Precision 5550 XCTOP555015USCA Laptop
DELL Precision 5550 XCTOP555015USCA Laptop
💻 i5-10400H
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
DELL Precision 5550 XCTOP555015US_VIVPUKY Laptop
DELL Precision 5550 XCTOP555015US_VIVPUKY Laptop
💻 i5-10400H
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
DELL Precision 5550 S003P555015US_VIVPEDU Laptop
DELL Precision 5550 S003P555015US_VIVPEDU Laptop
💻 i7-10750H
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
DELL Precision 5550 S003P555015USCA Laptop
DELL Precision 5550 S003P555015USCA Laptop
💻 i7-10750H
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
DELL Precision 5550 XCTOP555015US_VIVPEDU1 Laptop
DELL Precision 5550 XCTOP555015US_VIVPEDU1 Laptop
💻 i7-10750H
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
DELL Precision 5550 XCTOP555015US_VIVPEDU Laptop
DELL Precision 5550 XCTOP555015US_VIVPEDU Laptop
💻 i7-10750H
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
01 / HIỂU BIẾT VỀ SẢN PHẨM

Không bị lạc trong chi tiết.

Thông tin quan trọng ở một cái nhìn. Tất cả các chi tiết kỹ thuật ở dưới.

01 / Hệ điều hành

Windows 10 Pro

Hệ điều hành

Thông số kỹ thuật

Các đặc điểm đã được ghi lại được nhóm theo loại sản phẩm. Thiếu thông tin không có nghĩa là không được hỗ trợ.
Intel 64
Có
Intel Aes New Instructions Intel Aes Ni
Có
Bộ nhớ cache bộ xử lý
Công nghệ Intel Speedstep được nâng cao
Có
Công nghệ ảo hóa Intel® cho I/O được định hướng (VT-d)
Có
Cấu hình CPU
1
Lithography bộ xử lý
14 nm
Tương thích với nền tảng Intel vPro
Có
Ống cắm bộ xử lý
BGA 1440
RAM
Dung lượng SSD
1 TB
Giao diện SSD
NVMe, PCI Express
Hình dạng SSD
M.2
NVMe
Có
Số lượng SSD đã cài đặt
1
Tổng dung lượng SSD
1 TB
Adaptor đồ họa tích hợp Phiên bản OpenGL
4.5
Phiên bản DirectX của bộ điều hợp đồ họa được tích hợp
12.0
Khoảng pixel
0,0876 x 0,0876 mm
Kích thước màn hình
Mật độ pixel
290 ppi
Thời gian phản hồi màn hình tăng/giảm
35 ms
Tần số làm mới màn hình
Chế độ thay thế DisplayPort USB-C
Có
Cấu hình PCI Express
1x16, 2x8, 1x8+2x4
Cổng kết hợp tai nghe/microphone
Có
Cổng sạc USB Type-C
Có
Phiên bản Thunderbolt
3
Phiên bản đầu vào PCI Express
3.0
Phân phối nguồn USB
Có
Số cổng USB 3.2 Gen 2 (3.1 Gen 2) loại C
3
Số lượng tối đa làn PCI Express
16
Bluetooth
Kết nối LAN Ethernet
Hayir
Mô hình điều khiển WLAN
Intel Wi-Fi 6 AX201
Nhà sản xuất bộ điều khiển WLAN
Intel
Phiên bản Bluetooth
5.1
Tiêu chuẩn Wi-Fi
Wi-Fi 6 (802.11ax)
Tiêu chuẩn Wi-Fi
802.11a, 802.11b, 802.11g, Wi-Fi 4 (802.11n), Wi-Fi 5 (802.11ac), Wi-Fi 6 (802.11ax)
Hệ điều hành
Windows 10 Pro
Mở rộng Intel Software Guard Intel SGX
Có
Dây cáp bao gồm
AC
Truy cập bộ nhớ linh hoạt Intel
Có
Microphone nội bộ
Có
TDP có thể điều chỉnh xuống
35 W
Camera hồng ngoại
Có
Camera trước
Có
Độ phân giải của camera trước
0,2 MP
Intel VT-x với Bảng Trang Mở Rộng (EPT)
Có
Adaptor đồ họa tích hợp Tần số cơ bản
350 MHz
Bit vô hiệu hóa thực thi
Có
Bus hệ thống
8 GT/s
Bàn phím số
Hayir
Bảo vệ hệ điều hành Intel
Có
Bảo vệ mật khẩu
Có
Bố trí bộ nhớ
2 x 16 GB
Bộ lệnh được hỗ trợ
SSE4.1, SSE4.2, AVX 2.0
Bộ nhớ tản nhiệt card đồ họa riêng
Bộ xử lý
Card đồ họa tích hợp
Có
Chip âm thanh
Realtek ALC3281-CG
Chiều cao gói hàng
315 mm
Chiều cao hoạt động
-15,2 - 3048 m
Chiều cao không hoạt động
-15,2 - 10668 m
Chiều cao phía trước
7,7 mm
Chiều cao từ phía sau
1,17 cm
Chiều rộng
344,4 mm
Chiều rộng gói hàng
492 mm
Chiều sâu gói hàng
82 mm
Chương trình nền tảng hình ảnh tĩnh Intel SIPP
Có
Chế độ hoạt động của bộ xử lý
64-bit
Các tùy chọn được nhúng có sẵn
Hayir
Công nghệ Intel Hyper-Threading Intel HT
Có
Công nghệ Intel Quick Sync Video
Có
Công nghệ bảo vệ danh tính Intel IPT
Có
Công nghệ giám sát nhiệt
Có
Công nghệ pin
Lithium-Ion (Li-Ion)
Công nghệ thực thi đáng tin cậy Intel
Có
Công nghệ ảo hóa Intel (VT-x)
Có
Công suất Loa
4 W
Công suất bộ chuyển đổi AC
130 W
Công suất thiết kế nhiệt
45 W
Danh mục
Notebooklar/Dizüstü Bilgisayarlar
Dung lượng bộ nhớ
64 GB
Dung lượng pin
86 Wh
Dòng điện đầu ra bộ chuyển đổi AC
6,5 A
Gia đình sản phẩm
Hệ số hình dạng
Vỏ sò
Họ bộ xử lý
Intel® Core™ i7
ID của bộ điều hợp đồ họa được tích hợp
0x9BC4
ID kiến trúc bộ xử lý
202329
Khoảng nhiệt độ hoạt động
0 - 35 °C
Khoảng nhiệt độ lưu trữ Celsius
-40 - 65 °C
Khoảng độ ẩm hoạt động
10 - 90%
Khóa bảo mật Intel
Có
Kiến trúc hệ thống kinh doanh
64-bit
Kích thước gói bộ xử lý
42 x 28 mm
Kết nối T
100 °C
Kết nối mạng di động
Hayir
Loại Hd
UHD+
Loại bảng
Loại bộ nhớ nội bộ
Loại bộ nhớ tích hợp bộ xử lý
Akıllı Önbellek
Loại sản phẩm
Mobil iş istasyonu
Loại ăng-ten
2x2
Màn hình cảm ứng
Màu sản phẩm
Máy đọc thẻ tích hợp
Có
Máy đọc vân tay
Có
Mã sản phẩm
M08JV_TEST
Mô hình bộ điều hợp đồ họa tích hợp
Intel® UHD Graphics
Mô hình card đồ họa riêng
Mức độ va chạm có thể hoạt động
110 G
Ngày được thêm vào hệ thống
2020-11-03
Ngôn ngữ hệ điều hành
Almanca, İngilizce, Fransızca, İtalyan
Nhà sản xuất bộ xử lý
Run rung ức chế hoạt động
1,3 G
Số bộ xử lý tuần tự
16
Số khe nhớ
2x SO-DIMM
Số lượng loa nội bộ
2
Số lượng pin
6
Thiết bị tín hiệu
Bàn di chuột
Thương hiệu
DELL
Thẻ bộ nhớ tương thích
SD, SDHC, SDXC
Thế hệ bộ xử lý
10. nesil Intel® Core™ i7
Thời gian thử
Microsoft Office 30 day
Trung gian lưu trữ
Trọng lượng
Trọng lượng gói
3 kg
Trọng lượng pin
340 g
Tên mã bộ xử lý
Comet Lake
Tên sản phẩm
5550
Tản nhiệt card đồ họa riêng
Tần số bộ chuyển đổi AC
50 - 60 Hz
Tần số bộ xử lý
Tần số được hỗ trợ của bộ xử lý
5,1 GHz
Tần số động tối đa cho bộ điều hợp đồ họa được tích hợp
1200 MHz
Tốc độ tần số bộ nhớ
Tổng dung lượng lưu trữ
Tổng số nhân
Tỷ lệ khung hình gốc
16:10
Yếu tố hình dạng bộ nhớ
SO-DIMM
Điều kiện hoạt động ở trạng thái chờ
Có
Điện áp phá vỡ
160 G
Điện áp pin
11,4 V
Điện áp đầu ra bộ chuyển đổi AC
19.5 V
Điện áp đầu vào bộ chuyển đổi AC
100 - 240 V
Đèn nền bàn phím
Có
Độ phân giải màn hình
Độ rung có thể hoạt động
0,66 G
Độ sáng màn hình
500 cd/m²
Độ sâu
230,3 mm
Độ ẩm không hoạt động
0 - 95%
Ổ đĩa quang
Hayir
DELL Precision 5550 M08JV_TEST Laptop