Chuyển đến nội dung chính
DELL / PRODUCT DOSSIER

DELL CHRH4

DELL R240 1 TB CHRH4 Server
SKU: CHRH4

DELL PowerEdge R240, 3,3 GHz, E-2124, 8 GB, DDR4-SDRAM, 1 TB, Yatay (1U)

Xem thông số kỹ thuật

Bạn có thể báo cho chúng tôi về các thông số kỹ thuật thiếu sót hoặc sai.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận và dữ liệu của nhà sản xuất đã được xác thực.

DELL R240 1 TB CHRH4 Server

⚙️ Lựa chọn phần cứng thay thế:
Mô hình hiện tại
DELL R240 1 TB CHRH4 Server
DELL R240 1 TB CHRH4 Server
💻 E-2124
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
DELL R240 1 TB CHRH4+634-BRMW Server
DELL R240 1 TB CHRH4+634-BRMW Server
💻 E-2124
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
DELL R240 1 TB KKT52+634-BRMW Server
DELL R240 1 TB KKT52+634-BRMW Server
💻 E-2134
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL R240 1 TB CHRH4+634-BIPT Server
DELL R240 1 TB CHRH4+634-BIPT Server
💻 E-2124
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
DELL R240 1 TB KKT52+634-BIPT Server
DELL R240 1 TB KKT52+634-BIPT Server
💻 E-2134
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL R240 1 TB CHRH4+634-BSFX Server
DELL R240 1 TB CHRH4+634-BSFX Server
💻 E-2124
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
DELL R240 1 TB CHRH4+634-BSFZ Server
DELL R240 1 TB CHRH4+634-BSFZ Server
💻 E-2124
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
DELL R240 1 TB KKT52+634-BSFZ Server
DELL R240 1 TB KKT52+634-BSFZ Server
💻 E-2134
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL R240 1 TB KKT52+634-BSFX Server
DELL R240 1 TB KKT52+634-BSFX Server
💻 E-2134
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL R240 1 TB BBR240Q3FY Server
DELL R240 1 TB BBR240Q3FY Server
💻 E-2124
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL R240 1 TB 0TD1F+634-BSFZ Server
DELL R240 1 TB 0TD1F+634-BSFZ Server
💻 E-2234
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL R240 1 TB 0TD1F+634-BSFX Server
DELL R240 1 TB 0TD1F+634-BSFX Server
💻 E-2234
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL R240 1 TB 0TD1F/634-BSGB Server
DELL R240 1 TB 0TD1F/634-BSGB Server
💻 E-2234
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL R240 1 TB 0TD1F + WIN SERVER 2019 DATACENTER
DELL R240 1 TB 0TD1F + WIN SERVER 2019 DATACENTER
💻 E-2234
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL R240 1 TB PER240CEEM02 Server
DELL R240 1 TB PER240CEEM02 Server
💻 E-2124
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL R240 1 TB 6G4X9 Server
DELL R240 1 TB 6G4X9 Server
💻 E-2224
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
DELL R240 1 TB 6G4X9 + WIN SERVER 2019 STANDARD
DELL R240 1 TB 6G4X9 + WIN SERVER 2019 STANDARD
💻 E-2224
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
DELL R240 1 TB 6G4X9 + WIN SERVER 2019 ESSENTIAL
DELL R240 1 TB 6G4X9 + WIN SERVER 2019 ESSENTIAL
💻 E-2224
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
DELL R240 1 TB CK6FT + WIN SERVER 2019 ESSENTIAL
DELL R240 1 TB CK6FT + WIN SERVER 2019 ESSENTIAL
💻 E-2224
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL R240 1 TB CK6FT + WIN SERVER 2019 DATACENTER
DELL R240 1 TB CK6FT + WIN SERVER 2019 DATACENTER
💻 E-2224
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL R240 600 GB PER240PL2001 Server
DELL R240 600 GB PER240PL2001 Server
💻 E-2224
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL R240 1 TB 60C30 Server
DELL R240 1 TB 60C30 Server
💻 E-2278G
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL R240 1 TB 2XMXF Server
DELL R240 1 TB 2XMXF Server
💻 E-2236
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL R240 2 TB GJF9D Server
DELL R240 2 TB GJF9D Server
💻 E-2224
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
DELL R240 960 GB GJ7KH Server
DELL R240 960 GB GJ7KH Server
💻 E-2244G
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL R240 1 TB 1C7MK Server
DELL R240 1 TB 1C7MK Server
💻 E-2224
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL R240 4 TB 8MXV2 Server
DELL R240 4 TB 8MXV2 Server
💻 E-2224
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL R240 8 TB J93DH Server
DELL R240 8 TB J93DH Server
💻 E-2224
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL R240 2 TB R240Q3FY22CHV1 Server
DELL R240 2 TB R240Q3FY22CHV1 Server
💻 E-2224
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL R240 1 TB KKT52 Server
DELL R240 1 TB KKT52 Server
💻 E-2134
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL R240 1 TB R240-3932 Server
DELL R240 1 TB R240-3932 Server
💻 E-2124
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
DELL R240 1 TB 8Y9M0 Server
DELL R240 1 TB 8Y9M0 Server
💻 E-2134
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
DELL R240 2 TB R2408G2T3Y Server
DELL R240 2 TB R2408G2T3Y Server
💻 E-2124
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
DELL R240 1 TB KKT52 + WIN SERV 2016 STANDARD Server
DELL R240 1 TB KKT52 + WIN SERV 2016 STANDARD Server
💻 E-2134
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL R240 1 TB R240-1437 Server
DELL R240 1 TB R240-1437 Server
💻 E-2124
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
DELL R240 1 TB R240-6015 Server
DELL R240 1 TB R240-6015 Server
💻 E-2124
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
DELL R240 8 TB R240-3173 Server
DELL R240 8 TB R240-3173 Server
💻 E-2124
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
DELL R240 960 GB R240-3197 Server
DELL R240 960 GB R240-3197 Server
💻 E-2124
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL R240 4 TB R240-3180 Server
DELL R240 4 TB R240-3180 Server
💻 E-2124
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
DELL R240 2 TB R240-3203 Server
DELL R240 2 TB R240-3203 Server
💻 E-2124
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL R240 1 TB 0TD1F Server
DELL R240 1 TB 0TD1F Server
💻 E-2234
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL R240 1 TB 0TD1F/634-BSFZ Server
DELL R240 1 TB 0TD1F/634-BSFZ Server
💻 E-2234
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL R240 1 TB 0TD1F + WIN SERVER 2019 STANDARD
DELL R240 1 TB 0TD1F + WIN SERVER 2019 STANDARD
💻 E-2234
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL R240 1 TB 0TD1F + WIN SERVER 2019 ESSENTIAL
DELL R240 1 TB 0TD1F + WIN SERVER 2019 ESSENTIAL
💻 E-2234
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL R240 1 TB R240-3270 Server
DELL R240 1 TB R240-3270 Server
💻 E-2224
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL R240 480 GB R240-3287 Server
DELL R240 480 GB R240-3287 Server
💻 E-2234
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL R240 2 TB R240-3263 Server
DELL R240 2 TB R240-3263 Server
💻 E-2224
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL R240 480 GB PER240CEEM03 Server
DELL R240 480 GB PER240CEEM03 Server
💻 E-2244G
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL R240 2 TB PER240CEEM01 Server
DELL R240 2 TB PER240CEEM01 Server
💻 E-2224
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor

Thông số kỹ thuật

Các đặc điểm đã được ghi lại được nhóm theo loại sản phẩm. Thiếu thông tin không có nghĩa là không được hỗ trợ.
Intel 64
Intel Aes New Instructions Intel Aes Ni
Bộ nhớ cache bộ xử lý
Công nghệ Intel Speedstep được nâng cao
Công nghệ ảo hóa Intel® cho I/O được định hướng (VT-d)
Có
Cấu hình CPU
1
Intel Turbo Boost Technology
Lithography bộ xử lý
Ống cắm bộ xử lý
LGA 1151 (Soket H4)
Ecc
RAM
Giao diện SSD
Serial Attached SCSI (SAS)
Hỗ trợ RAID
Đơn vị điều khiển RAID được hỗ trợ
PERC H330
Cấu hình PCI Express
1x16, 2x8, 1x8+2x4
Phiên bản đầu vào PCI Express
3.0
Số cổng USB 2.0
1
Số cổng USB 3.2 Gen 1 (3.1 Gen 1) Loại-A
2
Số lượng cổng Ethernet LAN RJ 45
Số lượng cổng VGA D-Sub
Số lượng tối đa làn PCI Express
16
Kết nối LAN Ethernet
Loại giao diện Ethernet
Hệ điều hành
Hayir
Mở rộng Intel Software Guard Intel SGX
Có
Dây cáp bao gồm
AC
Intel Tsx Ni
Có
Intel VT-x với Bảng Trang Mở Rộng (EPT)
GTIN EAN UPC
5397184210505
Bit vô hiệu hóa thực thi
Có
Bus hệ thống
8 GT/s
Băng thông bộ nhớ tối đa được hỗ trợ bởi bộ xử lý
41,6 GB/s
Bảo vệ hệ điều hành Intel
Có
Bố trí bộ nhớ
Bộ lệnh được hỗ trợ
AVX 2.0, SSE4.1, SSE4.2
Bộ nhớ trong tối đa được hỗ trợ bởi bộ xử lý
Bộ xử lý
Chiều cao
Chiều cao gói hàng
254 mm
Chiều cao hoạt động
0 - 3048 m
Chiều cao không hoạt động
0 - 12000 m
Chiều rộng
Chiều rộng gói hàng
753 mm
Chiều sâu gói hàng
610 mm
Chế độ hoạt động của bộ xử lý
Các giao diện ổ lưu trữ được hỗ trợ
SAS, SATA
Các thị trường đã bán
NL, GB, FR, SE, DE, IT, DK, FI, ES, IE, US, GR, LU, TR, NO
Các tùy chọn được nhúng có sẵn
Công nghệ Intel Hyper-Threading Intel HT
Công nghệ dây
Công nghệ giám sát nhiệt
Có
Công nghệ thực thi đáng tin cậy Intel
Công nghệ ảo hóa Intel (VT-x)
Công suất thiết kế nhiệt
Cổng nối tiếp giao tiếp
Danh mục
Sunucular
Dung lượng bộ nhớ
Gia đình sản phẩm
PowerEdge
Giao diện bộ nhớ cố định
Hệ điều hành tương thích
- Microsoft Windows Server with Hyper-V - Red Hat Enterprise Linux - SUSE Linux Enterprise Server - VMware ESXi - Citrix XenServer - Ubuntu Server - Certify XenServer
Họ bộ xử lý
ID kiến trúc bộ xử lý
134856
Khoảng nhiệt độ hoạt động
10 - 35 °C
Khoảng nhiệt độ lưu trữ Celsius
-40 - 65 °C
Khoảng độ ẩm hoạt động
10 - 80%
Khóa bảo mật Intel
Có
Khả năng đo lường
1S
Kích thước gói bộ xử lý
Kích thước đĩa
3.5"
Kích thước ổ cứng được hỗ trợ
3.5"
Kết nối T
100 °C
Loại bộ nhớ nội bộ
Loại bộ nhớ tích hợp bộ xử lý
Loại bộ nhớ được hỗ trợ bởi bộ xử lý
Loại xe buýt
DMI3
Lắp đặt kệ
Có
Màu sản phẩm
Mã HS hệ thống tương thích
84714100
Mã sản phẩm
CHRH4
Mô hình bộ điều hợp đồ họa tích hợp
Không có sẵn
Nguồn dự phòng
Ngày được thêm vào hệ thống
2018-12-03
Nhà sản xuất bộ xử lý
Phiên bản Intel Tsx Ni
1,00
Phiên bản công nghệ khóa bảo mật Intel
1,00
Quản lý từ xa
iDRAC9 Basic
Số bộ xử lý tuần tự
Số khe nhớ
Số lượng bộ xử lý đã cài đặt
Số lượng nguồn chính
1
Số lượng ổ cứng đã cài đặt
1
Số lượng ổ cứng được hỗ trợ
4
Thương hiệu
DELL
Trạng thái kết thúc được nâng cao Intel
Có
Trọng lượng gói
15,9 kg
Tên mã bộ xử lý
Tên sản phẩm
R240
Tần số bộ xử lý
Tần số được hỗ trợ của bộ xử lý
Tần số đầu vào của yêu cầu nguồn
50 - 60 Hz
Tốc độ tần số bộ nhớ
Tốc độ đồng hồ được hỗ trợ bởi bộ xử lý
Tốc độ ổ đĩa
7200 RPM
Tổng dung lượng lưu trữ
Tổng số nhân
Yêu cầu nguồn
Điều kiện hoạt động ở trạng thái chờ
Có
Đường ray kệ
Có
Độ sâu
Độ ẩm không hoạt động
5 - 95%
Ổ cứng nội bộ
1 TB
Ổ đĩa quang
DELL R240 1 TB CHRH4 Server