Chuyển đến nội dung chính
DELL / PRODUCT DOSSIER

DELL PET130L2

DELL T130 2 TB PET130L2 Server
SKU: PET130L2

DELL PowerEdge T130, 3 GHz, E3-1220V6, 32 GB, DDR4-SDRAM, 2 TB, Mini Dikey (Tower)

Xem thông số kỹ thuật

Bạn có thể báo cho chúng tôi về các thông số kỹ thuật thiếu sót hoặc sai.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận và dữ liệu của nhà sản xuất đã được xác thực.

DELL T130 2 TB PET130L2 Server

⚙️ Lựa chọn phần cứng thay thế:
Mô hình hiện tại
DELL T130 2 TB PET130L2 Server
DELL T130 2 TB PET130L2 Server
💻 E3-1220V6
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T130 1 TB Y4E5T131VAU Server
DELL T130 1 TB Y4E5T131VAU Server
💻 G4500
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T130 2 TB PET1303 Server
DELL T130 2 TB PET1303 Server
💻 E3-1240V5
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T130 2 TB 19755429 Server
DELL T130 2 TB 19755429 Server
💻 E3-1220V5
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T130 2 TB 19755451 Server
DELL T130 2 TB 19755451 Server
💻 E3-1220V5
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T130 1 TB 19755497 Server
DELL T130 1 TB 19755497 Server
💻 G4500
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T130 1 TB 20443447 Server
DELL T130 1 TB 20443447 Server
💻 E3-1220V5
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T130 1 TB 20443455 Server
DELL T130 1 TB 20443455 Server
💻 E3-1220V5
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T130 1 TB 20443505 Server
DELL T130 1 TB 20443505 Server
💻 E3-1220V5
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T130 1 TB T131E30811T1V2W2 Server
DELL T130 1 TB T131E30811T1V2W2 Server
💻 E3-1220V5
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T130 1 TB T131E30811T1Q118 Server
DELL T130 1 TB T131E30811T1Q118 Server
💻 E3-1225V5
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T130 2 TB T130-1546/634-BIPT Server
DELL T130 2 TB T130-1546/634-BIPT Server
💻 E3-1220V6
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T130 1 TB T130-2837/634-BIPU Server
DELL T130 1 TB T130-2837/634-BIPU Server
💻 E3-1220V6
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T130 1 TB T130-2837/634-BIPT Server
DELL T130 1 TB T130-2837/634-BIPT Server
💻 E3-1220V6
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T130 2 TB T130-1546/634-BIPU Server
DELL T130 2 TB T130-1546/634-BIPU Server
💻 E3-1220V6
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T130 1 TB FYH48/634-BIPT Server
DELL T130 1 TB FYH48/634-BIPT Server
💻 E3-1220V6
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T130 1 TB FYH48/634-BIPU Server
DELL T130 1 TB FYH48/634-BIPU Server
💻 E3-1220V6
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T130 2 TB FYH48+634-BIPT Server
DELL T130 2 TB FYH48+634-BIPT Server
💻 E3-1220 v6
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T130 2 TB PET130L1 Server
DELL T130 2 TB PET130L1 Server
💻 E3-1220V6
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T130 1 TB 3DJ8G Server
DELL T130 1 TB 3DJ8G Server
💻 E3-1220 v6
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T130 1 TB G3K3V Server
DELL T130 1 TB G3K3V Server
💻 E3-1220 v6
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T130 2 TB FYH48 Server
DELL T130 2 TB FYH48 Server
💻 E3-1220 v6
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T130 1 TB G3K3V/634-BIPT Server
DELL T130 1 TB G3K3V/634-BIPT Server
💻 E3-1220V6
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T130 1 TB G3K3V/634-BIPU Server
DELL T130 1 TB G3K3V/634-BIPU Server
💻 E3-1220V6
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T130 2 TB PET1302A Server
DELL T130 2 TB PET1302A Server
💻 E3-1220 v6
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T130 2 TB PET130PL1A Server
DELL T130 2 TB PET130PL1A Server
💻 E3-1220 v6
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T130 1 TB 3DJ8G+634-BIPT Server
DELL T130 1 TB 3DJ8G+634-BIPT Server
💻 E3-1220 v6
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T130 2 TB FYH48+634-BRMW Server
DELL T130 2 TB FYH48+634-BRMW Server
💻 E3-1220 v6
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T130 1 TB 3DJ8G+634-BRMW Server
DELL T130 1 TB 3DJ8G+634-BRMW Server
💻 E3-1220 v6
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T130 2 TB T130-3970 Server
DELL T130 2 TB T130-3970 Server
💻 E3-1220V6
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T130 4 TB T130-3987 Server
DELL T130 4 TB T130-3987 Server
💻 E3-1220V6
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T130 2 TB FYH48+634-BSFZ Server
DELL T130 2 TB FYH48+634-BSFZ Server
💻 E3-1220 v6
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T130 2 TB FYH48+634-BSFX Server
DELL T130 2 TB FYH48+634-BSFX Server
💻 E3-1220 v6
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T130 4 TB T130-2236 Server
DELL T130 4 TB T130-2236 Server
💻 E3-1220V6
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T130 2 TB T130-2229 Server
DELL T130 2 TB T130-2229 Server
💻 E3-1220V6
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T130 4 TB T130-2212 Server
DELL T130 4 TB T130-2212 Server
💻 E3-1270V6
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T130 2 TB T130-2205 Server
DELL T130 2 TB T130-2205 Server
💻 E3-1230V6
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T130 1 TB P1HWD Server
DELL T130 1 TB P1HWD Server
💻 E3-1240V6
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge T130 Y4E5T131VWAU Server
DELL PowerEdge T130 Y4E5T131VWAU Server
💻 G4500
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge T130 T130-5805+638-BBBD Server
DELL PowerEdge T130 T130-5805+638-BBBD Server
💻 E3-1220V5
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge T130 T130-5799+638-BBBD Server
DELL PowerEdge T130 T130-5799+638-BBBD Server
💻 E3-1220V5
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T130 PE_T130_P1 Server
DELL T130 PE_T130_P1 Server
💻 i3-6100
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge T130 ENT_PET130_1022_Q4 Server
DELL PowerEdge T130 ENT_PET130_1022_Q4 Server
💻 E3-1220V5
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge T130 T130-8818 Server
DELL PowerEdge T130 T130-8818 Server
💻 E3-1220 v6
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T130 T130-8825 Server
DELL T130 T130-8825 Server
💻 E3-1220 v6
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge T130 4ET1300701AUOO Server
DELL PowerEdge T130 4ET1300701AUOO Server
💻 E3-1225V6
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge T130 4ET1300402AUOO Server
DELL PowerEdge T130 4ET1300402AUOO Server
💻 G3930
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge T130 T1301E30812T1CHV2 Server
DELL PowerEdge T130 T1301E30812T1CHV2 Server
💻 E3-1220V6
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge T130 FYH48 + WIN SERV 2016 STANDARD Server
DELL PowerEdge T130 FYH48 + WIN SERV 2016 STANDARD Server
💻 E3-1220V6
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor

Thông số kỹ thuật

Các đặc điểm đã được ghi lại được nhóm theo loại sản phẩm. Thiếu thông tin không có nghĩa là không được hỗ trợ.
Bộ nhớ cache bộ xử lý
Chipset
Intel® C236
Ống cắm bộ xử lý
LGA 1151 (Soket H4)
RAM
Cấp RAID
0, 1, 5, 10, 50
Hỗ trợ RAID
Khe PCI Express X1 Gen 3
1
Khe PCI Express X4 Gen 2
1
Khe PCI Express X8 Gen 3
1
Khe PCI Express x1 (Gen 3.x)
1
Khe PCI Express x8 (Gen 3.x)
1
Khe cắm PCI Express x4 (Gen 2.x)
1
Số cổng USB 2.0
5
Số cổng USB 3.2 Gen 1 (3.1 Gen 1) Loại-A
3
Số lượng cổng Ethernet LAN RJ 45
Số lượng cổng USB 2.0
Số lượng cổng USB 3.2 Gen 1 / USB 3.1 Gen 1 loại A
Số lượng cổng VGA D-Sub
Số lượng khe 3,5"
4
Kết nối LAN Ethernet
Loại giao diện Ethernet
Dây cáp bao gồm
AC
Bus hệ thống
8 GT/s
Bố trí bộ nhớ
Bộ nhớ thẻ đồ họa của hệ thống phụ đồ họa
16 MB
Bộ xử lý
Card đồ họa tích hợp
Có
Chiều cao
Chiều rộng
Chuỗi sản phẩm
Các giao diện ổ lưu trữ được hỗ trợ
SAS, SATA
Các thị trường đã bán
UA, DE
Công nghệ dây
Cổng nối tiếp giao tiếp
Danh mục
Sunucular
Danh mục
Sunucular
Dung lượng bộ nhớ
Gia đình sản phẩm
Gia đình sản phẩm
PowerEdge
Giao diện bộ nhớ cố định
Hệ điều hành tương thích
- Microsoft Windows Server 2012 - Microsoft Windows Server 2012 R2, x64 - Microsoft Windows Server 2016 - Red Hat Enterprise Linux - VMware vSphere ESXi - SUSE Linux Enterprise Server
Họ bộ xử lý
Kích thước đĩa
3.5"
Kích thước ổ cứng được hỗ trợ
3.5"
Loại bộ nhớ nội bộ
Loại bộ nhớ tích hợp bộ xử lý
Mã sản phẩm
PET130L2
Mô hình bộ điều hợp đồ họa tích hợp
Matrox G200
Ngày được thêm vào hệ thống
2018-05-11
Quản lý từ xa
iDRAC8 Basic
Số bộ xử lý tuần tự
Số khe nhớ
Số lượng bộ xử lý đã cài đặt
Số lượng nguồn chính
1
Số lượng phân chia 3,5
4
Số lượng ổ cứng đã cài đặt
2
Số lượng ổ cứng được hỗ trợ
4
Thương hiệu
DELL
Thương hiệu
DELL
Trọng lượng
11,1 kg
Tên sản phẩm
T130
Tên sản phẩm
T130
Tần số bộ xử lý
Tần số được hỗ trợ của bộ xử lý
Tốc độ tần số bộ nhớ
Tốc độ ổ đĩa
7200 RPM
Tổng dung lượng lưu trữ
Tổng số nhân
Yêu cầu nguồn
Độ sâu
Ổ cứng nội bộ
1 TB
Ổ đĩa quang
DELL T130 2 TB PET130L2 Server