Chuyển đến nội dung chính
DELL / PRODUCT DOSSIER

DELL 2NGPW

DELL T340 1 TB 2NGPW Server
SKU: 2NGPW

DELL PowerEdge T340, 3,5 GHz, E-2224G, 16 GB, DDR4-SDRAM, 1 TB, Dikey (Tower)

Xem thông số kỹ thuật

Bạn có thể báo cho chúng tôi về các thông số kỹ thuật thiếu sót hoặc sai.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận và dữ liệu của nhà sản xuất đã được xác thực.

DELL T340 1 TB 2NGPW Server

⚙️ Lựa chọn phần cứng thay thế:
Mô hình hiện tại
DELL T340 1 TB 2NGPW Server
DELL T340 1 TB 2NGPW Server
💻 E-2224G
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T340 2 TB JTN12 Server
DELL T340 2 TB JTN12 Server
💻 E-2244G
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T340 480 GB VV201 Server
DELL T340 480 GB VV201 Server
💻 E-2236
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T340 480 GB 1FFGK Server
DELL T340 480 GB 1FFGK Server
💻 E-2224
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T340 960 GB M4MCW Server
DELL T340 960 GB M4MCW Server
💻 E-2234
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T340 1 TB T340_SNS_FY22Q3_MX Server
DELL T340 1 TB T340_SNS_FY22Q3_MX Server
💻 E-2236
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T340 1 TB FFCCN Server
DELL T340 1 TB FFCCN Server
💻 E-2124
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T340 1 TB DPJ1G Server
DELL T340 1 TB DPJ1G Server
💻 E-2124
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T340 1 TB FFCCN+634-BIPT Server
DELL T340 1 TB FFCCN+634-BIPT Server
💻 E-2124
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T340 1 TB 2XHCW Server
DELL T340 1 TB 2XHCW Server
💻 E-2134
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T340 600 GB T340-3956 Server
DELL T340 600 GB T340-3956 Server
💻 E-2134
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T340 1 TB T340-3949 Server
DELL T340 1 TB T340-3949 Server
💻 E-2124
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T340 1 TB FFCCN+634-BSFX Server
DELL T340 1 TB FFCCN+634-BSFX Server
💻 E-2124
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T340 1 TB FFCCN+634-BSFZ Server
DELL T340 1 TB FFCCN+634-BSFZ Server
💻 E-2124
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T340 1 TB T3408G1T3Y Server
DELL T340 1 TB T3408G1T3Y Server
💻 E-2124
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T340 1 TB FFCCN + WIN SERVER 2019 ESSENTIAL
DELL T340 1 TB FFCCN + WIN SERVER 2019 ESSENTIAL
💻 E-2124
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T340 1 TB FFCCN + WIN SERVER 2019 STANDARD
DELL T340 1 TB FFCCN + WIN SERVER 2019 STANDARD
💻 E-2124
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T340 1 TB DPJ1G+634-BSFZ Server
DELL T340 1 TB DPJ1G+634-BSFZ Server
💻 E-2124
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T340 1 TB DPJ1G+634-BSFX Server
DELL T340 1 TB DPJ1G+634-BSFX Server
💻 E-2124
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T340 960 GB T340-1345 Server
DELL T340 960 GB T340-1345 Server
💻 E-2134
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T340 1 TB T340-1499 Server
DELL T340 1 TB T340-1499 Server
💻 E-2124
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T340 600 GB T340-1505 Server
DELL T340 600 GB T340-1505 Server
💻 E-2134
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T340 1 TB T3408G1T3YQ3 Server
DELL T340 1 TB T3408G1T3YQ3 Server
💻 E-2124
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T340 1 TB T340-6084 Server
DELL T340 1 TB T340-6084 Server
💻 E-2124
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T340 600 GB T340-6091 Server
DELL T340 600 GB T340-6091 Server
💻 E-2134
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T340 8 TB T340-3272 Server
DELL T340 8 TB T340-3272 Server
💻 E-2124
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T340 1 TB MYH06 Server
DELL T340 1 TB MYH06 Server
💻 E-2234
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T340 1 TB 2NGPW+634-BSFZ Server
DELL T340 1 TB 2NGPW+634-BSFZ Server
💻 E-2224G
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T340 1 TB 2NGPW+634-BSFX Server
DELL T340 1 TB 2NGPW+634-BSFX Server
💻 E-2224G
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T340 1 TB MYH06+634-BSFX Server
DELL T340 1 TB MYH06+634-BSFX Server
💻 E-2234
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T340 1 TB MYH06+634-BSFZ Server
DELL T340 1 TB MYH06+634-BSFZ Server
💻 E-2234
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T340 1 TB 2NGPW + WIN SERVER 2019 ESSENTIAL
DELL T340 1 TB 2NGPW + WIN SERVER 2019 ESSENTIAL
💻 E-2224G
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T340 1 TB MYH06 + WIN SERVER 2019 DATACENTER
DELL T340 1 TB MYH06 + WIN SERVER 2019 DATACENTER
💻 E-2234
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T340 1 TB MYH06 + WIN SERVER 2019 ESSENTIAL
DELL T340 1 TB MYH06 + WIN SERVER 2019 ESSENTIAL
💻 E-2234
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T340 1 TB 2NGPW + WIN SERVER 2019 STANDARD
DELL T340 1 TB 2NGPW + WIN SERVER 2019 STANDARD
💻 E-2224G
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T340 1 TB 2NGPW + WIN SERVER 2019 DATACENTER
DELL T340 1 TB 2NGPW + WIN SERVER 2019 DATACENTER
💻 E-2224G
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T340 1 TB MYH06 + WIN SERVER 2019 STANDARD
DELL T340 1 TB MYH06 + WIN SERVER 2019 STANDARD
💻 E-2234
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T340 2 TB PET3401A_VSP Server
DELL T340 2 TB PET3401A_VSP Server
💻 E-2124
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T340 1 TB T340-3355 Server
DELL T340 1 TB T340-3355 Server
💻 E-2224
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T340 600 GB T340-3362 Server
DELL T340 600 GB T340-3362 Server
💻 E-2224
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T340 480 GB T340-3379 Server
DELL T340 480 GB T340-3379 Server
💻 E-2234
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T340 1 TB PET340CEEM01 Server
DELL T340 1 TB PET340CEEM01 Server
💻 E-2124
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T340 480 GB PET340CEEM03 Server
DELL T340 480 GB PET340CEEM03 Server
💻 E-2234
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T340 1 TB T3408G1T15PS Server
DELL T340 1 TB T3408G1T15PS Server
💻 E-2134
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T340 600 GB PET340CEEM02 Server
DELL T340 600 GB PET340CEEM02 Server
💻 E-2124
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T340 1 TB 4ET3400102AU Server
DELL T340 1 TB 4ET3400102AU Server
💻 E-2224
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T340 1 TB W72Y5 Server
DELL T340 1 TB W72Y5 Server
💻 E-2234
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T340 1 TB FFCCN + 210-APHW Server
DELL T340 1 TB FFCCN + 210-APHW Server
💻 E-2124
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T340 960 GB KPYWY Server
DELL T340 960 GB KPYWY Server
💻 E-2234
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor

Thông số kỹ thuật

Các đặc điểm đã được ghi lại được nhóm theo loại sản phẩm. Thiếu thông tin không có nghĩa là không được hỗ trợ.
Intel 64
Intel Aes New Instructions Intel Aes Ni
Bộ nhớ cache bộ xử lý
Công nghệ Intel Speedstep được nâng cao
Công nghệ ảo hóa Intel® cho I/O được định hướng (VT-d)
Có
Cấu hình CPU
1
Intel Turbo Boost Technology
Lithography bộ xử lý
Số lượng màn hình được hỗ trợ bởi chipset đồ họa tích hợp
3
Ống cắm bộ xử lý
LGA 1151 (Soket H4)
Ecc
RAM
Hỗ trợ RAID
Đơn vị điều khiển RAID được hỗ trợ
PERC H330
Adaptor đồ họa tích hợp Phiên bản OpenGL
4.5
Phiên bản DirectX của bộ điều hợp đồ họa được tích hợp
12.0
Cấu hình PCI Express
1x16, 2x8, 1x8+2x4
Khe PCI Express x1 (Gen 3.x)
1
Khe PCI Express x8 (Gen 3.x)
2
Khe cắm PCI Express x16 (Gen 3.x)
1
Phiên bản đầu vào PCI Express
3.0
Số cổng USB 2.0
4
Số cổng USB 3.2 Gen 1 (3.1 Gen 1) Loại-A
3
Số lượng cổng Ethernet LAN RJ 45
Số lượng cổng VGA D-Sub
Số lượng tối đa làn PCI Express
16
Kết nối LAN Ethernet
Loại giao diện Ethernet
Hệ điều hành
Hayir
Mở rộng Intel Software Guard Intel SGX
Có
Dây cáp bao gồm
AC
Intel Tsx Ni
Có
Intel VT-x với Bảng Trang Mở Rộng (EPT)
GTIN EAN UPC
5397184384541
Adaptor đồ họa tích hợp Tần số cơ bản
350 MHz
Bit vô hiệu hóa thực thi
Có
Bảo vệ hệ điều hành Intel
Có
Bố trí bộ nhớ
Bộ lệnh được hỗ trợ
SSE4.1, SSE4.2, AVX 2.0
Bộ nhớ trong tối đa được hỗ trợ bởi bộ xử lý
Bộ nhớ tối đa của bộ điều khiển đồ họa tích hợp
128 GB
Bộ xử lý
Card đồ họa tích hợp
Có
Chiều cao
Chiều cao gói hàng
454 mm
Chiều cao hoạt động
0 - 3048 m
Chiều cao không hoạt động
0 - 12000 m
Chiều rộng
Chiều rộng gói hàng
789 mm
Chiều sâu gói hàng
616 mm
Chế độ hoạt động của bộ xử lý
Các giao diện ổ lưu trữ được hỗ trợ
SAS, SATA
Các thị trường đã bán
NL, GB, FR, SE, DE, IT, AT, DK, FI, CH, ES, BE, IE, WW, GR, NO, AS
Các tùy chọn được nhúng có sẵn
Công nghệ Intel Clear Video
Có
Công nghệ Intel Clear Video HD Intel Cvt Hd
Có
Công nghệ Intel Hyper-Threading Intel HT
Công nghệ Intel Intru 3D
Có
Công nghệ Intel Quick Sync Video
Có
Công nghệ giám sát nhiệt
Có
Công nghệ thực thi đáng tin cậy Intel
Công nghệ ảo hóa Intel (VT-x)
Công suất thiết kế nhiệt
Cổng nối tiếp giao tiếp
Danh mục
Sunucular
Dung lượng bộ nhớ
Gia đình sản phẩm
PowerEdge
Giao diện bộ nhớ cố định
Hệ điều hành tương thích
- Microsoft Windows Server with Hyper-V - Red Hat Enterprise Linux - SUSE Linux Enterprise Server - VMware ESXi - Citrix XenServer - Ubuntu Server - Certify XenServer
Họ bộ xử lý
ID của bộ điều hợp đồ họa được tích hợp
0x3E96
ID kiến trúc bộ xử lý
191037
Khoảng nhiệt độ hoạt động
10 - 35 °C
Khoảng nhiệt độ lưu trữ Celsius
-40 - 65 °C
Khoảng độ ẩm hoạt động
10 - 80%
Khóa bảo mật Intel
Có
Khả năng đo lường
1S
Kích thước gói bộ xử lý
Kích thước đĩa
3.5"
Kích thước ổ cứng được hỗ trợ
3.5"
Kết nối T
100 °C
Loại bộ nhớ nội bộ
Loại bộ nhớ tạm thời
Unregistered (unbuffered)
Loại bộ nhớ được hỗ trợ bởi bộ xử lý
Màu sản phẩm
Mã sản phẩm
2NGPW
Mô hình bộ điều hợp đồ họa tích hợp
Intel UHD Graphics P630
Nguồn dự phòng
Ngày được thêm vào hệ thống
2020-01-19
Nhà sản xuất bộ xử lý
Quản lý từ xa
iDRAC9 Express
Số bộ xử lý tuần tự
Số khe nhớ
Số lượng bộ xử lý đã cài đặt
Số lượng nguồn chính
2
Số lượng ổ cứng đã cài đặt
1
Số lượng ổ cứng được hỗ trợ
8
T Cantasi
69,3 °C
Thương hiệu
DELL
Trọng lượng gói
29,6 kg
Tên mã bộ xử lý
Tên sản phẩm
T340
Tần số bộ xử lý
Tần số được hỗ trợ của bộ xử lý
Tần số đầu vào của yêu cầu nguồn
50 - 60 Hz
Tần số động tối đa cho bộ điều hợp đồ họa được tích hợp
1200 MHz
Tốc độ tần số bộ nhớ
Tốc độ đồng hồ được hỗ trợ bởi bộ xử lý
Tốc độ ổ đĩa
7200 RPM
Tổng dung lượng lưu trữ
Tổng số nhân
Yêu cầu nguồn
Điều kiện hoạt động ở trạng thái chờ
Có
Độ sâu
Độ ẩm không hoạt động
5 - 95%
Ổ cứng nội bộ
1 TB
Ổ đĩa quang
DELL T340 1 TB 2NGPW Server