Chuyển đến nội dung chính
DELL / PRODUCT DOSSIER

DELL 9380-5446

DELL XPS 9380-5446 Laptop
SKU: 9380-5446

DELL XPS 9380-5446 Laptop — Laptop & Notebook. Dung lượng lưu trữ: 512 GB, Card đồ họa: Không có sẵn, Kích thước màn hình: 33,8 cm (13.3"), Độ phân giải màn hình: 3840 x 2160 Pixel. Thông số kỹ thuật chi tiết, tính tương thích phần cứng và phân tích giá.

Hệ điều hành
Windows 10 Home
Xem thông số kỹ thuật

Bạn có thể báo cho chúng tôi về các thông số kỹ thuật thiếu sót hoặc sai.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận và dữ liệu của nhà sản xuất đã được xác thực.

DELL XPS 9380-5446 Laptop

Hệ điều hành
Windows 10 Home
⚙️ Lựa chọn phần cứng thay thế:
Mô hình hiện tại
DELL XPS 9380-5446 Laptop
DELL XPS 9380-5446 Laptop
💻 i7-8565U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 33,8 cm (13.3")
DELL XPS 9380-4412 Laptop
DELL XPS 9380-4412 Laptop
💻 i5-8265U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 33,8 cm (13.3")
DELL XPS 9380-4429 Laptop
DELL XPS 9380-4429 Laptop
💻 i7-8565U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 33,8 cm (13.3")
DELL XPS 9380-4481 Laptop
DELL XPS 9380-4481 Laptop
💻 i7-8565U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 33,8 cm (13.3")
DELL XPS 9380-4498 Laptop
DELL XPS 9380-4498 Laptop
💻 i7-8565U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 33,8 cm (13.3")
DELL XPS 9380-4511 Laptop
DELL XPS 9380-4511 Laptop
💻 i7-8565U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 33,8 cm (13.3")
DELL XPS 9380 XNITA3WS701H Laptop
DELL XPS 9380 XNITA3WS701H Laptop
💻 i3-8145U
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 33,8 cm (13.3")
DELL XPS 9380 CNX38020 Laptop
DELL XPS 9380 CNX38020 Laptop
💻 i5-8265U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 33,8 cm (13.3")
DELL XPS 9380 XNITA3WS607H Laptop
DELL XPS 9380 XNITA3WS607H Laptop
💻 i5-8265U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 33,8 cm (13.3")
DELL XPS 9380-4733 Laptop
DELL XPS 9380-4733 Laptop
💻 i7-8565U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 33,8 cm (13.3")
DELL XPS 9380-4771 Laptop
DELL XPS 9380-4771 Laptop
💻 i5-8265U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 33,8 cm (13.3")
DELL XPS 9380-4757 Laptop
DELL XPS 9380-4757 Laptop
💻 i7-8565U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 33,8 cm (13.3")
DELL XPS 9380-4726 Laptop
DELL XPS 9380-4726 Laptop
💻 i5-8265U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 33,8 cm (13.3")
DELL XPS 9380-4788 Laptop
DELL XPS 9380-4788 Laptop
💻 i5-8265U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 33,8 cm (13.3")
DELL XPS 9380-5477 Laptop
DELL XPS 9380-5477 Laptop
💻 i7-8565U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 33,8 cm (13.3")
DELL XPS 9380 00YVG Laptop
DELL XPS 9380 00YVG Laptop
💻 i7-8565U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 33,8 cm (13.3")
DELL XPS 9380 15R3C Laptop
DELL XPS 9380 15R3C Laptop
💻 i7-8565U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 33,8 cm (13.3")
DELL XPS 9380 2MYF0 Laptop
DELL XPS 9380 2MYF0 Laptop
💻 i7-8565U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 33,8 cm (13.3")
DELL XPS 9380 39GV9 Laptop
DELL XPS 9380 39GV9 Laptop
💻 i7-8565U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 33,8 cm (13.3")
DELL XPS 9380 3MFJ4 Laptop
DELL XPS 9380 3MFJ4 Laptop
💻 i5-8265U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 33,8 cm (13.3")
DELL XPS 9380 7VKY0 Laptop
DELL XPS 9380 7VKY0 Laptop
💻 i7-8565U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 33,8 cm (13.3")
DELL XPS 9380 9T46J Laptop
DELL XPS 9380 9T46J Laptop
💻 i7-8565U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 33,8 cm (13.3")
DELL XPS 9380 RWW6Y Laptop
DELL XPS 9380 RWW6Y Laptop
💻 i7-8565U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 33,8 cm (13.3")
DELL XPS 9380 JTP3M Laptop
DELL XPS 9380 JTP3M Laptop
💻 i7-8565U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 33,8 cm (13.3")
DELL XPS 9380 2YPDJ Laptop
DELL XPS 9380 2YPDJ Laptop
💻 i7-8565U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 33,8 cm (13.3")
DELL XPS 9380 85N50 Laptop
DELL XPS 9380 85N50 Laptop
💻 i7-8565U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 33,8 cm (13.3")
DELL XPS 9380 X9380_I7T1651SW10S_120 Laptop
DELL XPS 9380 X9380_I7T1651SW10S_120 Laptop
💻 i7-8565U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 33,8 cm (13.3")
DELL XPS 9380 TPD9W Laptop
DELL XPS 9380 TPD9W Laptop
💻 i7-8565U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 33,8 cm (13.3")
DELL XPS 9380 XK7GT Laptop
DELL XPS 9380 XK7GT Laptop
💻 i7-8565U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 33,8 cm (13.3")
DELL XPS 9380 97N2Y Laptop
DELL XPS 9380 97N2Y Laptop
💻 i7-8565U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 33,8 cm (13.3")
DELL XPS 9380 3HCR7 Laptop
DELL XPS 9380 3HCR7 Laptop
💻 i7-8565U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 33,8 cm (13.3")
DELL XPS 9380 0X2M7 Laptop
DELL XPS 9380 0X2M7 Laptop
💻 i7-8565U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 33,8 cm (13.3")
DELL XPS 9380 3XW56 Laptop
DELL XPS 9380 3XW56 Laptop
💻 i7-8565U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 33,8 cm (13.3")
DELL XPS 9380 GCHCN Laptop
DELL XPS 9380 GCHCN Laptop
💻 i5-8265U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 33,8 cm (13.3")
DELL XPS 9380-4740 Laptop
DELL XPS 9380-4740 Laptop
💻 i7-8565U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 33,8 cm (13.3")
DELL XPS 9380-4764 Laptop
DELL XPS 9380-4764 Laptop
💻 i7-8565U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 33,8 cm (13.3")
DELL XPS 9380-5460 Laptop
DELL XPS 9380-5460 Laptop
💻 i7-8565U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 33,8 cm (13.3")
DELL XPS 9380 38TDD Laptop
DELL XPS 9380 38TDD Laptop
💻 i7-8565U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 33,8 cm (13.3")
DELL XPS 9380 X9380_I5825SW10S_120 Laptop
DELL XPS 9380 X9380_I5825SW10S_120 Laptop
💻 i5-8265U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 33,8 cm (13.3")
DELL XPS 9380 P9T4W Laptop
DELL XPS 9380 P9T4W Laptop
💻 i5-8265U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 33,8 cm (13.3")
DELL XPS 9380 9VJ67 Laptop
DELL XPS 9380 9VJ67 Laptop
💻 i7-8565U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 33,8 cm (13.3")
DELL XPS 9380 BNX38008 Laptop
DELL XPS 9380 BNX38008 Laptop
💻 i5-8265U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 33,8 cm (13.3")
DELL XPS 9380-5121 Laptop
DELL XPS 9380-5121 Laptop
💻 i7-8565U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 33,8 cm (13.3")
DELL XPS 9380 JPR25 Laptop
DELL XPS 9380 JPR25 Laptop
💻 i7-8565U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 33,8 cm (13.3")
DELL XPS 9380 NNGPD Laptop
DELL XPS 9380 NNGPD Laptop
💻 i7-8565U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 33,8 cm (13.3")
DELL XPS 9380 WT9N4 Laptop
DELL XPS 9380 WT9N4 Laptop
💻 i7-8565U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 33,8 cm (13.3")
DELL XPS 9380-7201 Laptop
DELL XPS 9380-7201 Laptop
💻 i7-8565U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 33,8 cm (13.3")
DELL XPS 9380-4654 Laptop
DELL XPS 9380-4654 Laptop
💻 i7-8565U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 33,8 cm (13.3")
DELL XPS 9380-4647 Laptop
DELL XPS 9380-4647 Laptop
💻 i5-8265U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 33,8 cm (13.3")
01 / HIỂU BIẾT VỀ SẢN PHẨM

Không bị lạc trong chi tiết.

Thông tin quan trọng ở một cái nhìn. Tất cả các chi tiết kỹ thuật ở dưới.

01 / Hệ điều hành

Windows 10 Home

Hệ điều hành

Thông số kỹ thuật

Các đặc điểm đã được ghi lại được nhóm theo loại sản phẩm. Thiếu thông tin không có nghĩa là không được hỗ trợ.
Intel 64
Có
Intel Aes New Instructions Intel Aes Ni
Có
Bộ nhớ cache bộ xử lý
Công nghệ Intel Speedstep được nâng cao
Có
Công nghệ ảo hóa Intel® cho I/O được định hướng (VT-d)
Có
Cấu hình CPU
1
Gia đình chipset đồ họa tích hợp
Intel® UHD Graphics
Intel Turbo Boost Technology
2.0
Lithography bộ xử lý
14 nm
Ống cắm bộ xử lý
BGA 1528
ECC được hỗ trợ bởi bộ xử lý
Hayir
RAM
RAM tương thích
Yükseltilebilir (2x SO-DIMM Yuvası mevcut)
Dung lượng SSD
512 GB
Giao diện SSD
NVMe, PCI Express
Hình dạng SSD
M.2
NVMe
Có
Số lượng SSD đã cài đặt
1
Tổng dung lượng SSD
512 GB
Adaptor đồ họa tích hợp Phiên bản OpenGL
4.5
Phiên bản DirectX của bộ điều hợp đồ họa được tích hợp
12.0
Khoảng pixel
0,0765 x 0,0765 mm
Kích thước màn hình
Kích thước màn hình
33,8 cm (13.3")
Mật độ pixel
166 ppi
Thời gian phản hồi màn hình tăng/giảm
30 ms
Tần số làm mới màn hình
Chế độ thay thế DisplayPort USB-C
Có
Công nghệ Thunderbolt 3
Có
Cấu hình PCI Express
1x4, 2x2
Cổng kết hợp tai nghe/microphone
Có
Cổng sạc USB Type-C
Có
Phiên bản đầu vào PCI Express
3.0
Số cổng Thunderbolt 3
2
Số cổng USB 3.2 Gen 2 (3.1 Gen 2) loại C
1
Số lượng cổng USB 3.2 Gen 2 / USB 3.1 Gen 2 loại C
1
Số lượng tối đa làn PCI Express
16
Bluetooth
Công nghệ My WiFi Intel MWT
Có
Kết nối LAN Ethernet
Hayir
Mô hình điều khiển WLAN
Killer Wireless-AC 1435
Phiên bản Bluetooth
Có
Tiêu chuẩn Wi-Fi
Wi-Fi 5 (802.11ac)
Tiêu chuẩn Wi-Fi
Wi-Fi 5 (802.11ac)
Wi-Fi
Hệ điều hành
Windows 10 Home
Mở rộng Intel Software Guard Intel SGX
Có
Truy cập bộ nhớ linh hoạt Intel
Có
Cổng kết hợp tai nghe-microphone
Có
Microphone nội bộ
Có
TDP có thể điều chỉnh lên
25 W
TDP có thể điều chỉnh xuống
10 W
Tần số TDP có thể điều chỉnh lên
2 GHz
Tần số TDP có thể điều chỉnh xuống
0,8 GHz
Camera trước
Có
Loại HD của camera trước
HD
Định dạng tín hiệu camera trước
720p
Độ phân giải của camera trước
1280 x 720 Piksel
Đèn LED phía sau
Có
Intel Tsx Ni
Hayir
Intel VT-x với Bảng Trang Mở Rộng (EPT)
Có
Chiều rộng palet
100 cm
Số lượng trên mỗi pallet
90 chiếc
Số lớp trên pallet
3 chiếc
Trọng lượng pallet
232,7 kg
Trọng lượng thể tích palet
203,5 kg
Nội dung polystyrene Ps mỗi gói
0 g
GTIN EAN UPC
5397184245446
Adaptor đồ họa tích hợp Tần số cơ bản
300 MHz
Bao gồm dây nguồn
Có
Bit vô hiệu hóa thực thi
Có
Bus hệ thống
4 GT/s
Bàn phím kích thước đầy đủ
Có
Bàn phím số
Hayir
Bảo vệ hệ điều hành Intel
Có
Bảo vệ mật khẩu
Có
Bộ chuyển đổi cuộn AC
Có
Bộ lệnh được hỗ trợ
AVX 2.0, SSE4.1, SSE4.2
Bộ nhớ trong tối đa 64Bit
16 GB
Bộ nhớ tối đa của bộ điều khiển đồ họa tích hợp
32 GB
Bộ xử lý
Card đồ họa tích hợp
Có
Chip âm thanh
Realtek ALC3271-CG
Chiều cao gói hàng
292,5 mm
Chiều cao hoạt động
-15,2 - 3048 m
Chiều cao không hoạt động
-15,2 - 10668 m
Chiều cao phía trước
7,8 mm
Chiều cao từ phía sau
1,16 cm
Chiều dài
120 cm
Chiều rộng
301,8 mm
Chiều rộng gói hàng
82,4 mm
Chiều sâu gói hàng
450 mm
Chuỗi sản phẩm
13
Chế độ hoạt động của bộ xử lý
64-bit
Chỉ báo sạc pin
Có
Chỉ số khả năng sửa chữa
6.9
Chứng Nhận Bền Vững
ENERGY STAR
Các thị trường đã bán
FR, PL
Các tùy chọn được nhúng có sẵn
Hayir
Công nghệ Intel Clear Video
Có
Công nghệ Intel Clear Video HD Intel Cvt Hd
Có
Công nghệ Intel Hyper-Threading Intel HT
Có
Công nghệ Intel Quick Sync Video
Có
Công nghệ Intel Smart Response
Có
Công nghệ bảo vệ danh tính Intel IPT
Có
Công nghệ giám sát nhiệt
Có
Công nghệ khung màn hình
InfinityEdge
Công nghệ pin
Lithium-Ion (Li-Ion)
Công nghệ thực thi đáng tin cậy Intel
Hayir
Công nghệ video mạng Intel Intel CVT cho Mid
Có
Công nghệ ảo hóa Intel (VT-x)
Có
Công nghệ ảo hóa Intel cho I/O có hướng (VT-d)
Có
Công suất Loa
2 W
Công suất bộ chuyển đổi AC
45 W
Công suất thiết kế nhiệt
15 W
Danh mục
Notebooklar/Dizüstü Bilgisayarlar
Danh mục
Notebooklar/Dizüstü Bilgisayarlar
Dung lượng bộ nhớ
64 GB
Dung lượng bộ nhớ
16 GB
Dung lượng pin
52 Wh
Gia đình sản phẩm
Hướng dẫn khởi động nhanh
Có
Hướng dẫn sử dụng
Có
Hệ số hình dạng
Vỏ sò
Họ bộ xử lý
Intel® Core™ i7
ID của bộ điều hợp đồ họa được tích hợp
0x3EA0
ID kiến trúc bộ xử lý
149091
Khoảng nhiệt độ hoạt động
0 - 35 °C
Khoảng nhiệt độ lưu trữ Celsius
-40 - 65 °C
Khoảng độ ẩm hoạt động
10 - 90%
Khóa bảo mật Intel
Có
Kiến trúc hệ thống kinh doanh
64-bit
Kênh bộ nhớ
2
Kích thước gói bộ xử lý
46x24 mm
Kết nối T
100 °C
Loại Hd
4K Ultra HD
Loại bảng
Loại bộ nhớ nội bộ
Loại bộ nhớ tích hợp bộ xử lý
Akıllı Önbellek
Loại sản phẩm
Laptop
Loại xe buýt
OPI
Loại ăng-ten
2x2
Lượng bột lamination giấy mỗi gói
0 g
Lượng bột lamination tre mỗi gói
0 g
Lượng các vật liệu khác mỗi gói
0 g
Lượng giấy гофрированный mỗi gói
432,8 g
Lượng polyethylene cao mật độ Hdpe mỗi gói
0 g
Lượng polyethylene mật độ thấp LDPE mỗi gói
44,66 g
Lượng polypropylene Pp mỗi gói
0 g
Lượng đĩa xám mỗi gói
331 g
Màn hình cảm ứng
Màn hình đôi
Hayir
Màu sản phẩm
Máy đọc thẻ tích hợp
Có
Máy đọc vân tay
Có
Mã sản phẩm
9380-5446
Mô hình bộ điều hợp đồ họa tích hợp
Intel® UHD Graphics
Mô hình card đồ họa riêng
Mức độ va chạm có thể hoạt động
110 G
Ngày sản xuất
2019
Ngày được thêm vào hệ thống
2019-02-18
Ngôn ngữ bàn phím
Fransızca
Ngôn ngữ hệ điều hành
Çok dilli
Nhà sản xuất bộ xử lý
Nút trạng thái sạc pin
Có
Nội dung bột lamination rơm lúa mì mỗi gói
0 g
Nội dung polyethylene terephthalate PET mỗi gói
0 g
Phiên bản Intel Tsx Ni
0,00
Phiên bản công nghệ Intel Smart Response
1,00
Phiên bản công nghệ bảo vệ danh tính Intel
1,00
Phiên bản công nghệ khóa bảo mật Intel
1,00
Phím Windows
Có
Phần mềm đi kèm với sản phẩm
Financial Tracker & Retail Information
Run rung ức chế hoạt động
1,3 G
Số bộ xử lý tuần tự
8
Số lượng giấy гофрированный mỗi hộp cho phụ kiện
0 g
Số lượng giấy гофрированный mỗi hộp cho phụ kiện
34,3 g
Số lượng giấy골판지 trên mỗi hộp vận chuyển
398,5 g
Số lượng loa nội bộ
2
Số lượng mỗi container đa phương tiện 20 ft
1800 chiếc
Số lượng mỗi container đa phương tiện 40 ft
3780 chiếc
Số lượng mỗi tầng
30 chiếc
Số lượng pin
4
Thiết bị tín hiệu
Bàn di chuột
Thương hiệu
DELL
Thẻ bộ nhớ tương thích
MicroSD (TransFlash), MicroSDHC, MicroSDXC
Thế hệ bộ xử lý
8. nesil Intel® Core™ i7
Thể tích và trọng lượng gói hàng
1,80765 kg
Thời gian sạc lại pin
4 Saat
Trung gian lưu trữ
Trạng thái kết thúc được nâng cao Intel
Có
Trọng lượng
Trọng lượng gói
2,5 kg
Trọng lượng pin
220 g
Tên màu
Silver
Tên mã bộ xử lý
Whiskey Lake
Tên sản phẩm
9380
Tăng và giảm phản hồi hình ảnh
30 ms
Tản nhiệt card đồ họa riêng
Hayir
Tần số bộ chuyển đổi AC
50 - 60 Hz
Tần số bộ xử lý
Tần số được hỗ trợ của bộ xử lý
4,6 GHz
Tần số động tối đa cho bộ điều hợp đồ họa được tích hợp
1150 MHz
Tốc độ ghi hình video
30 fps
Tốc độ tần số bộ nhớ
Tốc độ đồng hồ bộ nhớ tối đa được hỗ trợ
2400 MT/s
Tổng dung lượng lưu trữ
Tổng số nhân
Tỷ lệ khung hình gốc
16:9
Vật liệu bảo vệ
Nhôm, Karbon fiber
Vật liệu gói hàng
Grey board, Oluklu mukavva, Düşük yoğunluklu polietilen (LDPE)
Âm thanh nội bộ
MaxxAudio Pro
Điều kiện hoạt động ở trạng thái chờ
Có
Điện áp phá vỡ
160 G
Điện áp pin
7,6 V
Điện áp đầu vào bộ chuyển đổi AC
100 - 240 V
Đánh giá Epeat
94,48%
Đèn nền bàn phím
Có
Độ phân giải màn hình
Độ rung có thể hoạt động
0,66 G
Độ sáng màn hình
400 cd/m²
Độ sâu
199,2 mm
Độ ẩm không hoạt động
0 - 95%
Ốc khóa dây
Có
Ổ đĩa quang
Hayir
DELL XPS 9380-5446 Laptop