Chuyển đến nội dung chính
Fujitsu / PRODUCT DOSSIER

Fujitsu RX100 S7p

Fujitsu PRIMERGY RX100 S7p VFY:R1007SC070IN+SBSSTD2011 Server
SKU: VFY:R1007SC070IN+SBSSTD2011

Fujitsu PRIMERGY RX100 S7p VFY:R1007SC070IN+SBSSTD2011 Server — Máy chủ. Dung lượng lưu trữ: 0 GB, Hệ điều hành: Windows Small Business Server 2011 Standard, Số cổng USB 2.0: 7, Số cổng Ethernet: 3. Thông số kỹ thuật chi tiết, tính tương thích phần cứng và phân tích giá.

Hệ điều hành
Windows Small Business Server 2011 Standard
Xem thông số kỹ thuật

Bạn có thể báo cho chúng tôi về các thông số kỹ thuật thiếu sót hoặc sai.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận và dữ liệu của nhà sản xuất đã được xác thực.

Fujitsu PRIMERGY RX100 S7p VFY:R1007SC070IN+SBSSTD2011 Server

Hệ điều hành
Windows Small Business Server 2011 Standard
⚙️ Lựa chọn phần cứng thay thế:
Mô hình hiện tại
Fujitsu PRIMERGY RX100 S7p VFY:R1007SC070IN+SBSSTD2011 Server
Fujitsu PRIMERGY RX100 S7p VFY:R1007SC070IN+SBSSTD2011 Server
💻 E3-1220V2
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu RX100 S7p 1 TB VFY:R1007SC020IN/M4 Server
Fujitsu RX100 S7p 1 TB VFY:R1007SC020IN/M4 Server
💻 E3-1220
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu RX100 S7P 0 GB VFY:R1007SC070IN Server
Fujitsu RX100 S7P 0 GB VFY:R1007SC070IN Server
💻 E3-1220V2
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu RX100 S7p 1 TB VFY:R1007SC050IN Server
Fujitsu RX100 S7p 1 TB VFY:R1007SC050IN Server
💻 E3-1220V2
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu RX100 S7p 0 GB VFY:R1007SC060IN Server
Fujitsu RX100 S7p 0 GB VFY:R1007SC060IN Server
💻 E3-1220V2
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu RX100 S7p 0 GB VFY:R1007SF020CH Server
Fujitsu RX100 S7p 0 GB VFY:R1007SF020CH Server
💻 E3-1230V2
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY RX100 S7p VFY:R1007SC070IN/S1 Server
Fujitsu PRIMERGY RX100 S7p VFY:R1007SC070IN/S1 Server
💻 E3-1220V2
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY RX100 S7p VFY:R1007SC060IN?WIN Server
Fujitsu PRIMERGY RX100 S7p VFY:R1007SC060IN?WIN Server
💻 E3-1220V2
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY RX100 S7p VFY:R1007SC070IN?WIN Server
Fujitsu PRIMERGY RX100 S7p VFY:R1007SC070IN?WIN Server
💻 E3-1220V2
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY RX100 S7p VFY:R1007SC050IN?WINSVRSTD12 Server
Fujitsu PRIMERGY RX100 S7p VFY:R1007SC050IN?WINSVRSTD12 Server
💻 E3-1220V2
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY RX100 S7p VFY:R1007SC060IN?WINSVRSTD12 Server
Fujitsu PRIMERGY RX100 S7p VFY:R1007SC060IN?WINSVRSTD12 Server
💻 E3-1220V2
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY RX100 S7p VFY:R1007SC070IN?WINSVRSTD12 Server
Fujitsu PRIMERGY RX100 S7p VFY:R1007SC070IN?WINSVRSTD12 Server
💻 E3-1220V2
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY RX100 S7p VFY:R1007SC050IN?WIN Server
Fujitsu PRIMERGY RX100 S7p VFY:R1007SC050IN?WIN Server
💻 E3-1220V2
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY RX100 S7p VFY:R1007SC060IN?SPB Server
Fujitsu PRIMERGY RX100 S7p VFY:R1007SC060IN?SPB Server
💻 E3-1220V2
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY RX100 S7p VFY:R1007SC070IN?SPB Server
Fujitsu PRIMERGY RX100 S7p VFY:R1007SC070IN?SPB Server
💻 E3-1220V2
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY RX100 S7p VFY:R1007SC050IN?SPB Server
Fujitsu PRIMERGY RX100 S7p VFY:R1007SC050IN?SPB Server
💻 E3-1220V2
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY RX100 S7p VFY:R1007SC050IN?WINSVRSTD8 Server
Fujitsu PRIMERGY RX100 S7p VFY:R1007SC050IN?WINSVRSTD8 Server
💻 E3-1220V2
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY RX100 S7p VFY:R1007SC060IN?WINSVRSTD8 Server
Fujitsu PRIMERGY RX100 S7p VFY:R1007SC060IN?WINSVRSTD8 Server
💻 E3-1220V2
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY RX100 S7p VFY:R1007SC070IN?WINSVRSTD8 Server
Fujitsu PRIMERGY RX100 S7p VFY:R1007SC070IN?WINSVRSTD8 Server
💻 E3-1220V2
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY RX100 S7p VFY:R1007SC050IN + S26361-F2567-D430 Server
Fujitsu PRIMERGY RX100 S7p VFY:R1007SC050IN + S26361-F2567-D430 Server
💻 E3-1220V2
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY RX100 S7p VFY:R1007SC060IN + S26361-F2567-D430 Server
Fujitsu PRIMERGY RX100 S7p VFY:R1007SC060IN + S26361-F2567-D430 Server
💻 E3-1220V2
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY RX100 S7p VFY:R1007SC070IN + S26361-F2567-D430 Server
Fujitsu PRIMERGY RX100 S7p VFY:R1007SC070IN + S26361-F2567-D430 Server
💻 E3-1220V2
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY RX100 S7p VFY:R1007SC070IN+SBS2011PREM Server
Fujitsu PRIMERGY RX100 S7p VFY:R1007SC070IN+SBS2011PREM Server
💻 E3-1220V2
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY RX100 S7p VFY:R1007SC070IN+SBSESS2011 Server
Fujitsu PRIMERGY RX100 S7p VFY:R1007SC070IN+SBSESS2011 Server
💻 E3-1220V2
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY RX100 S7p VFY:R1007SC070IN+SVR2008STD Server
Fujitsu PRIMERGY RX100 S7p VFY:R1007SC070IN+SVR2008STD Server
💻 E3-1220V2
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY RX100 S7p VFY:R1007SC070IN+SVR2012STD Server
Fujitsu PRIMERGY RX100 S7p VFY:R1007SC070IN+SVR2012STD Server
💻 E3-1220V2
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY RX100 S7p VFY:R1007SC050IN + S26361-F2567-D442 Server
Fujitsu PRIMERGY RX100 S7p VFY:R1007SC050IN + S26361-F2567-D442 Server
💻 E3-1220V2
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY RX100 S7p VFY:R1007SC050IN + S26361-F2567-D423 Server
Fujitsu PRIMERGY RX100 S7p VFY:R1007SC050IN + S26361-F2567-D423 Server
💻 E3-1220V2
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY RX100 S7p VFY:R1007SC050IN + S26361-F2567-D413 Server
Fujitsu PRIMERGY RX100 S7p VFY:R1007SC050IN + S26361-F2567-D413 Server
💻 E3-1220V2
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY RX100 S7p VFY:R1007SC070IN + S26361-F2567-D442 Server
Fujitsu PRIMERGY RX100 S7p VFY:R1007SC070IN + S26361-F2567-D442 Server
💻 E3-1220V2
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY RX100 S7p VFY:R1007SC060IN + S26361-F2567-D442 Server
Fujitsu PRIMERGY RX100 S7p VFY:R1007SC060IN + S26361-F2567-D442 Server
💻 E3-1220V2
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY RX100 S7p VFY:R1007SC060IN + S26361-F2567-D413 Server
Fujitsu PRIMERGY RX100 S7p VFY:R1007SC060IN + S26361-F2567-D413 Server
💻 E3-1220V2
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY RX100 S7p VFY:R1007SC070IN + S26361-F2567-D413 Server
Fujitsu PRIMERGY RX100 S7p VFY:R1007SC070IN + S26361-F2567-D413 Server
💻 E3-1220V2
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY RX100 S7p VFY:R1007SC060IN + S26361-F2567-D423 Server
Fujitsu PRIMERGY RX100 S7p VFY:R1007SC060IN + S26361-F2567-D423 Server
💻 E3-1220V2
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY RX100 S7p VFY:R1007SC070IN + S26361-F2567-D423 Server
Fujitsu PRIMERGY RX100 S7p VFY:R1007SC070IN + S26361-F2567-D423 Server
💻 E3-1220V2
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY RX100 S7p VFY:R1007SC070IN+FSP:GB3S20Z00 Server
Fujitsu PRIMERGY RX100 S7p VFY:R1007SC070IN+FSP:GB3S20Z00 Server
💻 E3-1220V2
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY RX100 S7p VFY:R1007SC070IN+FSP:GB3S20 Server
Fujitsu PRIMERGY RX100 S7p VFY:R1007SC070IN+FSP:GB3S20 Server
💻 E3-1220V2
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY RX100 S7p VFY:R1007SC060IN + S26361-F2567-D432 Server
Fujitsu PRIMERGY RX100 S7p VFY:R1007SC060IN + S26361-F2567-D432 Server
💻 E3-1220V2
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY RX100 S7p VFY:R1007SC070IN + S26361-F2567-D432 Server
Fujitsu PRIMERGY RX100 S7p VFY:R1007SC070IN + S26361-F2567-D432 Server
💻 E3-1220V2
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY RX100 S7p VFY:R1007SC070IN?WIN Server
Fujitsu PRIMERGY RX100 S7p VFY:R1007SC070IN?WIN Server
💻 E3-1220V2
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY RX100 S7p VFY:R1007SC050IN + S26361-F2567-D442 Server
Fujitsu PRIMERGY RX100 S7p VFY:R1007SC050IN + S26361-F2567-D442 Server
💻 E3-1220V2
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
01 / HIỂU BIẾT VỀ SẢN PHẨM

Không bị lạc trong chi tiết.

Thông tin quan trọng ở một cái nhìn. Tất cả các chi tiết kỹ thuật ở dưới.

01 / Hệ điều hành

Windows Small Business Server 2011 Standard

Hệ điều hành

Thông số kỹ thuật

Các đặc điểm đã được ghi lại được nhóm theo loại sản phẩm. Thiếu thông tin không có nghĩa là không được hỗ trợ.
Intel 64
Intel Aes New Instructions Intel Aes Ni
Bộ nhớ cache bộ xử lý
Chipset
Intel® C202
Công nghệ Intel Speedstep được nâng cao
Công nghệ ảo hóa Intel® cho I/O được định hướng (VT-d)
Có
Cấu hình CPU
1
Intel Smart Cache
Có
Intel Turbo Boost Technology
Kéo dài CPU
31
Lithography bộ xử lý
Ống cắm bộ xử lý
LGA 1155 (Socket H2)
ECC được hỗ trợ bởi bộ xử lý
Có
Ecc
RAM
Công nghệ Intel Rapid Storage
Hayir
Cấp RAID
0, 1, 10
Hỗ trợ RAID
Intel Insider
Hayir
Công nghệ Intel Dual Display Capable
Hayir
Cấu hình PCI Express
1x16+1x4, 1x8+3x4, 2x8+1x4
Khe PCI Express x1 (Gen 2.x)
1
Khe cắm PCI Express x16 (Gen 3.x)
1
Khe cắm PCI Express x4 (Gen 2.x)
1
Phiên bản đầu vào PCI Express
3.0
Số cổng USB 2.0
7
Số lượng cổng Ethernet LAN RJ 45
Số lượng cổng VGA D-Sub
Công nghệ My WiFi Intel MWT
Hayir
Kết nối LAN Ethernet
Loại giao diện Ethernet
Hệ điều hành
Windows Small Business Server 2011 Standard
Số lượng nguồn cung cấp điện dự phòng được hỗ trợ
2
Truy cập bộ nhớ linh hoạt Intel
Có
Truy cập bộ nhớ nhanh Intel
Có
Intel Demand Based Switching
Có
Intel Tsx Ni
Hayir
Intel VT-x với Bảng Trang Mở Rộng (EPT)
Bit vô hiệu hóa thực thi
Có
Bus hệ thống
5 GT/s
Băng thông bộ nhớ tối đa được hỗ trợ bởi bộ xử lý
25,6 GB/s
Bố trí bộ nhớ
Bộ lệnh được hỗ trợ
AVX, SSE4.1, SSE4.2
Bộ nhớ trong tối đa được hỗ trợ bởi bộ xử lý
Bộ xử lý
Bộ xử lý hoạt động mượt mà
Hayir
Bộ điều khiển LAN
Intel® 82574L, Intel® 82579LM
Chiều cao
Chiều rộng
Chẵn lẻ FSB
Hayir
Chế độ hoạt động của bộ xử lý
Chứng Nhận Bền Vững
ENERGY STAR
Các giao diện ổ lưu trữ được hỗ trợ
SAS, SATA
Các khe xử lý được hỗ trợ
LGA 1155 (Socket H2)
Các tuyên bố về sự tuân thủ
GS, CE A, CSAc/us, ULc/us, FCC A, CB, RoHS, WEEE, VCCI, GOST, KC, CCC, C-Tick, BSMI
Các tùy chọn được nhúng có sẵn
Công nghệ Intel Clear Video
Hayir
Công nghệ Intel Clear Video HD Intel Cvt Hd
Hayir
Công nghệ Intel FDI
Hayir
Công nghệ Intel Hyper-Threading Intel HT
Công nghệ Intel Intru 3D
Hayir
Công nghệ Intel Quick Sync Video
Hayir
Công nghệ bảo vệ danh tính Intel IPT
Có
Công nghệ chống trộm Intel Intel AT
Hayir
Công nghệ dây
Công nghệ giám sát nhiệt
Có
Công nghệ màn hình không dây Intel WiDi
Hayir
Công nghệ thực thi đáng tin cậy Intel
Công nghệ video mạng Intel Intel CVT cho Mid
Hayir
Công nghệ ảo hóa Intel (VT-x)
Công nghệ ảo hóa Intel Intel VT
VT-d, VT-x
Công suất thiết kế nhiệt
Cổng nối tiếp giao tiếp
Danh mục
Sunucular
Dung lượng bộ nhớ
Gia đình sản phẩm
PRIMERGY
Giao diện bộ nhớ cố định
Hot Swap
Có
Hệ điều hành tương thích
Microsoft Hyper-V Server 2012, Microsoft Windows Server 2012 Datacenter, Microsoft Windows Server 2012 Standard, Microsoft Windows Storage Server 2012 Standard, Microsoft Hyper-V Server 2008 R2, Microsoft Windows Server 2008 R2 Datacenter, Microsoft Windows Server 2008 R2 Enterprise, Microsoft Windows Server 2008 R2 Standard, Microsoft Windows Server 2008 R2 Foundation, Microsoft Windows Web Server 2008 R2, Microsoft Windows Small Business Server 2011 Premium Add-On, Microsoft Windows Small Business Server Standard 2011, Microsoft Windows Server 2008 Datacenter, Microsoft Windows Server 2008 Enterprise, Microsoft Windows Server 2008 Standard, Microsoft Windows Web Server 2008, VMware vSphere 5.0 Embedded, VMware vSphere 5.0, VMware vSphere 4.1, VMware vSphere 4.1 Embedded, VMware vSphere 4.1 Installable, Novell SUSE Linux Enterprise Server 11, Novell SUSE Linux Enterprise Server 10, Red Hat Enterprise Linux 6, Red Hat Enterprise Linux 5
ID kiến trúc bộ xử lý
65734
Khoảng nhiệt độ hoạt động
15 - 35 °C
Khoảng độ ẩm hoạt động
10 - 85%
Kênh bộ nhớ được hỗ trợ bởi bộ xử lý
Đôi
Kích thước gói bộ xử lý
Kích thước đĩa
2.5"
Kích thước ổ cứng được hỗ trợ
2.5"
Loại bộ nhớ nội bộ
Loại bộ nhớ tích hợp bộ xử lý
Loại bộ nhớ được hỗ trợ bởi bộ xử lý
Loại bộ xử lý
Intel Xeon E3-1200 v2
Loại xe buýt
DMI
Lắp đặt kệ
Có
Mã bộ xử lý
SR0PH
Mã sản phẩm
VFY:R1007SC070IN+SBSSTD2011
Mô hình bộ điều hợp đồ họa tích hợp
Không có sẵn
Nguồn dự phòng
Ngày được thêm vào hệ thống
2013-03-29
Nhà sản xuất bộ xử lý
Nhảy
E1
Phiên bản Intel Tsx Ni
0,00
Phiên bản công nghệ bảo vệ danh tính Intel
1,00
Số bộ xử lý tuần tự
Số khe nhớ
Số lượng bộ xử lý đã cài đặt
Số lượng nguồn chính
1
Số lượng ổ cứng được hỗ trợ
4
Thương hiệu
Fujitsu
Trạng thái kết thúc được nâng cao Intel
Có
Trọng lượng
14 kg
Tên mã bộ xử lý
Tên sản phẩm
RX100 S7p
Tương thích với bộ xử lý
Intel® Xeon®
Tần số bộ xử lý
Tần số được hỗ trợ của bộ xử lý
Tần số đầu vào của yêu cầu nguồn
47 - 63 Hz
Tốc độ tần số bộ nhớ
Tốc độ đồng hồ được hỗ trợ bởi bộ xử lý
Tổng dung lượng lưu trữ
Tổng số nhân
Yêu cầu nguồn
Điều kiện hoạt động ở trạng thái chờ
Có
Độ sâu
Ổ đĩa quang
Fujitsu PRIMERGY RX100 S7p VFY:R1007SC070IN+SBSSTD2011 Server