Chuyển đến nội dung chính
Fujitsu / PRODUCT DOSSIER

Fujitsu RX300 S7

Fujitsu PRIMERGY RX300 S7 VFY:R3007SX080DE/C2 Server
SKU: VFY:R3007SX080DE/C2

Fujitsu PRIMERGY RX300 S7 VFY:R3007SX080DE/C2 Server — Máy chủ. Dung lượng lưu trữ: 1,2 TB, Số cổng USB 2.0: 10, Số cổng Ethernet: 2. Thông số kỹ thuật chi tiết, tính tương thích phần cứng và phân tích giá.

Xem thông số kỹ thuật

Bạn có thể báo cho chúng tôi về các thông số kỹ thuật thiếu sót hoặc sai.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận và dữ liệu của nhà sản xuất đã được xác thực.

Fujitsu PRIMERGY RX300 S7 VFY:R3007SX080DE/C2 Server

⚙️ Lựa chọn phần cứng thay thế:
Mô hình hiện tại
Fujitsu PRIMERGY RX300 S7 VFY:R3007SX080DE/C2 Server
Fujitsu PRIMERGY RX300 S7 VFY:R3007SX080DE/C2 Server
💻 E5-2620
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu RX300 S7 2 GHz VFY:R3007SC010IN Server
Fujitsu RX300 S7 2 GHz VFY:R3007SC010IN Server
💻 E5-2620
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu RX300 S7 3 GHz VFY:R3007SC020IN Server
Fujitsu RX300 S7 3 GHz VFY:R3007SC020IN Server
💻 E5-2630
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu RX300 S7 2 GHz VFY:R3007SC030IN Server
Fujitsu RX300 S7 2 GHz VFY:R3007SC030IN Server
💻 E5-2650
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu RX300 S7 0 GB VFY:R3007SF010US Server
Fujitsu RX300 S7 0 GB VFY:R3007SF010US Server
💻 E5-2620
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu RX300 S7 0 GB VFY:R3007SC020IN/M1 Server
Fujitsu RX300 S7 0 GB VFY:R3007SC020IN/M1 Server
💻 E5-2630
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu RX300 S7 0 GB VFY:R3007SX020IN Server
Fujitsu RX300 S7 0 GB VFY:R3007SX020IN Server
💻 E5-2630
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu RX300 S7 0 GB VFY:R3007SF070BE Server
Fujitsu RX300 S7 0 GB VFY:R3007SF070BE Server
💻 E5-2650
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu RX300 S7 600 GB VFY:R3007SF080BE Server
Fujitsu RX300 S7 600 GB VFY:R3007SF080BE Server
💻 E5-2620
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu RX300 S7 600 GB VFY:R3007SX070DE Server
Fujitsu RX300 S7 600 GB VFY:R3007SX070DE Server
💻 E5-2620
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu RX300 S7 2 TB VFY:R3007SX080DE Server
Fujitsu RX300 S7 2 TB VFY:R3007SX080DE Server
💻 E5-2620
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu RX300 S7 600 GB VFY:R3007SC020IN/F2 Server
Fujitsu RX300 S7 600 GB VFY:R3007SC020IN/F2 Server
💻 E5-2630
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu RX300 S7 0 GB VFY:R3007SC020IN/R2 Server
Fujitsu RX300 S7 0 GB VFY:R3007SC020IN/R2 Server
💻 E5-2630
🎮 Dahili
🧠 24 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu RX300 S7 0 GB VFY:R3007SX020IN/C2 Server
Fujitsu RX300 S7 0 GB VFY:R3007SX020IN/C2 Server
💻 E5-2630
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu RX300 S7 600 GB VFY:R3007SX020IN/F2 Server
Fujitsu RX300 S7 600 GB VFY:R3007SX020IN/F2 Server
💻 E5-2630
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu RX300 S7 0 GB VFY:R3007SX020IN/R2 Server
Fujitsu RX300 S7 0 GB VFY:R3007SX020IN/R2 Server
💻 E5-2630
🎮 Dahili
🧠 64 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu RX300 S7 600 GB LKN:R3007S0038FR Server
Fujitsu RX300 S7 600 GB LKN:R3007S0038FR Server
💻 E5-2620
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu RX300 S7 0 GB VFY:R3007SC040IN Server
Fujitsu RX300 S7 0 GB VFY:R3007SC040IN Server
💻 E5-2609
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu RX300 S7 8 TB LKN:R3007S0042DE Server
Fujitsu RX300 S7 8 TB LKN:R3007S0042DE Server
💻 E5-2680
🎮 Dahili
🧠 64 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu RX300 S7 2 TB LKN:R3007S0043DE Server
Fujitsu RX300 S7 2 TB LKN:R3007S0043DE Server
💻 E5-2690
🎮 Dahili
🧠 96 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu RX300 S7 0 GB VFY:R3007SX040IN Server
Fujitsu RX300 S7 0 GB VFY:R3007SX040IN Server
💻 E5-2620
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu RX300 S7 0 GB VFY:R3007SC030IN/M1 Server
Fujitsu RX300 S7 0 GB VFY:R3007SC030IN/M1 Server
💻 E5-2650
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu RX300 S7 0 GB VFY:R3007SC030IN/M2 Server
Fujitsu RX300 S7 0 GB VFY:R3007SC030IN/M2 Server
💻 E5-2650
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu RX300 S7 0 GB VFY:R3007SC020IN/M8 Server
Fujitsu RX300 S7 0 GB VFY:R3007SC020IN/M8 Server
💻 E5-2630
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu RX300 S7 0 GB VFY:R3007SC030IN/M3 Server
Fujitsu RX300 S7 0 GB VFY:R3007SC030IN/M3 Server
💻 E5-2650
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu RX300 S7 0 GB VFY:R3007SX020IN/M8 Server
Fujitsu RX300 S7 0 GB VFY:R3007SX020IN/M8 Server
💻 E5-2630
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu RX300 S7 6 TB LKN:R3007S0027GB Server
Fujitsu RX300 S7 6 TB LKN:R3007S0027GB Server
💻 E5-2609
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY RX300 S7 VFY:R3007SC020IN/M3 Server
Fujitsu PRIMERGY RX300 S7 VFY:R3007SC020IN/M3 Server
💻 E5-2630
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY RX300 S7 LKN:R3007S0003NC Server
Fujitsu PRIMERGY RX300 S7 LKN:R3007S0003NC Server
💻 E5-2650
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY RX300 S7 VFY:R3007SX010IN/C2 Server
Fujitsu PRIMERGY RX300 S7 VFY:R3007SX010IN/C2 Server
💻 E5-2620
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY RX300 S7 VFY:R3007SX010IN/R2 Server
Fujitsu PRIMERGY RX300 S7 VFY:R3007SX010IN/R2 Server
💻 E5-2620
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY RX300 S7 VFY:R3007SX010IN/F2 Server
Fujitsu PRIMERGY RX300 S7 VFY:R3007SX010IN/F2 Server
💻 E5-2620
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY RX300 S7 VFY:R3007SX070DE/F2 Server
Fujitsu PRIMERGY RX300 S7 VFY:R3007SX070DE/F2 Server
💻 E5-2620
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY RX300 S7 VFY:R3007SX070DE/C2 Server
Fujitsu PRIMERGY RX300 S7 VFY:R3007SX070DE/C2 Server
💻 E5-2620
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY RX300 S7 VFY:R3007SX070DE/R2 Server
Fujitsu PRIMERGY RX300 S7 VFY:R3007SX070DE/R2 Server
💻 E5-2620
🎮 Dahili
🧠 64 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY RX300 S7 VFY:R3007SX080DE/F2 Server
Fujitsu PRIMERGY RX300 S7 VFY:R3007SX080DE/F2 Server
💻 E5-2620
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY RX300 S7 VFY:R3007SX080DE/R2 Server
Fujitsu PRIMERGY RX300 S7 VFY:R3007SX080DE/R2 Server
💻 E5-2620
🎮 Dahili
🧠 64 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY RX300 S7 VFY:R3007SX020IN + S26361-F2567-L351 Server
Fujitsu PRIMERGY RX300 S7 VFY:R3007SX020IN + S26361-F2567-L351 Server
💻 E5-2620
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY RX300 S7 VFY:R3007SX010IN + S26361-F2567-L351 Server
Fujitsu PRIMERGY RX300 S7 VFY:R3007SX010IN + S26361-F2567-L351 Server
💻 E5-2620
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY RX300 S7 VFY:R3007SC020IN + S26361-F2567-L321 Server
Fujitsu PRIMERGY RX300 S7 VFY:R3007SC020IN + S26361-F2567-L321 Server
💻 E5-2630
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY RX300 S7 VFY:R3007SC020IN + S26361-F2567-L351 Server
Fujitsu PRIMERGY RX300 S7 VFY:R3007SC020IN + S26361-F2567-L351 Server
💻 E5-2630
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY RX300 S7 VFY:R3007SX010IN + S26361-F2567-L321 Server
Fujitsu PRIMERGY RX300 S7 VFY:R3007SX010IN + S26361-F2567-L321 Server
💻 E5-2620
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY RX300 S7 VFY:R3007SX020IN + S26361-F2567-L321 Server
Fujitsu PRIMERGY RX300 S7 VFY:R3007SX020IN + S26361-F2567-L321 Server
💻 E5-2620
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY RX300 S7 VFY:R3007SC020IN + S26361-F2567-L311 Server
Fujitsu PRIMERGY RX300 S7 VFY:R3007SC020IN + S26361-F2567-L311 Server
💻 E5-2630
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY RX300 S7 VFY:R3007SX070DE + S26361-F2567-L311 Server
Fujitsu PRIMERGY RX300 S7 VFY:R3007SX070DE + S26361-F2567-L311 Server
💻 E5-2620
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY RX300 S7 VFY:R3007SX070DE + S26361-F2567-L331 Server
Fujitsu PRIMERGY RX300 S7 VFY:R3007SX070DE + S26361-F2567-L331 Server
💻 E5-2620
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY RX300 S7 VFY:R3007SX020IN + S26361-F2567-L311 Server
Fujitsu PRIMERGY RX300 S7 VFY:R3007SX020IN + S26361-F2567-L311 Server
💻 E5-2620
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY RX300 S7 VFY:R3007SX080DE + S26361-F2567-L351 Server
Fujitsu PRIMERGY RX300 S7 VFY:R3007SX080DE + S26361-F2567-L351 Server
💻 E5-2620
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY RX300 S7 VFY:R3007SX080DE + S26361-F2567-L311 Server
Fujitsu PRIMERGY RX300 S7 VFY:R3007SX080DE + S26361-F2567-L311 Server
💻 E5-2620
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor

Thông số kỹ thuật

Các đặc điểm đã được ghi lại được nhóm theo loại sản phẩm. Thiếu thông tin không có nghĩa là không được hỗ trợ.
Intel 64
Intel Aes New Instructions Intel Aes Ni
Bộ nhớ cache bộ xử lý
Chipset
Intel C600
Công nghệ Intel Speedstep được nâng cao
Công nghệ ảo hóa Intel® cho I/O được định hướng (VT-d)
Có
Cấu hình CPU
2
Intel Turbo Boost Technology
Kéo dài CPU
25
Lithography bộ xử lý
Ống cắm bộ xử lý
LGA 2011 (Socket R)
ECC được hỗ trợ bởi bộ xử lý
Có
Ecc
RAM
Công nghệ Intel Rapid Storage
Hayir
Cấp RAID
0, 1, 10
Hỗ trợ RAID
Intel Insider
Hayir
Công nghệ Intel Dual Display Capable
Hayir
Cấu hình PCI Express
x4, x8, x16
Khe PCI Express x8 (Gen 3.x)
5
Khe cắm PCI Express x16 (Gen 3.x)
2
Phiên bản đầu vào PCI Express
3.0
Số cổng USB 2.0
10
Số lượng cổng Ethernet LAN RJ 45
Số lượng cổng VGA D-Sub
Số lượng tối đa làn PCI Express
40
Công nghệ My WiFi Intel MWT
Hayir
Kết nối LAN Ethernet
Loại giao diện Ethernet
Hệ điều hành
Hayir
Truy cập bộ nhớ linh hoạt Intel
Hayir
Truy cập bộ nhớ nhanh Intel
Hayir
Intel Demand Based Switching
Có
Intel VT-x với Bảng Trang Mở Rộng (EPT)
Bit vô hiệu hóa thực thi
Có
Bus hệ thống
7,2 GT/s
Băng thông bộ nhớ tối đa được hỗ trợ bởi bộ xử lý
42,6 GB/s
Bố trí bộ nhớ
Bộ lệnh được hỗ trợ
AVX
Bộ nhớ trong tối đa được hỗ trợ bởi bộ xử lý
Bộ xử lý
Bộ xử lý hoạt động mượt mà
Hayir
Bộ điều khiển LAN
Intel® I350
Chiều cao
Chiều rộng
Chẵn lẻ FSB
Hayir
Chế độ hoạt động của bộ xử lý
Chứng Nhận Bền Vững
ENERGY STAR
Các giao diện ổ lưu trữ được hỗ trợ
SAS, SATA
Các tuyên bố về sự tuân thủ
GS, CE, CSAc/us, FCC A, CB, RoHS, WEEE, VCCI, CCC, C-Tick
Các tùy chọn được nhúng có sẵn
Công nghệ Intel Clear Video
Hayir
Công nghệ Intel Clear Video HD Intel Cvt Hd
Hayir
Công nghệ Intel FDI
Hayir
Công nghệ Intel Hyper-Threading Intel HT
Công nghệ Intel Intru 3D
Hayir
Công nghệ Intel Quick Sync Video
Hayir
Công nghệ bảo vệ danh tính Intel IPT
Hayir
Công nghệ chống trộm Intel Intel AT
Hayir
Công nghệ dây
Công nghệ giám sát nhiệt
Có
Công nghệ màn hình không dây Intel WiDi
Hayir
Công nghệ thực thi đáng tin cậy Intel
Công nghệ video mạng Intel Intel CVT cho Mid
Hayir
Công nghệ ảo hóa Intel (VT-x)
Công nghệ ảo hóa Intel Intel VT
VT-d, VT-x
Công suất thiết kế nhiệt
Cổng nối tiếp giao tiếp
Danh mục
Sunucular
Dung lượng bộ nhớ
Gia đình sản phẩm
PRIMERGY
Giao diện bộ nhớ cố định
Giao diện quản lý nền tảng thông minh
Có
Hot Swap
Có
Hệ điều hành tương thích
- Microsoft Hyper-V Server 2008 R2 - Microsoft Windows Server 2008 R2 Datacenter - Microsoft Windows Server 2008 R2 Enterprise - Microsoft Windows Server 2008 R2 Standard - Microsoft Windows Web Server 2008 R2 - Microsoft Windows HPC Server 2008 R2 Suite - Microsoft Windows Small Business Server 2011 Premium Add-On - Microsoft Windows Small Business Server Standard 2011 - Microsoft Windows Server 2008 Datacenter - Microsoft Windows Server 2008 Enterprise - Microsoft Windows Server 2008 Standard - Microsoft Windows Web Server 2008 - VMware vSphere 5.0 Embedded - VMware vSphere 5.0 - VMware vSphere 4.1 - VMware vSphere 4.1 Embedded - VMware vSphere 4.1 Installable - Novell SUSE Linux Enterprise Server 11 - Novell SUSE Linux Enterprise Server 10 - Novell SUSE Linux Enterprise Server 10 with XEN - Red Hat Enterprise Linux 6 - Red Hat Enterprise Linux 5 - Red Hat Enterprise Linux 5 with XEN - Citrix XenServer
Họ bộ xử lý
Hỗ trợ chân đế hoạt động
Có
ID kiến trúc bộ xử lý
64594
Khoảng nhiệt độ hoạt động
10 - 35 °C
Khoảng độ ẩm hoạt động
10 - 85%
Khóa bảo mật Intel
Có
Khả năng đo lường
2S
Kênh bộ nhớ được hỗ trợ bởi bộ xử lý
Gấp bốn
Kích thước gói bộ xử lý
Kích thước đĩa
3.5"
Kích thước ổ cứng được hỗ trợ
3.5"
Loại bộ nhớ nội bộ
Loại bộ nhớ tích hợp bộ xử lý
Loại bộ nhớ được hỗ trợ bởi bộ xử lý
Loại bộ xử lý
Intel Xeon E5-2600
Loại xe buýt
QPI
Lắp đặt kệ
Có
Mã sản phẩm
VFY:R3007SX080DE/C2
Mở rộng địa chỉ vật lý PAE
46 bit
Nguồn dự phòng
Hayir
Ngày được thêm vào hệ thống
2012-07-07
Nhà sản xuất bộ xử lý
Nhảy
C2
Phiên bản Intel Tsx Ni
0,00
Phiên bản công nghệ bảo vệ danh tính Intel
0,00
Phiên bản công nghệ khóa bảo mật Intel
1,00
Số bộ xử lý tuần tự
Số khe nhớ
Số lượng bộ xử lý đã cài đặt
Số lượng kết nối Qpi
2
Số lượng nguồn chính
2
Số lượng ổ cứng đã cài đặt
2
T Cantasi
77,4 °C
Thương hiệu
Fujitsu
Trạng thái kết thúc được nâng cao Intel
Có
Trọng lượng
25 kg
Tên mã bộ xử lý
Tên sản phẩm
RX300 S7
Tần số bộ xử lý
Tần số được hỗ trợ của bộ xử lý
Tần số đầu vào của yêu cầu nguồn
50 - 60 Hz
Tốc độ tần số bộ nhớ
Tốc độ đồng hồ được hỗ trợ bởi bộ xử lý
Tốc độ ổ đĩa
15000 RPM
Tổng dung lượng lưu trữ
Tổng số nhân
Yêu cầu nguồn
Điều kiện hoạt động ở trạng thái chờ
Có
Đánh dấu IMC đồ họa
32 nm
Độ sâu
Ổ cứng nội bộ
600 GB
Ổ đĩa quang
Fujitsu PRIMERGY RX300 S7 VFY:R3007SX080DE/C2 Server