Chuyển đến nội dung chính
Fujitsu / PRODUCT DOSSIER

Fujitsu TX200 S6

Fujitsu PRIMERGY TX200 S6 VFY:T2006SF010DE/M2 Server
SKU: VFY:T2006SF010DE/M2

Fujitsu PRIMERGY TX200 S6 VFY:T2006SF010DE/M2 Server — Máy chủ. Dung lượng lưu trữ: 0 GB, Hệ điều hành: Windows Small Business Server, Số cổng USB 2.0: 10, Số cổng Ethernet: 2. Thông số kỹ thuật chi tiết, tính tương thích phần cứng và phân tích giá.

Hệ điều hành
Windows Small Business Server
Xem thông số kỹ thuật

Bạn có thể báo cho chúng tôi về các thông số kỹ thuật thiếu sót hoặc sai.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận và dữ liệu của nhà sản xuất đã được xác thực.

Fujitsu PRIMERGY TX200 S6 VFY:T2006SF010DE/M2 Server

Hệ điều hành
Windows Small Business Server
⚙️ Lựa chọn phần cứng thay thế:
Mô hình hiện tại
Fujitsu PRIMERGY TX200 S6 VFY:T2006SF010DE/M2 Server
Fujitsu PRIMERGY TX200 S6 VFY:T2006SF010DE/M2 Server
💻 E5620
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu TX200 S6 0 GB VFY:T2006SF020NC Server
Fujitsu TX200 S6 0 GB VFY:T2006SF020NC Server
💻 E5620
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu TX200 S6 0 GB VFY:T2006SF010IT Server
Fujitsu TX200 S6 0 GB VFY:T2006SF010IT Server
💻 E5506
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu TX200 S6 0 GB VFY:T2006SF020IT Server
Fujitsu TX200 S6 0 GB VFY:T2006SF020IT Server
💻 E5507
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu TX200 S6 0 GB VFY:T2006SF090IT Server
Fujitsu TX200 S6 0 GB VFY:T2006SF090IT Server
💻 E5620
🎮 Dahili
🧠 6 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu TX200 S6 0 GB VFY:T2006SF100IT Server
Fujitsu TX200 S6 0 GB VFY:T2006SF100IT Server
💻 E5630
🎮 Dahili
🧠 12 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu TX200 S6 0 GB VFY:T2006SF110IT Server
Fujitsu TX200 S6 0 GB VFY:T2006SF110IT Server
💻 E5507
🎮 Dahili
🧠 6 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu TX200 S6 0 GB VFY:T2006SF010BE Server
Fujitsu TX200 S6 0 GB VFY:T2006SF010BE Server
💻 E5506
🎮 Dahili
🧠 2 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu TX200 S6 292 GB VFY:T2006SF030BE Server
Fujitsu TX200 S6 292 GB VFY:T2006SF030BE Server
💻 E5620
🎮 Dahili
🧠 6 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu TX200 S6 292 GB VFY:T2006SF030NL Server
Fujitsu TX200 S6 292 GB VFY:T2006SF030NL Server
💻 E5620
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu TX200 S6 0 GB VFY:T2006SC120IN Server
Fujitsu TX200 S6 0 GB VFY:T2006SC120IN Server
💻 E5606
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu TX200 S6 13 GHz VFY:T2006SF040FR Server
Fujitsu TX200 S6 13 GHz VFY:T2006SF040FR Server
💻 E5606
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu TX200 S6 600 GB VFY:T2006SF050FR Server
Fujitsu TX200 S6 600 GB VFY:T2006SF050FR Server
💻 E5606
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu TX200 S6 600 GB VFY:T2006SX040DE Server
Fujitsu TX200 S6 600 GB VFY:T2006SX040DE Server
💻 E5620
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu TX200 S6 13 GHz VFY:T2006SF190IT Server
Fujitsu TX200 S6 13 GHz VFY:T2006SF190IT Server
💻 E5606
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu TX200 S6 4 GHz VFY:T2006SF230IT Server
Fujitsu TX200 S6 4 GHz VFY:T2006SF230IT Server
💻 E5620
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu TX200 S6 13 GHz VFY:T2006SF030GB Server
Fujitsu TX200 S6 13 GHz VFY:T2006SF030GB Server
💻 E5606
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu TX200 S6 0 GB VFY:T2006SX110DE Server
Fujitsu TX200 S6 0 GB VFY:T2006SX110DE Server
💻 E5645
🎮 Dahili
🧠 24 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu TX200 S6 4 GHz VFY:T2006SX060IN Server
Fujitsu TX200 S6 4 GHz VFY:T2006SX060IN Server
💻 E5620
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu TX200 S6 0 GB VFY:T2006SC130IN Server
Fujitsu TX200 S6 0 GB VFY:T2006SC130IN Server
💻 E5620
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu TX200 S6 0 GB VFY:T2006SC140IN Server
Fujitsu TX200 S6 0 GB VFY:T2006SC140IN Server
💻 E5645
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu TX200 S6 600 GB VFY:T2006SC190IN Server
Fujitsu TX200 S6 600 GB VFY:T2006SC190IN Server
💻 E5620
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu TX200 S6 2 TB VFY:T2006SX180IN Server
Fujitsu TX200 S6 2 TB VFY:T2006SX180IN Server
💻 E5620
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 1.2 TB
Fujitsu PRIMERGY TX200 S6 VFY:T2006SF030DE S26361-F2567 Server
Fujitsu PRIMERGY TX200 S6 VFY:T2006SF030DE S26361-F2567 Server
💻 E5640
🎮 Dahili
🧠 12 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY TX200 S6 VFY:T2006SF010DE S26361-F2565 Server
Fujitsu PRIMERGY TX200 S6 VFY:T2006SF010DE S26361-F2565 Server
💻 E5620
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY TX200 S6 VFY:T2006SF040DE S26361-F2565 Server
Fujitsu PRIMERGY TX200 S6 VFY:T2006SF040DE S26361-F2565 Server
💻 E5630
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY TX200 S6 VFY:T2006SF040DE S26361-F2567 Server
Fujitsu PRIMERGY TX200 S6 VFY:T2006SF040DE S26361-F2567 Server
💻 E5630
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY TX200 S6 VFY:T2006SC010IN Server
Fujitsu PRIMERGY TX200 S6 VFY:T2006SC010IN Server
💻 E5506
🎮 Dahili
🧠 2 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY TX200 S6 VFY:T2006SF020ES Server
Fujitsu PRIMERGY TX200 S6 VFY:T2006SF020ES Server
💻 E5506
🎮 Dahili
🧠 2 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY TX200 S6 LKN:T2006S0037FR Server
Fujitsu PRIMERGY TX200 S6 LKN:T2006S0037FR Server
💻 E5507
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY TX200 S6 LKN:T2006S0033FR Server
Fujitsu PRIMERGY TX200 S6 LKN:T2006S0033FR Server
💻 E5506
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY TX200 S6 VFY:T2006SX030DE Server
Fujitsu PRIMERGY TX200 S6 VFY:T2006SX030DE Server
💻 E5620
🎮 Dahili
🧠 12 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY TX200 S6 VFY:T2006SF010DE/M1 Server
Fujitsu PRIMERGY TX200 S6 VFY:T2006SF010DE/M1 Server
💻 E5620
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY TX200 S6 VFY:T2006SF010DE/M3 Server
Fujitsu PRIMERGY TX200 S6 VFY:T2006SF010DE/M3 Server
💻 E5620
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY TX200 S6 VFY:T2006SF020DE/M1 Server
Fujitsu PRIMERGY TX200 S6 VFY:T2006SF020DE/M1 Server
💻 E5620
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY TX200 S6 VFY:T2006SF020DE/M2 Server
Fujitsu PRIMERGY TX200 S6 VFY:T2006SF020DE/M2 Server
💻 E5620
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY TX200 S6 VFY:T2006SF020DE/M3 Server
Fujitsu PRIMERGY TX200 S6 VFY:T2006SF020DE/M3 Server
💻 E5620
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY TX200 S6 VFY:T2006SF030DE/M1 Server
Fujitsu PRIMERGY TX200 S6 VFY:T2006SF030DE/M1 Server
💻 E5640
🎮 Dahili
🧠 12 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY TX200 S6 VFY:T2006SF030DE/M2 Server
Fujitsu PRIMERGY TX200 S6 VFY:T2006SF030DE/M2 Server
💻 E5640
🎮 Dahili
🧠 12 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY TX200 S6 VFY:T2006SF030DE/M3 Server
Fujitsu PRIMERGY TX200 S6 VFY:T2006SF030DE/M3 Server
💻 E5640
🎮 Dahili
🧠 12 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY TX200 S6 VFY:T2006SF040DE/M1 Server
Fujitsu PRIMERGY TX200 S6 VFY:T2006SF040DE/M1 Server
💻 E5630
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY TX200 S6 VFY:T2006SF040DE/M2 Server
Fujitsu PRIMERGY TX200 S6 VFY:T2006SF040DE/M2 Server
💻 E5630
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY TX200 S6 VFY:T2006SF040DE/M3 Server
Fujitsu PRIMERGY TX200 S6 VFY:T2006SF040DE/M3 Server
💻 E5630
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY TX200 S6 VFY:T2006SX030DE/M1 Server
Fujitsu PRIMERGY TX200 S6 VFY:T2006SX030DE/M1 Server
💻 E5620
🎮 Dahili
🧠 12 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY TX200 S6 VFY:T2006SX030DE/M2 Server
Fujitsu PRIMERGY TX200 S6 VFY:T2006SX030DE/M2 Server
💻 E5620
🎮 Dahili
🧠 12 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY TX200 S6 VFY:T2006SF010DE S26361-F2565-L351 Server
Fujitsu PRIMERGY TX200 S6 VFY:T2006SF010DE S26361-F2565-L351 Server
💻 E5620
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY TX200 S6 VFY:T2006SF010DE S26361-F2567-L310 Server
Fujitsu PRIMERGY TX200 S6 VFY:T2006SF010DE S26361-F2567-L310 Server
💻 E5620
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY TX200 S6 VFY:T2006SF010DE S26361-F2565-L361 Server
Fujitsu PRIMERGY TX200 S6 VFY:T2006SF010DE S26361-F2565-L361 Server
💻 E5620
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY TX200 S6 VFY:T2006SF010DE S26361-F2567-L320 Server
Fujitsu PRIMERGY TX200 S6 VFY:T2006SF010DE S26361-F2567-L320 Server
💻 E5620
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
01 / HIỂU BIẾT VỀ SẢN PHẨM

Không bị lạc trong chi tiết.

Thông tin quan trọng ở một cái nhìn. Tất cả các chi tiết kỹ thuật ở dưới.

01 / Hệ điều hành

Windows Small Business Server

Hệ điều hành

Thông số kỹ thuật

Các đặc điểm đã được ghi lại được nhóm theo loại sản phẩm. Thiếu thông tin không có nghĩa là không được hỗ trợ.
Intel 64
Intel Aes New Instructions Intel Aes Ni
Bộ nhớ cache bộ xử lý
Chipset
Intel® 5500
Công nghệ Intel Speedstep được nâng cao
Công nghệ ảo hóa Intel® cho I/O được định hướng (VT-d)
Có
Cấu hình CPU
2
Intel Turbo Boost Technology
Kéo dài CPU
18
Lithography bộ xử lý
Ống cắm bộ xử lý
Socket B (LGA 1366)
ECC được hỗ trợ bởi bộ xử lý
Có
Ecc
RAM
Công nghệ Intel Rapid Storage
Hayir
Cấp RAID
10
Hỗ trợ RAID
Intel Insider
Hayir
Công nghệ Intel Dual Display Capable
Hayir
Khe cắm PCI Express x4
2
Khe cắm PCI Express x8
2
Phiên bản đầu vào PCI Express
2.0
Số cổng USB 2.0
10
Số lượng cổng Ethernet LAN RJ 45
Số lượng cổng VGA D-Sub
Công nghệ My WiFi Intel MWT
Hayir
Kết nối LAN Ethernet
Hệ điều hành
Windows Small Business Server
Truy cập bộ nhớ linh hoạt Intel
Hayir
Truy cập bộ nhớ nhanh Intel
Hayir
Intel Demand Based Switching
Có
Intel VT-x với Bảng Trang Mở Rộng (EPT)
Bit vô hiệu hóa thực thi
Có
Bus hệ thống
5,86 GT/s
Băng thông bộ nhớ tối đa được hỗ trợ bởi bộ xử lý
25,6 GB/s
Bố trí bộ nhớ
Bộ lệnh được hỗ trợ
SSE4.2
Bộ nhớ trong tối đa được hỗ trợ bởi bộ xử lý
Bộ xử lý
Bộ xử lý hoạt động mượt mà
Hayir
Chiều cao
Chiều rộng
Chẵn lẻ FSB
Hayir
Chế độ hoạt động của bộ xử lý
Các tuyên bố về sự tuân thủ
TÜV GS, CE A, CSAc, ULc, FCC, CB, RoHS, WEEE, VCCI, C-Tick, BSMI
Các tùy chọn được nhúng có sẵn
Công nghệ Intel Clear Video
Hayir
Công nghệ Intel Clear Video HD Intel Cvt Hd
Hayir
Công nghệ Intel FDI
Hayir
Công nghệ Intel Hyper-Threading Intel HT
Công nghệ Intel Intru 3D
Hayir
Công nghệ Intel Quick Sync Video
Hayir
Công nghệ chống trộm Intel Intel AT
Hayir
Công nghệ giám sát nhiệt
Hayir
Công nghệ màn hình không dây Intel WiDi
Hayir
Công nghệ thực thi đáng tin cậy Intel
Công nghệ video mạng Intel Intel CVT cho Mid
Hayir
Công nghệ ảo hóa Intel (VT-x)
Công suất thiết kế nhiệt
Cổng nối tiếp giao tiếp
Danh mục
Sunucular
Dung lượng bộ nhớ
Gia đình sản phẩm
PRIMERGY
Giao diện mạng
Gigabit Ethernet
Hot Swap
Có
Hệ điều hành tương thích
Microsoft Hyper-V Server 2008 R2 Windows Server 2008 R2 Datacenter/Enterprise/Standard Microsoft Windows Web Server 2008 R2 Windows HPC Server 2008 R2 Suite Windows Small Business Server 2011 Premium Add-On Windows Small Business Server Standard 2011 Windows Server 2008 Datacenter/Enterprise/Standard Windows Web Server 2008 Windows Server 2003 VMware vSphere 4.1/4.0 Novell SUSE Linux Enterprise Server 11/10 Red Hat Enterprise Linux 6/5 Citrix XenServer
Họ bộ xử lý
ID kiến trúc bộ xử lý
47925
Khe PCI
1
Khoảng nhiệt độ hoạt động
10 - 35 °C
Khoảng độ ẩm hoạt động
10 - 85%
Kênh bộ nhớ được hỗ trợ bởi bộ xử lý
üçlü
Kích thước gói bộ xử lý
Kích thước đĩa
3.5"
Loại bộ nhớ nội bộ
Loại bộ nhớ tích hợp bộ xử lý
Loại bộ nhớ được hỗ trợ bởi bộ xử lý
Loại bộ xử lý
Intel Xeon 5600 Series
Loại xe buýt
QPI
Mã bộ xử lý
SLBV4
Mã sản phẩm
VFY:T2006SF010DE/M2
Mở rộng địa chỉ vật lý PAE
40 bit
Nguồn dự phòng
Ngày được thêm vào hệ thống
2011-04-20
Nhà sản xuất bộ xử lý
Nhảy
B1
Số Lượng Nguồn Điện
1
Số bộ xử lý tuần tự
Số khe nhớ
Số lượng bộ xử lý SMP tối đa
2
Số lượng bộ xử lý đã cài đặt
Số lượng kết nối Qpi
2
Số lượng ổ cứng được hỗ trợ
4
T Cantasi
77,6 °C
Thương hiệu
Fujitsu
Trạng thái kết thúc được nâng cao Intel
Có
Trọng lượng
36,8 kg
Tên mã bộ xử lý
Tên sản phẩm
TX200 S6
Tần số bộ xử lý
Tần số được hỗ trợ của bộ xử lý
Tần số đầu vào của yêu cầu nguồn
47 - 63 Hz
Tốc độ tần số bộ nhớ
Tốc độ đồng hồ được hỗ trợ bởi bộ xử lý
Tổng dung lượng lưu trữ
Tổng số nhân
Yêu cầu nguồn
Điều kiện hoạt động ở trạng thái chờ
Có
Độ sâu
Ổ đĩa quang
Fujitsu PRIMERGY TX200 S6 VFY:T2006SF010DE/M2 Server