Chuyển đến nội dung chính
HP / PRODUCT DOSSIER

HP 1040 G9

HP 1040 G9 6T149EA Laptops
SKU: 6T149EA

Versatility and mobility<br>Discover the possibilities of elite mobility and versatility with the HP EliteBook x360 1040. Built for dynamic workstyles and constantly evolving business environments, this PC, powered by HP Presence<sup>[5]</sup>, elevates PC design, connectivity, and security wherever work takes you.

Xem thông số kỹ thuật

Bạn có thể báo cho chúng tôi về các thông số kỹ thuật thiếu sót hoặc sai.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận và dữ liệu của nhà sản xuất đã được xác thực.

HP 1040 G9 6T149EA Laptops

⚙️ Lựa chọn phần cứng thay thế:
Mô hình hiện tại
HP 1040 G9 6T149EA Laptops
HP 1040 G9 6T149EA Laptops
💻 i7-1255U
🎮 Intel Iris Xe Graphics
🧠 16 GB
💾 1 TB
🖥️ 35.6 cm (14") (1920 x 1200 pixels)
HP 1040 G9 16 GB 5P711EA Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
HP 1040 G9 16 GB 5P711EA Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
💻 i7-1255U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
HP 1040 G9 16 GB 5P712EA Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
HP 1040 G9 16 GB 5P712EA Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
💻 i7-1255U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
HP 1040 G9 16 GB 5Z6C3EA Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
HP 1040 G9 16 GB 5Z6C3EA Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
💻 i7-1255U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
HP 1040 G9 16 GB 5Z6C3EA#ABH Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
HP 1040 G9 16 GB 5Z6C3EA#ABH Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
💻 i7-1255U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
HP EliteBook 1040 G9 5P736EA Laptop
HP EliteBook 1040 G9 5P736EA Laptop
💻 i5-1235U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
HP EliteBook 1040 G9 6F625EA Laptop
HP EliteBook 1040 G9 6F625EA Laptop
💻 i5-1235U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
HP EliteBook 1040 G9 6F626EA Laptop
HP EliteBook 1040 G9 6F626EA Laptop
💻 i5-1235U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
HP EliteBook 1040 G9 5P732EA Laptop
HP EliteBook 1040 G9 5P732EA Laptop
💻 i5-1235U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
HP EliteBook 1040 G9 6F642EA Laptop
HP EliteBook 1040 G9 6F642EA Laptop
💻 i5-1235U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
HP 1040 G9 6F637EA Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
HP 1040 G9 6F637EA Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
💻 i5-1235U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
HP 1040 G9 6F636EA Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
HP 1040 G9 6F636EA Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
💻 i5-1235U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
HP 1040 G9 6F635EA Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
HP 1040 G9 6F635EA Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
💻 i7-1265U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
HP 1040 G9 6F692EA Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
HP 1040 G9 6F692EA Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
💻 i5-1235U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
HP 1040 G9 6F694EA Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
HP 1040 G9 6F694EA Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
💻 i5-1235U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
HP 1040 G9 5P781EA Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
HP 1040 G9 5P781EA Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
💻 i5-1235U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
HP 1040 G9 5P780EA Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
HP 1040 G9 5P780EA Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
💻 i5-1235U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
HP 1040 G9 5Z6A0EA Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
HP 1040 G9 5Z6A0EA Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
💻 i7-1255U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
HP 1040 G9 5Z6A9EA Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
HP 1040 G9 5Z6A9EA Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
💻 i7-1255U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
HP 1040 G9 5Z5G7EA Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
HP 1040 G9 5Z5G7EA Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
💻 i5-1235U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
HP 1040 G9 6F643EA Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
HP 1040 G9 6F643EA Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
💻 i5-1235U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
HP 1040 G9 6F615EA Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
HP 1040 G9 6F615EA Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
💻 i5-1235U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
HP EliteBook 1040 G9 5P6V7EA Laptops
HP EliteBook 1040 G9 5P6V7EA Laptops
💻 i7-1265U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 512 GB
🖥️ 35.6 cm (14") (1920 x 1200 pixels)
HP EliteBook 1040 G9 5P6Q0EA Laptops
HP EliteBook 1040 G9 5P6Q0EA Laptops
💻 i7-1255U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 512 GB
🖥️ 35.6 cm (14") (1920 x 1200 pixels)
HP EliteBook 1040 G9 5P6Z0EA Laptops
HP EliteBook 1040 G9 5P6Z0EA Laptops
💻 i7-1255U
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 1 TB
🖥️ 35.6 cm (14") (1920 x 1200 pixels)
HP EliteBook 1040 G9 5P734EA Laptops
HP EliteBook 1040 G9 5P734EA Laptops
💻 i7-1255U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 512 GB
🖥️ 35.6 cm (14") (1920 x 1200 pixels)
HP 1040 G9 5Z6C5EA#ABH Laptops
HP 1040 G9 5Z6C5EA#ABH Laptops
💻 i5-1235U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 256 GB
🖥️ 35.6 cm (14") (1920 x 1200 pixels)
HP 1040 G9 5P6P9EA Laptops
HP 1040 G9 5P6P9EA Laptops
💻 i7-1255U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 512 GB
🖥️ 35.6 cm (14") (1920 x 1200 pixels)
HP EliteBook 1040 G9 6F630EA Laptops
HP EliteBook 1040 G9 6F630EA Laptops
💻 i5-1245U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 512 GB
🖥️ 35.6 cm (14") (1920 x 1200 pixels)
HP EliteBook 1040 G9 6F620EA Laptops
HP EliteBook 1040 G9 6F620EA Laptops
💻 i7-1255U
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 512 GB
🖥️ 35.6 cm (14") (1920 x 1200 pixels)
HP EliteBook 1040 G9 6F623EA Laptops
HP EliteBook 1040 G9 6F623EA Laptops
💻 i7-1265U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 512 GB
🖥️ 35.6 cm (14") (1920 x 1200 pixels)
HP EliteBook 1040 G9 6F686EA Laptops
HP EliteBook 1040 G9 6F686EA Laptops
💻 i7-1255U
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 1 TB
🖥️ 35.6 cm (14") (1920 x 1200 pixels)
HP EliteBook 1040 G9 5P6Y8EA Laptops
HP EliteBook 1040 G9 5P6Y8EA Laptops
💻 i5-1235U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 512 GB
🖥️ 35.6 cm (14") (1920 x 1200 pixels)
HP EliteBook 1040 G9 5Z6C1EA#ABH Laptops
HP EliteBook 1040 G9 5Z6C1EA#ABH Laptops
💻 i5-1235U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 256 GB
🖥️ 35.6 cm (14") (1920 x 1200 pixels)
HP EliteBook 1040 G9 5Z6C1EA Laptops
HP EliteBook 1040 G9 5Z6C1EA Laptops
💻 i5-1235U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 256 GB
🖥️ 35.6 cm (14") (1920 x 1200 pixels)
HP EliteBook 1040 G9 6F683EA Laptops
HP EliteBook 1040 G9 6F683EA Laptops
💻 i5-1235U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 256 GB
🖥️ 35.6 cm (14") (1920 x 1200 pixels)
HP 1040 G9 5P6Z2EA Laptops
HP 1040 G9 5P6Z2EA Laptops
💻 i5-1235U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 512 GB
🖥️ 35.6 cm (14") (1920 x 1200 pixels)
HP 1040 G9 5P6Z4EA Laptops
HP 1040 G9 5P6Z4EA Laptops
💻 i7-1255U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 1 TB
🖥️ 35.6 cm (14") (1920 x 1200 pixels)
HP 1040 G9 5Z6C5EA Laptops
HP 1040 G9 5Z6C5EA Laptops
💻 i5-1235U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 256 GB
🖥️ 35.6 cm (14") (1920 x 1200 pixels)
HP 1040 G9 6F631EA Laptops
HP 1040 G9 6F631EA Laptops
💻 i5-1235U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 512 GB
🖥️ 35.6 cm (14") (1920 x 1200 pixels)
HP 1040 G9 6F638EA Laptops
HP 1040 G9 6F638EA Laptops
💻 i5-1245U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 512 GB
🖥️ 35.6 cm (14") (1920 x 1200 pixels)
HP 1040 G9 5P783EA Laptops
HP 1040 G9 5P783EA Laptops
💻 i7-1255U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 1 TB
🖥️ 35.6 cm (14") (1920 x 1200 pixels)
HP 1040 G9 6F682EA Laptops
HP 1040 G9 6F682EA Laptops
💻 i7-1255U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 1 TB
🖥️ 35.6 cm (14") (1920 x 1200 pixels)
HP 1040 G9 6F639EA Laptops
HP 1040 G9 6F639EA Laptops
💻 i7-1265U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 512 GB
🖥️ 35.6 cm (14") (1920 x 1200 pixels)
HP 1040 G9 6F634EA Laptops
HP 1040 G9 6F634EA Laptops
💻 i7-1255U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 512 GB
🖥️ 35.6 cm (14") (1920 x 1200 pixels)
HP 1040 G9 5Z6C7EA Laptops
HP 1040 G9 5Z6C7EA Laptops
💻 i7-1255U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 512 GB
🖥️ 35.6 cm (14") (1920 x 1200 pixels)
HP 1040 G9 5P782EA Laptops
HP 1040 G9 5P782EA Laptops
💻 i5-1235U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 512 GB
🖥️ 35.6 cm (14") (1920 x 1200 pixels)
HP 1040 G9 6F675EA Laptops
HP 1040 G9 6F675EA Laptops
💻 i5-1235U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 256 GB
🖥️ 35.6 cm (14") (1920 x 1200 pixels)
HP EliteBook 1040 G9 6T0Z0EA Laptops
HP EliteBook 1040 G9 6T0Z0EA Laptops
💻 i5-1235U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 512 GB
🖥️ 35.6 cm (14") (1920 x 1200 pixels)

Thông số kỹ thuật

Các đặc điểm đã được ghi lại được nhóm theo loại sản phẩm. Thiếu thông tin không có nghĩa là không được hỗ trợ.
Bộ nhớ cache xử lý
12 MB
Các tùy chọn nhúng có sẵn
No
Công nghệ ảo hóa Intel (VT-x)
Yes
Công nghệ ảo hóa Intel cho I/O định hướng (VT-d)
Yes
Cấu hình CPU (tối đa)
1
Execute Disable Bit
Yes
Họ bộ xử lý
Intel® Core™ i7
Intel Trusted Execution Technology
Yes
Intel VT-x with Extended Page Tables (EPT)
Yes
Loại bộ nhớ cache xử lý
L3
Luồng xử lý
Mô hình bộ xử lý
i7-1255U
Nhà sản xuất bộ xử lý
Intel
Núcleo xử lý
10
Thế hệ bộ xử lý
12th gen Intel® Core™ i7
Tần số tăng cường xử lý
4.7 GHz
Tần số xử lý
1.7 GHz
Bộ nhớ nội bộ
16 GB
Ecc
No
Không ECC
Yes
Loại bộ nhớ nội bộ
DDR5-SDRAM
Tốc độ đồng hồ bộ nhớ
4800 MHz
Dung lượng SSD
1 TB
Dung lượng lưu trữ tổng
1 TB
Giao diện SSD
PCI Express
Loại bộ nhớ SSD
TLC
Loại ổ đĩa quang
No
NVMe
Yes
Phương tiện lưu trữ
SSD
Số lượng SSD đã cài đặt
1
Tổng dung lượng SSD
1 TB
Đọc card tích hợp
No
Card đồ họa rời
No
Card đồ họa tích hợp
Yes
Gia đình card đồ họa tích hợp
Intel Iris Xe Graphics
Mô hình card đồ họa tích hợp
Intel Iris Xe Graphics
Nhà sản xuất GPU tích hợp
Intel
Chéo màn hình
35.6 cm (14")
Loại bảng
IPS
Màn hình cảm ứng
Yes
không gian màu RGB
sRGB
loại HD
WUXGA
màn hình chống chói
Yes
phạm vi màu
100%
Độ phân giải màn hình
1920 x 1200 pixels
Độ sáng màn hình
400 cd/m²
Công nghệ pin
Lithium-Ion (Li-Ion)
Dung lượng pin
51 Wh
Số lượng tế bào pin
3
Cổng combo tai nghe/mic
Yes
Phiên bản HDMI
2.0
Số lượng cổng HDMI
1
Số lượng cổng Thunderbolt 4
2
Số lượng cổng USB 3.2 Gen 1 (3.1 Gen 1) Type-A
2
USB Power Delivery (USB PD)
Yes
chế độ thay thế DisplayPort USB Type-C
Yes
Bluetooth
Bộ điều khiển WWAN
Intel® 5G Solution 5000
Kết nối mạng di động
Yes
LAN Ethernet
No
Mô hình bộ điều khiển WLAN
Intel Wi-Fi 6E AX211
Nhà sản xuất bộ điều khiển WLAN
Intel
Phiên bản Bluetooth
5.2
Thế hệ mạng di động
5G
Tiêu chuẩn Wi-Fi
Wi-Fi 6E (802.11ax)
Tiêu chuẩn Wi-Fi cao nhất
Wi-Fi 6E (802.11ax)
Hệ điều hành đã được cài đặt
Windows 11 Pro
Phần mềm được cài đặt sẵn
HP Connection Optimizer; HP Image Assistant; HP Hotkey Support; HP MAC Address Manager; HP Support Assistant; HP Easy Clean; HP Power Manager; myHP; HP Privacy Settings; Touchpoint Customizer for Commercial; HP Notifications; HP QuickDrop; HP PC Hardware Diagnostics Windows
Chiều cao
19.2 mm
Chiều rộng
315.6 mm
Chiều sâu
225.6 mm
Chéo màn hình (métrique)
35.6 cm
Hệ số hình dạng
Convertible (Folder)
Màu sản phẩm
Silver
Năm ra mắt
2022
Phân đoạn HP
Business
Truy cập bộ nhớ linh hoạt Intel
Yes
Trọng lượng
1.35 kg
Tên thương hiệu gốc
HP
Vị trí thị trường
Premium
Hệ thống âm thanh
B&O PLAY
Microphone tích hợp
Yes
Nhà sản xuất loa
Bang & Olufsen
Số lượng loa tích hợp
2
số lượng micro
2
Bảo vệ bằng mật khẩu
Yes
Chứng nhận tuân thủ
GS mark
Halogen thấp
Yes
Hp Security Tools
Absolute persistence module; HP DriveLock and Automatic DriveLock; HP Secure Erase; HP Sure Click; HP Sure Sense; BIOS Update via Network; HP Sure Admin; HP BIOSphere Gen6; HP Client Security Manager Gen7; TPM 2.0 embedded security chip (Common Criteria EAL4+ and FIPS 140-2 Level 2 Certified); HP Sure Start Gen7; HP Wake on WLAN; HP Tamper Lock; HP Sure Run Gen5; HP Sure Recover Gen5; Secured-Core PC Enable
Loại bảo vệ mật khẩu
BIOS, Power on, User
Máy đọc vân tay
Yes
Mô-đun nền tảng đáng tin cậy (TPM)
Yes
phiên bản Trusted Platform Module (TPM)
2.0
Công suất adaptor AC
65 W
TDP-down có thể cấu hình
12 W
Tần số adaptor AC
50 - 60 Hz
Điện áp vào của bộ nguồn AC
100 - 240 V
Camera trước
Yes
Bàn phím chống đổ nước
Yes
Bàn phím có đèn nền
Yes
Bàn phím số
No
Cảm gia tốc
Yes
Giroscop
Yes
Thiết bị chỉ thị
Clickpad
Tính năng đặc biệt của bàn phím
Spill-resistant
Cảm biến Hall
Yes
Loại sản phẩm
Hybrid (2-in-1)
Tuân thủ bền vững
Yes
HP Connection Optimizer
Yes
HP Sure View
Yes
Điều hợp AC thông minh HP
Yes
Bàn phím có kèm theo
Yes
Bút cảm ứng
No
Chiều cao gói hàng
305 mm
Chiều rộng gói hàng
69 mm
Chiều sâu gói hàng
449 mm
Mô hình thiết bị nhập
HP Premium Keyboard
GTIN EAN UPC
0196786720895,
HP GTIN (EAN/UPC)
196786720895
Chứng chỉ bền vững
ENERGY STAR, TCO
Công nghệ và vật liệu bền vững
Low Halogen; Bulk packaging available; Molded paper pulp cushion inside box is 100% sustainably sourced and recyclable; Outside box and corrugated cushions are 100% sustainably sourced and recyclable; 45% post-consumer recycled plastic; Ocean-bound plastic in speaker enclosure(s)
Danh mục
Laptops
Gia đình sản phẩm
Hp Công cụ quản lý
HP Client Management Script Library (download); HP Driver Packs (download); HP Manageability Integration Kit Gen4 (download); HP Image Assistant Gen5 (download); HP Patch Assistant (download); HP Cloud Recovery; HP Connect for Microsoft Endpoint Manager
Hp Loại loa
HP Dual Speakers
Hp Support Assistant
Yes
Hệ số hình dạng bộ nhớ
On-board
Loa tích hợp
Yes
Loại ăng-ten
2x2
Mã sản phẩm
6T149EA
Nguồn gốc
China
Ngày ra mắt
2022-06-21
Ngày được thêm vào hệ thống
2022-06-14
Thương hiệu
HP
Thời gian bảo hành / Chi tiết
1 year (1/1/0) limited warranty includes 1 year of parts and labor. No on-site repair. Terms and conditions vary by country. Certain restrictions and exclusions apply.
Tên sản phẩm
1040 G9
HP 1040 G9 6T149EA Laptops