Chuyển đến nội dung chính
HP / PRODUCT DOSSIER

HP 250 G8

HP 250 G8 779B6ES Laptop
SKU: 779B6ES#ABD

HP 250 G8 779B6ES Laptop — Laptop & Notebook. Dung lượng lưu trữ: 256 GB, Card đồ họa: Không có sẵn, Kích thước màn hình: 39,6 cm, Độ phân giải màn hình: 1920 x 1080 Pixel. Thông số kỹ thuật chi tiết, tính tương thích phần cứng và phân tích giá.

Xem thông số kỹ thuật

Bạn có thể báo cho chúng tôi về các thông số kỹ thuật thiếu sót hoặc sai.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận và dữ liệu của nhà sản xuất đã được xác thực.

HP 250 G8 779B6ES Laptop

⚙️ Lựa chọn phần cứng thay thế:
Mô hình hiện tại
HP 250 G8 779B6ES Laptop
HP 250 G8 779B6ES Laptop
💻 i5-1135G7
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 250 G8 45R72ES Laptop
HP 250 G8 45R72ES Laptop
💻 N4020
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 250 G8 45R61ES Laptop
HP 250 G8 45R61ES Laptop
💻 i5-1135G7
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 250 G8 45R67ES Laptop
HP 250 G8 45R67ES Laptop
💻 i3-1115G4
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 250 G8 45R69ES Laptop
HP 250 G8 45R69ES Laptop
💻 N5030
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 250 G8 4P3Z7ES Laptop
HP 250 G8 4P3Z7ES Laptop
💻 i3-1115G4
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 250 G8 4P3Y8ES Laptop
HP 250 G8 4P3Y8ES Laptop
💻 N4020
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 250 G8 2M3A1ES Laptop
HP 250 G8 2M3A1ES Laptop
💻 i5-1035G1
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 250 G8 2M3A2ES Laptop
HP 250 G8 2M3A2ES Laptop
💻 i5-1035G1
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 250 G8 3C3P7ES Laptop
HP 250 G8 3C3P7ES Laptop
💻 i3-1115G4
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 250 G8 34N98ES Laptop
HP 250 G8 34N98ES Laptop
💻 i5-1135G7
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 250 G8 34N96ES Laptop
HP 250 G8 34N96ES Laptop
💻 i3-1115G4
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 250 G8 34N99ES Laptop
HP 250 G8 34N99ES Laptop
💻 i7-1165G7
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 250 G8 34N97ES Laptop
HP 250 G8 34N97ES Laptop
💻 i5-1035G1
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 250 G8 34N69ES Laptop
HP 250 G8 34N69ES Laptop
💻 i3-1115G4
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 250 G8 3C3H2ES Laptop
HP 250 G8 3C3H2ES Laptop
💻 i5-1135G7
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 250 G8 34N29ES Laptop
HP 250 G8 34N29ES Laptop
💻 i3-1005G1
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 250 G8 34N36ES Laptop
HP 250 G8 34N36ES Laptop
💻 i5-1035G1
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 250 G8 34N41ES Laptop
HP 250 G8 34N41ES Laptop
💻 i5-1035G1
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 250 G8 3Z690ES Laptop
HP 250 G8 3Z690ES Laptop
💻 i5-1035G1
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 250 G8 45R37ES Laptop
HP 250 G8 45R37ES Laptop
💻 i5-1135G7
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 250 G8 45R43ES Laptop
HP 250 G8 45R43ES Laptop
💻 i3-1115G4
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 250 G8 45R45ES Laptop
HP 250 G8 45R45ES Laptop
💻 N4020
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 250 G8 4P376ES Laptop
HP 250 G8 4P376ES Laptop
💻 i7-1165G7
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 250 G8 4P2V2ES Laptop
HP 250 G8 4P2V2ES Laptop
💻 i3-1115G4
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 250 G8 5B6Q6ES Laptop
HP 250 G8 5B6Q6ES Laptop
💻 i3-1115G4
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 250 G8 45R44ES Laptop
HP 250 G8 45R44ES Laptop
💻 i3-1115G4
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 250 G8 5B6H8ES Laptop
HP 250 G8 5B6H8ES Laptop
💻 i3-1115G4
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 250 G8 5Z0Q5ES Laptop
HP 250 G8 5Z0Q5ES Laptop
💻 i5-1135G7
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 250 G8 5N2Y5ES Laptop
HP 250 G8 5N2Y5ES Laptop
💻 i5-1035G1
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 250 G8 3Z6M4ES Laptop
HP 250 G8 3Z6M4ES Laptop
💻 N4020
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 250 G8 853U5ES Laptop
HP 250 G8 853U5ES Laptop
💻 i5-1135G7
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 250 G8 2E9G8EA Laptop
HP 250 G8 2E9G8EA Laptop
💻 N4020
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 250 G8 2W1H4EA Laptop
HP 250 G8 2W1H4EA Laptop
💻 i5-1035G1
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 250 G8 27K15EA Laptop
HP 250 G8 27K15EA Laptop
💻 i3-1005G1
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 250 G8 27K01EA Laptop
HP 250 G8 27K01EA Laptop
💻 i5-1035G1
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 250 G8 2X7H4EA Laptop
HP 250 G8 2X7H4EA Laptop
💻 N4020
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 250 G8 2W8Z4EA Laptop
HP 250 G8 2W8Z4EA Laptop
💻 i3-1115G4
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 250 G8 2W8Z5EA Laptop
HP 250 G8 2W8Z5EA Laptop
💻 i3-1115G4
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 250 G8 2W8X8EA Laptop
HP 250 G8 2W8X8EA Laptop
💻 i5-1135G7
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 250 G8 2X7X8EA Laptop
HP 250 G8 2X7X8EA Laptop
💻 i5-1035G1
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 250 G8 2V0P6ES Laptop
HP 250 G8 2V0P6ES Laptop
💻 i5-1035G1
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 250 G8 3C3P8ES Laptop
HP 250 G8 3C3P8ES Laptop
💻 i5-1135G7
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 250 G8 34N40ES Laptop
HP 250 G8 34N40ES Laptop
💻 i7-1065G7
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 250 G8 34N35ES Laptop
HP 250 G8 34N35ES Laptop
💻 i5-1035G1
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 250 G8 34N39ES Laptop
HP 250 G8 34N39ES Laptop
💻 i7-1065G7
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 250 G8 34N32ES Laptop
HP 250 G8 34N32ES Laptop
💻 i5-1035G1
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 250 G8 34N34ES Laptop
HP 250 G8 34N34ES Laptop
💻 i5-1035G1
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 250 G8 3V5P4EA Laptop
HP 250 G8 3V5P4EA Laptop
💻 i7-1165G7
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")

Thông số kỹ thuật

Các đặc điểm đã được ghi lại được nhóm theo loại sản phẩm. Thiếu thông tin không có nghĩa là không được hỗ trợ.
Bộ nhớ cache bộ xử lý
Cấu hình CPU
1
Ecc
Hayir
RAM
Dung lượng SSD
256 GB
Giao diện SSD
PCI Express
NVMe
Có
Số lượng SSD đã cài đặt
1
Tổng dung lượng SSD
256 GB
Nhà sản xuất GPU được tích hợp
Intel
Kích thước màn hình
39,6 cm
Kích thước màn hình
Kích thước màn hình
39,6 cm (15.6")
Phạm vi màu RGB
NTSC
Cổng kết hợp tai nghe/microphone
Có
Phiên bản HDMI
1.4b
Số cổng USB 3.2 Gen 1 (3.1 Gen 1) Loại-A
2
Số cổng USB 3.2 Gen 1 (3.1 Gen 1) Type-C
1
Số lượng cổng Ethernet LAN RJ 45
1
Số lượng cổng HDMI
1
Số lượng cổng USB 3.2 Gen 1 / USB 3.1 Gen 1 loại A
2
Số lượng cổng USB 3.2 Gen 1 / USB 3.1 Gen 1 loại C
1
Bluetooth
Kết nối LAN Ethernet
Có
Phiên bản Bluetooth
Có
Tiêu chuẩn Wi-Fi
Wi-Fi 6 (802.11ax)
Tiêu chuẩn Wi-Fi
802.11a, 802.11b, 802.11g, Wi-Fi 4 (802.11n), Wi-Fi 5 (802.11ac), Wi-Fi 6 (802.11ax)
Hệ điều hành
Hayir
Hệ điều hành
Hp Phần mềm được cung cấp
HP Support Assistant; HP Audio Switch; HP Documentation; HP Setup Integrated OOBE; HP SSRM; HP JumpStarts
Cổng kết hợp tai nghe-microphone
Có
Hp Audio Switch
Có
Microphone nội bộ
Có
TDP có thể điều chỉnh lên
28 W
TDP có thể điều chỉnh xuống
12 W
Tần số TDP có thể điều chỉnh lên
2,4 GHz
Tần số TDP có thể điều chỉnh xuống
0,9 GHz
Camera trước
Có
Hp Camera trước
HP Webcam
Loại HD của camera trước
HD
GTIN EAN UPC
0197192595558,
Bàn phím kích thước đầy đủ
Có
Bàn phím số
Bố trí bộ nhớ
1 x 8 GB
Bộ xử lý
Card đồ họa tích hợp
Có
Chiều cao
19,9 mm
Chiều rộng
358 mm
Chuỗi sản phẩm
1
Các thị trường đã bán
DE, UA, LT
Công nghệ pin
Lithium-Ion (Li-Ion)
Công suất bộ chuyển đổi AC
45 W
Danh mục
Notebooklar/Dizüstü Bilgisayarlar
Danh mục
Notebooklar/Dizüstü Bilgisayarlar
Dung lượng pin
41 Wh
Hp Bộ chuyển đổi AC thông minh
Có
Hp Jumpstart
Có
Hp Loại loa
HP Dual Speakers
Hp Support Assistant
Có
Hệ số hình dạng
Vỏ sò
Họ bộ xử lý
Intel® Core™ i5
Kết nối mạng di động
Hayir
Loại Hd
Full HD kalitesi
Loại bảng
Loại bộ nhớ nội bộ
Loại bộ nhớ tích hợp bộ xử lý
L3
Loại sản phẩm
Laptop
Loại ăng-ten
2x2
Màn hình cảm ứng
Hayir
Màn hình không phản射
Có
Màu sản phẩm
Máy đọc thẻ tích hợp
Có
Mã sản phẩm
779B6ES
Mô hình bộ điều hợp đồ họa tích hợp
Intel Iris Xe Graphics
Mô hình card đồ họa riêng
Ngày sản xuất
2023
Ngày được thêm vào hệ thống
2023-02-22
Nhà sản xuất bộ xử lý
Số khe nhớ
2x SO-DIMM
Số lượng loa nội bộ
2
Số lượng pin
3
Thang màu
45%
Thiết bị tín hiệu
Bàn di chuột
Thương hiệu
HP
Thế hệ bộ xử lý
11. nesil Intel® Core™ i5
Trung gian lưu trữ
Trọng lượng
Trọng lượng pin
190 g
Tên sản phẩm
250 G8
Tản nhiệt card đồ họa riêng
Hayir
Tần số bộ chuyển đổi AC
50/60 Hz
Tần số được hỗ trợ của bộ xử lý
4,2 GHz
Tốc độ tần số bộ nhớ
Tổng dung lượng lưu trữ
Tổng số nhân
Tỷ lệ khung hình gốc
16:9
Vị trí thị trường
Everyday
Yếu tố hình dạng bộ nhớ
SO-DIMM
Điện áp đầu vào bộ chuyển đổi AC
100 - 240 V
Độ phân giải màn hình
Độ sáng màn hình
250 cd/m²
Độ sâu
242 mm
Ổ đĩa quang
Hayir
HP 250 G8 779B6ES Laptop