Chuyển đến nội dung chính
HP / PRODUCT DOSSIER

HP Z2 G5

HP Z2 G5 259K8EA PCs/Workstations
SKU: 259K8EA

HP Z2 G5 259K8EA PCs/Workstations — Máy tính để bàn & Trạm làm việc. Thông số kỹ thuật chi tiết, tính tương thích phần cứng và phân tích giá.

Xem thông số kỹ thuật

Bạn có thể báo cho chúng tôi về các thông số kỹ thuật thiếu sót hoặc sai.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận và dữ liệu của nhà sản xuất đã được xác thực.

HP Z2 G5 259K8EA PCs/Workstations

⚙️ Lựa chọn phần cứng thay thế:
Mô hình hiện tại
HP Z2 G5 259K8EA PCs/Workstations
HP Z2 G5 259K8EA PCs/Workstations
💻 i7-10700K
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 1 TB
HP Z2 G5 Workstation 306T7ES çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
HP Z2 G5 Workstation 306T7ES çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
💻 i9-10900K
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
HP Z2 G5 Workstation 3N9X5US çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
HP Z2 G5 Workstation 3N9X5US çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
💻 i7-10700K
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
HP Z2 G5 Workstation 259L5EA#ABH çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
HP Z2 G5 Workstation 259L5EA#ABH çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
💻 W-1250P
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
HP Z2 G5 259K6EA PCs/Workstations
HP Z2 G5 259K6EA PCs/Workstations
💻 i7-10700K
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 512 GB
HP Z2 G5 259L1EA PCs/Workstations
HP Z2 G5 259L1EA PCs/Workstations
💻 i9-10900
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 512 GB
HP Z2 G5 259J9EA PCs/Workstations
HP Z2 G5 259J9EA PCs/Workstations
💻 i7-10700
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 512 GB
HP Z2 G5 259K3EA PCs/Workstations
HP Z2 G5 259K3EA PCs/Workstations
💻 i7-10700
🎮 NVIDIA Quadro P2200
🧠 16 GB
💾 512 GB
HP Z2 G5 259J8EA PCs/Workstations
HP Z2 G5 259J8EA PCs/Workstations
💻 i7-10700
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 512 GB
HP Z2 G5 259K0EA PCs/Workstations
HP Z2 G5 259K0EA PCs/Workstations
💻 i7-10700
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 1 TB
HP Z2 G5 259K1EA PCs/Workstations
HP Z2 G5 259K1EA PCs/Workstations
💻 i7-10700
🎮 NVIDIA® Quadro® P620
🧠 16 GB
💾 512 GB
HP Z2 G5 259K2EA PCs/Workstations
HP Z2 G5 259K2EA PCs/Workstations
💻 i7-10700
🎮 NVIDIA® Quadro® P1000
🧠 16 GB
💾 512 GB
HP Z2 G5 259J9EA#ABB PCs/Workstations
HP Z2 G5 259J9EA#ABB PCs/Workstations
💻 i7-10700
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 512 GB
HP Z2 G5 259L1EA#ABB PCs/Workstations
HP Z2 G5 259L1EA#ABB PCs/Workstations
💻 i9-10900
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 512 GB
HP Z2 G5 259K7EA#ABB PCs/Workstations
HP Z2 G5 259K7EA#ABB PCs/Workstations
💻 i7-10700K
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 1 TB
HP Z2 G5 259L7EA PCs/Workstations
HP Z2 G5 259L7EA PCs/Workstations
💻 i9-10900K
🎮 NVIDIA Quadro P2200
🧠 32 GB
💾 1 TB
HP Z2 G5 259K7EA PCs/Workstations
HP Z2 G5 259K7EA PCs/Workstations
💻 i7-10700K
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 1 TB
HP Z2 G5 259K9EA PCs/Workstations
HP Z2 G5 259K9EA PCs/Workstations
💻 i7-10700K
🎮 NVIDIA Quadro P2200
🧠 32 GB
💾 1 TB
HP Z2 G5 259L5EA PCs/Workstations
HP Z2 G5 259L5EA PCs/Workstations
💻 W-1250P
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 512 GB
HP Z2 G5 259L3EA PCs/Workstations
HP Z2 G5 259L3EA PCs/Workstations
💻 i9-10900K
🎮 NVIDIA Quadro P2200
🧠 16 GB
💾 512 GB
HP Z2 G5 259L2EA PCs/Workstations
HP Z2 G5 259L2EA PCs/Workstations
💻 i9-10900
🎮 NVIDIA Quadro P2200
🧠 16 GB
💾 512 GB
HP Z2 G5 259L6EA PCs/Workstations
HP Z2 G5 259L6EA PCs/Workstations
💻 i7-10700K
🎮 NVIDIA Quadro P2200
🧠 16 GB
💾 512 GB
HP Z2 G5 12M78ET PCs/Workstations
HP Z2 G5 12M78ET PCs/Workstations
💻 i7-10700
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 512 GB
HP Z2 G5 259K4EA PCs/Workstations
HP Z2 G5 259K4EA PCs/Workstations
💻 i7-10700
🎮 NVIDIA Quadro P2200
🧠 16 GB
💾 2 TB
HP Z2 G5 259J4EA PCs/Workstations
HP Z2 G5 259J4EA PCs/Workstations
💻 i5-10500
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 256 GB
HP Z2 G5 259J7EA PCs/Workstations
HP Z2 G5 259J7EA PCs/Workstations
💻 i7-10700
🎮 NVIDIA® Quadro® P620
🧠 8 GB
💾 256 GB
HP Z2 G5 259L0EA PCs/Workstations
HP Z2 G5 259L0EA PCs/Workstations
💻 i7-10700K
🎮 NVIDIA Quadro RTX 4000
🧠 32 GB
💾 1 TB
HP Z2 G5 259J5EA PCs/Workstations
HP Z2 G5 259J5EA PCs/Workstations
💻 i5-10500
🎮 NVIDIA® Quadro® P620
🧠 8 GB
💾 256 GB
HP Z2 G5 259L4EA PCs/Workstations
HP Z2 G5 259L4EA PCs/Workstations
💻 W-1250
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 512 GB
HP Z2 G5 259J6EA PCs/Workstations
HP Z2 G5 259J6EA PCs/Workstations
💻 i7-10700
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 256 GB
HP Z2 G5 259K5EA PCs/Workstations
HP Z2 G5 259K5EA PCs/Workstations
💻 i7-10700
🎮 NVIDIA Quadro RTX 4000
🧠 16 GB
💾 512 GB
HP Z2 G5 259L9EA PCs/Workstations
HP Z2 G5 259L9EA PCs/Workstations
💻 i9-10900K
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 1 TB
HP Z2 G5 12M05EA PCs/Workstations
HP Z2 G5 12M05EA PCs/Workstations
💻 i7-10700K
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 1 TB
HP Z2 G5 259M1EA PCs/Workstations
HP Z2 G5 259M1EA PCs/Workstations
💻 i7-10700
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 512 GB
HP Z2 G5 2N2B0EA PCs/Workstations
HP Z2 G5 2N2B0EA PCs/Workstations
💻 i7-10700
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 512 GB
HP Z2 G5 2N2A8EA PCs/Workstations
HP Z2 G5 2N2A8EA PCs/Workstations
💻 i7-10700
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 256 GB
HP Z2 G5 2N2B1EA PCs/Workstations
HP Z2 G5 2N2B1EA PCs/Workstations
💻 i7-10700
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 1 TB
HP Z2 G5 2N2B0EA#ABB PCs/Workstations
HP Z2 G5 2N2B0EA#ABB PCs/Workstations
💻 i7-10700
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 512 GB
HP Z2 G5 259L6EA#ABB PCs/Workstations
HP Z2 G5 259L6EA#ABB PCs/Workstations
💻 i7-10700K
🎮 NVIDIA Quadro P2200
🧠 16 GB
💾 512 GB
HP Z2 G5 259L6EA#ABH PCs/Workstations
HP Z2 G5 259L6EA#ABH PCs/Workstations
💻 i7-10700K
🎮 NVIDIA Quadro P2200
🧠 16 GB
💾 512 GB
HP Z2 G5 523V6EA PCs/Workstations
HP Z2 G5 523V6EA PCs/Workstations
💻 i7-10700K
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 1 TB
HP Z2 G5 523Z1EA PCs/Workstations
HP Z2 G5 523Z1EA PCs/Workstations
💻 i7-10700K
🎮 NVIDIA RTX A2000
🧠 32 GB
💾 1 TB
HP Z2 G5 523U9EA PCs/Workstations
HP Z2 G5 523U9EA PCs/Workstations
💻 i7-10700
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 512 GB
HP Z2 G5 4F857EA PCs/Workstations
HP Z2 G5 4F857EA PCs/Workstations
💻 i7-10700
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 256 GB
HP Z2 G5 523Y3EA PCs/Workstations
HP Z2 G5 523Y3EA PCs/Workstations
💻 i7-10700
🎮 NVIDIA® Quadro® P620
🧠 16 GB
💾 512 GB
HP Z2 G5 523Y2EA PCs/Workstations
HP Z2 G5 523Y2EA PCs/Workstations
💻 i7-10700
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 512 GB
HP Z2 G5 523Y8EA PCs/Workstations
HP Z2 G5 523Y8EA PCs/Workstations
💻 i7-10700K
🎮 NVIDIA RTX A4000
🧠 32 GB
💾 1 TB

Thông số kỹ thuật

Các đặc điểm đã được ghi lại được nhóm theo loại sản phẩm. Thiếu thông tin không có nghĩa là không được hỗ trợ.
Intel 64
Intel Aes New Instructions Intel Aes Ni
Bộ nhớ cache xử lý
16 MB
Bộ nhớ trong tối đa được hỗ trợ bởi bộ xử lý
128 GB
Chương trình Intel Stable Image Platform (SIPP)
Yes
Chế độ hoạt động xử lý
64-bit
Các bộ lệnh được hỗ trợ
SSE4.1, SSE4.2, AVX 2.0
Các tùy chọn nhúng có sẵn
No
Công nghệ Intel Speedstep được nâng cao
Công nghệ giám sát nhiệt độ
Yes
Công nghệ ảo hóa Intel (VT-x)
Yes
Công nghệ ảo hóa Intel cho I/O định hướng (VT-d)
Yes
Cấu hình CPU (tối đa)
1
Cấu hình PCI Express
1x16, 2x8, 1x8+2x4
Execute Disable Bit
Yes
Họ bộ xử lý
Intel® Core™ i7
Intel Clear Video Technology
Yes
Intel Software Guard Extensions (Intel SGX)
Yes
Intel Trusted Execution Technology
Yes
Intel VT-x with Extended Page Tables (EPT)
Yes
Intel® Clear Video HD Technology (Intel® CVT HD)
Yes
Intel® Identity Protection Technology (Intel® IPT)
Yes
Intel® InTru™ 3D Technology
Yes
Intel® OS Guard
Yes
Intel® Quick Sync Video Technology
Yes
Intel® Secure Key
Yes
Intel® Turbo Boost Technology
2.0
Kích thước gói bộ xử lý
37.5 x 37.5 mm
Lithography xử lý
14 nm
Loại bộ nhớ cache xử lý
L3
Loại bộ nhớ được hỗ trợ bởi bộ xử lý
DDR4-SDRAM
Luồng xử lý
16
Mã ARK của bộ xử lý
186604
Mã tên xử lý
Coffee Lake
Mô hình bộ xử lý
i7-10700K
Nhà sản xuất bộ xử lý
Intel
Núcleo xử lý
8
Phiên bản khe PCI Express
3.0
Số bộ xử lý đã cài đặt
1
Số lượng tối đa làn PCI Express
16
Thế hệ bộ xử lý
9th gen Intel® Core™ i7
Tjunction
100 °C
Trạng tháiIdle
Yes
Tần số tăng cường xử lý
5.1 GHz
Tần số xử lý
3.8 GHz
Tốc độ bus hệ thống
8 GT/s
Tốc độ clock bộ nhớ được hỗ trợ bởi bộ xử lý
2666 MHz
băng thông bộ nhớ được hỗ trợ bởi bộ xử lý (tối đa)
41.6 GB/s
Đặc tả giải pháp nhiệt
PCG 2015D
Ổ cắm bộ xử lý
LGA 1151 (Socket H4)
Bố trí bộ nhớ (khe x kích thước)
2 x 16 GB
Bộ nhớ nội bộ
32 GB
Ecc
No
Khe bộ nhớ
2x DIMM
Loại bộ nhớ nội bộ
DDR4-SDRAM
Tốc độ đồng hồ bộ nhớ
3200 MHz
Dung lượng SSD
Dung lượng lưu trữ tổng
1 TB
Giao diện SSD
Loại bộ nhớ SSD
Loại ổ đĩa quang
No
NVMe
Yes
Phương tiện lưu trữ
SSD
Số lượng SSD đã cài đặt
Tổng dung lượng SSD
Bộ nhớ tối đa của card đồ họa tích hợp
64 GB
Card đồ họa rời
No
Card đồ họa tích hợp
Yes
ID card đồ họa tích hợp
0x3E98
Mô hình card đồ họa rời
Not available
Mô hình card đồ họa tích hợp
Intel® UHD Graphics 630
Nhà sản xuất GPU tích hợp
Intel
Phiên bản DirectX của card đồ họa tích hợp
12.0
Phiên bản OpenGL của card đồ họa tích hợp
4.5
Số màn hình được hỗ trợ (đồ họa tích hợp)
3
Tần số cơ bản của card đồ họa tích hợp
350 MHz
Tần số động của card đồ họa tích hợp (tối đa)
1200 MHz
Bao gồm màn hình
No
Cổng DVI
No
Cổng combo tai nghe/mic
Yes
Khe PCI Express x1 (Gen 3.x)
2
Khe PCI Express x16 (Gen 3.x)
1
Khe cắm PCI Express x4 (Gen 3.x)
1
Số lượng DisplayPort
2
Số lượng cổng USB 2.0
Số lượng cổng USB 3.2 Gen 1 (3.1 Gen 1) Type-A
Số lượng cổng USB 3.2 Gen 2 (3.1 Gen 2) Type-A
Đầu ra línea
Yes
Đầu ra tai nghe
1
Đầu vào línea
Yes
Đầu vào micro
No
Cổng LAN Ethernet (RJ-45)
LAN Ethernet
Tốc độ truyền dữ liệu Ethernet LAN
Wi-Fi
Hệ điều hành đã được cài đặt
Windows 10 Pro for Workstations
Kiến trúc hệ điều hành
64-bit
Chiều cao
385 mm
Chiều rộng
356 mm
Chiều sâu
169 mm
Hp Phần mềm được cung cấp
HP PC Hardware Diagnostics UEFI; HP Performance Advisor; HP PC Hardware Diagnostics Windows; HP Image Assistant; HP Manageability Integration Kit
Loại vỏ
Tower
Màu sản phẩm
Black
Phân đoạn HP
Business
Số khe 3.5"
2
Số khe 5.25"
1
Trọng lượng
7 kg
Vị trí thị trường
Performance
Hp Security Tools
HP Business PC Security Lock Kit; HP Keyed Cable Lock Kit; HP Solenoid Hood Lock and Sensor; HP UltraSlim Cable Lock Kit; HP Secure Erase; HP Sure Click; HP Sure Sense; HP Sure Start Gen6; HP Sure Run Gen3; HP Sure Recover Gen3; HP BIOSphere Gen6; HP Sure Admin; HP Client Security Manager Gen6
Công suất Thiết kế Nhiệt (TDP)
95 W
TDP-down có thể cấu hình
95 W
Tần số TDP-down có thể cấu hình
3.5 GHz
Loại bàn phím
USB
Bộ chip bo mạch chủ
Intel W480
Loại sản phẩm
Workstation
Intel Tsx Ni
Yes
Bàn phím có kèm theo
Yes
Chuột được bao gồm
Yes
Phần mềm được gói kèm
ZCentral Remote Boost
GTIN EAN UPC
0195161557293,
Các thị trường đã bán
SE, GB, NO, FI, DK, FR
Công nghệ Intel Hyper-Threading Intel HT
Công nghệ và vật liệu bền vững
Halogen thấp
Danh mục
PCs/Workstations
Hp Support Assistant
Yes
Khả năng mở rộng
1S
Mã sản phẩm
259K8EA
Nguồn gốc
China
Ngày ra mắt
2020-10-01
Ngày được thêm vào hệ thống
2020-09-27
Thương hiệu
HP
Thời gian bảo hành / Chi tiết
3 year (3/3/3) limited warranty includes 3 years of parts, labor and on-site repair. Terms and conditions vary by country. Certain restrictions and exclusions apply.
Tên sản phẩm
Z2 G5
Vị trí được hỗ trợ
Vertical
HP Z2 G5 259K8EA PCs/Workstations