PRODUCT STUDIO
Hình ảnh sản phẩm1 / 9
HP / PRODUCT DOSSIER
HP Z2 Tower G5
HP Z2 Tower G5 259J4EA#ABB PCs/Workstations
SKU: 259J4EA#ABB
HP Z2 Tower G5. Processor frequency: 3.1 GHz, Processor family: Intel® Core™ i5, Processor model: i5-10500. Internal memory: 8 GB, Internal memory type: DDR4-SDRAM, Memory clock speed: 3200 MHz. Total storage capacity: 256 GB, Storage media: SSD. On-board graphics card model: Intel® HD Graphics 630. Operating system installed: Windows 10 Pro, Operating system architecture: 64-bit. Chassis type: Tower. Product type: Workstation. Weight: 7 kg. Product colour: Black
Bạn có thể báo cho chúng tôi về các thông số kỹ thuật thiếu sót hoặc sai.
Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận và dữ liệu của nhà sản xuất đã được xác thực.
HP Z2 Tower G5 259J4EA#ABB PCs/Workstations
⚙️ Lựa chọn phần cứng thay thế:
Mô hình hiện tại
HP Z2 Tower G5 259J4EA#ABB PCs/Workstations
i5-10500
Dahili
8 GB
256 GB
HP Z2 Tower G5 259L4EA#ABB çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
W-1250
Dahili
16 GB
Bilinmiyor
HP Z2 Tower G5 8 GB 306P6ES çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
i5-10500
Dahili
8 GB
Bilinmiyor
HP Z2 Tower G5 8 GB 306P7ES çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
i5-10500
Dahili
8 GB
Bilinmiyor
HP Z2 Tower G5 32 GB 4F811EA#ABH çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
W-1250P
Dahili
32 GB
Bilinmiyor
HP Z2 Tower G5 16 GB 259L4EA#ABH çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
W-1250
Dahili
16 GB
Bilinmiyor
Thông số kỹ thuật
Các đặc điểm đã được ghi lại được nhóm theo loại sản phẩm. Thiếu thông tin không có nghĩa là không được hỗ trợ.
Intel 64
Intel Aes New Instructions Intel Aes Ni
Bộ nhớ cache xử lý
12 MB
Bộ nhớ trong tối đa được hỗ trợ bởi bộ xử lý
128 GB
Chương trình Intel Stable Image Platform (SIPP)
Yes
Chế độ hoạt động xử lý
64-bit
Các bộ lệnh được hỗ trợ
SSE4.1, SSE4.2, AVX 2.0
Các tùy chọn nhúng có sẵn
No
Công nghệ Intel Speedstep được nâng cao
Công nghệ giám sát nhiệt độ
Yes
Công nghệ ảo hóa Intel (VT-x)
Yes
Công nghệ ảo hóa Intel cho I/O định hướng (VT-d)
Yes
Cấu hình CPU (tối đa)
1
Cấu hình PCI Express
1x16, 2x8, 1x8+2x4
Execute Disable Bit
Yes
Họ bộ xử lý
Intel® Core™ i5
Intel Clear Video Technology
Yes
Intel Software Guard Extensions (Intel SGX)
Yes
Intel Trusted Execution Technology
Yes
Intel VT-x with Extended Page Tables (EPT)
Yes
Intel® Clear Video HD Technology (Intel® CVT HD)
Yes
Intel® Identity Protection Technology (Intel® IPT)
Yes
Intel® InTru™ 3D Technology
Yes
Intel® OS Guard
Yes
Intel® Quick Sync Video Technology
Yes
Intel® Secure Key
Yes
Intel® Turbo Boost Technology
2.0
Kích thước gói bộ xử lý
37.5 x 37.5 mm
Lithography xử lý
14 nm
Loại bộ nhớ cache xử lý
Smart Cache
Loại bộ nhớ được hỗ trợ bởi bộ xử lý
DDR4-SDRAM
Luồng xử lý
12
Mã ARK của bộ xử lý
199277
Mã tên xử lý
Comet Lake
Mô hình bộ xử lý
i5-10500
Nhà sản xuất bộ xử lý
Intel
Núcleo xử lý
6
Phiên bản khe PCI Express
3.0
Số bộ xử lý đã cài đặt
1
Số lượng tối đa làn PCI Express
16
Thế hệ bộ xử lý
10th gen Intel® Core™ i5
Tjunction
100 °C
Trạng tháiIdle
Yes
Tần số tăng cường xử lý
4.5 GHz
Tần số xử lý
3.1 GHz
Tốc độ bus hệ thống
8 GT/s
Tốc độ clock bộ nhớ được hỗ trợ bởi bộ xử lý
2666 MHz
băng thông bộ nhớ được hỗ trợ bởi bộ xử lý (tối đa)
41.6 GB/s
Đặc tả giải pháp nhiệt
PCG 2015C
Ổ cắm bộ xử lý
LGA 1200 (Socket H5)
Bố trí bộ nhớ (khe x kích thước)
1 x 8 GB
Bộ nhớ nội bộ
8 GB
Bộ nhớ nội bộ tối đa
128 GB
Khe bộ nhớ
4x DIMM
Không ECC
Yes
Loại bộ nhớ nội bộ
DDR4-SDRAM
Tốc độ đồng hồ bộ nhớ
3200 MHz
Bộ nhớ tối đa của card đồ họa tích hợp
64 GB
Card đồ họa rời
No
Card đồ họa tích hợp
Yes
ID card đồ họa tích hợp
0x9BC8
Mô hình card đồ họa rời
Not available
Mô hình card đồ họa tích hợp
Intel® HD Graphics 630
Phiên bản DirectX của card đồ họa tích hợp
12.0
Phiên bản OpenGL của card đồ họa tích hợp
4.5
Số màn hình được hỗ trợ (đồ họa tích hợp)
3
Tần số cơ bản của card đồ họa tích hợp
350 MHz
Tần số động của card đồ họa tích hợp (tối đa)
1150 MHz
Bao gồm màn hình
No
Cổng DVI
No
Cổng combo tai nghe/mic
Yes
Khe PCI Express x1 (Gen 3.x)
2
Khe PCI Express x16 (Gen 3.x)
1
Khe cắm Mini PCI Express
3
Khe cắm PCI Express x4 (Gen 3.x)
1
Phiên bản DisplayPort
1.4
Số lượng DisplayPort
2
Số lượng cổng USB 2.0
Số lượng cổng USB 3.2 Gen 1 (3.1 Gen 1) Type-A
Số lượng cổng USB 3.2 Gen 2 (3.1 Gen 2) Type-A
Đầu ra línea
Yes
Đầu ra tai nghe
1
Đầu vào línea
Yes
Công nghệ dây cabling
10/100/1000Base-T(X)
Cổng LAN Ethernet (RJ-45)
LAN Ethernet
Tốc độ truyền dữ liệu Ethernet LAN
Wi-Fi
bộ điều khiển LAN
Intel® I219-LM
Hệ điều hành đã được cài đặt
Windows 10 Pro
Kiến trúc hệ điều hành
64-bit
Chiều cao
385 mm
Chiều rộng
169 mm
Chiều sâu
356 mm
Loại vỏ
Tower
Màu sản phẩm
Black
Phân đoạn HP
Business
Trọng lượng
7 kg
Vị trí thị trường
Performance
Halogen thấp
Yes
Công suất Thiết kế Nhiệt (TDP)
65 W
Loại bàn phím
USB
Bộ chip bo mạch chủ
Intel W480
Loại sản phẩm
Workstation
GTIN EAN UPC
0195161918315,
Chip âm thanh
Realtek ALC3205-VA2-CG
Chứng chỉ bền vững
ENERGY STAR
Công nghệ Intel Hyper-Threading Intel HT
Danh mục
PCs/Workstations
Hp Support Assistant
Yes
Khả năng mở rộng
1S
Mã sản phẩm
259J4EA#ABB
Ngày ra mắt
2020-11-03
Ngày được thêm vào hệ thống
2021-07-09
Thương hiệu
HP
Tên sản phẩm
Z2 Tower G5
Vị trí được hỗ trợ
Vertical
®