Chuyển đến nội dung chính
MSI / PRODUCT DOSSIER

MSI CG481-S6053

MSI CG481-S6053 Barebone Sunucu
SKU: CG481-S6053

MSI CG481-S6053. Motherboard chipset: AMD SoC, Processor socket: Socket SP5, Processor manufacturer: AMD. Supported memory types: DDR5-SDRAM, Maximum internal memory: 6 TB, Maximum RDIMM memory: 6 TB. Storage drive sizes supported: 2.5", Supported storage drive types: SSD, Supported storage drive interfaces: M.2, PCI Express 3.0, PCI Express 5.0. On-board graphics card model: Aspeed AST2600. Ethernet interface type: 400 Gigabit Ethernet, Ethernet LAN data rates: 1000 Mbit/s, LAN controller: NVIDIA ConnectX-7

Xem thông số kỹ thuật

Bạn có thể báo cho chúng tôi về các thông số kỹ thuật thiếu sót hoặc sai.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận và dữ liệu của nhà sản xuất đã được xác thực.

Thông số kỹ thuật

Các đặc điểm đã được ghi lại được nhóm theo loại sản phẩm. Thiếu thông tin không có nghĩa là không được hỗ trợ.
Bộ chip bo mạch chủ
AMD SoC
Bộ xử lý tích hợp
Yes
Chuỗi bộ xử lý tương thích
AMD EPYC 9005
Chứng nhận 80 PLUS
80 PLUS Titanium
Nhiệt độ hoạt động (T-T)
10 - 35 °C
Họ bộ xử lý
AMD EPYC
Nhà sản xuất bộ xử lý
AMD
Phiên bản khe PCI Express
5.0
Số bộ xử lý đã cài đặt
2
Thế hệ bộ xử lý
AMD EPYC™ 9005 Series
Ổ cắm bộ xử lý
Socket SP5
Bộ nhớ RDIMM tối đa
6 TB
Bộ nhớ nội bộ tối đa
6 TB
Các loại bộ nhớ được hỗ trợ
DDR5-SDRAM
Khe bộ nhớ
24x DIMM
Kênh bộ nhớ
Dodeca-channel
Số khe DIMM
24
Các giao diện ổ lưu trữ được hỗ trợ
M.2, PCI Express 3.0, PCI Express 5.0
Các loại ổ lưu trữ được hỗ trợ
SSD
Cấp RAID
0, 1
Khe HDD hot-swap
Yes
Kích thước ổ lưu trữ được hỗ trợ
2.5"
Số lượng ổ lưu trữ được hỗ trợ
10
Số lượng cổng USB 2.0
1
Số lượng cổng USB 3.2 Gen 1 (3.1 Gen 1) Type-A
1
Số lượng khe M.2 (M)
2
Cổng LAN Ethernet (RJ-45)
1
LAN Ethernet
Yes
Loại giao diện Ethernet
400 Gigabit Ethernet
Tốc độ truyền dữ liệu Ethernet LAN
1000 Mbit/s
bộ điều khiển LAN
NVIDIA ConnectX-7
Mô-đun nền tảng đáng tin cậy (TPM)
Yes
phiên bản Trusted Platform Module (TPM)
2.0
Hỗ trợ cung cấp nguồn dự phòng (RPS)
Yes
Số lượng nguồn điện chính
4
Độ ẩm tương đối hoạt động (H-H)
8 - 85%
Độ ẩm tương đối lưu trữ (H-H)
8 - 90%
Chiều cao
175 mm
Chiều rộng
438.5 mm
Chiều sâu
800 mm
Loại làm mát
Active
Loại vỏ
Rack (4U)
Nguồn cung cấp điện
3200 W
Số lượng khe 2,5"
8
Số lượng quạt
10 fan(s)
chỉ báo LED
Unit Identification (UID)
Card đồ họa tích hợp
Yes
Mô hình card đồ họa tích hợp
Aspeed AST2600
GTIN EAN UPC
4711377412001
Bật/tắt công tắc
Yes
Các thị trường đã bán
AU, US
Danh mục
Server Barebones
Mã sản phẩm
CG481-S6053
Ngày được thêm vào hệ thống
2026-08-01
Nhiệt độ lưu trữ (T-T)
-30 - 60 °C
Số bộ xử lý được hỗ trợ
2
Thương hiệu
MSI
Tên sản phẩm
CG481-S6053
Tốc độ đồng hồ RDIMM được hỗ trợ
6400 MHz
MSI CG481-S6053 Barebone Sunucu