Chuyển đến nội dung chính
NETGEAR / PRODUCT DOSSIER

NETGEAR FS108

NETGEAR FS108 Switch
SKU: FS108

NETGEAR FS108 Switch — Bộ chuyển mạch. Thông số kỹ thuật chi tiết, tính tương thích phần cứng và phân tích giá.

Xem thông số kỹ thuật

Bạn có thể báo cho chúng tôi về các thông số kỹ thuật thiếu sót hoặc sai.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận và dữ liệu của nhà sản xuất đã được xác thực.

NETGEAR FS108 Switch

Thông số kỹ thuật

Các đặc điểm đã được ghi lại được nhóm theo loại sản phẩm. Thiếu thông tin không có nghĩa là không được hỗ trợ.
Công nghệ cabling Ethernet đồng
Hỗ trợ Power over Ethernet Poe
Số lượng đầu vào Ethernet RJ 45 mở/đóng cơ bản
Tiêu chuẩn Wi-Fi
IEEE 802.3u, IEEE 802.3x
Cổng I/O
8 x 10/100 RJ-45 Ports
GTIN EAN UPC
4005922146634,
Băng thông cổng tối đa
1,6 Gbit/s
Bảo mật
UL listed (UL 1950)/cUL; IEC950/EN60950
Bộ nhớ đệm gói
Chiều cao hoạt động
0 - 3000 m
Chuỗi sản phẩm
Các thị trường đã bán
NL, DE, IT
Có thể xếp chồng
Có
Cổng kết nối G C
8 x 10/100 RJ-45 Ports
Danh mục
Ağ Anahtarları
Danh mục
Ağ Anahtarları
Giao diện kết nối
490
Giao diện mạng
Ethernet/Fast Ethernet
Giao thức kết nối dữ liệu
IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.3x
Hệ điều hành tương thích
Windows Linux Mac OS
In hai mặt đầy đủ
Khoảng MTBF
168000 Saat
Khoảng nhiệt độ hoạt động
0 - 40 °C
Khoảng nhiệt độ lưu trữ Celsius
Khoảng độ ẩm hoạt động
0 - 90%
Kích thước Gxdxy
Kích thước bảng địa chỉ
Loại phím
Màu sản phẩm
Mã sản phẩm
FS108
Mức độ tiếng ồn
0 dB
Ngày sản xuất
Ngày được thêm vào hệ thống
2010-02-10
Plיטת קרינה אלקטרומגנטית
CE mark, commercial; FCC part 15 Class A; EN55 022 (CISPR22), Class A; VCCI Class A; C-Tick
Thương hiệu
NETGEAR
Thương hiệu
NETGEAR
Thời gian trì trễ
20 μs
Tiêu thụ điện
Tên sản phẩm
FS108
Tên sản phẩm
FS108
Tốc độ truyền (Mb/s)
100 Mbit/s
Tốc độ truyền Mbps
100 Mbit/s
Tốc độ truyền dữ liệu tối đa
Yêu cầu nguồn
7.5V DC, 1A
Yêu cầu phần cứng
- Network card for each PC (e.g. NETGEAR FA311) - Network Cables - Network card for each PC or server - Network software
Độ ẩm không hoạt động
NETGEAR FS108 Switch