Chuyển đến nội dung chính
Philips / PRODUCT DOSSIER

Philips Smart LED TV 32PFL5007H/12

Philips Smart LED TV 32PFL5007H/12
SKU: 32PFL5007H/12

Relax and enjoy a great TV night with the Philips 32PFL5007 Smart Full HD LED TV. Powered by the Pixel Plus HD engine, you can enjoy a world of content with Smart TV Plus wirelessly and in vivid Full HD pictures.<br><br><b>Enjoy a world of content with Smart TV Plus</b><br>- Integrated Wi-Fi to use Smart TV wirelessly<br>- A wealth of online apps, videos to rent and catch-up TV<br>- Control the TV with your smart phone, tablet or keyboard<br>- With DLNA, enjoy photos, music and movies on your TV<br>- Find, schedule, record & pause TV<br>- Enjoy video calls on your TV and be close to your loved ones<br><br><b>Your entertainment in brilliant detail</b><br>- Full HD TV with Pixel Plus HD for better details and clarity<br>- Brilliant LED images with incredible contrast<br>- 400Hz Perfect Motion Rate (PMR) for superb motion sharpness<br><br><b>Complete digital connectivity made simple</b><br>- 3 USB slots for fantastic multimedia playback<br>- Seamless connectivity with 4 HDMI inputs and Easylink<br>- Integrated Digital DVB-C/T Tuner for digital cable reception

Số cổng USB 2.0
3
Xem thông số kỹ thuật

Bạn có thể báo cho chúng tôi về các thông số kỹ thuật thiếu sót hoặc sai.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận và dữ liệu của nhà sản xuất đã được xác thực.

01 / HIỂU BIẾT VỀ SẢN PHẨM

Không bị lạc trong chi tiết.

Thông tin quan trọng ở một cái nhìn. Tất cả các chi tiết kỹ thuật ở dưới.

01 / Số cổng USB 2.0

3

Số cổng USB 2.0

Thông số kỹ thuật

Các đặc điểm đã được ghi lại được nhóm theo loại sản phẩm. Thiếu thông tin không có nghĩa là không được hỗ trợ.
3D
No
Chéo màn hình
81.3 cm (32")
Các chế độ video được hỗ trợ
1080p
Công nghệ màn hình
LED
Công nghệ nội suy chuyển động
PMR (Perfect Motion Rate)
Kích thước màn hình
81 cm
Kích thước màn hình
Tốc độ làm mới bản địa
60 Hz
Tỷ lệ khung hình gốc
16:9
giao diện lắp đặt panel
200 x 200 mm
loại HD
Full HD
tỷ lệ tương phản (động)
500000:1
Điều chỉnh định dạng màn hình
16:9, Zoom
Độ phân giải màn hình
1920 x 1080 pixels
Độ phân giải đồ họa được hỗ trợ
1920 x 1080 (HD 1080)
Độ sáng màn hình
400 cd/m²
Cân bằng âm lượng tự động
Yes
Công suất định mức RMS
20 W
Công suất định mức Rms
Số lượng loa
2
Định dạng âm thanh được hỗ trợ
AAC, MP3, WMA
Số cổng USB 2.0
Cổng vào PC (D-Sub)
Yes
D-Sub nội bộ PC
Giao diện chung Plus (CI+)
Yes
Số cổng nhập SCART
Số lượng cổng Ethernet LAN RJ 45
Số lượng cổng HDMI
Số lượng cổng HDMI
4
Số lượng cổng SCART
1
Số lượng cổng USB 2.0
3
Đầu ra tai nghe
1
Đầu ra âm thanh số quang
1
Đầu vào video thành phần (YPbPr/YCbCr)
1
Đầu vào video thành phần Ypbpr Ycbcr
Hệ thống định dạng tín hiệu số
DVB-C, DVB-T
Loại bộ điều fréquence
Analog & digital
Teletext
Chứng nhận Digital Living Network Alliance DLNA
Có
Cổng LAN Ethernet (RJ-45)
1
Duyệt web
Yes
Kết nối LAN Ethernet
LAN Ethernet
Yes
Wi-Fi
Được chứng nhận bởi Digital Living Network Alliance (DLNA)
Yes
Hướng dẫn chương trình điện tử (EPG)
Yes
Tiêu thụ năng lượng hàng năm
61 kWh
Tiêu thụ điện năng (bình thường)
44 W
Tắt nguồn tự động
Yes
tiêu thụ điện (chờ)
0.15 W
Điện áp vào AC
220 - 240 V
Chiều cao (có chân đế)
494.7 mm
Chiều cao (không có chân đế)
453 mm
Chiều rộng (có chân đế)
741.6 mm
Chiều rộng (không có chân đế)
741.6 mm
Chiều sâu (có chân đế)
250 mm
Chiều sâu (không có chân đế)
34.3 mm
Chéo màn hình (métrique)
81 cm
Dây cáp bao gồm
Lắp đặt VESA
Yes
Màu sản phẩm
Grey
Phần mềm nhúng có thể nâng cấp
Có
Trọng lượng (có chân đế)
13 kg
Trọng lượng (không có chân đế)
8.2 kg
Đế VESA
Đọc card tích hợp
No
Chức năng teletext
Yes
Firmware có thể nâng cấp
Yes
Nhiệt độ hoạt động (T-T)
5 - 40 °C
Teletext
1200 pages
Định dạng hình ảnh được hỗ trợ
JPG
Kích thước gói (RxDxC)
930 x 158 x 552 mm
Pin được bao gồm
Yes
Sách hướng dẫn
Yes
Thẻ bảo hành
Yes
Trọng lượng gói hàng
13 kg
Điều khiển từ xa có sẵn
Yes
Đã bao gồm cáp
AC
GTIN
8712581630225
GTIN EAN UPC
8712581630225
Chiều cao có chân
494,7 mm
Chiều dài không có chân đứng
453 mm
Chiều dài lưỡi dao
1920 x 1080 (HD 1080)
Chiều rộng có thể điều chỉnh
741,6 mm
Chiều rộng không có chân đứng
741,6 mm
Chiều sâu không có chân đế
Chuỗi sản phẩm
Chân Máy Tính Bàn
Chế độ video được hỗ trợ
Chức Năng Teletex
Chứng nhận
DLNA 1.5
Cài đặt định dạng màn hình
16:9, Zumlama
Các thị trường đã bán
Các tuyên bố về sự tuân thủ
DLNA 1.5
Cân bằng âm lượng tự động
Có
Có chân sâu
Công nghệ mở rộng chuyển động
Công nghệ quan sát
Danh mục
TVs
Gia đình sản phẩm
5000 series
Giao diện chung Plus Ci
Giao diện lắp đặt toàn cảnh
Giá đặt trên bàn
Yes
Hướng dẫn chương trình điện tử
Hướng dẫn sử dụng
Có
Hạng hiệu suất năng lượng Cũ
A
Hệ Thống Định Dạng Tín Hiệu Số
Hệ thống định dạng tín hiệu аналog
NTSC, PAL, SECAM
Hệ thống định dạng tín hiệu аналог
NTSC, PAL, SECAM
Khoảng nhiệt độ hoạt động
5 - 40 °C
Kích thước gói RxDxC
930 x 158 x 552 mm
Loa Nhúng
Loa tích hợp
Yes
Loại bộ điều chỉnh
Lớp hiệu suất năng lượng (cũ)
A
Màu sản phẩm
Máy đọc thẻ tích hợp
Không
Mã sản phẩm
32PFL5007H/12
Ngày ra mắt
2012-03-24
Ngày được thêm vào hệ thống
2012-03-06
Năm sản xuất
Pin bao gồm
Có
Quét web
Có
Subwoofer tích hợp
No
Subwoofer được nhúng
Không
Số lượng Loa
Số lượng đầu ra tai nghe
TV Internet
Thương hiệu
Philips
Thẻ bảo hành
Có
Tivi thông minh
Tivi thông minh
Yes
Tiêu thụ năng lượng hàng năm
61 kWh
Tiêu thụ điện
Tiêu thụ điện năng Hoạt động
Trọng lượng có chân đế
Trọng lượng gói
13 kg
Trọng lượng không có chân đế
Tên sản phẩm
Smart LED TV 32PFL5007H/12
Tương thích 3D
Tắt Tự Động
Có
Tốc độ làm mới địa phương
Tỷ lệ khung hình gốc
Tỷ lệ tương phản động
Điều khiển từ xa
Điện áp đầu vào AC
Đầu Ra Âm Thanh Quang Số
Định dạng hình ảnh được hỗ trợ
JPG
Định dạng video được hỗ trợ
AVI, H.264, MKV, MPEG1, MPEG2, MPEG4, WMV9
Định dạng video được hỗ trợ
AVI, H.264, MKV, MPEG1, MPEG2, MPEG4, WMV9
Định dạng âm thanh được hỗ trợ
AAC, MP3, WMA
Độ phân giải màn hình
Độ sáng màn hình
Philips Smart LED TV 32PFL5007H/12