Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Bo mạch chủ

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
9.045 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelHỗ trợ HDRSố cổng HDMIDahili Grafik Kartı VarlığıSố cổng EthernetSố cổng USB 2.0Hệ số hình dạngỐng cắm bộ xử lýMaks. RAM (GB)Khe bộ nhớEthernet / LANHành động
ASUS TUF GAMING B850-PRO WIFI7 W NEO AM5 4x DDR5 3x M.2 ATX Anakart 90MB1NW0-M0EAY090MB1NW0-M0EAY0 Không rõ 1 Hayir 1 2 ATX Soket AM5 256 GB 4 1 / 3
ASUS TUF GAMING X870-PRO WIFI7 W NEO AM5 4x DDR5 4x M.2 ATX Anakart 90MB1NY0-M0EAY090MB1NY0-M0EAY0 Không rõ 1 Hayir 1 1 ATX Soket AM5 256 GB 4 1 / 3
ASUS PRIME B840M-K AM5 2x DDR5 2x M.2 Micro-ATX Anakart 90MB1PK0-M0EAY090MB1PK0-M0EAY0 Không rõ 1 Không rõ 1 2 micro ATX Soket AM5 128 GB 2 1 / 2
MSI MAG X870E GAMING MAX WIFI AMD Soket AM5 ATX AnakartX870E GAM MAX WIFI Không rõ 1 Không 1 Không rõ ATX Soket AM5 256 GB 4 1 / 6
GIGABYTE B860M E GEN5 LGA1851 2x DDR5 2x M.2 Micro-ATX AnakartB860M E GEN5 Không rõ 1 Không rõ 1 2 micro ATX LGA 1851 (Socket V1) 128 GB 2 1 / 2
GIGABYTE B850M DS3H (rev. 1.1) AMD B850 Soket AM5 micro ATX AnakartB850M DS3H 1.1 Có 1 Không rõ 1 Không rõ micro ATX Soket AM5 256 GB 4 1 / 2
GIGABYTE B850M AORUS ELITE WIFI6E (rev. 1.1) AMD B850 Soket AM5 micro ATX AnakartB850M A ELT WF6E 1.1 Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ micro ATX Soket AM5 256 GB 4 1 / 2
MSI Z890 GAMING WIFI Intel LGA 1851 (Socket V1) ATX AnakartZ890 GAMING WIFI Không rõ 1 Không 1 Không rõ ATX LGA 1851 (Socket V1) 256 GB 4 1 / 4
MSI MAG X870E TOMAHAWK MAX WIFI AMD Soket AM5 ATX AnakartMAG X870E TOMAHAWK MAX WIFI Không rõ 1 Không 1 Không rõ ATX Soket AM5 256 GB 4 1 / 4
MSI MEG X870E ACE MAX AMD Soket AM5 ATX AnakartMEG X870E ACE MAX Không rõ Không rõ Không 1 Không rõ ATX Soket AM5 256 GB 4 1 / 4
MSI B850MPOWER AMD B850 Soket AM5 micro ATX AnakartB850MPOWER Không rõ 1 Không 1 Không rõ micro ATX Soket AM5 128 GB 2 1 / 4
MSI B850M GAMING PRO WIFI6E AMD B850 Soket AM5 micro ATX AnakartB850M GAM PRO WIFI6E Không rõ 1 Không 1 Không rõ micro ATX Soket AM5 256 GB 4 1 / 4
ASUS ROG CROSSHAIR X870E GLACIAL AM5 4x DDR5 7x M.2 E-ATX Anakart 90MB1NQ0-M0EAY090MB1NQ0-M0EAY0 Không rõ Không rõ Hayir 2 Không rõ Genişletilmiş ATX Soket AM5 256 GB 4 2 / 3
ASUS ROG CROSSHAIR X870E DARK HERO AM5 4x DDR5 5x M.2 ATX Anakart 90MB1NT0-M0EAY090MB1NT0-M0EAY0 Không rõ 1 Hayir 2 Không rõ ATX Soket AM5 256 GB 4 2 / 3
ASUS PRIME H810M-K LGA1851 2x DDR5 1x M.2 Micro-ATX Anakart 90MB1N10-M0EAY090MB1N10-M0EAY0 Không rõ 1 Không rõ 1 4 micro ATX LGA 1851 (Socket V1) 128 GB 2 1
GIGABYTE A520M H ARGB AM4 2x DDR4 1x M.2 Micro-ATX AnakartA520M H ARGB Không rõ 1 Không rõ 1 2 micro ATX Soket AM4 64 GB 2 1 / 2
GIGABYTE B850 AORUS ELITE WIFI7 ICE A WF7 ICE AM5 4x DDR5 3x M.2 ATX AnakartB850 A ELITE WF7 ICE Không rõ 1 Hayir 1 4 ATX Soket AM5 256 GB 4 1
GIGABYTE B850M EAGLE WIFI7 AM5 4x DDR5 2x M.2 Micro-ATX Anakart B850M EAGLE WF7B850M EAGLE WF7 Không rõ 1 Không rõ 1 4 micro ATX Soket AM5 256 GB 4 1 / 2
GIGABYTE X870E EAGLE X3D WIFI7 AM5 4x DDR5 4x M.2 ATX Anakart X870E EAGLE X WF7X870E EAGLE X WF7 Không rõ 1 Không rõ 1 Không rõ ATX Soket AM5 256 GB 4 1 / 2
MSI B840M GAMING WIFI6E AMD B840 Soket AM5 micro ATX AnakartB840M GAMING WIFI6E Không rõ 1 Không 1 Không rõ micro ATX Soket AM5 128 GB 4 1 / 4
GIGABYTE X870M AORUS ELITE WIFI7 ICE AM5 4x DDR5 2x M.2 Micro-ATX Anakart X870M A ELITE WF7 ICEX870M A ELITE WF7 ICE Không rõ 1 Không rõ 1 4 micro ATX Soket AM5 256 GB 4 1 / 2
MSI B550 GAMING WIFI AM4 4x DDR4 2x M.2 ATX Anakart7C56-085R Không rõ 1 Không rõ 1 4 ATX Soket AM4 128 GB 4 1 / 4
GIGABYTE B500 A ELITE AX V3 AMD B550 Soket AM4 ATX AnakartB500 A ELITE AX V3 Không rõ 1 Không rõ 1 Không rõ ATX Soket AM4 128 GB 4 1 / 2
GIGABYTE X870 AORUS STEALTH AM5 4x DDR5 4x M.2 ATX Anakart X870 A STEALTHX870 AORUS STEALTH Không rõ 1 Hayir 1 4 ATX Soket AM5 256 GB 4 1 / 2