Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Lò nướng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
11.356 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhRenk / TasarımBoyut (GxYxD)Hành động
Electrolux 944 068 622 Fırın944 068 622 Không rõ Paslanmaz çelik 594 mm / 598 mm / 560 mm
Samsung NV7B4240VAK NV7B4240VAK/U2 FırınNV7B4240VAK/U2 5,71 cm (2.25") Đen 595 mm / 596 mm / 570 mm
Samsung NV7B5645TAK NV7B5645TAK/U2 FırınNV7B5645TAK/U2 5,71 cm (2.25") Đen 595 mm / 596 mm / 570 mm
Samsung NV7B5685BAK NV7B5685BAK/U2 FırınNV7B5685BAK/U2 5,71 cm (2.25") Đen 595 mm / 596 mm / 570 mm
Candy Idea 33704544 Fırın33704544 Không rõ Không rõ Không rõ
Candy Idea 33704542 Fırın33704542 Không rõ Không rõ Không rõ
Haier Series 2 33704475 Fırın33704475 Không rõ Không rõ Không rõ
Haier HW075SM6E3B 33703752 Fırın33703752 Không rõ Đen, Paslanmaz çelik 744 mm / 595 mm / 545 mm
Candy Idea F ICD X676 33704439 Fırın33704439 Không rõ Paslanmaz çelik 595 mm / 568 mm
Candy CA6 N3T1CTB 33703859 Fırın33703859 Không rõ Đen 595 mm / 568 mm
Candy Idea F IDC B625 L 33704438 Fırın33704438 Không rõ Trắng 595 mm / 568 mm
Electrolux EOF7H00H 949 287 017 Fırın949 287 017 Không rõ Đen 594 mm / 589 mm / 569 mm
Electrolux LOM4P46X2 949 288 072 Fırın949 288 072 Không rõ Paslanmaz çelik 594 mm / 589 mm / 569 mm
Electrolux EOF4P0PX2 949 288 083 Fırın949 288 083 Không rõ Paslanmaz çelik 594 mm / 569 mm
Electrolux EOB8S29WH 944 032 236 Fırın944 032 236 Không rõ Đen 595 mm / 589 mm / 567 mm
Electrolux EOX8P18WH 949 288 046 Fırın949 288 046 Không rõ Đen 594 mm / 589 mm / 569 mm
Electrolux EOD6P67WH 949 499 876 Fırın949 499 876 Không rõ Đen 596 mm / 594 mm / 569 mm
Electrolux EOF6P46WH 949 288 010 Fırın949 288 010 Không rõ Đen 594 mm / 569 mm
Electrolux LOH2H00BX3 944 068 610 Fırın944 068 610 Không rõ Paslanmaz çelik 594 mm / 590 mm / 560 mm
Electrolux K13GX2 949 283 350 Fırın949 283 350 Không rõ Paslanmaz çelik 594 mm / 589 mm / 569 mm
Electrolux EOH2H00BK3 944 068 504 Fırın944 068 504 Không rõ Đen 594 mm / 598 mm / 560 mm
Electrolux KOBBS29WT 944 032 238 Fırın944 032 238 Không rõ Đen 595 mm / 589 mm / 567 mm
Electrolux EOC3S44TX2 72 l 2790 W Paslanmaz çelik Fırın949 284 004 Không rõ Paslanmaz çelik 594 mm / 569 mm
Electrolux COCGH44TX0 72 l 2790 W Paslanmaz çelik Fırın949 284 005 Không rõ Paslanmaz çelik 594 mm / 569 mm