Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Card đồ họa

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.051 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
GIGABYTE Radeon RX 9070 GRE GAMING OC 12G Ekran Kartı GV-R907GREGAMING OC-12GD Görüntü KartlarıGV-R907GREGAMING OC-12GD Radeon RX 9070 GRE 2 GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen 1,26 kg 2026-05-19
HP AMD Radeon RX 9070XT 16 GB GDDR6 FH PCIe x16 Z6 G5 A Graphics Ekran Kartı DC1W3AA Görüntü KartlarıDC1W3AA Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ 2026-04-22
HP NVIDIA RTX PRO 5000 Blackwell 72 GB 4DP Graphics Ekran Kartı D41E8AA Görüntü KartlarıD41E8AA Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ 2026-02-19
HP AMD Radeon RX 9070XT 16 GB GDDR6 FH PCIe x16 Graphics Ekran Kartı CF2P7AA Görüntü KartlarıCF2P7AA Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ 2025-12-09
HP NVIDIA RTX PH x4xxx 4mDP Graphics Ekran Kartı BX6A5AA Görüntü KartlarıBX6A5AA Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ 2025-12-09
HP NVIDIA RTX 2000E Ada 16 GB 4mDP Graphics Ekran Kartı C81TMAA Görüntü KartlarıC81TMAA Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ 2025-10-17
HP RTX PRO 6000 Z8 Fury G5 Retrofit Kit Ekran Kartı CA0E3AA Görüntü KartlarıCA0E3AA Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ 2025-11-14
HP RTX PRO 6000 Z6 G5 A Retrofit Kit Ekran Kartı CA0E4AA Görüntü KartlarıCA0E4AA Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ 2025-11-14
HP NVIDIA RTX PRO Sync Card C08YVAA Ekran Kartı Görüntü KartlarıC08YVAA Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ 2025-08-31
HP NVIDIA RTX PH x4xxx 4DP Graphics B11F3AA RTX PRO 4000 24 GB GDDR7 Ekran Kartı Görüntü KartlarıB11F3AA RTX PRO 4000 Không rõ HP Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2025-06-19
HP NVIDIA GeForce RTX 5080 Graphics C0HJ6AA Ekran Kartı Görüntü KartlarıC0HJ6AA Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ 2025-06-19
HP NVIDIA RTX PH x45xx 4DP Graphics B11F2AA RTX PRO 4500 32 GB GDDR7 Ekran Kartı Görüntü KartlarıB11F2AA RTX PRO 4500 Không rõ HP Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2025-06-19
HP NVIDIA RTX PH x5xxx 4DP Graphics B11F1AA Ekran Kartı Görüntü KartlarıB11F1AA Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ 2025-06-19
HP NVIDIA RTX PH x8xxx 4DP Graphics B11F0AA Ekran Kartı Görüntü KartlarıB11F0AA Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ 2025-06-19
HP NVIDIA RTX PH x2xxx 4mDP Graphics Ekran Kartı B5CH7AAB5CH7AA Không rõ Không rõ HP 68,6 mm Không rõ 308 g 2025 / 2025-12-08
GIGABYTE GeForce RTX 5050 OC Low Profile 8G GV-N5050OC-8GL GDDR6 Ekran KartıGV-N5050OC-8GL GeForce RTX 5050 2 GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen 340 g 2025 / 2025-06-26
GIGABYTE GeForce RTX 5050 WINDFORCE OC 8G GV-N5050WF2OC-8GD GDDR6 Ekran KartıGV-N5050WF2OC-8GD GeForce RTX 5050 2 GIGABYTE Full-Height/Half-Length (FH/HL) Đen 500 g 2025 / 2025-06-26
HP NVIDIA RTX PH x6xxx 4DP Graphics B11E9AA RTX PRO 6000 96 GB GDDR7 Ekran KartıB11E9AA RTX PRO 6000 Không rõ HP 267 mm Đen 1,24 kg 2025 / 2025-06-19
GIGABYTE Radeon RX 9060 XT GAMING 8G GV-R9060XTGAMING-8GD GDDR6 Ekran KartıGV-R9060XTGAMING-8GD Radeon RX 9060 XT 1 GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen 840 g 2025 / 2025-05-27
GIGABYTE Radeon RX 9060 XT GAMING 16G GV-R9060XTGAMING-16GD GDDR6 Ekran KartıGV-R9060XTGAMING-16GD 1.0 Radeon RX 9060 XT 1 GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen 840 g 2025 / 2025-05-27
GIGABYTE Radeon RX 9060 XT GAMING OC 16G GV-R9060XTGAMING OC-16GD GDDR6 Ekran KartıGV-R9060XTGAMING OC-16GD Radeon RX 9060 XT 1 GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen 840 g 2025 / 2025-04-30
GIGABYTE Radeon RX 9060 XT GAMING OC 8G GV-R9060XTGAMING OC-8GD GDDR6 Ekran KartıGV-R9060XTGAMING OC-8GD Radeon RX 9060 XT 1 GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen 840 g 2025 / 2025-04-30
GIGABYTE GeForce RTX 5060 Ti WINDFORCE OC 8G GV-N506TWF2OC-8GD GDDR7 Ekran KartıGV-N506TWF2OC-8GD GeForce RTX 5060 Ti 1 GIGABYTE Full-Height/Half-Length (FH/HL) Đen 580 g 2025 / 2025-04-15
GIGABYTE GeForce RTX 5060 Ti WINDFORCE 8G GV-N506TWF2-8GD GDDR7 Ekran KartıGV-N506TWF2-8GD GeForce RTX 5060 Ti 1 GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen 580 g 2025 / 2025-04-15