KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT
Bản đồ danh mục
Laptop & Notebook
Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.
Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.
| Sản phẩm / model | Bộ xử lý | Tần số được hỗ trợ của bộ xử lý | Dung lượng bộ nhớ | Loại bộ nhớ nội bộ | Tổng dung lượng lưu trữ | Trung gian lưu trữ | Mô hình card đồ họa riêng | Kích thước màn hình | Độ phân giải màn hình | Công nghệ tấm nền | Độ sáng màn hình | Dung lượng pin | Trọng lượng | Số cổng Thunderbolt 4 | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Lenovo ThinkPad T1g Gen 9 Copilot+ PC 21UH000CAU Laptop & Notebook21UH000CAU |
366H | 4,8 GHz | 96 GB | LPDDR5x-SDRAM | 1 TB | SSD | NVIDIA GeForce RTX 5070 Laptop GPU | 40,6 cm (16") | 1920 x 1200 Piksel | IPS | 500 cd/m² | 90 Wh | 1,84 kg | 1 | |
Lenovo ThinkPad T1g Gen 9 Copilot+ PC 21UH000BAU Laptop & Notebook21UH000BAU |
356H | 4,7 GHz | 96 GB | LPDDR5x-SDRAM | 1 TB | SSD | NVIDIA GeForce RTX 5060 Laptop GPU | 40,6 cm (16") | 1920 x 1200 Piksel | IPS | 500 cd/m² | 90 Wh | 1,84 kg | 1 | |
Acer Aspire AL15-46P-R19V NX.JXTEY.001 Laptop Laptop & NotebookNX.JXTEY.001 |
5400U | 4 GHz | 8 GB | DDR4-SDRAM | 256 GB | SSD | Không có sẵn | 39,6 cm (15.6") | 1920 x 1080 Piksel | IPS | 300 cd/m² | Không rõ | 1,45 kg | Không rõ | |
Acer Aspire AL16-54P-58V1 NX.DK4EY.002 Laptop Laptop & NotebookNX.DK4EY.002 |
120U | 5 GHz | 16 GB | LPDDR5-SDRAM | 512 GB | SSD | Không có sẵn | 40,6 cm (16") | 1920 x 1200 Piksel | IPS | 300 cd/m² | Không rõ | 1,53 kg | Không rõ | |
Acer Swift SFG14-I71-59B5 NX.JZSEK.00J Laptop Laptop & NotebookNX.JZSEK.00J |
325 | 4,5 GHz | 32 GB | LPDDR5x-SDRAM | 512 GB | SSD | Không có sẵn | 35,6 cm (14") | 1920 x 1200 Piksel | OLED | Không rõ | 71 Wh | 1,12 kg | Không rõ | |
ASUS ExpertBook B3405CCA-U7255H321TB1D 90NX08L1-M03XL0 Laptop Laptop & Notebook90NX08L1-M03XL0 |
255H | 5,1 GHz | 64 GB | DDR5-SDRAM | 1 TB | SSD | Không có sẵn | 35,6 cm (14") | 1920 x 1200 Piksel | Không rõ | 300 cd/m² | 50 Wh | 1,52 kg | Không rõ | |
ASUS ExpertBook B3402FVA-C716512B0D 90NX07N1-M02Y20 Laptop Laptop & Notebook90NX07N1-M02Y20 |
150U | 5,4 GHz | 40 GB | DDR4-SDRAM | 512 GB | SSD | Không có sẵn | 35,6 cm (14") | 1920 x 1080 Piksel | Không rõ | 250 cd/m² | 50 Wh | 1,61 kg | 2 | |
Samsung NP764BJG-KG3ES Laptop Laptop & NotebookNP764BJG-KG3ES |
Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | |
ASUS 90NB19K1-M00EE0 Laptop Laptop & Notebook90NB19K1-M00EE0 |
Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | |
ASUS 90NB1AR1-M004X0 Laptop Laptop & Notebook90NB1AR1-M004X0 |
Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | |
ASUS 90NR0PE1-M002E0 Laptop Laptop & Notebook90NR0PE1-M002E0 |
Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | |
ASUS 90NB19K2-M00LF0 Laptop Laptop & Notebook90NB19K2-M00LF0 |
Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | |
ASUS 90NR0P71-M001E0 Laptop Laptop & Notebook90NR0P71-M001E0 |
Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | |
ASUS 90NR0P83-M002R0 Laptop Laptop & Notebook90NR0P83-M002R0 |
Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | |
ASUS 90NR0LI1-M00DE0 Laptop Laptop & Notebook90NR0LI1-M00DE0 |
Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | |
ASUS 90NB19K2-M00MM0 Laptop Laptop & Notebook90NB19K2-M00MM0 |
Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | |
ASUS 90NB17W1-M004H0 Laptop Laptop & Notebook90NB17W1-M004H0 |
Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | |
ASUS 90NR0LF1-M00WY0 Laptop Laptop & Notebook90NR0LF1-M00WY0 |
Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | |
ASUS 90NR0KW7-M00CE0 Laptop Laptop & Notebook90NR0KW7-M00CE0 |
Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | |
ASUS 90NB1AR6-M00A10 Laptop Laptop & Notebook90NB1AR6-M00A10 |
Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | |
ASUS TUF Gaming FA506NCG-HN475 90NR0JF7-M010Z0 Laptop Laptop & Notebook90NR0JF7-M010Z0 |
155 | 4,7 GHz | 64 GB | DDR5-SDRAM | 512 GB | SSD | NVIDIA GeForce RTX 3050 | 39,6 cm (15.6") | 1920 x 1080 Piksel | IPS-Level | 250 cd/m² | 48 Wh | 2,3 kg | Không rõ | |
ASUS TUF Gaming FA506NCG-HN417 90NR0JF7-M00XH0 Laptop Laptop & Notebook90NR0JF7-M00XH0 |
155 | 4,7 GHz | 64 GB | DDR5-SDRAM | 512 GB | SSD | NVIDIA GeForce RTX 3050 | 39,6 cm (15.6") | 1920 x 1080 Piksel | IPS-Level | 250 cd/m² | 48 Wh | 2,3 kg | Không rõ | |
ASUS Vivobook X1704MA-AU155 90NB17V2-M007B0 Laptop Laptop & Notebook90NB17V2-M007B0 |
320 | 4,6 GHz | Không rõ | DDR5-SDRAM | 512 GB | SSD | Không có sẵn | 43,9 cm (17.3") | 1920 x 1080 Piksel | IPS-Level | 250 cd/m² | 50 Wh | 2,1 kg | Không rõ | |
ASUS Vivobook X1504MA-BQ716 90NB17I1-M01880 Laptop Laptop & Notebook90NB17I1-M01880 |
304 | 4,3 GHz | 32 GB | DDR5-SDRAM | 256 GB | SSD | Không có sẵn | 39,6 cm (15.6") | 1920 x 1080 Piksel | IPS-Level | 250 cd/m² | 42 Wh | 1,7 kg | Không rõ |
Lenovo
Lenovo ThinkPad T1g Gen 9 Copilot+ PC 21UH000CAU Laptop & Notebook
Bộ xử lý366H
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran16"
Lenovo
Lenovo ThinkPad T1g Gen 9 Copilot+ PC 21UH000BAU Laptop & Notebook
Bộ xử lý356H
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran16"
Acer
Acer Aspire AL15-46P-R19V NX.JXTEY.001 Laptop Laptop & Notebook
Bộ xử lý5400U
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran15.6"
Acer
Acer Aspire AL16-54P-58V1 NX.DK4EY.002 Laptop Laptop & Notebook
Bộ xử lý120U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
Acer
Acer Swift SFG14-I71-59B5 NX.JZSEK.00J Laptop Laptop & Notebook
Bộ xử lý325
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
ASUS
ASUS ExpertBook B3405CCA-U7255H321TB1D 90NX08L1-M03XL0 Laptop Laptop & Notebook
Bộ xử lý255H
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran14"
ASUS
ASUS ExpertBook B3402FVA-C716512B0D 90NX07N1-M02Y20 Laptop Laptop & Notebook
Bộ xử lý150U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
ASUS
ASUS TUF Gaming FA506NCG-HN475 90NR0JF7-M010Z0 Laptop Laptop & Notebook
Bộ xử lý155
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
ASUS
ASUS TUF Gaming FA506NCG-HN417 90NR0JF7-M00XH0 Laptop Laptop & Notebook
Bộ xử lý155
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
ASUS
ASUS Vivobook X1704MA-AU155 90NB17V2-M007B0 Laptop Laptop & Notebook
Bộ xử lý320
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran17.3"
ASUS
ASUS Vivobook X1504MA-BQ716 90NB17I1-M01880 Laptop Laptop & Notebook
Bộ xử lý304
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran15.6"
®












