Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Laptop & Notebook

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
951.769 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelBộ xử lýTần số được hỗ trợ của bộ xử lýDung lượng bộ nhớLoại bộ nhớ nội bộTổng dung lượng lưu trữTrung gian lưu trữMô hình card đồ họa riêngKích thước màn hìnhĐộ phân giải màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ sáng màn hìnhDung lượng pinTrọng lượngSố cổng Thunderbolt 4Hành động
Lenovo ThinkPad T1g Gen 9 Copilot+ PC 21UH000CAU Laptop & Notebook21UH000CAU 366H 4,8 GHz 96 GB LPDDR5x-SDRAM 1 TB SSD NVIDIA GeForce RTX 5070 Laptop GPU 40,6 cm (16") 1920 x 1200 Piksel IPS 500 cd/m² 90 Wh 1,84 kg 1
Lenovo ThinkPad T1g Gen 9 Copilot+ PC 21UH000BAU Laptop & Notebook21UH000BAU 356H 4,7 GHz 96 GB LPDDR5x-SDRAM 1 TB SSD NVIDIA GeForce RTX 5060 Laptop GPU 40,6 cm (16") 1920 x 1200 Piksel IPS 500 cd/m² 90 Wh 1,84 kg 1
Acer Aspire AL15-46P-R19V NX.JXTEY.001 Laptop Laptop & NotebookNX.JXTEY.001 5400U 4 GHz 8 GB DDR4-SDRAM 256 GB SSD Không có sẵn 39,6 cm (15.6") 1920 x 1080 Piksel IPS 300 cd/m² Không rõ 1,45 kg Không rõ
Acer Aspire AL16-54P-58V1 NX.DK4EY.002 Laptop Laptop & NotebookNX.DK4EY.002 120U 5 GHz 16 GB LPDDR5-SDRAM 512 GB SSD Không có sẵn 40,6 cm (16") 1920 x 1200 Piksel IPS 300 cd/m² Không rõ 1,53 kg Không rõ
Acer Swift SFG14-I71-59B5 NX.JZSEK.00J Laptop Laptop & NotebookNX.JZSEK.00J 325 4,5 GHz 32 GB LPDDR5x-SDRAM 512 GB SSD Không có sẵn 35,6 cm (14") 1920 x 1200 Piksel OLED Không rõ 71 Wh 1,12 kg Không rõ
ASUS ExpertBook B3405CCA-U7255H321TB1D 90NX08L1-M03XL0 Laptop Laptop & Notebook90NX08L1-M03XL0 255H 5,1 GHz 64 GB DDR5-SDRAM 1 TB SSD Không có sẵn 35,6 cm (14") 1920 x 1200 Piksel Không rõ 300 cd/m² 50 Wh 1,52 kg Không rõ
ASUS ExpertBook B3402FVA-C716512B0D 90NX07N1-M02Y20 Laptop Laptop & Notebook90NX07N1-M02Y20 150U 5,4 GHz 40 GB DDR4-SDRAM 512 GB SSD Không có sẵn 35,6 cm (14") 1920 x 1080 Piksel Không rõ 250 cd/m² 50 Wh 1,61 kg 2
Samsung NP764BJG-KG3ES Laptop Laptop & NotebookNP764BJG-KG3ES Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
ASUS 90NB19K1-M00EE0 Laptop Laptop & Notebook90NB19K1-M00EE0 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
ASUS 90NB1AR1-M004X0 Laptop Laptop & Notebook90NB1AR1-M004X0 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
ASUS 90NR0PE1-M002E0 Laptop Laptop & Notebook90NR0PE1-M002E0 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
ASUS 90NB19K2-M00LF0 Laptop Laptop & Notebook90NB19K2-M00LF0 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
ASUS 90NR0P71-M001E0 Laptop Laptop & Notebook90NR0P71-M001E0 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
ASUS 90NR0P83-M002R0 Laptop Laptop & Notebook90NR0P83-M002R0 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
ASUS 90NR0LI1-M00DE0 Laptop Laptop & Notebook90NR0LI1-M00DE0 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
ASUS 90NB19K2-M00MM0 Laptop Laptop & Notebook90NB19K2-M00MM0 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
ASUS 90NB17W1-M004H0 Laptop Laptop & Notebook90NB17W1-M004H0 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
ASUS 90NR0LF1-M00WY0 Laptop Laptop & Notebook90NR0LF1-M00WY0 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
ASUS 90NR0KW7-M00CE0 Laptop Laptop & Notebook90NR0KW7-M00CE0 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
ASUS 90NB1AR6-M00A10 Laptop Laptop & Notebook90NB1AR6-M00A10 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
ASUS TUF Gaming FA506NCG-HN475 90NR0JF7-M010Z0 Laptop Laptop & Notebook90NR0JF7-M010Z0 155 4,7 GHz 64 GB DDR5-SDRAM 512 GB SSD NVIDIA GeForce RTX 3050 39,6 cm (15.6") 1920 x 1080 Piksel IPS-Level 250 cd/m² 48 Wh 2,3 kg Không rõ
ASUS TUF Gaming FA506NCG-HN417 90NR0JF7-M00XH0 Laptop Laptop & Notebook90NR0JF7-M00XH0 155 4,7 GHz 64 GB DDR5-SDRAM 512 GB SSD NVIDIA GeForce RTX 3050 39,6 cm (15.6") 1920 x 1080 Piksel IPS-Level 250 cd/m² 48 Wh 2,3 kg Không rõ
ASUS Vivobook X1704MA-AU155 90NB17V2-M007B0 Laptop Laptop & Notebook90NB17V2-M007B0 320 4,6 GHz Không rõ DDR5-SDRAM 512 GB SSD Không có sẵn 43,9 cm (17.3") 1920 x 1080 Piksel IPS-Level 250 cd/m² 50 Wh 2,1 kg Không rõ
ASUS Vivobook X1504MA-BQ716 90NB17I1-M01880 Laptop Laptop & Notebook90NB17I1-M01880 304 4,3 GHz 32 GB DDR5-SDRAM 256 GB SSD Không có sẵn 39,6 cm (15.6") 1920 x 1080 Piksel IPS-Level 250 cd/m² 42 Wh 1,7 kg Không rõ
Lenovo Lenovo ThinkPad T1g Gen 9 Copilot+ PC 21UH000CAU Laptop & Notebook
Lenovo ThinkPad T1g Gen 9 Copilot+ PC 21UH000CAU Laptop & Notebook
Windows 11 Pro
Bộ xử lý366H
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkPad T1g Gen 9 Copilot+ PC 21UH000BAU Laptop & Notebook
Lenovo ThinkPad T1g Gen 9 Copilot+ PC 21UH000BAU Laptop & Notebook
Windows 11 Pro
Bộ xử lý356H
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran16"
Acer Acer Aspire AL15-46P-R19V NX.JXTEY.001 Laptop Laptop & Notebook
Acer Aspire AL15-46P-R19V NX.JXTEY.001 Laptop Laptop & Notebook
eShell
Bộ xử lý5400U
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran15.6"
Acer Acer Aspire AL16-54P-58V1 NX.DK4EY.002 Laptop Laptop & Notebook
Acer Aspire AL16-54P-58V1 NX.DK4EY.002 Laptop Laptop & Notebook
Windows 11 Home
Bộ xử lý120U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
Acer Acer Swift SFG14-I71-59B5 NX.JZSEK.00J Laptop Laptop & Notebook
Acer Swift SFG14-I71-59B5 NX.JZSEK.00J Laptop Laptop & Notebook
Windows 11 Home
Bộ xử lý325
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
ASUS ASUS ExpertBook B3405CCA-U7255H321TB1D 90NX08L1-M03XL0 Laptop Laptop & Notebook
ASUS ExpertBook B3405CCA-U7255H321TB1D 90NX08L1-M03XL0 Laptop Laptop & Notebook
FreeDOS
Bộ xử lý255H
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran14"
ASUS ASUS ExpertBook B3402FVA-C716512B0D 90NX07N1-M02Y20 Laptop Laptop & Notebook
ASUS ExpertBook B3402FVA-C716512B0D 90NX07N1-M02Y20 Laptop Laptop & Notebook
FreeDOS
Bộ xử lý150U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
ASUS ASUS TUF Gaming FA506NCG-HN475 90NR0JF7-M010Z0 Laptop Laptop & Notebook
ASUS TUF Gaming FA506NCG-HN475 90NR0JF7-M010Z0 Laptop Laptop & Notebook
FreeDOS
Bộ xử lý155
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
ASUS ASUS TUF Gaming FA506NCG-HN417 90NR0JF7-M00XH0 Laptop Laptop & Notebook
ASUS TUF Gaming FA506NCG-HN417 90NR0JF7-M00XH0 Laptop Laptop & Notebook
FreeDOS
Bộ xử lý155
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
ASUS ASUS Vivobook X1704MA-AU155 90NB17V2-M007B0 Laptop Laptop & Notebook
ASUS Vivobook X1704MA-AU155 90NB17V2-M007B0 Laptop Laptop & Notebook
FreeDOS
Bộ xử lý320
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran17.3"
ASUS ASUS Vivobook X1504MA-BQ716 90NB17I1-M01880 Laptop Laptop & Notebook
ASUS Vivobook X1504MA-BQ716 90NB17I1-M01880 Laptop Laptop & Notebook
FreeDOS
Bộ xử lý304
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran15.6"