Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.177.774 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMDung lượng lưu trữHỗ trợ HDRSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng EthernetHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıEkran Kartı Belleği (VRAM)Dahili Grafik Kartı VarlığıVRAM Bellek TürüDahili Grafik İşlemciGia đình bộ xử lý đồ họaĐịnh dạng HDRThương hiệuBoyut / TipMàuHành động
VIVO V70 FE V70 FE 8/256GB SILVER Akıllı TelefonV70 FE 8/256GB SILVER 17,4 cm (6.83") AMOLED 2800 x 1260 pixel 256 GB / 8 GB Không rõ Không rõ Không rõ Android 16.0 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ VIVO Bar / 163,7 mm Bạc
VIVO V70 FE V70 FE 8/512GB SILVER Akıllı TelefonV70 FE 8/512GB SILVER 17,4 cm (6.83") AMOLED 2800 x 1260 pixel 512 GB / 8 GB Không rõ Không rõ Không rõ Android 16.0 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ VIVO Bar / 163,7 mm Bạc
VIVO Y31 5G Y31 5G 6/256 WHITE Akıllı TelefonY31 5G 6/256 WHITE 17,1 cm (6.72") LCD 2408 x 1080 pixel 256 GB / 6 GB Không rõ Không rõ Không rõ Android 15 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ VIVO Bar / 77 mm Trắng
VIVO Y31 5G Y31 6/256 GREEN Akıllı TelefonY31 6/256 GREEN 17,1 cm (6.72") LCD 2408 x 1080 pixel 256 GB / 6 GB Không rõ Không rõ Không rõ Android 15 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ VIVO Bar / 77 mm Xanh lá
VIVO V70 FE V70 FE 8/512GB BLUE Akıllı TelefonV70 FE 8/512GB BLUE 17,4 cm (6.83") AMOLED 2800 x 1260 pixel 512 GB / 8 GB Không rõ Không rõ Không rõ Android 16.0 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ VIVO Bar / 163,7 mm Xanh dương
VIVO V70 V70 12/256GB BLACK Akıllı TelefonV70 12/256GB BLACK 16,7 cm (6.59") AMOLED 2750 x 1260 pixel 256 GB / 12 GB Không rõ Không rõ Không rõ Android 16.0 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ VIVO Bar / 74,3 mm Đen
Samsung LS27FG532ENXZA Monitör PC Düz Ekran MonitörLS27FG532ENXZA 68,6 cm (27") LCD / IPS 2560 x 1440 pixel Không rõ Không rõ Có 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Phạm vi động cao 10 (HDR10) Samsung Không rõ Đen
Samsung LS49CG954ENXZA Monitör PC Düz Ekran MonitörLS49CG954ENXZA 124,5 cm (49") LCD / VA 5120 x 1440 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Windows 10 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ DisplayHDR 1000, High Dynamic Range 10+ Gaming (HDR10 Plus Gaming) Samsung Không rõ Đen
Predator ACER RE100-2TB 2.5″ SATA lll SSD Writing Speed 503 MB/s Reading Speed 558 MB/s BL.9BWWA.110 -5 Year Warranty DiğerBL.9BWWA.110 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Predator Không rõ Không rõ
Brother RJ4255WBL-CP Etiket YazıcılarıRJ4255WBL-CP Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Brother Không rõ Đen
Brother RJ4235B Etiket YazıcılarıRJ4235B Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Brother Không rõ Đen
Brother RJ4235BL-CP Etiket YazıcılarıRJ4235BL-CP Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Brother Không rõ Đen
Brother RJ4235BL Etiket YazıcılarıRJ4235BL Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Brother Không rõ Đen
Brother RJ3235BL Etiket YazıcılarıRJ3235BL Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Brother Không rõ Đen
Brother RJ4255WBLF Etiket YazıcılarıRJ4255WBLF Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Brother Không rõ Đen
Brother RJ4255WBL Etiket YazıcılarıRJ4255WBL Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Brother Không rõ Đen
Brother RJ3255WBLF Etiket YazıcılarıRJ3255WBLF Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Brother Không rõ Đen
Brother RJ3255WBL-CP Etiket YazıcılarıRJ3255WBL-CP Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Brother Không rõ Đen
Brother RJ4255WB Etiket YazıcılarıRJ4255WB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Brother Không rõ Đen
Brother RJ4235BLF Etiket YazıcılarıRJ4235BLF Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Brother Không rõ Đen
ASUS ROG GU405AR-SY079W 90NR0P94-M003Y0 Laptop90NR0P94-M003Y0 35,6 cm (14") OLED 2880 x 1800 pixel Không rõ 1 TB Có 1 Windows 11 Home Không rõ NVIDIA GeForce RTX 5070 Ti Laptop GPU Có 12 GB Có GDDR7 Intel Grafik Intel Grafik Không rõ ASUS Kapaklı / 311 mm Xám
ASUS ROG GU606AR-TB063W 90NR0PC2-M00590 Laptop90NR0PC2-M00590 40,6 cm (16") OLED 2560 x 1600 pixel Không rõ 1 TB Có 1 Windows 11 Home Không rõ NVIDIA GeForce RTX 5070 Ti Laptop GPU Có 12 GB Có GDDR7 Intel Grafik Intel Grafik Không rõ ASUS Kapaklı / 354 mm Xám
ASUS ROG GU606AX-TB064X 90NR0PE2-M00330 Laptop90NR0PE2-M00330 40,6 cm (16") OLED 2560 x 1600 pixel Không rõ 2 TB Có 1 Windows 11 Pro Không rõ NVIDIA GeForce RTX 5090 Laptop GPU Có 24 GB Có GDDR7 Intel Grafik Intel Grafik Không rõ ASUS Kapaklı / 354 mm Xám
Ernitec 43 500 nits 4K UHD Single-sided indoor Kiosk with Android Player and WiFi - White Monitör 0070-24143-INDOOR-4K-AD-KIOSK-WH PC Düz Ekran Monitör0070-24143-INDOOR-4K-AD-KIOSK-WH 109,2 cm (43") LCD 3840 x 2160 pixel 8196 MB Không rõ Không rõ 2 Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Ernitec 780 x 460 x 1900 mm / 930 mm Trắng
Vivo VIVO V70 FE V70 FE 8/256GB SILVER Akıllı Telefon
VIVO V70 FE V70 FE 8/256GB SILVER Akıllı Telefon
Android 16.0
Bộ xử lý7360-Turbo
Ekran6.83"
Vivo VIVO V70 FE V70 FE 8/512GB SILVER Akıllı Telefon
VIVO V70 FE V70 FE 8/512GB SILVER Akıllı Telefon
Android 16.0
Bộ xử lý7360-Turbo
Ekran6.83"
Vivo VIVO Y31 5G Y31 5G 6/256 WHITE Akıllı Telefon
VIVO Y31 5G Y31 5G 6/256 WHITE Akıllı Telefon
Android 15
Bộ xử lý4 Gen 2
Ekran6.72"
Vivo VIVO Y31 5G Y31 6/256 GREEN Akıllı Telefon
VIVO Y31 5G Y31 6/256 GREEN Akıllı Telefon
Android 15
Bộ xử lý4 Gen 2
Ekran6.72"
Vivo VIVO V70 FE V70 FE 8/512GB BLUE Akıllı Telefon
VIVO V70 FE V70 FE 8/512GB BLUE Akıllı Telefon
Android 16.0
Bộ xử lý7360-Turbo
Ekran6.83"
Vivo VIVO V70 V70 12/256GB BLACK Akıllı Telefon
VIVO V70 V70 12/256GB BLACK Akıllı Telefon
Android 16.0
Bộ xử lý7 Gen 4
Ekran6.59"
ASUS ASUS ROG GU405AR-SY079W 90NR0P94-M003Y0 Laptop
ASUS ROG GU405AR-SY079W 90NR0P94-M003Y0 Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý386H
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran14"
ASUS ASUS ROG GU606AR-TB063W 90NR0PC2-M00590 Laptop
ASUS ROG GU606AR-TB063W 90NR0PC2-M00590 Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý386H
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran16"
ASUS ASUS ROG GU606AX-TB064X 90NR0PE2-M00330 Laptop
ASUS ROG GU606AX-TB064X 90NR0PE2-M00330 Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lý386H
RAM64 GB
Lưu trữ2 TB SSD
Ekran16"