Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.164.141 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng lưu trữBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng EthernetSố cổng USB 2.0Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
HP 5y Onsite w/Predictive Detection Alerts/Preferred Access/DMR Notebook UX8K7E DiğerUX8K7E Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ 2026-10-09
HP 4y Onsite w/Predictive Detection Alerts/Preferred Access/DMR Notebook UX8K6E DiğerUX8K6E Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ 2026-10-09
Samsung BN59-01385A Uzaktan KumandaBN59-01385A Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2026-10-09
HP 5y Onsite w/Predictive Detection Alerts/DMR Notebook UX8K4E DiğerUX8K4E Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ 2026-10-09
ASUS ROG GU405AP-SY019W 90NR0P72-M00450 Laptop Laptop & Notebook90NR0P72-M00450 35,6 cm (14") OLED 2880 x 1800 Piksel 1 TB NVIDIA GeForce RTX 5070 1 Windows 11 Home Không rõ Không rõ ASUS Kapaklı / 311 mm Xám 1,5 kg 2026-10-09
HP EliteDesk 8 SFF G1i Desktop AI PC 56241531 PC'ler/Iş Istasyonları Masaüstü PC & İş İstasyonu56241531 Không rõ Không rõ Không rõ 512 GB Không có sẵn 1 Windows 11 Pro Không rõ 3 HP 303 mm Đen 4,7 kg 2026-10-09
Lenovo ThinkPad X13 Gen 7 (AMD) 21YLS0U200 Laptop & Notebook21YLS0U200 33,8 cm (13.3") IPS 1920 x 1200 Piksel 256 GB Không có sẵn 1 Windows 11 Pro Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 299,3 mm Đen 987 g 2026-10-09
Lenovo ThinkPad L16 Gen 3 (AMD) 21XDS0N800 Laptop & Notebook21XDS0N800 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 Piksel 256 GB Không có sẵn 1 Windows 11 Pro 1 1 Lenovo Kapaklı / 357,2 mm Đen 1,85 kg 2026-10-09
Lenovo ThinkPad L14 Gen 7 (AMD) 21X7S1DU00 Laptop & Notebook21X7S1DU00 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 Piksel 256 GB Không có sẵn 1 Windows 11 Pro 1 1 Lenovo Kapaklı / 313,7 mm Đen 1,39 kg 2026-10-09
Lenovo ThinkPad L14 Gen 7 (Intel) 21X3S3DG00 Laptop & Notebook21X3S3DG00 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 Piksel 512 GB Không có sẵn 1 Windows 11 Pro 1 1 Lenovo Kapaklı / 313,7 mm Đen 1,39 kg 2026-10-09
Lenovo ThinkPad L13 Gen 6 (AMD) 21RCS11200 Laptop & Notebook21RCS11200 33,8 cm (13.3") IPS 1920 x 1200 Piksel 256 GB Không có sẵn 1 Windows 11 Pro Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 299 mm Đen 1,21 kg 2026-10-09
Oniverse XXL Explorer 3701417805772 Taşınabilir Oyun Konsolu Kılıfları3701417805772 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Oniverse Không rõ Đen Không rõ 2026-10-09
Oniverse 3701417805321 Ağ / Ethernet Kablosu Ağ Kabloları3701417805321 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Oniverse Không rõ Đen, Leylak Không rõ 2026-10-09
Oniverse Corion 3701417806090 Oyun Kumandaları3701417806090 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Oniverse Không rõ Đỏ Không rõ 2026-10-09
Oniverse Corion 3701417805741 Oyun Kumandaları3701417805741 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Oniverse Không rõ Trắng Không rõ 2026-10-09
Oniverse Corion 3701417805758 Oyun Kumandaları3701417805758 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Oniverse Không rõ Đen Không rõ 2026-10-09
Oniverse Corion 3701417806083 Oyun Kumandaları3701417806083 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Oniverse Không rõ Xám Không rõ 2026-10-09
Oniverse Corion 3701417804348 Oyun Kumandaları3701417804348 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Oniverse Không rõ Xanh dương Không rõ 2026-10-09
Oniverse Corion 3701417804355 Oyun Kumandaları3701417804355 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Oniverse Không rõ Çok renkli Không rõ 2026-10-09
Acer Aspire NX.J0HEV.002 Laptop Laptop & NotebookNX.J0HEV.002 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Acer Không rõ Không rõ Không rõ 2026-10-09
Acer Aspire NX.JRREG.00Y Laptop Laptop & NotebookNX.JRREG.00Y Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Acer Không rõ Không rõ Không rõ 2026-10-09
Acer Aspire NX.DG3EG.004 Laptop Laptop & NotebookNX.DG3EG.004 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Acer Không rõ Không rõ Không rõ 2026-10-09
Acer Aspire NX.W34EG.008 Laptop Laptop & NotebookNX.W34EG.008 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Acer Không rõ Không rõ Không rõ 2026-10-09
Yamaha R200A VJS5800 AV AlıcılarıVJS5800 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Yamaha 435 mm Bạc 7,3 kg 2026-10-08
ASUS ASUS ROG GU405AP-SY019W 90NR0P72-M00450 Laptop Laptop & Notebook
ASUS ROG GU405AP-SY019W 90NR0P72-M00450 Laptop Laptop & Notebook
Windows 11 Home
Bộ xử lý386H
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran14"
HP HP EliteDesk 8 SFF G1i Desktop AI PC 56241531 PC'ler/Iş Istasyonları Masaüstü PC & İş İstasyonu
HP EliteDesk 8 SFF G1i Desktop AI PC 56241531 PC'ler/Iş Istasyonları Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Pro
Bộ xử lý235
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
Lenovo Lenovo ThinkPad X13 Gen 7 (AMD) 21YLS0U200 Laptop & Notebook
Lenovo ThinkPad X13 Gen 7 (AMD) 21YLS0U200 Laptop & Notebook
Windows 11 Pro
Bộ xử lý430
RAM16 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran13.3"
Lenovo Lenovo ThinkPad L16 Gen 3 (AMD) 21XDS0N800 Laptop & Notebook
Lenovo ThinkPad L16 Gen 3 (AMD) 21XDS0N800 Laptop & Notebook
Windows 11 Pro
Bộ xử lý430
RAM16 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkPad L14 Gen 7 (AMD) 21X7S1DU00 Laptop & Notebook
Lenovo ThinkPad L14 Gen 7 (AMD) 21X7S1DU00 Laptop & Notebook
Windows 11 Pro
Bộ xử lý430
RAM16 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad L14 Gen 7 (Intel) 21X3S3DG00 Laptop & Notebook
Lenovo ThinkPad L14 Gen 7 (Intel) 21X3S3DG00 Laptop & Notebook
Windows 11 Pro
Bộ xử lý325
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad L13 Gen 6 (AMD) 21RCS11200 Laptop & Notebook
Lenovo ThinkPad L13 Gen 6 (AMD) 21RCS11200 Laptop & Notebook
Windows 11 Pro
Bộ xử lý216
RAM16 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran13.3"