Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.164.141 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMDung lượng lưu trữBộ xử lý đồ họaHỗ trợ HDRSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng EthernetĐịnh dạng HDRSố cổng USB 2.0Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Lenovo ThinkPad L14 Gen 7 (AMD) Copilot+ PC 21X60034FR Laptop & Notebook21X60034FR 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 Piksel Không rõ 512 GB Không có sẵn Không rõ 1 Windows 11 Pro 1 Không rõ 1 Lenovo Kapaklı / 313,7 mm Đen 1,39 kg 2026-07-08
Lenovo ThinkPad L16 Gen 3 (AMD) Copilot+ PC 21XC003AFR Laptop & Notebook21XC003AFR 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 Piksel Không rõ 512 GB Không có sẵn Không rõ 1 Windows 11 Pro 1 Không rõ 1 Lenovo Kapaklı / 357,2 mm Đen 1,85 kg 2026-07-08
Lenovo ThinkPad L14 Gen 7 (Intel) Copilot+ PC 21X2005MFR Laptop & Notebook21X2005MFR 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 Piksel Không rõ 512 GB Không có sẵn Không rõ 1 Windows 11 Pro 1 Không rõ 1 Lenovo Kapaklı / 313,7 mm Đen 1,39 kg 2026-07-08
Lenovo ThinkPad T16 Gen 5 (AMD) Copilot+ PC 21WX003HFR Laptop & Notebook21WX003HFR 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 Piksel Không rõ 512 GB Không có sẵn Không rõ 1 Windows 11 Pro 1 Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 357,9 mm Đen 1,78 kg 2026-07-08
Lenovo ThinkPad T16 Gen 5 (Intel) Copilot+ PC 21WT008VFR Laptop & Notebook21WT008VFR 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 Piksel Không rõ 512 GB Không có sẵn Không rõ 1 Windows 11 Pro 1 Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 357,9 mm Đen 1,69 kg 2026-07-08
Lenovo ThinkPad X13 Gen 7 (Intel) Copilot+ PC 21YH004VFR Laptop & Notebook21YH004VFR 33,8 cm (13.3") IPS 1920 x 1200 Piksel Không rõ 512 GB Không có sẵn Không rõ 1 Windows 11 Pro Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 299,3 mm Đen 964 g 2026-07-08
Lenovo ThinkPad T16 Gen 5 (Intel) Copilot+ PC 21WT008UFR Laptop & Notebook21WT008UFR 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 Piksel Không rõ 512 GB Không có sẵn Không rõ 1 Windows 11 Pro 1 Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 357,9 mm Đen 1,69 kg 2026-07-08
Lenovo ThinkPad X1 Carbon Gen 14 Aura Edition Copilot+ PC 21V700EGFR Laptop & Notebook21V700EGFR 35,6 cm (14") OLED 2880 x 1800 Piksel Không rõ 512 GB Không có sẵn Có 1 Windows 11 Pro Không rõ DisplayHDR True Black 500 Không rõ Lenovo Kapaklı / 312,5 mm Đen 998 g 2026-07-08
Lenovo ThinkPad X1 Carbon Gen 14 Aura Edition Copilot+ PC 21V700EHFR Laptop & Notebook21V700EHFR 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 Piksel Không rõ 512 GB Không có sẵn Không rõ 1 Windows 11 Pro Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 312,5 mm Đen 998 g 2026-07-08
Gorenje 20017877 11 kg Kurutma Makinesi Çamaşır Kurutma Makineleri20017877 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Gorenje 595 mm Trắng 69 kg 2026-07-04
TP-Link Omada EAP727 WLAN Bağlantı NoktalarıEAP727 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ TP-Link 160 mm Trắng 470 g 2026-07-04
MSI FORGE K210 WIRELESS COMBO WHITE Klavye FORGE K210 WIRELESS COMBO WHITE FR KlavyeleFORGE K210 WIRELESS COMBO WHITE FR Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ MSI Không rõ Trắng Không rõ 2026-07-03
Samsung Smart LED Signage Indoor LED Monitör LH015IEAELS/EN PC Düz Ekran Monitör Masaüstü PC & İş İstasyonuLH015IEAELS/EN Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Không rõ Không rõ 2026-06-26
Samsung Smart LED Signage Indoor LED Monitör LH020IEAELS/EN PC Düz Ekran Monitör Masaüstü PC & İş İstasyonuLH020IEAELS/EN Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Không rõ Không rõ 2026-06-26
Hama 00176682 Termostat00176682 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Hama Dijital termostat / 55 mm Trắng Không rõ 2026-06-23
Lenovo ThinkBook 14 G8 IRL 21SGS06Y00 Laptop Laptop & Notebook21SGS06Y00 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 Piksel Không rõ 512 GB Không có sẵn Không rõ 1 Windows 11 Pro 1 Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 313,5 mm Xám 1,36 kg 2026-06-21
TP-Link Omada Fusion 2.5G PoE Ağ Geçitleri & Denetleyici Ağ Geçitleri & DenetleyicileFUSION 2.5G POE 9,37 cm (3.69") Không rõ Không rõ 2048 MB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 9 Không rõ Không rõ TP-Link 226 mm Đen, Xám 728 g 2026-06-22
Zebra ET401 ET4015B-001C2B1E-NA TabletET4015B-001C2B1E-NA 25,4 cm (10") Không rõ 1920 x 1200 Piksel 128 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Zebra Kayan ekran / 256,1 mm Đen 680 g 2026-06-14
Lenovo ThinkStation P4 30KN0016FR PC'ler/Iş Istasyonları Masaüstü PC & İş İstasyonu30KN0016FR Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 TB NVIDIA RTX Pro 2000 Blackwell Không rõ 1 Windows 11 Pro 1 Không rõ Không rõ Lenovo 180 mm Đen 8,75 kg 2026-06-13
Lenovo ThinkStation P4 30KN002HFR PC'ler/Iş Istasyonları Masaüstü PC & İş İstasyonu30KN002HFR Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 TB NVIDIA RTX PRO 4000 Blackwell Không rõ 1 Windows 11 Pro 1 Không rõ Không rõ Lenovo 180 mm Đen 8,75 kg 2026-06-13
Lenovo ThinkStation P4 30KN000CFR PC'ler/Iş Istasyonları Masaüstü PC & İş İstasyonu30KN000CFR Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 TB NVIDIA RTX A1000 Không rõ 1 Windows 11 Pro 1 Không rõ Không rõ Lenovo 180 mm Đen 8,75 kg 2026-06-13
Zebra ET401 ET4015B-001C1B1P-NA TabletET4015B-001C1B1P-NA 25,4 cm (10") Không rõ 1920 x 1200 Piksel 64 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Zebra Kayan ekran / 256,1 mm Đen 680 g 2026-06-13
Zebra ET401 ET4015B-00101B1P-NA TabletET4015B-00101B1P-NA 25,4 cm (10") Không rõ 1920 x 1200 Piksel 64 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Zebra Kayan ekran / 256,1 mm Đen 680 g 2026-06-13
Zebra ET401 ET4015B-001C2B1P-NA TabletET4015B-001C2B1P-NA 25,4 cm (10") Không rõ 1920 x 1200 Piksel 128 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Zebra Kayan ekran / 256,1 mm Đen 680 g 2026-06-13
Lenovo Lenovo ThinkPad L14 Gen 7 (AMD) Copilot+ PC 21X60034FR Laptop & Notebook
Lenovo ThinkPad L14 Gen 7 (AMD) Copilot+ PC 21X60034FR Laptop & Notebook
Windows 11 Pro
Bộ xử lý430
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad L16 Gen 3 (AMD) Copilot+ PC 21XC003AFR Laptop & Notebook
Lenovo ThinkPad L16 Gen 3 (AMD) Copilot+ PC 21XC003AFR Laptop & Notebook
Windows 11 Pro
Bộ xử lý430
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkPad L14 Gen 7 (Intel) Copilot+ PC 21X2005MFR Laptop & Notebook
Lenovo ThinkPad L14 Gen 7 (Intel) Copilot+ PC 21X2005MFR Laptop & Notebook
Windows 11 Pro
Bộ xử lý325
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad T16 Gen 5 (AMD) Copilot+ PC 21WX003HFR Laptop & Notebook
Lenovo ThinkPad T16 Gen 5 (AMD) Copilot+ PC 21WX003HFR Laptop & Notebook
Windows 11 Pro
Bộ xử lýPRO 440
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkPad T16 Gen 5 (Intel) Copilot+ PC 21WT008VFR Laptop & Notebook
Lenovo ThinkPad T16 Gen 5 (Intel) Copilot+ PC 21WT008VFR Laptop & Notebook
Windows 11 Pro
Bộ xử lý325
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkPad X13 Gen 7 (Intel) Copilot+ PC 21YH004VFR Laptop & Notebook
Lenovo ThinkPad X13 Gen 7 (Intel) Copilot+ PC 21YH004VFR Laptop & Notebook
Windows 11 Pro
Bộ xử lý325
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran13.3"
Lenovo Lenovo ThinkPad T16 Gen 5 (Intel) Copilot+ PC 21WT008UFR Laptop & Notebook
Lenovo ThinkPad T16 Gen 5 (Intel) Copilot+ PC 21WT008UFR Laptop & Notebook
Windows 11 Pro
Bộ xử lý355
RAM32 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkPad X1 Carbon Gen 14 Aura Edition Copilot+ PC 21V700EGFR Laptop & Notebook
Lenovo ThinkPad X1 Carbon Gen 14 Aura Edition Copilot+ PC 21V700EGFR Laptop & Notebook
Windows 11 Pro
Bộ xử lý355
RAM32 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad X1 Carbon Gen 14 Aura Edition Copilot+ PC 21V700EHFR Laptop & Notebook
Lenovo ThinkPad X1 Carbon Gen 14 Aura Edition Copilot+ PC 21V700EHFR Laptop & Notebook
Windows 11 Pro
Bộ xử lý355
RAM32 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkBook 14 G8 IRL 21SGS06Y00 Laptop Laptop & Notebook
Lenovo ThinkBook 14 G8 IRL 21SGS06Y00 Laptop Laptop & Notebook
Windows 11 Pro
Bộ xử lý210H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Zebra Zebra ET401 ET4015B-001C2B1E-NA Tablet
Zebra ET401 ET4015B-001C2B1E-NA Tablet
Bộ xử lýQ-6690
RAM8 GB
Ekran10"
Lenovo Lenovo ThinkStation P4 30KN0016FR PC'ler/Iş Istasyonları Masaüstü PC & İş İstasyonu
Lenovo ThinkStation P4 30KN0016FR PC'ler/Iş Istasyonları Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Pro
Bộ xử lýPRO 9755
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
GrafikNVIDIA RTX Pro 2000 Blackwell
Lenovo Lenovo ThinkStation P4 30KN002HFR PC'ler/Iş Istasyonları Masaüstü PC & İş İstasyonu
Lenovo ThinkStation P4 30KN002HFR PC'ler/Iş Istasyonları Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Pro
Bộ xử lýPRO 9965X3D
RAM64 GB
Lưu trữ1 TB SSD
GrafikNVIDIA RTX PRO 4000 Blackwell
Lenovo Lenovo ThinkStation P4 30KN000CFR PC'ler/Iş Istasyonları Masaüstü PC & İş İstasyonu
Lenovo ThinkStation P4 30KN000CFR PC'ler/Iş Istasyonları Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Pro
Bộ xử lýPRO 9745
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
GrafikNVIDIA RTX A1000
Zebra Zebra ET401 ET4015B-001C1B1P-NA Tablet
Zebra ET401 ET4015B-001C1B1P-NA Tablet
Bộ xử lýQ-6690
RAM6 GB
Ekran10"
Zebra Zebra ET401 ET4015B-00101B1P-NA Tablet
Zebra ET401 ET4015B-00101B1P-NA Tablet
Bộ xử lýQ-6690
RAM6 GB
Ekran10"
Zebra Zebra ET401 ET4015B-001C2B1P-NA Tablet
Zebra ET401 ET4015B-001C2B1P-NA Tablet
Bộ xử lýQ-6690
RAM8 GB
Ekran10"