Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.164.448 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng lưu trữBộ xử lý đồ họaHỗ trợ HDRSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng EthernetSố cổng USB 2.0Định dạng HDRThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Samsung RZ40H32PETEO Dik dondurucu Derin DondurucuRZ40H32PETEO Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung 595 mm Paslanmaz çelik 72 kg 2026-08-14
Lenovo ThinkBook 14 G8 IRL 21TVA0E5BO Laptop Laptop & Notebook21TVA0E5BO 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 Piksel Không rõ 256 GB Không có sẵn Không rõ 1 Windows 11 Pro 1 Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 313,5 mm Xám 1,36 kg 2026-08-09
Yamaha TRUE X SET 50A TV PKTRUE50A-LGY Televizyon HoparlörleriPKTRUE50A-LGY Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ 1 Hybrid Log-Gamma (HLG), Phạm vi động cao 10 (HDR10), Dolby Vision Yamaha 1015 mm Açık Gri Không rõ 2026-08-08
ASUS Zenbook UM5606GA-SR682W Copilot+ PC 90NB17H6-M00YE0 Laptop Laptop & Notebook90NB17H6-M00YE0 40,6 cm (16") OLED 2880 x 1800 Piksel Không rõ 1 TB Không có sẵn Có 1 Windows 11 Home Không rõ Không rõ DisplayHDR True Black 1000 ASUS Kapaklı / 353,6 mm Xám 1,5 kg 2026-08-05
ASUS Zenbook UX5406AA-SU532W 90NB16Q4-M00TB0 Laptop Laptop & Notebook90NB16Q4-M00TB0 35,6 cm (14") OLED 2880 x 1800 Piksel Không rõ 1 TB Không có sẵn Có 1 Windows 11 Home Không rõ Không rõ DisplayHDR True Black 1000 ASUS Kapaklı / 310,3 mm Trắng 1,2 kg 2026-08-05
Hama 00176974 IP güvenlik kamerası Security Cameras00176974 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Hama Kubbe / IP güvenlik kamerası / 110 mm Trắng Không rõ 2026-08-02
Hama 00176695 IP güvenlik kamerası Security Cameras00176695 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Hama Kubbe / IP güvenlik kamerası / 72 mm Trắng Không rõ 2026-07-26
Hama 00176692 Akıllı Ev Merkezi Kontrol Üniteleri00176692 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Hama Không rõ Trắng Không rõ 2026-07-26
Hama 00176693 Akıllı ampul Akıllı Aydınlatma00176693 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Hama Akıllı ampul / 64 mm Transparan 44 g 2026-07-26
Samsung QE65QN74HAU TV QE65QN74HAUXXH TV' Televizyon (TV)QE65QN74HAUXXH 163 cm / 165,1 cm (65") Neo QLED 3840 x 2160 Piksel 50 Hz Không rõ Không rõ Có 3 Tizen 1 2 High Dynamic Range 10+ Adaptive (HDR10 Plus Adaptive) Samsung Không rõ Đen Không rõ 2026-07-21
Samsung 65U8000H CRYSTAL UHD (2026) F TV UE65U8000HUXXN TV' Televizyon (TV)UE65U8000HUXXN Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Không rõ Không rõ 2026-07-21
Samsung 50U8000H CRYSTAL UHD (2026) F TV UE50U8000HUXXN TV' Televizyon (TV)UE50U8000HUXXN Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Không rõ Không rõ 2026-07-21
Samsung 75U8000H CRYSTAL UHD (2026) F TV UE75U8000HUXXN TV' Televizyon (TV)UE75U8000HUXXN Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Không rõ Không rõ 2026-07-21
Samsung 55U8000H CRYSTAL UHD (2026) F TV UE55U8000HUXXN TV' Televizyon (TV)UE55U8000HUXXN Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Không rõ Không rõ 2026-07-21
Samsung 85U8000H CRYSTAL UHD (2026) F TV UE85U8000HUXXN TV' Televizyon (TV)UE85U8000HUXXN Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Không rõ Không rõ 2026-07-21
Samsung 43U8000H CRYSTAL UHD (2026) F TV UE43U8000HUXXN TV' Televizyon (TV)UE43U8000HUXXN Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Không rõ Không rõ 2026-07-21
Eaton 5PEBM36VRT-L UPS Pilleri5PEBM36VRT-L Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Eaton 438 mm Đen 11,2 kg 2026-07-10
Lenovo ThinkStation P3 Tiny Gen 2 30K5007QFR çalışma yeri PC'ler/Iş Istasyonları Masaüstü PC & İş İstasyonu30K5007QFR Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 512 GB NVIDIA RTX A400 Không rõ 1 Windows 11 Pro 1 Không rõ Không rõ Lenovo 179 mm Đen 1,4 kg 2026-07-10
Lenovo ThinkStation P3 Tower Gen 2 30HT00DTFR çalışma yeri PC'ler/Iş Istasyonları Masaüstü PC & İş İstasyonu30HT00DTFR Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 TB NVIDIA RTX A1000 Không rõ 1 Windows 11 Pro 1 2 Không rõ Lenovo 180 mm Đen 14,4 kg 2026-07-10
Lenovo ThinkPad L16 Gen 3 (Intel) Copilot+ PC 21X8004AFR Laptop & Notebook21X8004AFR 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 Piksel Không rõ 512 GB Không có sẵn Không rõ 1 Windows 11 Pro 1 1 Không rõ Lenovo Kapaklı / 357,2 mm Đen 1,85 kg 2026-07-09
Lenovo ThinkPad L14 Gen 7 (AMD) Copilot+ PC 21X60034FR Laptop & Notebook21X60034FR 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 Piksel Không rõ 512 GB Không có sẵn Không rõ 1 Windows 11 Pro 1 1 Không rõ Lenovo Kapaklı / 313,7 mm Đen 1,39 kg 2026-07-08
Lenovo ThinkPad L16 Gen 3 (AMD) Copilot+ PC 21XC003AFR Laptop & Notebook21XC003AFR 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 Piksel Không rõ 512 GB Không có sẵn Không rõ 1 Windows 11 Pro 1 1 Không rõ Lenovo Kapaklı / 357,2 mm Đen 1,85 kg 2026-07-08
Lenovo ThinkPad L14 Gen 7 (Intel) Copilot+ PC 21X2005MFR Laptop & Notebook21X2005MFR 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 Piksel Không rõ 512 GB Không có sẵn Không rõ 1 Windows 11 Pro 1 1 Không rõ Lenovo Kapaklı / 313,7 mm Đen 1,39 kg 2026-07-08
Lenovo ThinkPad T16 Gen 5 (AMD) Copilot+ PC 21WX003HFR Laptop & Notebook21WX003HFR 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 Piksel Không rõ 512 GB Không có sẵn Không rõ 1 Windows 11 Pro 1 Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 357,9 mm Đen 1,78 kg 2026-07-08
Lenovo Lenovo ThinkBook 14 G8 IRL 21TVA0E5BO Laptop Laptop & Notebook
Lenovo ThinkBook 14 G8 IRL 21TVA0E5BO Laptop Laptop & Notebook
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi5-13420H
RAM16 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran14"
ASUS ASUS Zenbook UM5606GA-SR682W Copilot+ PC 90NB17H6-M00YE0 Laptop Laptop & Notebook
ASUS Zenbook UM5606GA-SR682W Copilot+ PC 90NB17H6-M00YE0 Laptop Laptop & Notebook
Windows 11 Home
Bộ xử lý465
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran16"
ASUS ASUS Zenbook UX5406AA-SU532W 90NB16Q4-M00TB0 Laptop Laptop & Notebook
ASUS Zenbook UX5406AA-SU532W 90NB16Q4-M00TB0 Laptop Laptop & Notebook
Windows 11 Home
Bộ xử lý386H
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran14"
Samsung Samsung QE65QN74HAU TV QE65QN74HAUXXH TV' Televizyon (TV)
Samsung QE65QN74HAU TV QE65QN74HAUXXH TV' Televizyon (TV)
Tizen
Bộ xử lýNQ4 AI Processor
Ekran65"
Lenovo Lenovo ThinkStation P3 Tiny Gen 2 30K5007QFR çalışma yeri PC'ler/Iş Istasyonları Masaüstü PC & İş İstasyonu
Lenovo ThinkStation P3 Tiny Gen 2 30K5007QFR çalışma yeri PC'ler/Iş Istasyonları Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Pro
Bộ xử lý265
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
GrafikNVIDIA RTX A400
Lenovo Lenovo ThinkStation P3 Tower Gen 2 30HT00DTFR çalışma yeri PC'ler/Iş Istasyonları Masaüstü PC & İş İstasyonu
Lenovo Lenovo ThinkPad L16 Gen 3 (Intel) Copilot+ PC 21X8004AFR Laptop & Notebook
Lenovo ThinkPad L16 Gen 3 (Intel) Copilot+ PC 21X8004AFR Laptop & Notebook
Windows 11 Pro
Bộ xử lý355
RAM24 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkPad L14 Gen 7 (AMD) Copilot+ PC 21X60034FR Laptop & Notebook
Lenovo ThinkPad L14 Gen 7 (AMD) Copilot+ PC 21X60034FR Laptop & Notebook
Windows 11 Pro
Bộ xử lý430
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad L16 Gen 3 (AMD) Copilot+ PC 21XC003AFR Laptop & Notebook
Lenovo ThinkPad L16 Gen 3 (AMD) Copilot+ PC 21XC003AFR Laptop & Notebook
Windows 11 Pro
Bộ xử lý430
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkPad L14 Gen 7 (Intel) Copilot+ PC 21X2005MFR Laptop & Notebook
Lenovo ThinkPad L14 Gen 7 (Intel) Copilot+ PC 21X2005MFR Laptop & Notebook
Windows 11 Pro
Bộ xử lý325
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad T16 Gen 5 (AMD) Copilot+ PC 21WX003HFR Laptop & Notebook
Lenovo ThinkPad T16 Gen 5 (AMD) Copilot+ PC 21WX003HFR Laptop & Notebook
Windows 11 Pro
Bộ xử lýPRO 440
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"