Chuyển đến nội dung chính
DELL / PRODUCT DOSSIER

DELL G0P6X

DELL PowerEdge R450 G0P6X Server
SKU: G0P6X

DELL PowerEdge R450, 2,4 GHz, 4314, 64 GB, DDR4-SDRAM, 960 GB, Yatay (1U)

Xem thông số kỹ thuật

Bạn có thể báo cho chúng tôi về các thông số kỹ thuật thiếu sót hoặc sai.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận và dữ liệu của nhà sản xuất đã được xác thực.

DELL PowerEdge R450 G0P6X Server

⚙️ Lựa chọn phần cứng thay thế:
Mô hình hiện tại
DELL PowerEdge R450 G0P6X Server
DELL PowerEdge R450 G0P6X Server
💻 4314
🎮 Dahili
🧠 64 GB
💾 Bilinmiyor
DELL R450 2 TB R450Q3FY22 Server
DELL R450 2 TB R450Q3FY22 Server
💻 4314
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL R450 480 GB DXKX0 Server
DELL R450 480 GB DXKX0 Server
💻 4310
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL R450 480 GB W45F9 Server
DELL R450 480 GB W45F9 Server
💻 4314
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
DELL R450 960 GB PER4501A Server
DELL R450 960 GB PER4501A Server
💻 4309Y
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
DELL R450 480 GB PER4503A Server
DELL R450 480 GB PER4503A Server
💻 4310
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
DELL R450 480 GB P7K9K Server
DELL R450 480 GB P7K9K Server
💻 4310
🎮 Dahili
🧠 Bilinmiyor
💾 Bilinmiyor
DELL R450 480 GB PER4508A Server
DELL R450 480 GB PER4508A Server
💻 4309Y
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R450 WXC1F Server
DELL PowerEdge R450 WXC1F Server
💻 4314
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R450 X95FF+634-BYLI Server
DELL PowerEdge R450 X95FF+634-BYLI Server
💻 4309Y
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R450 WXC1F634-BYLC Server
DELL PowerEdge R450 WXC1F634-BYLC Server
💻 4314
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R450 XDK46634-BYKR Server
DELL PowerEdge R450 XDK46634-BYKR Server
💻 4310
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R450 XDK46634BYLC634BYKP Server
DELL PowerEdge R450 XDK46634BYLC634BYKP Server
💻 4310
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R450 GPH2C+ WIN SERVER 2022 DATACENTRE
DELL PowerEdge R450 GPH2C+ WIN SERVER 2022 DATACENTRE
💻 4309Y
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R450 XDK46634-BYLI Server
DELL PowerEdge R450 XDK46634-BYLI Server
💻 4310
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R450 WXC1F634-BYLI Server
DELL PowerEdge R450 WXC1F634-BYLI Server
💻 4314
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R450 R450Q2FY23DP Server
DELL PowerEdge R450 R450Q2FY23DP Server
💻 4314
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R450 61P8P Server
DELL PowerEdge R450 61P8P Server
💻 4314
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R450 YWY0D Server
DELL PowerEdge R450 YWY0D Server
💻 4310
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R450 EMEA_PER450SPL5 Server
DELL PowerEdge R450 EMEA_PER450SPL5 Server
💻 4314
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
DELL R450 480 GB K1WNX Server
DELL R450 480 GB K1WNX Server
💻 4309Y
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL R450 480 GB R450CLQ4V1 Server
DELL R450 480 GB R450CLQ4V1 Server
💻 4309Y
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL R450 480 GB R450COLQ4V1 Server
DELL R450 480 GB R450COLQ4V1 Server
💻 4309Y
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL R450 480 GB PER45010A Server
DELL R450 480 GB PER45010A Server
💻 4310
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL R450 480 GB 9C5T8 Server
DELL R450 480 GB 9C5T8 Server
💻 4310
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL R450 2 TB R450Q1FY23 Server
DELL R450 2 TB R450Q1FY23 Server
💻 4314
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R450 GPH2C Server
DELL PowerEdge R450 GPH2C Server
💻 4309Y
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R450 X95FF Server
DELL PowerEdge R450 X95FF Server
💻 4309Y
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R450 XDK46 Server
DELL PowerEdge R450 XDK46 Server
💻 4310
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R450 X95FF+634-BYKR Server
DELL PowerEdge R450 X95FF+634-BYKR Server
💻 4309Y
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R450 WXC1F+634-BYKR Server
DELL PowerEdge R450 WXC1F+634-BYKR Server
💻 4314
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R450 GPH2C+634-BYKR Server
DELL PowerEdge R450 GPH2C+634-BYKR Server
💻 4309Y
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R450 GPH2C+634-BYLI Server
DELL PowerEdge R450 GPH2C+634-BYLI Server
💻 4309Y
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R450 WXC1F634BYLC634BYKP Server
DELL PowerEdge R450 WXC1F634BYLC634BYKP Server
💻 4314
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R450 X95FF634-BYKR Server
DELL PowerEdge R450 X95FF634-BYKR Server
💻 4309Y
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R450 GPH2C+ WIN SERVER 2022 STANDARD
DELL PowerEdge R450 GPH2C+ WIN SERVER 2022 STANDARD
💻 4309Y
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R450 WXC1FBYKRBYLB Server
DELL PowerEdge R450 WXC1FBYKRBYLB Server
💻 4314
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R450 WXC1F634-BYKR Server
DELL PowerEdge R450 WXC1F634-BYKR Server
💻 4314
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R450 WXC1F634BYKR634BYKP Server
DELL PowerEdge R450 WXC1F634BYKR634BYKP Server
💻 4314
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R450 WXC1FBYKRBYKPBYLB Server
DELL PowerEdge R450 WXC1FBYKRBYKPBYLB Server
💻 4314
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R450 XDK46BYKRBYKPBYLB Server
DELL PowerEdge R450 XDK46BYKRBYKPBYLB Server
💻 4310
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R450 XDK46BYKRBYLB Server
DELL PowerEdge R450 XDK46BYKRBYLB Server
💻 4310
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R450 X95FFBYKRBYKPBYLB Server
DELL PowerEdge R450 X95FFBYKRBYKPBYLB Server
💻 4309Y
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R450 XDK46634-BYLC Server
DELL PowerEdge R450 XDK46634-BYLC Server
💻 4310
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R450 X95FF634BYKR634BYKP Server
DELL PowerEdge R450 X95FF634BYKR634BYKP Server
💻 4309Y
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R450 X95FFBYKRBYLB Server
DELL PowerEdge R450 X95FFBYKRBYLB Server
💻 4309Y
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R450 XDK46634BYKR634BYKP Server
DELL PowerEdge R450 XDK46634BYKR634BYKP Server
💻 4310
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R450 GPH2C+ WIN SERVER 2022 ESSENTIALS
DELL PowerEdge R450 GPH2C+ WIN SERVER 2022 ESSENTIALS
💻 4309Y
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R450 X95FF634-BYLI Server
DELL PowerEdge R450 X95FF634-BYLI Server
💻 4309Y
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor

Thông số kỹ thuật

Các đặc điểm đã được ghi lại được nhóm theo loại sản phẩm. Thiếu thông tin không có nghĩa là không được hỗ trợ.
Bộ nhớ cache bộ xử lý
RAM
Dung lượng SSD
480 GB
Giao diện SSD
SATA III
Hỗ trợ RAID
Kích thước SSD
2.5"
Kích thước SSD được hỗ trợ
2.5"
Số lượng SSD đã cài đặt
2
Số lượng SSD được hỗ trợ
8
Đơn vị điều khiển RAID được hỗ trợ
PERC H755
Khe PCI Express X16
3
Số cổng USB 2.0
1
Số cổng USB 3.2 Gen 1 (3.1 Gen 1) Loại-A
3
Số lượng cổng Ethernet LAN RJ 45
Số lượng cổng USB 2.0
Số lượng cổng USB 3.2 Gen 1 / USB 3.1 Gen 1 loại A
Số lượng cổng VGA D-Sub
Kết nối LAN Ethernet
Loại giao diện Ethernet
Hệ điều hành
Hayir
Phiên bản cặp
1.3.2, 2022
Số lượng nguồn cung cấp điện bổ sung cho nhu cầu đã lắp đặt
2
Số lượng nguồn cung cấp điện dự phòng được hỗ trợ
2
Plיטת פחמן ייצור קג Co2E
1000,5
Plיטת פחמן לוגיסטיקה קג Co2E
138
Plיטת פחמן סוף חיים קג Co2E
21,8
Plיטת פחמן צריכת אנרגיה קג Co2E
7100
Tổng dấu chân carbon Kg Co2E
8260
Tổng lượng khí thải carbon trừ giai đoạn sử dụng Kg Co2E
1160
Độ lệch chuẩn của tổng lượng khí thải carbon Kg Co2E
4440
GTIN EAN UPC
5397184843420
Byte mỗi secteur
512
Bố trí bộ nhớ
Bộ xử lý
Chiều cao
Chiều cao hoạt động
0 - 3048 m
Chiều cao không hoạt động
0 - 12000 m
Chiều dài dây nguồn
2 m
Chiều rộng
Chuỗi sản phẩm
Các thị trường đã bán
NL, GB, DK, PL
Công nghệ dây
Công suất thiết kế nhiệt
Cổng kết nối dây nguồn 1
C13 bağlaştırıcı
Cổng kết nối dây nguồn 2
C14 bağlaştırıcı
Danh mục
Sunucular
Danh mục
Sunucular
Dòng dây nguồn
12 A
Gia đình sản phẩm
Gia đình sản phẩm
PowerEdge
Họ bộ xử lý
Hỗ trợ chân đế hoạt động
Có
Khoảng nhiệt độ hoạt động
10 - 35 °C
Khoảng nhiệt độ lưu trữ Celsius
-40 - 65 °C
Khoảng độ ẩm hoạt động
8 - 80%
Khung
Có
Loại bộ nhớ nội bộ
Loại bộ nhớ tạm thời
Registered (buffered)
Màu sản phẩm
Mã sản phẩm
G0P6X
Nguồn dự phòng
Ngày được thêm vào hệ thống
2023-11-06
Nhà sản xuất bộ xử lý
Quản lý từ xa
iDRAC9, Enterprise 15G
Sắp xếp bộ nhớ
2
Số bộ xử lý tuần tự
Số khe nhớ
Số lượng bộ xử lý đã cài đặt
Thương hiệu
DELL
Thương hiệu
DELL
Thế hệ bộ xử lý
3. Nesil Ölçeklenebilir Intel® Xeon®
Tên sản phẩm
R450
Tên sản phẩm
R450
Tần số bộ xử lý
Tần số được hỗ trợ của bộ xử lý
Tốc độ truyền dữ liệu
6 Gbit/s
Tốc độ truyền dữ liệu bộ nhớ
3200 MT/s
Tổng dung lượng lưu trữ
Tổng số nhân
Yêu cầu nguồn
Điện áp đầu vào của yêu cầu nguồn
100 - 240 V
Độ ẩm không hoạt động
5 - 95%
Ổ đĩa quang
DELL PowerEdge R450 G0P6X Server