Chuyển đến nội dung chính
DELL / PRODUCT DOSSIER

DELL X95FF+634-BYLI

DELL PowerEdge R450 X95FF+634-BYLI Máy chủ
SKU: X95FF+634-BYLI

DELL PowerEdge R450, 2,8 GHz, 4309Y, 16 GB, DDR4-SDRAM, 480 GB, Yatay (1U)

Dung lượng lưu trữ
480 GB
Hệ điều hành
Windows Server 2022 Essentials
Số cổng USB 2.0
1
Xem thông số kỹ thuật

Bạn có thể báo cho chúng tôi về các thông số kỹ thuật thiếu sót hoặc sai.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận và dữ liệu của nhà sản xuất đã được xác thực.

DELL PowerEdge R450 X95FF+634-BYLI Máy chủ

Dung lượng lưu trữ
480 GB
Hệ điều hành
Windows Server 2022 Essentials
Số cổng USB 2.0
1
Số cổng Ethernet
2
⚙️ Lựa chọn phần cứng thay thế:
Mô hình hiện tại
DELL PowerEdge R450 X95FF+634-BYLI Máy chủ
DELL PowerEdge R450 X95FF+634-BYLI Máy chủ
💻 4309Y
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL R450 2 TB R450Q3FY22 Server
DELL R450 2 TB R450Q3FY22 Server
💻 4314
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL R450 480 GB DXKX0 Server
DELL R450 480 GB DXKX0 Server
💻 4310
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL R450 480 GB W45F9 Server
DELL R450 480 GB W45F9 Server
💻 4314
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
DELL R450 960 GB PER4501A Server
DELL R450 960 GB PER4501A Server
💻 4309Y
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
DELL R450 480 GB PER4503A Server
DELL R450 480 GB PER4503A Server
💻 4310
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
DELL R450 480 GB P7K9K Server
DELL R450 480 GB P7K9K Server
💻 4310
🎮 Dahili
🧠 Bilinmiyor
💾 Bilinmiyor
DELL R450 480 GB PER4508A Server
DELL R450 480 GB PER4508A Server
💻 4309Y
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R450 WXC1F Server
DELL PowerEdge R450 WXC1F Server
💻 4314
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R450 WXC1F634-BYLC Server
DELL PowerEdge R450 WXC1F634-BYLC Server
💻 4314
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R450 XDK46634-BYKR Server
DELL PowerEdge R450 XDK46634-BYKR Server
💻 4310
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R450 XDK46634BYLC634BYKP Server
DELL PowerEdge R450 XDK46634BYLC634BYKP Server
💻 4310
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R450 GPH2C+ WIN SERVER 2022 DATACENTRE
DELL PowerEdge R450 GPH2C+ WIN SERVER 2022 DATACENTRE
💻 4309Y
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R450 XDK46634-BYLI Server
DELL PowerEdge R450 XDK46634-BYLI Server
💻 4310
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R450 WXC1F634-BYLI Server
DELL PowerEdge R450 WXC1F634-BYLI Server
💻 4314
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R450 R450Q2FY23DP Server
DELL PowerEdge R450 R450Q2FY23DP Server
💻 4314
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R450 61P8P Server
DELL PowerEdge R450 61P8P Server
💻 4314
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R450 G0P6X Server
DELL PowerEdge R450 G0P6X Server
💻 4314
🎮 Dahili
🧠 64 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R450 YWY0D Server
DELL PowerEdge R450 YWY0D Server
💻 4310
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R450 EMEA_PER450SPL5 Server
DELL PowerEdge R450 EMEA_PER450SPL5 Server
💻 4314
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
DELL R450 480 GB K1WNX Server
DELL R450 480 GB K1WNX Server
💻 4309Y
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL R450 480 GB R450CLQ4V1 Server
DELL R450 480 GB R450CLQ4V1 Server
💻 4309Y
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL R450 480 GB R450COLQ4V1 Server
DELL R450 480 GB R450COLQ4V1 Server
💻 4309Y
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL R450 480 GB PER45010A Server
DELL R450 480 GB PER45010A Server
💻 4310
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL R450 480 GB 9C5T8 Server
DELL R450 480 GB 9C5T8 Server
💻 4310
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL R450 2 TB R450Q1FY23 Server
DELL R450 2 TB R450Q1FY23 Server
💻 4314
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R450 GPH2C Server
DELL PowerEdge R450 GPH2C Server
💻 4309Y
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R450 X95FF Server
DELL PowerEdge R450 X95FF Server
💻 4309Y
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R450 XDK46 Server
DELL PowerEdge R450 XDK46 Server
💻 4310
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R450 X95FF+634-BYKR Server
DELL PowerEdge R450 X95FF+634-BYKR Server
💻 4309Y
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R450 WXC1F+634-BYKR Server
DELL PowerEdge R450 WXC1F+634-BYKR Server
💻 4314
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R450 GPH2C+634-BYKR Server
DELL PowerEdge R450 GPH2C+634-BYKR Server
💻 4309Y
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R450 GPH2C+634-BYLI Server
DELL PowerEdge R450 GPH2C+634-BYLI Server
💻 4309Y
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R450 WXC1F634BYLC634BYKP Server
DELL PowerEdge R450 WXC1F634BYLC634BYKP Server
💻 4314
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R450 X95FF634-BYKR Server
DELL PowerEdge R450 X95FF634-BYKR Server
💻 4309Y
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R450 GPH2C+ WIN SERVER 2022 STANDARD
DELL PowerEdge R450 GPH2C+ WIN SERVER 2022 STANDARD
💻 4309Y
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R450 WXC1FBYKRBYLB Server
DELL PowerEdge R450 WXC1FBYKRBYLB Server
💻 4314
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R450 WXC1F634-BYKR Server
DELL PowerEdge R450 WXC1F634-BYKR Server
💻 4314
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R450 WXC1F634BYKR634BYKP Server
DELL PowerEdge R450 WXC1F634BYKR634BYKP Server
💻 4314
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R450 WXC1FBYKRBYKPBYLB Server
DELL PowerEdge R450 WXC1FBYKRBYKPBYLB Server
💻 4314
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R450 XDK46BYKRBYKPBYLB Server
DELL PowerEdge R450 XDK46BYKRBYKPBYLB Server
💻 4310
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R450 XDK46BYKRBYLB Server
DELL PowerEdge R450 XDK46BYKRBYLB Server
💻 4310
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R450 X95FFBYKRBYKPBYLB Server
DELL PowerEdge R450 X95FFBYKRBYKPBYLB Server
💻 4309Y
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R450 XDK46634-BYLC Server
DELL PowerEdge R450 XDK46634-BYLC Server
💻 4310
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R450 X95FF634BYKR634BYKP Server
DELL PowerEdge R450 X95FF634BYKR634BYKP Server
💻 4309Y
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R450 X95FFBYKRBYLB Server
DELL PowerEdge R450 X95FFBYKRBYLB Server
💻 4309Y
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R450 XDK46634BYKR634BYKP Server
DELL PowerEdge R450 XDK46634BYKR634BYKP Server
💻 4310
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R450 GPH2C+ WIN SERVER 2022 ESSENTIALS
DELL PowerEdge R450 GPH2C+ WIN SERVER 2022 ESSENTIALS
💻 4309Y
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R450 X95FF634-BYLI Server
DELL PowerEdge R450 X95FF634-BYLI Server
💻 4309Y
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
01 / HIỂU BIẾT VỀ SẢN PHẨM

Không bị lạc trong chi tiết.

Thông tin quan trọng ở một cái nhìn. Tất cả các chi tiết kỹ thuật ở dưới.

01 / Dung lượng lưu trữ

480 GB

Dung lượng lưu trữ

02 / Hệ điều hành

Windows Server 2022 Essentials

Hệ điều hành

03 / Số cổng USB 2.0

1

Số cổng USB 2.0

Thông số kỹ thuật

Các đặc điểm đã được ghi lại được nhóm theo loại sản phẩm. Thiếu thông tin không có nghĩa là không được hỗ trợ.
Bus hệ thống
10,4 GT/s
Số bộ xử lý tuần tự
Tổng số nhân
Số lượng bộ xử lý đã cài đặt
Bộ xử lý
Họ bộ xử lý
Tần số được hỗ trợ của bộ xử lý
Tần số bộ xử lý
Thế hệ bộ xử lý
3. Nesil Ölçeklenebilir Intel® Xeon®
Bộ nhớ cache bộ xử lý
Nhà sản xuất bộ xử lý
Bố trí bộ nhớ
Số khe nhớ
Loại bộ nhớ nội bộ
Loại bộ nhớ tạm thời
Registered (buffered)
Tốc độ tần số bộ nhớ
Sắp xếp bộ nhớ
2
Tốc độ truyền dữ liệu bộ nhớ
3200 MT/s
RAM
Dung lượng lưu trữ
Ổ đĩa quang
Không
Byte mỗi secteur
512
Khoảng nhiệt độ lưu trữ Celsius
-40 - 65 °C
Kích thước SSD được hỗ trợ
2.5"
Số lượng SSD được hỗ trợ
8
Số lượng SSD đã cài đặt
1
Kích thước SSD
2.5"
Số cổng USB 2.0
1
Số cổng Ethernet
Công nghệ dây
Cổng kết nối dây nguồn 1
C13 bağlaştırıcı
Cổng kết nối dây nguồn 2
C14 bağlaştırıcı
Giao diện SSD
SATA III
Số cổng USB 3.2 Gen 1 (3.1 Gen 1) Loại-A
3
Số lượng cổng USB 2.0
Số lượng cổng USB 3.2 Gen 1 / USB 3.1 Gen 1 loại A
Số lượng cổng VGA D-Sub
Tốc độ truyền dữ liệu
6 Gbit/s
Loại giao diện Ethernet
Kết nối LAN Ethernet
Có
Hệ điều hành
Windows Server 2022 Essentials
Khung
Có
Chiều rộng
Chiều dài dây nguồn
2 m
Công suất thiết kế nhiệt
Chiều cao
Màu sản phẩm
Chiều cao hoạt động
0 - 3048 m
Độ ẩm không hoạt động
5 - 95%
Chiều cao không hoạt động
0 - 12000 m
Số lượng nguồn chính
1
Khoảng độ ẩm hoạt động
8 - 80%
Số lượng nguồn cung cấp điện dự phòng được hỗ trợ
2
Yêu cầu nguồn
Dòng dây nguồn
10 A
Nguồn dự phòng
Có
Khoảng nhiệt độ hoạt động
10 - 35 °C
Đơn vị điều khiển RAID được hỗ trợ
PERC H755
Bộ điều khiển LAN
Broadcom 5720
Số lần ghi hàng ngày của ổ Dwpd
1
Dung lượng SSD
480 GB
Thương hiệu
DELL
Danh mục
Máy chủ
Tên sản phẩm
R450
Gia đình sản phẩm
PowerEdge
Danh mục
Máy chủ
Thương hiệu
DELL
Gia đình sản phẩm
Tên sản phẩm
R450
Chuỗi sản phẩm
Các thị trường đã bán
GB, DK, NL
Ngày được thêm vào hệ thống
2022-04-25
Mã sản phẩm
X95FF+634-BYLI
Hỗ trợ chân đế hoạt động
Có
Quản lý từ xa
iDRAC9, Enterprise 15G
DELL PowerEdge R450 X95FF+634-BYLI Máy chủ