Chuyển đến nội dung chính
DELL / PRODUCT DOSSIER

DELL F11T0

DELL PowerEdge T150 F11T0 Server
SKU: F11T0

DELL PowerEdge T150, 2,8 GHz, E-2314, 8 GB, DDR4-SDRAM, 480 GB, Yatay (4U)

Xem thông số kỹ thuật

Bạn có thể báo cho chúng tôi về các thông số kỹ thuật thiếu sót hoặc sai.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận và dữ liệu của nhà sản xuất đã được xác thực.

DELL PowerEdge T150 F11T0 Server

⚙️ Lựa chọn phần cứng thay thế:
Mô hình hiện tại
DELL PowerEdge T150 F11T0 Server
DELL PowerEdge T150 F11T0 Server
💻 E-2314
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T150 2 TB 4ET1500111AU Server
DELL T150 2 TB 4ET1500111AU Server
💻 E-2314
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T150 2 TB PET150CM1 Server
DELL T150 2 TB PET150CM1 Server
💻 E-2314
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T150 2 TB C2YCK Server
DELL T150 2 TB C2YCK Server
💻 E-2334
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T150 2 TB K4G47 Server
DELL T150 2 TB K4G47 Server
💻 E-2314
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T150 1 TB M83C9 Server
DELL T150 1 TB M83C9 Server
💻 E-2314
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T150 2 TB K4G47+634-BYLI Server
DELL T150 2 TB K4G47+634-BYLI Server
💻 E-2314
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T150 1 TB M83C9+634-BYLI Server
DELL T150 1 TB M83C9+634-BYLI Server
💻 E-2314
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T150 1 TB M83C9 + WIN SERVER 2022 STANDARD
DELL T150 1 TB M83C9 + WIN SERVER 2022 STANDARD
💻 E-2314
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T150 2 TB C2YCK + WIN SERVER 2022 STANDARD
DELL T150 2 TB C2YCK + WIN SERVER 2022 STANDARD
💻 E-2334
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T150 1 TB M83C9 + WIN SERVER 2022 ESSENTIALS
DELL T150 1 TB M83C9 + WIN SERVER 2022 ESSENTIALS
💻 E-2314
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T150 2 TB K4G47 + WIN SERVER 2022 STANDARD
DELL T150 2 TB K4G47 + WIN SERVER 2022 STANDARD
💻 E-2314
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T150 1 TB M83C9 WIN SERVER 2022 DATACENTER
DELL T150 1 TB M83C9 WIN SERVER 2022 DATACENTER
💻 E-2314
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T150 2 TB C2YCK + WIN SERVER 2022 ESSENTIALS
DELL T150 2 TB C2YCK + WIN SERVER 2022 ESSENTIALS
💻 E-2334
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T150 2 TB K4G47 WIN SERVER 2022 DATACENTER
DELL T150 2 TB K4G47 WIN SERVER 2022 DATACENTER
💻 E-2314
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T150 2 TB K4G47 + WIN SERVER 2022 ESSENTIALS
DELL T150 2 TB K4G47 + WIN SERVER 2022 ESSENTIALS
💻 E-2314
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T150 2 TB C2YCK WIN SERVER 2022 DATACENTER
DELL T150 2 TB C2YCK WIN SERVER 2022 DATACENTER
💻 E-2334
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T150 2 TB T150CLQ4V1 Server
DELL T150 2 TB T150CLQ4V1 Server
💻 E-2336
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T150 2 TB K4G47+634-BSFX Server
DELL T150 2 TB K4G47+634-BSFX Server
💻 E-2314
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T150 2 TB K4G47+634-BSFZ Server
DELL T150 2 TB K4G47+634-BSFZ Server
💻 E-2314
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T150 480 GB PET1506A Server
DELL T150 480 GB PET1506A Server
💻 E-2314
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T150 2 TB K4G47634-BYLC Server
DELL T150 2 TB K4G47634-BYLC Server
💻 E-2314
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T150 2 TB C2YCK634BYKR634BYKP Server
DELL T150 2 TB C2YCK634BYKR634BYKP Server
💻 E-2334
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T150 1 TB M83C9634-BYLC Server
DELL T150 1 TB M83C9634-BYLC Server
💻 E-2314
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge T150 T150ANV2 Server
DELL PowerEdge T150 T150ANV2 Server
💻 E-2314
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge T150 210-BBSZ-HSZT Server
DELL PowerEdge T150 210-BBSZ-HSZT Server
💻 E-2324G
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge T150 5KGMM Server
DELL PowerEdge T150 5KGMM Server
💻 G6405T
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T150 2 TB PET150CM2 Server
DELL T150 2 TB PET150CM2 Server
💻 E-2314
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T150 2 TB K4G47+634-BYKR Server
DELL T150 2 TB K4G47+634-BYKR Server
💻 E-2314
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T150 1 TB M83C9+634-BYKR Server
DELL T150 1 TB M83C9+634-BYKR Server
💻 E-2314
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T150 2 TB T150COLQ4V1 Server
DELL T150 2 TB T150COLQ4V1 Server
💻 E-2336
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T150 2 TB T150ERQ4V1 Server
DELL T150 2 TB T150ERQ4V1 Server
💻 E-2336
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T150 2 TB T150ARQ4V1 Server
DELL T150 2 TB T150ARQ4V1 Server
💻 E-2336
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T150 480 GB PET1507A Server
DELL T150 480 GB PET1507A Server
💻 E-2314
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T150 1 TB M83C9BYKRBYLB Server
DELL T150 1 TB M83C9BYKRBYLB Server
💻 E-2314
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T150 1 TB M83C9634BYLC634BYKP Server
DELL T150 1 TB M83C9634BYLC634BYKP Server
💻 E-2314
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T150 1 TB M83C9BYKRBYKPBYLB Server
DELL T150 1 TB M83C9BYKRBYKPBYLB Server
💻 E-2314
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T150 1 TB M83C9634BYKR634BYKP Server
DELL T150 1 TB M83C9634BYKR634BYKP Server
💻 E-2314
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T150 1 TB M83C9634-BYLI Server
DELL T150 1 TB M83C9634-BYLI Server
💻 E-2314
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T150 2 TB K4G47BYKRBYLB Server
DELL T150 2 TB K4G47BYKRBYLB Server
💻 E-2314
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T150 2 TB C2YCKBYKRBYLB Server
DELL T150 2 TB C2YCKBYKRBYLB Server
💻 E-2334
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T150 1 TB M83C9634-BYKR Server
DELL T150 1 TB M83C9634-BYKR Server
💻 E-2314
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T150 2 TB C2YCKBYKRBYKPBYLB Server
DELL T150 2 TB C2YCKBYKRBYKPBYLB Server
💻 E-2334
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T150 2 TB K4G47634BYLC634BYKP Server
DELL T150 2 TB K4G47634BYLC634BYKP Server
💻 E-2314
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T150 2 TB T150Q1FY23 Server
DELL T150 2 TB T150Q1FY23 Server
💻 E-2336
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T150 2 TB K4G47BYKRBYKPBYLB Server
DELL T150 2 TB K4G47BYKRBYKPBYLB Server
💻 E-2314
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge T150 T150COLQ2V1 Server
DELL PowerEdge T150 T150COLQ2V1 Server
💻 E-2336
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge T150 T150CLV1 Server
DELL PowerEdge T150 T150CLV1 Server
💻 E-2336
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge T150 T150ANQ3V1 Server
DELL PowerEdge T150 T150ANQ3V1 Server
💻 E-2336
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor

Thông số kỹ thuật

Các đặc điểm đã được ghi lại được nhóm theo loại sản phẩm. Thiếu thông tin không có nghĩa là không được hỗ trợ.
Bộ nhớ cache bộ xử lý
Ecc
RAM
Dung lượng SSD
480 GB
Giao diện SSD
SATA III
Hỗ trợ RAID
Hayir
Kích thước SSD
2.5"
Kích thước SSD được hỗ trợ
3.5"
Số lượng SSD được hỗ trợ
4
Đơn vị điều khiển RAID được hỗ trợ
PERC H355
Số cổng USB 2.0
5
Số cổng USB 3.2 Gen 1 (3.1 Gen 1) Loại-A
2
Số lượng cổng Ethernet LAN RJ 45
Số lượng cổng USB 2.0
Số lượng cổng USB 3.2 Gen 1 / USB 3.1 Gen 1 loại A
Số lượng cổng VGA D-Sub
Kết nối LAN Ethernet
Loại giao diện Ethernet
Hệ điều hành
Hayir
GTIN EAN UPC
0884116426158,
Bộ xử lý
Bộ điều khiển LAN
Broadcom 5720
Chiều cao
Chiều dài dây nguồn
3 m
Chiều rộng
Chuỗi sản phẩm
Các thị trường đã bán
US, WW
Công nghệ dây
Cổng kết nối dây nguồn 1
NEMA 5-15P
Cổng kết nối dây nguồn 2
C13 bağlaştırıcı
Cổng nối tiếp giao tiếp
Danh mục
Sunucular
Danh mục
Sunucular
Dung lượng bộ nhớ
Dòng dây nguồn
15 A
Gia đình sản phẩm
Gia đình sản phẩm
PowerEdge
Họ bộ xử lý
Loại bộ nhớ nội bộ
Màu sản phẩm
Mã sản phẩm
F11T0
Ngày được thêm vào hệ thống
2023-02-04
Nhà sản xuất bộ xử lý
Quản lý từ xa
iDRAC9, Enterprise 15G
Số khe nhớ
Số lượng bộ xử lý đã cài đặt
Thương hiệu
DELL
Thương hiệu
DELL
Trọng lượng
11,7 kg
Tên sản phẩm
T150
Tên sản phẩm
T150
Tần số bộ xử lý
Tần số được hỗ trợ của bộ xử lý
Tổng dung lượng lưu trữ
Tổng số nhân
Độ sâu
Ổ đĩa quang
Hayir
DELL PowerEdge T150 F11T0 Server