Chuyển đến nội dung chính
DELL / PRODUCT DOSSIER

DELL PET150CM2

DELL T150 2 TB PET150CM2 Server
SKU: PET150CM2

DELL PowerEdge T150, 2,8 GHz, E-2314, 16 GB, DDR4-SDRAM, 2 TB, Mini Dikey (Tower)

Xem thông số kỹ thuật

Bạn có thể báo cho chúng tôi về các thông số kỹ thuật thiếu sót hoặc sai.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận và dữ liệu của nhà sản xuất đã được xác thực.

DELL T150 2 TB PET150CM2 Server

⚙️ Lựa chọn phần cứng thay thế:
Mô hình hiện tại
DELL T150 2 TB PET150CM2 Server
DELL T150 2 TB PET150CM2 Server
💻 E-2314
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T150 2 TB 4ET1500111AU Server
DELL T150 2 TB 4ET1500111AU Server
💻 E-2314
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T150 2 TB PET150CM1 Server
DELL T150 2 TB PET150CM1 Server
💻 E-2314
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T150 2 TB C2YCK Server
DELL T150 2 TB C2YCK Server
💻 E-2334
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T150 2 TB K4G47 Server
DELL T150 2 TB K4G47 Server
💻 E-2314
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T150 1 TB M83C9 Server
DELL T150 1 TB M83C9 Server
💻 E-2314
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T150 2 TB K4G47+634-BYLI Server
DELL T150 2 TB K4G47+634-BYLI Server
💻 E-2314
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T150 1 TB M83C9+634-BYLI Server
DELL T150 1 TB M83C9+634-BYLI Server
💻 E-2314
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T150 1 TB M83C9 + WIN SERVER 2022 STANDARD
DELL T150 1 TB M83C9 + WIN SERVER 2022 STANDARD
💻 E-2314
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T150 2 TB C2YCK + WIN SERVER 2022 STANDARD
DELL T150 2 TB C2YCK + WIN SERVER 2022 STANDARD
💻 E-2334
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T150 1 TB M83C9 + WIN SERVER 2022 ESSENTIALS
DELL T150 1 TB M83C9 + WIN SERVER 2022 ESSENTIALS
💻 E-2314
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T150 2 TB K4G47 + WIN SERVER 2022 STANDARD
DELL T150 2 TB K4G47 + WIN SERVER 2022 STANDARD
💻 E-2314
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T150 1 TB M83C9 WIN SERVER 2022 DATACENTER
DELL T150 1 TB M83C9 WIN SERVER 2022 DATACENTER
💻 E-2314
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T150 2 TB C2YCK + WIN SERVER 2022 ESSENTIALS
DELL T150 2 TB C2YCK + WIN SERVER 2022 ESSENTIALS
💻 E-2334
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T150 2 TB K4G47 WIN SERVER 2022 DATACENTER
DELL T150 2 TB K4G47 WIN SERVER 2022 DATACENTER
💻 E-2314
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T150 2 TB K4G47 + WIN SERVER 2022 ESSENTIALS
DELL T150 2 TB K4G47 + WIN SERVER 2022 ESSENTIALS
💻 E-2314
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T150 2 TB C2YCK WIN SERVER 2022 DATACENTER
DELL T150 2 TB C2YCK WIN SERVER 2022 DATACENTER
💻 E-2334
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T150 2 TB T150CLQ4V1 Server
DELL T150 2 TB T150CLQ4V1 Server
💻 E-2336
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T150 2 TB K4G47+634-BSFX Server
DELL T150 2 TB K4G47+634-BSFX Server
💻 E-2314
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T150 2 TB K4G47+634-BSFZ Server
DELL T150 2 TB K4G47+634-BSFZ Server
💻 E-2314
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T150 480 GB PET1506A Server
DELL T150 480 GB PET1506A Server
💻 E-2314
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T150 2 TB K4G47634-BYLC Server
DELL T150 2 TB K4G47634-BYLC Server
💻 E-2314
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T150 2 TB C2YCK634BYKR634BYKP Server
DELL T150 2 TB C2YCK634BYKR634BYKP Server
💻 E-2334
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T150 1 TB M83C9634-BYLC Server
DELL T150 1 TB M83C9634-BYLC Server
💻 E-2314
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge T150 T150ANV2 Server
DELL PowerEdge T150 T150ANV2 Server
💻 E-2314
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge T150 210-BBSZ-HSZT Server
DELL PowerEdge T150 210-BBSZ-HSZT Server
💻 E-2324G
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge T150 F11T0 Server
DELL PowerEdge T150 F11T0 Server
💻 E-2314
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge T150 5KGMM Server
DELL PowerEdge T150 5KGMM Server
💻 G6405T
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T150 2 TB K4G47+634-BYKR Server
DELL T150 2 TB K4G47+634-BYKR Server
💻 E-2314
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T150 1 TB M83C9+634-BYKR Server
DELL T150 1 TB M83C9+634-BYKR Server
💻 E-2314
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T150 2 TB T150COLQ4V1 Server
DELL T150 2 TB T150COLQ4V1 Server
💻 E-2336
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T150 2 TB T150ERQ4V1 Server
DELL T150 2 TB T150ERQ4V1 Server
💻 E-2336
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T150 2 TB T150ARQ4V1 Server
DELL T150 2 TB T150ARQ4V1 Server
💻 E-2336
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T150 480 GB PET1507A Server
DELL T150 480 GB PET1507A Server
💻 E-2314
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T150 1 TB M83C9BYKRBYLB Server
DELL T150 1 TB M83C9BYKRBYLB Server
💻 E-2314
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T150 1 TB M83C9634BYLC634BYKP Server
DELL T150 1 TB M83C9634BYLC634BYKP Server
💻 E-2314
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T150 1 TB M83C9BYKRBYKPBYLB Server
DELL T150 1 TB M83C9BYKRBYKPBYLB Server
💻 E-2314
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T150 1 TB M83C9634BYKR634BYKP Server
DELL T150 1 TB M83C9634BYKR634BYKP Server
💻 E-2314
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T150 1 TB M83C9634-BYLI Server
DELL T150 1 TB M83C9634-BYLI Server
💻 E-2314
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T150 2 TB K4G47BYKRBYLB Server
DELL T150 2 TB K4G47BYKRBYLB Server
💻 E-2314
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T150 2 TB C2YCKBYKRBYLB Server
DELL T150 2 TB C2YCKBYKRBYLB Server
💻 E-2334
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T150 1 TB M83C9634-BYKR Server
DELL T150 1 TB M83C9634-BYKR Server
💻 E-2314
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T150 2 TB C2YCKBYKRBYKPBYLB Server
DELL T150 2 TB C2YCKBYKRBYKPBYLB Server
💻 E-2334
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T150 2 TB K4G47634BYLC634BYKP Server
DELL T150 2 TB K4G47634BYLC634BYKP Server
💻 E-2314
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T150 2 TB T150Q1FY23 Server
DELL T150 2 TB T150Q1FY23 Server
💻 E-2336
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T150 2 TB K4G47BYKRBYKPBYLB Server
DELL T150 2 TB K4G47BYKRBYKPBYLB Server
💻 E-2314
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge T150 T150COLQ2V1 Server
DELL PowerEdge T150 T150COLQ2V1 Server
💻 E-2336
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge T150 T150CLV1 Server
DELL PowerEdge T150 T150CLV1 Server
💻 E-2336
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge T150 T150ANQ3V1 Server
DELL PowerEdge T150 T150ANQ3V1 Server
💻 E-2336
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor

Thông số kỹ thuật

Các đặc điểm đã được ghi lại được nhóm theo loại sản phẩm. Thiếu thông tin không có nghĩa là không được hỗ trợ.
Intel 64
Bộ nhớ cache bộ xử lý
Công nghệ Intel Speedstep được nâng cao
Công nghệ ảo hóa Intel® cho I/O được định hướng (VT-d)
Có
Cấu hình CPU
1
Ecc
RAM
Hỗ trợ RAID
Đơn vị điều khiển RAID được hỗ trợ
PERC H355
Số cổng USB 2.0
5
Số cổng USB 3.2 Gen 1 (3.1 Gen 1) Loại-A
2
Số lượng cổng Ethernet LAN RJ 45
Số lượng cổng VGA D-Sub
Kết nối LAN Ethernet
Loại giao diện Ethernet
Hệ điều hành
Hayir
Mở rộng Intel Software Guard Intel SGX
Có
Phiên bản cặp
1.3.2, 2022
Plיטת פחמן ייצור קג Co2E
457
Plיטת פחמן לוגיסטיקה קג Co2E
139
Plיטת פחמן סוף חיים קג Co2E
21
Plיטת פחמן צריכת אנרגיה קג Co2E
1610
Tổng dấu chân carbon Kg Co2E
2230
Tổng lượng khí thải carbon trừ giai đoạn sử dụng Kg Co2E
617
Độ lệch chuẩn của tổng lượng khí thải carbon Kg Co2E
1010
Intel VT-x với Bảng Trang Mở Rộng (EPT)
GTIN EAN UPC
5902002167659
Bit vô hiệu hóa thực thi
Có
Bố trí bộ nhớ
Bộ xử lý
Chiều cao
Chiều dài dây nguồn
2 m
Chiều rộng
Các thị trường đã bán
DK, NL, LT
Công nghệ dây
Công nghệ thực thi đáng tin cậy Intel
Công nghệ ảo hóa Intel (VT-x)
Cổng kết nối dây nguồn 1
C13 bağlaştırıcı
Cổng kết nối dây nguồn 2
C14 bağlaştırıcı
Cổng nối tiếp giao tiếp
Danh mục
Sunucular
Dung lượng bộ nhớ
Dòng dây nguồn
10 A
Gia đình sản phẩm
PowerEdge
Giao diện bộ nhớ cố định
Họ bộ xử lý
Kích thước đĩa
3.5"
Kích thước ổ cứng được hỗ trợ
3.5"
Loại bộ nhớ nội bộ
Loại bộ nhớ tạm thời
Unregistered (unbuffered)
Màu sản phẩm
Mã sản phẩm
PET150CM2
Ngày được thêm vào hệ thống
2021-12-13
Nhà sản xuất bộ xử lý
Quản lý từ xa
iDRAC9 Basic 15G
Số khe nhớ
Số lượng bộ xử lý đã cài đặt
Số lượng ổ cứng đã cài đặt
1
Số lượng ổ cứng được hỗ trợ
4
Thương hiệu
DELL
Trọng lượng
11,7 kg
Tên sản phẩm
T150
Tần số bộ xử lý
Tần số được hỗ trợ của bộ xử lý
Tốc độ tần số bộ nhớ
Tốc độ ổ đĩa
7200 RPM
Tổng dung lượng lưu trữ
Điều kiện hoạt động ở trạng thái chờ
Có
Độ sâu
Ổ cứng nội bộ
2 TB
Ổ đĩa quang
DELL T150 2 TB PET150CM2 Server