Chuyển đến nội dung chính
DELL / PRODUCT DOSSIER

DELL VH1JV+WS19STD

DELL PowerEdge T340 VH1JV+WS19STD Máy chủ
SKU: VH1JV+WS19STD

DELL PowerEdge T340 VH1JV+WS19STD Máy chủ — Máy chủ. Dung lượng lưu trữ: 1 TB, Hệ điều hành: Windows Server 2019 Standard, Số cổng USB 2.0: 4, Số cổng Ethernet: 2. Thông số kỹ thuật chi tiết, tính tương thích phần cứng và phân tích giá.

Dung lượng lưu trữ
1 TB
Hệ điều hành
Windows Server 2019 Standard
Số cổng USB 2.0
4
Xem thông số kỹ thuật

Bạn có thể báo cho chúng tôi về các thông số kỹ thuật thiếu sót hoặc sai.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận và dữ liệu của nhà sản xuất đã được xác thực.

DELL PowerEdge T340 VH1JV+WS19STD Máy chủ

Dung lượng lưu trữ
1 TB
Hệ điều hành
Windows Server 2019 Standard
Số cổng USB 2.0
4
Số cổng Ethernet
2
⚙️ Lựa chọn phần cứng thay thế:
Mô hình hiện tại
DELL PowerEdge T340 VH1JV+WS19STD Máy chủ
DELL PowerEdge T340 VH1JV+WS19STD Máy chủ
💻 E-2224
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T340 2 TB JTN12 Server
DELL T340 2 TB JTN12 Server
💻 E-2244G
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T340 480 GB VV201 Server
DELL T340 480 GB VV201 Server
💻 E-2236
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T340 480 GB 1FFGK Server
DELL T340 480 GB 1FFGK Server
💻 E-2224
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T340 960 GB M4MCW Server
DELL T340 960 GB M4MCW Server
💻 E-2234
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T340 1 TB T340_SNS_FY22Q3_MX Server
DELL T340 1 TB T340_SNS_FY22Q3_MX Server
💻 E-2236
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T340 1 TB FFCCN Server
DELL T340 1 TB FFCCN Server
💻 E-2124
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T340 1 TB DPJ1G Server
DELL T340 1 TB DPJ1G Server
💻 E-2124
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T340 1 TB FFCCN+634-BIPT Server
DELL T340 1 TB FFCCN+634-BIPT Server
💻 E-2124
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T340 1 TB 2XHCW Server
DELL T340 1 TB 2XHCW Server
💻 E-2134
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T340 600 GB T340-3956 Server
DELL T340 600 GB T340-3956 Server
💻 E-2134
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T340 1 TB T340-3949 Server
DELL T340 1 TB T340-3949 Server
💻 E-2124
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T340 1 TB FFCCN+634-BSFX Server
DELL T340 1 TB FFCCN+634-BSFX Server
💻 E-2124
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T340 1 TB FFCCN+634-BSFZ Server
DELL T340 1 TB FFCCN+634-BSFZ Server
💻 E-2124
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T340 1 TB T3408G1T3Y Server
DELL T340 1 TB T3408G1T3Y Server
💻 E-2124
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T340 1 TB FFCCN + WIN SERVER 2019 ESSENTIAL
DELL T340 1 TB FFCCN + WIN SERVER 2019 ESSENTIAL
💻 E-2124
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T340 1 TB FFCCN + WIN SERVER 2019 STANDARD
DELL T340 1 TB FFCCN + WIN SERVER 2019 STANDARD
💻 E-2124
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T340 1 TB DPJ1G+634-BSFZ Server
DELL T340 1 TB DPJ1G+634-BSFZ Server
💻 E-2124
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T340 1 TB DPJ1G+634-BSFX Server
DELL T340 1 TB DPJ1G+634-BSFX Server
💻 E-2124
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T340 960 GB T340-1345 Server
DELL T340 960 GB T340-1345 Server
💻 E-2134
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T340 1 TB T340-1499 Server
DELL T340 1 TB T340-1499 Server
💻 E-2124
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T340 600 GB T340-1505 Server
DELL T340 600 GB T340-1505 Server
💻 E-2134
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T340 1 TB T3408G1T3YQ3 Server
DELL T340 1 TB T3408G1T3YQ3 Server
💻 E-2124
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T340 1 TB T340-6084 Server
DELL T340 1 TB T340-6084 Server
💻 E-2124
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T340 600 GB T340-6091 Server
DELL T340 600 GB T340-6091 Server
💻 E-2134
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T340 8 TB T340-3272 Server
DELL T340 8 TB T340-3272 Server
💻 E-2124
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T340 1 TB MYH06 Server
DELL T340 1 TB MYH06 Server
💻 E-2234
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T340 1 TB 2NGPW Server
DELL T340 1 TB 2NGPW Server
💻 E-2224G
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T340 1 TB 2NGPW+634-BSFZ Server
DELL T340 1 TB 2NGPW+634-BSFZ Server
💻 E-2224G
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T340 1 TB 2NGPW+634-BSFX Server
DELL T340 1 TB 2NGPW+634-BSFX Server
💻 E-2224G
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T340 1 TB MYH06+634-BSFX Server
DELL T340 1 TB MYH06+634-BSFX Server
💻 E-2234
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T340 1 TB MYH06+634-BSFZ Server
DELL T340 1 TB MYH06+634-BSFZ Server
💻 E-2234
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T340 1 TB 2NGPW + WIN SERVER 2019 ESSENTIAL
DELL T340 1 TB 2NGPW + WIN SERVER 2019 ESSENTIAL
💻 E-2224G
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T340 1 TB MYH06 + WIN SERVER 2019 DATACENTER
DELL T340 1 TB MYH06 + WIN SERVER 2019 DATACENTER
💻 E-2234
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T340 1 TB MYH06 + WIN SERVER 2019 ESSENTIAL
DELL T340 1 TB MYH06 + WIN SERVER 2019 ESSENTIAL
💻 E-2234
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T340 1 TB 2NGPW + WIN SERVER 2019 STANDARD
DELL T340 1 TB 2NGPW + WIN SERVER 2019 STANDARD
💻 E-2224G
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T340 1 TB 2NGPW + WIN SERVER 2019 DATACENTER
DELL T340 1 TB 2NGPW + WIN SERVER 2019 DATACENTER
💻 E-2224G
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T340 1 TB MYH06 + WIN SERVER 2019 STANDARD
DELL T340 1 TB MYH06 + WIN SERVER 2019 STANDARD
💻 E-2234
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T340 2 TB PET3401A_VSP Server
DELL T340 2 TB PET3401A_VSP Server
💻 E-2124
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T340 1 TB T340-3355 Server
DELL T340 1 TB T340-3355 Server
💻 E-2224
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T340 600 GB T340-3362 Server
DELL T340 600 GB T340-3362 Server
💻 E-2224
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T340 480 GB T340-3379 Server
DELL T340 480 GB T340-3379 Server
💻 E-2234
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T340 1 TB PET340CEEM01 Server
DELL T340 1 TB PET340CEEM01 Server
💻 E-2124
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T340 480 GB PET340CEEM03 Server
DELL T340 480 GB PET340CEEM03 Server
💻 E-2234
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T340 1 TB T3408G1T15PS Server
DELL T340 1 TB T3408G1T15PS Server
💻 E-2134
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T340 600 GB PET340CEEM02 Server
DELL T340 600 GB PET340CEEM02 Server
💻 E-2124
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T340 1 TB 4ET3400102AU Server
DELL T340 1 TB 4ET3400102AU Server
💻 E-2224
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T340 1 TB W72Y5 Server
DELL T340 1 TB W72Y5 Server
💻 E-2234
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T340 1 TB FFCCN + 210-APHW Server
DELL T340 1 TB FFCCN + 210-APHW Server
💻 E-2124
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
01 / HIỂU BIẾT VỀ SẢN PHẨM

Không bị lạc trong chi tiết.

Thông tin quan trọng ở một cái nhìn. Tất cả các chi tiết kỹ thuật ở dưới.

01 / Dung lượng lưu trữ

1 TB

Dung lượng lưu trữ

02 / Hệ điều hành

Windows Server 2019 Standard

Hệ điều hành

03 / Số cổng USB 2.0

4

Số cổng USB 2.0

Thông số kỹ thuật

Các đặc điểm đã được ghi lại được nhóm theo loại sản phẩm. Thiếu thông tin không có nghĩa là không được hỗ trợ.
Điều kiện hoạt động ở trạng thái chờ
Có
Bộ lệnh được hỗ trợ
SSE4.1, SSE4.2, AVX 2.0
Intel VT-x với Bảng Trang Mở Rộng (EPT)
Có
Các tùy chọn được nhúng có sẵn
Không
Intel 64
Có
Intel Aes New Instructions Intel Aes Ni
Có
Công nghệ thực thi đáng tin cậy Intel
Có
Công nghệ Intel Hyper-Threading Intel HT
Không
Công nghệ ảo hóa Intel (VT-x)
Có
Bit vô hiệu hóa thực thi
Có
Cấu hình CPU
1
Công nghệ Intel Speedstep được nâng cao
Có
Intel Turbo Boost Technology
Số bộ xử lý tuần tự
Tổng số nhân
Số lượng bộ xử lý đã cài đặt
Công nghệ ảo hóa Intel® cho I/O được định hướng (VT-d)
Có
Bộ xử lý
Họ bộ xử lý
ID kiến trúc bộ xử lý
191036
Tần số được hỗ trợ của bộ xử lý
Tần số bộ xử lý
Tên mã bộ xử lý
Lithography bộ xử lý
Loại bộ nhớ được hỗ trợ bởi bộ xử lý
Bộ nhớ trong tối đa được hỗ trợ bởi bộ xử lý
Tốc độ đồng hồ được hỗ trợ bởi bộ xử lý
Chế độ hoạt động của bộ xử lý
Bộ nhớ cache bộ xử lý
Nhà sản xuất bộ xử lý
Bố trí bộ nhớ
Dung lượng bộ nhớ
Số khe nhớ
Loại bộ nhớ nội bộ
Ecc
Có
Loại bộ nhớ tạm thời
Unregistered (unbuffered)
Tốc độ tần số bộ nhớ
RAM
Giao diện bộ nhớ cố định
Dung lượng lưu trữ
Ổ đĩa quang
Ổ cứng nội bộ
1 TB
Khoảng nhiệt độ lưu trữ Celsius
-40 - 65 °C
Các giao diện ổ lưu trữ được hỗ trợ
SAS, SATA
Số lượng ổ cứng được hỗ trợ
8
Hỗ trợ RAID
Không
Kích thước đĩa
3.5"
Tốc độ ổ đĩa
7200 RPM
Số lượng ổ cứng đã cài đặt
1
Dahili Grafik İşlemci
Không có sẵn
Công nghệ Intel Clear Video HD Intel Cvt Hd
Không
Công nghệ Intel Clear Video
Không
Công nghệ Intel Quick Sync Video
Không
Công nghệ Intel Intru 3D
Không
Số cổng USB 2.0
4
Số cổng Ethernet
Công nghệ dây
Phiên bản đầu vào PCI Express
3.0
Cấu hình PCI Express
1x16, 2x8, 1x8+2x4
Khe PCI Express x8 (Gen 3.x)
2
Khe PCI Express x1 (Gen 3.x)
1
Khe cắm PCI Express x16 (Gen 3.x)
1
Số lượng tối đa làn PCI Express
16
Số cổng USB 3.2 Gen 1 (3.1 Gen 1) Loại-A
3
Số lượng cổng VGA D-Sub
Loại giao diện Ethernet
Kết nối LAN Ethernet
Có
Cổng nối tiếp giao tiếp
Hệ điều hành
Windows Server 2019 Standard
Mở rộng Intel Software Guard Intel SGX
Có
Khung
Có
Độ sâu
Kích thước ổ cứng được hỗ trợ
3.5"
Chiều rộng
Đường ray kệ
Không
Công suất thiết kế nhiệt
Chiều cao
Màu sản phẩm
Khóa bảo mật Intel
Có
Bảo vệ hệ điều hành Intel
Có
Kết nối T
100 °C
Chiều cao hoạt động
0 - 3048 m
Độ ẩm không hoạt động
5 - 95%
Chiều cao không hoạt động
0 - 12000 m
Khoảng độ ẩm hoạt động
10 - 80%
Tần số đầu vào của yêu cầu nguồn
50 - 60 Hz
Yêu cầu nguồn
Nguồn dự phòng
Không
Khoảng nhiệt độ hoạt động
10 - 35 °C
Đơn vị điều khiển RAID được hỗ trợ
PERC H330
Bộ điều khiển LAN
Broadcom 5720
Hệ điều hành tương thích
- Microsoft Windows Server with Hyper-V - Red Hat Enterprise Linux - SUSE Linux Enterprise Server - VMware ESXi - Citrix XenServer - Ubuntu Server - Certify XenServer
Ống cắm bộ xử lý
LGA 1151 (Soket H4)
Intel Tsx Ni
Có
Công nghệ giám sát nhiệt
Có
Chiều sâu gói hàng
616 mm
Chiều rộng gói hàng
789 mm
Chiều cao gói hàng
454 mm
Trọng lượng gói
29,6 kg
Dây cáp bao gồm
AC
Kích thước gói bộ xử lý
Tên sản phẩm
T340
Gia đình sản phẩm
PowerEdge
Danh mục
Máy chủ
Thương hiệu
DELL
Ngày được thêm vào hệ thống
2021-08-27
Mã sản phẩm
VH1JV+WS19STD
Hỗ trợ chân đế hoạt động
Có
Khả năng đo lường
1S
T Cantasi
69,3 °C
Quản lý từ xa
iDRAC9 Express
DELL PowerEdge T340 VH1JV+WS19STD Máy chủ