Chuyển đến nội dung chính
DELL / PRODUCT DOSSIER

DELL EMEA_PET550SPL2

DELL PowerEdge T550 EMEA_PET550SPL2 Máy chủ
SKU: EMEA_PET550SPL2

DELL PowerEdge T550 EMEA_PET550SPL2 Máy chủ — Máy chủ. Dung lượng lưu trữ: 480 GB, Số cổng USB 2.0: 2, Số cổng Ethernet: 2. Thông số kỹ thuật chi tiết, tính tương thích phần cứng và phân tích giá.

Dung lượng lưu trữ
480 GB
Số cổng USB 2.0
2
Số cổng Ethernet
2
Xem thông số kỹ thuật

Bạn có thể báo cho chúng tôi về các thông số kỹ thuật thiếu sót hoặc sai.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận và dữ liệu của nhà sản xuất đã được xác thực.

DELL PowerEdge T550 EMEA_PET550SPL2 Máy chủ

Dung lượng lưu trữ
480 GB
Số cổng USB 2.0
2
Số cổng Ethernet
2
⚙️ Lựa chọn phần cứng thay thế:
Mô hình hiện tại
DELL PowerEdge T550 EMEA_PET550SPL2 Máy chủ
DELL PowerEdge T550 EMEA_PET550SPL2 Máy chủ
💻 4309Y
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T550 480 GB MXTM8?634-BYLI Server
DELL T550 480 GB MXTM8?634-BYLI Server
💻 4309Y
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T550 480 GB MXTM8?634-BYKR Server
DELL T550 480 GB MXTM8?634-BYKR Server
💻 4309Y
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T550 480 GB Y5FTR Server
DELL T550 480 GB Y5FTR Server
💻 4310
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T550 480 GB Y5FTR?634-BYLI Server
DELL T550 480 GB Y5FTR?634-BYLI Server
💻 4310
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T550 480 GB X3Y67 Server
DELL T550 480 GB X3Y67 Server
💻 4314
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T550 480 GB MXTM8 Server
DELL T550 480 GB MXTM8 Server
💻 4309Y
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T550 480 GB X3Y67 WIN SERVER 2022 DATACENTER
DELL T550 480 GB X3Y67 WIN SERVER 2022 DATACENTER
💻 4314
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T550 480 GB X3Y67 + WIN SERVER 2022 STANDARD
DELL T550 480 GB X3Y67 + WIN SERVER 2022 STANDARD
💻 4314
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T550 480 GB MXTM8 WIN SERVER 2022 DATACENTER
DELL T550 480 GB MXTM8 WIN SERVER 2022 DATACENTER
💻 4309Y
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T550 480 GB X3Y67 + WIN SERVER 2022 ESSENTIALS
DELL T550 480 GB X3Y67 + WIN SERVER 2022 ESSENTIALS
💻 4314
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T550 480 GB T550COLQ4V1 Server
DELL T550 480 GB T550COLQ4V1 Server
💻 4310
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T550 480 GB PET5502A Server
DELL T550 480 GB PET5502A Server
💻 4309Y
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T550 480 GB PET5504A Server
DELL T550 480 GB PET5504A Server
💻 4310
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge T550 T550Q2FY23 Server
DELL PowerEdge T550 T550Q2FY23 Server
💻 4310
🎮 Dahili
🧠 64 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge T550 T550Q4FY23 Server
DELL PowerEdge T550 T550Q4FY23 Server
💻 4310
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 2 TB
DELL PowerEdge T550 8RM4N Server
DELL PowerEdge T550 8RM4N Server
💻 4309Y
🎮 Dahili
🧠 64 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge T550 4MX69 Server
DELL PowerEdge T550 4MX69 Server
💻 4310
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge T550 50RJ9 Server
DELL PowerEdge T550 50RJ9 Server
💻 4314
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T550 480 GB Y5FTR+634-BYKR Server
DELL T550 480 GB Y5FTR+634-BYKR Server
💻 4310
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T550 480 GB Y5FTR+634-BYLI Server
DELL T550 480 GB Y5FTR+634-BYLI Server
💻 4310
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T550 480 GB MXTM8+634-BYLI Server
DELL T550 480 GB MXTM8+634-BYLI Server
💻 4309Y
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T550 480 GB Y5FTR + WIN SERVER 2022 STANDARD
DELL T550 480 GB Y5FTR + WIN SERVER 2022 STANDARD
💻 4310
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T550 480 GB Y5FTR + WIN SERVER 2022 ESSENTIALS
DELL T550 480 GB Y5FTR + WIN SERVER 2022 ESSENTIALS
💻 4310
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T550 480 GB MXTM8 + WIN SERVER 2022 ESSENTIALS
DELL T550 480 GB MXTM8 + WIN SERVER 2022 ESSENTIALS
💻 4309Y
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T550 480 GB Y5FTR WIN SERVER 2022 DATACENTER
DELL T550 480 GB Y5FTR WIN SERVER 2022 DATACENTER
💻 4310
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T550 480 GB MXTM8 + WIN SERVER 2022 STANDARD
DELL T550 480 GB MXTM8 + WIN SERVER 2022 STANDARD
💻 4309Y
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T550 480 GB MXTM8634-BYLC Server
DELL T550 480 GB MXTM8634-BYLC Server
💻 4309Y
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T550 480 GB MXTM8634BYLC634BYKP Server
DELL T550 480 GB MXTM8634BYLC634BYKP Server
💻 4309Y
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T550 480 GB MXTM8634BYKR634BYKP Server
DELL T550 480 GB MXTM8634BYKR634BYKP Server
💻 4309Y
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T550 480 GB MXTM8BYKRBYLB Server
DELL T550 480 GB MXTM8BYKRBYLB Server
💻 4309Y
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T550 480 GB X3Y67634BYLC634BYKP Server
DELL T550 480 GB X3Y67634BYLC634BYKP Server
💻 4314
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T550 480 GB X3Y67BYKRBYKPBYLB Server
DELL T550 480 GB X3Y67BYKRBYKPBYLB Server
💻 4314
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T550 480 GB MXTM8BYKRBYKPBYLB Server
DELL T550 480 GB MXTM8BYKRBYKPBYLB Server
💻 4309Y
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T550 480 GB Y5FTRBYKRBYKPBYLB Server
DELL T550 480 GB Y5FTRBYKRBYKPBYLB Server
💻 4310
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T550 480 GB X3Y67634BYKR634BYKP Server
DELL T550 480 GB X3Y67634BYKR634BYKP Server
💻 4314
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T550 480 GB X3Y67634-BYLI Server
DELL T550 480 GB X3Y67634-BYLI Server
💻 4314
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T550 480 GB X3Y67BYKRBYLB Server
DELL T550 480 GB X3Y67BYKRBYLB Server
💻 4314
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T550 480 GB Y5FTRBYKRBYLB Server
DELL T550 480 GB Y5FTRBYKRBYLB Server
💻 4310
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T550 480 GB X3Y67634-BYLC Server
DELL T550 480 GB X3Y67634-BYLC Server
💻 4314
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T550 480 GB Y5FTR634BYLC634BYKP Server
DELL T550 480 GB Y5FTR634BYLC634BYKP Server
💻 4310
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge T550 1JKXH Server
DELL PowerEdge T550 1JKXH Server
💻 4310
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge T550 210-BBRW-K1NV Server
DELL PowerEdge T550 210-BBRW-K1NV Server
💻 4310
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge T550 T550SNSFY23Q3MX Server
DELL PowerEdge T550 T550SNSFY23Q3MX Server
💻 4310
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge T550 PET5503A Server
DELL PowerEdge T550 PET5503A Server
💻 4310
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge T550 PET5501A Server
DELL PowerEdge T550 PET5501A Server
💻 4309Y
🎮 Dahili
🧠 64 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge T550 PET5509A Server
DELL PowerEdge T550 PET5509A Server
💻 4310
🎮 Dahili
🧠 64 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge T550 T550SNSFY24Q1MX Server
DELL PowerEdge T550 T550SNSFY24Q1MX Server
💻 4310
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge T550 T550ANH1Y23V1.1 Server
DELL PowerEdge T550 T550ANH1Y23V1.1 Server
💻 4310
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
01 / HIỂU BIẾT VỀ SẢN PHẨM

Không bị lạc trong chi tiết.

Thông tin quan trọng ở một cái nhìn. Tất cả các chi tiết kỹ thuật ở dưới.

01 / Dung lượng lưu trữ

480 GB

Dung lượng lưu trữ

02 / Số cổng USB 2.0

2

Số cổng USB 2.0

03 / Số cổng Ethernet

2

Số cổng Ethernet

Thông số kỹ thuật

Các đặc điểm đã được ghi lại được nhóm theo loại sản phẩm. Thiếu thông tin không có nghĩa là không được hỗ trợ.
Tần số cơ bản của nhân hiệu suất
2,8 GHz
Tần số cơ sở của lõi kinh tế
0,0028 GHz
Tổng số nhân
Số lượng bộ xử lý đã cài đặt
Bộ xử lý
Họ bộ xử lý
Tần số được hỗ trợ của bộ xử lý
Tần số bộ xử lý
Thế hệ bộ xử lý
3. Nesil Ölçeklenebilir Intel® Xeon®
Bộ nhớ trong tối đa được hỗ trợ bởi bộ xử lý
Bộ nhớ cache bộ xử lý
Nhà sản xuất bộ xử lý
Bố trí bộ nhớ
Dung lượng bộ nhớ
Số khe nhớ
Loại bộ nhớ nội bộ
Loại bộ nhớ tạm thời
Registered (buffered)
Sắp xếp bộ nhớ
2
Tốc độ truyền dữ liệu bộ nhớ
3200 MT/s
RAM
Dung lượng lưu trữ
Ổ đĩa quang
Không
Byte mỗi secteur
512
Loại bộ chuyển đổi ổ lưu trữ
2.5" - 3.5"
Bao gồm bộ chuyển đổi ổ lưu trữ
Có
Khoảng nhiệt độ lưu trữ Celsius
-40 - 65 °C
Hệ số hình dạng ổ lưu trữ nội bộ được hỗ trợ
3.5"
Các giao diện ổ lưu trữ được hỗ trợ
SAS, SATA
Số lượng SSD đã cài đặt
1
Hỗ trợ RAID
Có
Kích thước SSD
2.5"
Dahili Grafik Kartı Varlığı
Không
Số cổng USB 2.0
2
Số cổng Ethernet
Công nghệ dây
Cổng kết nối dây nguồn 1
C13 bağlaştırıcı
Cổng kết nối dây nguồn 2
C14 bağlaştırıcı
Giao diện SSD
SATA III
Số cổng USB 3.2 Gen 1 (3.1 Gen 1) Loại-A
2
Số lượng cổng VGA D-Sub
Tốc độ truyền dữ liệu
6 Gbit/s
Loại giao diện Ethernet
Kết nối LAN Ethernet
Có
Cổng nối tiếp giao tiếp
Hệ điều hành
Không
Khung
Có
Độ sâu
Chiều rộng
Chiều dài dây nguồn
2 m
Tổng dấu chân carbon Kg Co2E
9090
Độ lệch chuẩn của tổng lượng khí thải carbon Kg Co2E
4620
Chiều cao
Màu sản phẩm
Chiều cao hoạt động
0 - 3048 m
Độ ẩm không hoạt động
5 - 95%
Chiều cao không hoạt động
0 - 12000 m
Số lượng nguồn cung cấp điện dự phòng được hỗ trợ
2
Yêu cầu nguồn
Dòng dây nguồn
10 A
Plיטת פחמן צריכת אנרגיה קג Co2E
7362,9
Số lượng nguồn cung cấp điện bổ sung cho nhu cầu đã lắp đặt
2
Nguồn dự phòng
Có
Khoảng nhiệt độ hoạt động
10 - 35 °C
Đơn vị điều khiển RAID được hỗ trợ
PERC H755
Số lần ghi hàng ngày của ổ Dwpd
1
Dung lượng SSD
480 GB
Plיטת פחמן סוף חיים קג Co2E
90,9
Plיטת פחמן לוגיסטיקה קג Co2E
545,4
Plיטת פחמן ייצור קג Co2E
1090,8
Tên sản phẩm
T550
Gia đình sản phẩm
PowerEdge
Danh mục
Máy chủ
Thương hiệu
DELL
Ngày được thêm vào hệ thống
2024-02-07
Mã sản phẩm
EMEA_PET550SPL2
Hỗ trợ chân đế hoạt động
Có
Phân vùng ổ đĩa nội bộ
8
Phiên bản cặp
PAIA 1.3.2, 2022
Quản lý từ xa
iDRAC9 Enterprise 15G
DELL PowerEdge T550 EMEA_PET550SPL2 Máy chủ