Chuyển đến nội dung chính
DELL / PRODUCT DOSSIER

DELL MC16255

DELL Pro Max MC16255 N97RY Laptop
SKU: N97RY

DELL Pro Max 16 MC16255, AMD Ryzen AI 7 PRO, 2 GHz, 40,6 cm (16"), 1920 x 1200 Piksel, 32 GB, 512 GB

Dung lượng lưu trữ
512 GB
Harici (Ayrık) Ekran Kartı
NVIDIA RTX PRO 500 Blackwell
Dahili Grafik İşlemci
AMD Radeon 860M
Xem thông số kỹ thuật

Bạn có thể báo cho chúng tôi về các thông số kỹ thuật thiếu sót hoặc sai.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận và dữ liệu của nhà sản xuất đã được xác thực.

DELL Pro Max MC16255 N97RY Laptop

Dung lượng lưu trữ
512 GB
Harici (Ayrık) Ekran Kartı
NVIDIA RTX PRO 500 Blackwell
Dahili Grafik İşlemci
AMD Radeon 860M
Kích thước màn hình
40,6 cm (16")
Độ phân giải màn hình
1920 x 1200 Pixel
Công nghệ tấm nền
WVA
⚙️ Lựa chọn phần cứng thay thế:
Mô hình hiện tại
DELL Pro Max MC16255 N97RY Laptop
DELL Pro Max MC16255 N97RY Laptop
💻 350
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
DELL Pro Max MC16255 V4RT7 Laptop
DELL Pro Max MC16255 V4RT7 Laptop
💻 350
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
DELL Pro Max MC16255 X0CKC Laptop
DELL Pro Max MC16255 X0CKC Laptop
💻 350
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
DELL Pro Max MC16255 1V94G Laptop
DELL Pro Max MC16255 1V94G Laptop
💻 350
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
DELL Pro MC16255 BTO651_MC16255_EMEA Laptop
DELL Pro MC16255 BTO651_MC16255_EMEA Laptop
💻 370
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
DELL Pro MC16255 BTO604_MC16255_EMEA Laptop
DELL Pro MC16255 BTO604_MC16255_EMEA Laptop
💻 350
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
DELL Pro MC16255 BTO602_MC16255_EMEA Laptop
DELL Pro MC16255 BTO602_MC16255_EMEA Laptop
💻 350
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
DELL Pro MC16255 BTO601_MC16255_EMEA Laptop
DELL Pro MC16255 BTO601_MC16255_EMEA Laptop
💻 340
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
DELL Pro Max MC16255 YVV7M Laptop
DELL Pro Max MC16255 YVV7M Laptop
💻 350
🎮 NVIDIA RTX PRO 1000 Blackwell
🧠 32 GB
💾 1 TB
🖥️ 40.6 cm (16") (1920 x 1200 pixels) 60 Hz
DELL Pro Max MC16255 GVJHP Laptop
DELL Pro Max MC16255 GVJHP Laptop
💻 350
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
DELL Pro Max MC16255 YKP5G Laptop
DELL Pro Max MC16255 YKP5G Laptop
💻 350
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
DELL Pro Max MC16255 04Y52 Mobil iş istasyonu Laptop
DELL Pro Max MC16255 04Y52 Mobil iş istasyonu Laptop
💻 PRO 350
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
DELL Pro Max MC16255 RXJ6M Mobil iş istasyonu Laptop
DELL Pro Max MC16255 RXJ6M Mobil iş istasyonu Laptop
💻 PRO 350
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
DELL Pro Max MC16255 1C36P Mobil iş istasyonu Laptop
DELL Pro Max MC16255 1C36P Mobil iş istasyonu Laptop
💻 PRO 350
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
DELL Pro Max MC16255 1GG6T Mobil iş istasyonu Laptop
DELL Pro Max MC16255 1GG6T Mobil iş istasyonu Laptop
💻 PRO 350
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
DELL Pro Max MC16255 90XPF Mobil iş istasyonu Laptop
DELL Pro Max MC16255 90XPF Mobil iş istasyonu Laptop
💻 PRO 350
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
DELL Pro Max MC16255 69YP4 Mobil iş istasyonu Laptop
DELL Pro Max MC16255 69YP4 Mobil iş istasyonu Laptop
💻 PRO 350
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
DELL Pro Max MC16255 D4KD2 Mobil iş istasyonu Laptop
DELL Pro Max MC16255 D4KD2 Mobil iş istasyonu Laptop
💻 PRO 350
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
DELL Pro Max MC16255 GXPFW Mobil iş istasyonu Laptop
DELL Pro Max MC16255 GXPFW Mobil iş istasyonu Laptop
💻 PRO 350
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
DELL Pro Max MC16255 MH6MX Mobil iş istasyonu Laptop
DELL Pro Max MC16255 MH6MX Mobil iş istasyonu Laptop
💻 PRO 350
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
DELL Pro Max MC16255 FVN8W Mobil iş istasyonu Laptop
DELL Pro Max MC16255 FVN8W Mobil iş istasyonu Laptop
💻 PRO 350
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
DELL Pro Max MC16255 5VMN8 Mobil iş istasyonu Laptop
DELL Pro Max MC16255 5VMN8 Mobil iş istasyonu Laptop
💻 PRO 350
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
DELL Pro Max MC16255 3M8YH Mobil iş istasyonu Laptop
DELL Pro Max MC16255 3M8YH Mobil iş istasyonu Laptop
💻 PRO 350
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
DELL Pro Max MC16255 NXPP3 Mobil iş istasyonu Laptop
DELL Pro Max MC16255 NXPP3 Mobil iş istasyonu Laptop
💻 PRO 350
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
DELL Pro Max MC16255 002HW Mobil iş istasyonu Laptop
DELL Pro Max MC16255 002HW Mobil iş istasyonu Laptop
💻 PRO 350
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
DELL Pro Max MC16255 9XD3M Mobil iş istasyonu Laptop
DELL Pro Max MC16255 9XD3M Mobil iş istasyonu Laptop
💻 PRO 350
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
DELL Pro Max MC16255 BTO608_MC16255_EMEA Mobil iş istasyonu Laptop
DELL Pro Max MC16255 BTO608_MC16255_EMEA Mobil iş istasyonu Laptop
💻 PRO 350
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
DELL Pro Max MC16255 BTO605_MC16255_EMEA Mobil iş istasyonu Laptop
DELL Pro Max MC16255 BTO605_MC16255_EMEA Mobil iş istasyonu Laptop
💻 PRO 340
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
DELL Pro Max MC16255 BTO606_MC16255_EMEA Mobil iş istasyonu Laptop
DELL Pro Max MC16255 BTO606_MC16255_EMEA Mobil iş istasyonu Laptop
💻 PRO 350
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
DELL Pro Max MC16255 Y5H3C Mobil iş istasyonu Laptop
DELL Pro Max MC16255 Y5H3C Mobil iş istasyonu Laptop
💻 450
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
DELL Pro Max MC16255 YV37R Mobil iş istasyonu Laptop
DELL Pro Max MC16255 YV37R Mobil iş istasyonu Laptop
💻 475
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
DELL Pro Max MC16255 XPMJ6 Mobil iş istasyonu Laptop
DELL Pro Max MC16255 XPMJ6 Mobil iş istasyonu Laptop
💻 475
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
DELL Pro Max MC16255 Y2J1G Mobil iş istasyonu Laptop
DELL Pro Max MC16255 Y2J1G Mobil iş istasyonu Laptop
💻 450
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
DELL Pro Max MC16255 16CWD Mobil iş istasyonu Laptop
DELL Pro Max MC16255 16CWD Mobil iş istasyonu Laptop
💻 450
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
DELL Pro Max MC16255 XFXM9 Mobil iş istasyonu Laptop
DELL Pro Max MC16255 XFXM9 Mobil iş istasyonu Laptop
💻 450
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
DELL Pro Max MC16255 9MJF5 Mobil iş istasyonu Laptop
DELL Pro Max MC16255 9MJF5 Mobil iş istasyonu Laptop
💻 450
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
DELL Pro Max MC16255 T6YX1 Mobil iş istasyonu Laptop
DELL Pro Max MC16255 T6YX1 Mobil iş istasyonu Laptop
💻 450
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
DELL Pro Max MC16255 MTH0H Mobil iş istasyonu Laptop
DELL Pro Max MC16255 MTH0H Mobil iş istasyonu Laptop
💻 450
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
DELL Pro Max MC16255 VV37T Mobil iş istasyonu Laptop
DELL Pro Max MC16255 VV37T Mobil iş istasyonu Laptop
💻 450
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
DELL Pro Max MC16255 CKF5K Mobil iş istasyonu Laptop
DELL Pro Max MC16255 CKF5K Mobil iş istasyonu Laptop
💻 450
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
DELL Pro Max MC16255 9CR4P Mobil iş istasyonu Laptop
DELL Pro Max MC16255 9CR4P Mobil iş istasyonu Laptop
💻 450
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
DELL Pro Max MC16255 N0R20 Mobil iş istasyonu Laptop
DELL Pro Max MC16255 N0R20 Mobil iş istasyonu Laptop
💻 450
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
DELL Pro Max MC16255 2XPC1 Mobil iş istasyonu Laptop
DELL Pro Max MC16255 2XPC1 Mobil iş istasyonu Laptop
💻 450
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
DELL Pro Max MC16255 H6F7X Mobil iş istasyonu Laptop
DELL Pro Max MC16255 H6F7X Mobil iş istasyonu Laptop
💻 450
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
DELL Pro Max MC16255 KMWX1 Mobil iş istasyonu Laptop
DELL Pro Max MC16255 KMWX1 Mobil iş istasyonu Laptop
💻 450
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
DELL Pro Max MC16255 KYCMH Mobil iş istasyonu Laptop
DELL Pro Max MC16255 KYCMH Mobil iş istasyonu Laptop
💻 450
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
DELL Pro Max MC16255 6NF69 Mobil iş istasyonu Laptop
DELL Pro Max MC16255 6NF69 Mobil iş istasyonu Laptop
💻 450
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
DELL Pro Max MC16255 04X1T Mobil iş istasyonu Laptop
DELL Pro Max MC16255 04X1T Mobil iş istasyonu Laptop
💻 450
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
DELL Pro Max MC16255 GF83V Mobil iş istasyonu Laptop
DELL Pro Max MC16255 GF83V Mobil iş istasyonu Laptop
💻 450
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
01 / HIỂU BIẾT VỀ SẢN PHẨM

Không bị lạc trong chi tiết.

Thông tin quan trọng ở một cái nhìn. Tất cả các chi tiết kỹ thuật ở dưới.

01 / Dung lượng lưu trữ

512 GB

Dung lượng lưu trữ

02 / Harici (Ayrık) Ekran Kartı

NVIDIA RTX PRO 500 Blackwell

Harici (Ayrık) Ekran Kartı

03 / Dahili Grafik İşlemci

AMD Radeon 860M

Dahili Grafik İşlemci

Thông số kỹ thuật

Các đặc điểm đã được ghi lại được nhóm theo loại sản phẩm. Thiếu thông tin không có nghĩa là không được hỗ trợ.
Chipset
AMD SoC
Bộ nhớ đệm L2
8 MB
Bộ nhớ đệm L3
16 MB
Hiệu suất tối đa của NPU
50 TOPs
Hiệu suất tổng bộ xử lý tối đa
66 TOPs
Đơn vị hoạt động bình thường NPU
AMD Ryzen AI
Số bộ xử lý tuần tự
16
Tổng số nhân
Bộ xử lý
Họ bộ xử lý
AMD Ryzen AI 7 PRO
Tần số được hỗ trợ của bộ xử lý
5 GHz
Tần số bộ xử lý
Thế hệ bộ xử lý
AMD Ryzen AI 300 Series
Công suất cơ bản của bộ xử lý
28 W
Nhà sản xuất bộ xử lý
Bố trí bộ nhớ
1 x 32 GB
Dung lượng bộ nhớ
32 GB
Loại bộ nhớ nội bộ
Kênh bộ nhớ
Kênh đôi
Yếu tố hình dạng bộ nhớ
On-board
Tốc độ truyền dữ liệu bộ nhớ
8000 MT/s
Không ECC
Có
RAM
Dung lượng lưu trữ
Ổ đĩa quang
Không
Trung gian lưu trữ
Khoảng nhiệt độ lưu trữ Celsius
-40 - 65 °C
Số lượng SSD đã cài đặt
1
Kích thước SSD M.2
2280 (22 x 80 mm)
NVMe
Có
Lớp hiệu suất của SSD
40
Tổng dung lượng SSD
512 GB
Harici (Ayrık) Ekran Kartı
Dahili Grafik İşlemci
AMD Radeon 860M
Ekran Kartı Belleği (VRAM)
VRAM Bellek Türü
Harici Grafik Kartı Varlığı
Có
Dahili Grafik Kartı Varlığı
Có
Gia đình bộ xử lý đồ họa
AMD Radeon
Nhà sản xuất GPU riêng
Nhà sản xuất GPU được tích hợp
AMD
Kích thước màn hình
Công nghệ tấm nền
Độ phân giải màn hình
Màn hình cảm ứng
Không
Tỷ lệ khung hình gốc
16:10
Độ sáng màn hình
300 cd/m²
Tần số làm mới màn hình
Thời gian phản hồi màn hình tăng/giảm
35 ms
Loại Hd
Full HD+
Tỷ lệ tương phản
1000:1
Màn hình không phản射
Có
Công suất sạc tối thiểu cần thiết
45 W
Sạc nhanh
Có
Trọng lượng pin
351 g
Dung lượng pin
96 Wh
Số lượng pin
6
Công nghệ pin
Lithium Polymer (LiPo)
Thời gian sạc lại pin
3 Giờ
Số cổng HDMI
1
Số cổng Ethernet
1
Máy đọc thẻ tích hợp
Có
Phiên bản HDMI
2.1
Intel Thunderbolt 4
Có
Giao diện SSD
PCI Express 4.0
Số cổng Thunderbolt 4
2
Số cổng USB 3.2 Gen 1 (3.1 Gen 1) Loại-A
2
Phân phối nguồn USB
Có
USB PowerShare
Có
Cổng sạc USB Type-C
Có
Tốc độ truyền dữ liệu LAN không dây tối đa
2882 Mbit/s
Bluetooth
Có
Độ rung có thể hoạt động
0,66 G
Kết nối LAN Ethernet
Có
Tốc độ truyền dữ liệu LAN Ethernet
10,100,1000 Mbit/s
Kết nối mạng di động
Không
Dải tần Wi-Fi
Üç bantlı (2,4 GHz / 5 GHz / 6 GHz)
Tiêu chuẩn Wi-Fi
Wi-Fi 7 (802.11be)
Tiêu chuẩn Wi-Fi
802.11a, 802.11b, 802.11g, Wi-Fi 4 (802.11n), Wi-Fi 5 (802.11ac), Wi-Fi 6E (802.11ax), Wi-Fi 7 (802.11be)
Nhà sản xuất bộ điều khiển WLAN
MediaTek
Mô hình điều khiển WLAN
MediaTek MT7925
Run rung ức chế hoạt động
1,3 G
Hệ điều hành
Windows 11 Pro
Thời gian thử
Activate Your Microsoft 365 For A 30 Day Trial
Kiến trúc hệ thống kinh doanh
64-bit
Trọng lượng
Độ sâu
256 mm
Chiều rộng
358 mm
Tên màu
Magnetite
Thang màu
45%
Phạm vi màu RGB
NTSC
Tổng dấu chân carbon Kg Co2E
121
Chiều cao từ phía sau
1,91 cm
Chiều cao phía trước
1,51 cm
Màu sản phẩm
Cổng kết hợp tai nghe/microphone
Có
Số lượng loa nội bộ
2
Microphone nội bộ
Có
Công suất Loa
2 W
Số lượng micro
2
Chip âm thanh
Realtek ALC3329
Mức độ va chạm có thể hoạt động
110 G
Máy đọc vân tay
Có
Điện áp phá vỡ
160 G
Mô-đun nền tảng an toàn Tpm
Có
Ốc khóa dây
Có
Loại ốc khóa dây
Kama
Bộ chuyển đổi cuộn AC
Có
Chiều cao hoạt động
-15,2 - 3048 m
Độ ẩm không hoạt động
0 - 95%
Chiều cao không hoạt động
-15,2 - 10668 m
Tần số bộ chuyển đổi AC
50/60 Hz
Công suất bộ chuyển đổi AC
130 W
Điện áp đầu vào bộ chuyển đổi AC
100 - 240 V
Khoảng độ ẩm hoạt động
10 - 90%
Plיטת פחמן צריכת אנרגיה קג Co2E
20,69
Điện áp pin
11,7 V
Điện áp sạc USB
5,9,15,20 V
Khoảng nhiệt độ hoạt động
0 - 35 °C
Camera bảo mật
Có
Camera trước
Có
Loại HD của camera trước
Full HD kalitesi
Độ phân giải của camera trước
1920 x 1080 pixel
Thiết bị tín hiệu
Bàn di chuột
Phím Copilot
Có
Cảm biến Hall
Có
Đèn nền bàn phím
Có
Ngôn ngữ bàn phím
Belçikalı
Bàn phím số
Có
Hệ số hình dạng
Vỏ sò
Hình dạng SSD
M.2
Thẻ bộ nhớ tương thích
MicroSD (TransFlash)
Dung lượng SSD
512 GB
Tốc độ ghi hình video
30 fps
Phiên bản mô-đun nền tảng đáng tin cậy
2.0
Plיטת פחמן סוף חיים קג Co2E
0,61
Plיטת פחמן לוגיסטיקה קג Co2E
3,87
Plיטת פחמן ייצור קג Co2E
95,83
Tên sản phẩm
MC16255
Gia đình sản phẩm
Loại sản phẩm
Laptop & Notebook
GTIN EAN UPC
5397184966297
Danh mục
Laptop & Notebook
Thương hiệu
DELL
Các thị trường đã bán
BE
Ngày được thêm vào hệ thống
2025-08-04
Mã sản phẩm
N97RY
Máy tính Copilot
Có
Loại riêng tư
Màn trập bảo mật
Đếm tốc độ
Có
Công Nghệ Theo Thương Hiệu
Control Vault 3+, Express Charge Boost capable, TNR
Phiên bản cặp
GaBi version 1, 2025
Mật độ pixel
142 ppi
DELL Pro Max MC16255 N97RY Laptop